wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Englich 500 Words IPA

Total questions: 154

Worksheet time: 2hrs 56mins

Name
Class
Date
1.
cái, con, người
a)
/ðə/
b)
/ðæt/
c)
/ðeɪ/
d)
/ˈɪntu:/
e)
/ju/
2.
thi, là, tồn
a)
/bi:/
b)
/fə:/ /fə(r)/
c)
/æt/
d)
/dʒʌst/
e)
/hi/
3.
a)
/ænd/ /ənd/
b)
/ju/
c)
/bʌt/
d)
/si:/
e)
/wið/
4.
của
a)
/əv/
b)
/hi/
c)
/wi:/
d)
/hɪm/
e)
/ɒn/
5.
một
a)
/ə/
b)
/wið/
c)
/hɪz/
d)
/jə:(r)/
e)
/du:/
6.
trong, ở trong
a)
/in/
b)
/ɒn/
c)
/frɒm/
d)
/kʌm/
e)
/sei/
7.
có, sở hữu
a)
/hæv/ /həv/
b)
/du:/
c)
/nɒt/
d)
/kʊd/
e)
/ðɪs/
8.
tới, đến
a)
/tə/
b)
/sei/
c)
/baɪ/
d)
/naʊ/
e)
/ðeɪ/
9.
cái đó, điều đó, con vật đó
a)
/it/
b)
/ðɪs/
c)
/hæv/ /həv/
d)
/ðæn/
e)
/ə/
10.
tôi,tớ, mình
a)
/aI/
b)
/ðeɪ/
c)
/tə/
d)
/laɪk/
e)
/in/
11.
đó, vật đó, cái đó
a)
/ðæt/
b)
/æt/
c)
/it/
d)
/ˈʌðə(r)/
e)
/hæv/ /həv/
12.
cho, dành cho
a)
/fə:/ /fə(r)/
b)
/bʌt/
c)
/aI/
d)
/haʊ/
e)
/tə/
13.
bạn, người, mày; các anh, các chị, các bạn, chúng mày
a)
/ju/
b)
/wi:/
c)
/ðæt/
d)
/ðen/
e)
/it/
14.
anh ấy, ông ấy
a)
/hi/
b)
/hɪz/
c)
/fə:/ /fə(r)/
d)
/ðæt/
e)
/aI/
15.
với, cùng
a)
/wið/
b)
/frɒm/
c)
/ju/
d)
/fə:/ /fə(r)/
e)
/ðæt/
16.
trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễn
a)
/ɒn/
b)
/nɒt/
c)
/hi/
d)
/ju/
e)
/fə:/ /fə(r)/
17.
làm
a)
/du:/
b)
/baɪ/
c)
/wið/
d)
/hi/
e)
/ju/
18.
nói, nói lên
a)
/sei/
b)
/ʃi:/
c)
/ɒn/
d)
/wið/
e)
/hi/
19.
cái này, điều này, việc này
a)
/ðɪs/
b)
/ɔ:(r)/
c)
/du:/
d)
/ɒn/
e)
/wið/
20.
chúng, chúng nó, họ; những cái ấy
a)
/ðeɪ/
b)
/æz/
c)
/sei/
d)
/du:/
e)
/ɒn/
21.
ở, tại, vào lúc
a)
/æt/
b)
/wɒt/
c)
/ðɪs/
d)
/sei/
e)
/du:/
22.
nhưng
a)
/bʌt/
b)
/gəʊ/
c)
/ðeɪ/
d)
/ðɪs/
e)
/sei/
23.
chúng tôi, chúng ta
a)
/wi:/
b)
/ðeə(r)/
c)
/æt/
d)
/ðeɪ/
e)
/ðɪs/
24.
của ông ấy, của anh ấy
a)
/hɪz/
b)
/kæn/
c)
/bʌt/
d)
/æt/
e)
/ðeɪ/
25.
từ, bắt đầu từ
a)
/frɒm/
b)
/hu:/
c)
/wi:/
d)
/wʊd/
e)
/æt/
26.
không
a)
/nɒt/
b)
/get/
c)
/hɪz/
d)
/hə(r)/
e)
/bʌt/
27.
bởi, bằng
a)
/baɪ/
b)
/ɪf/
c)
/frɒm/
d)
/ɔ:l/
e)
/wi:/
28.
bà ấy, chị ấy, cô ấy
a)
/ʃi:/
b)
/wʊd/
c)
/nɒt/
d)
/maɪ/
e)
/hɪz/
29.
hoặc, hay là
a)
/ɔ:(r)/
b)
/hə(r)/
c)
/baɪ/
d)
/meɪk/
e)
/frɒm/
30.
như, như là
a)
/æz/
b)
/ɔ:l/
c)
/ʃi:/
d)
/əˈbaʊt/
e)
/nɒt/
31.
gì, thế nào
a)
/wɒt/
b)
/æz/
c)
/ɔ:(r)/
d)
/nəʊ/
e)
/baɪ/
32.
đi, đi đến, đi tới
a)
/gəʊ/
b)
/wɒt/
c)
/æz/
d)
/wɪl/
e)
/ʃi:/
33.
của chúng, của họ
a)
/ðeə(r)/
b)
/gəʊ/
c)
/wɒt/
d)
/ʌp/
e)
/ɔ:(r)/
34.
có thể, có khả năng; lon, can
a)
/kæn/
b)
/ðeə(r)/
c)
/gəʊ/
d)
/wʌn/
e)
/æz/
35.
ai, người nào, kẻ nào
a)
/hu:/
b)
/kæn/
c)
/ðeə(r)/
d)
/taɪm/
e)
/wɒt/
36.
được, có được, lấy được
a)
/get/
b)
/hu:/
c)
/kæn/
d)
/ðeə(r)/
e)
/get/
37.
nếu, nếu như
a)
/ɪf/
b)
/get/
c)
/hu:/
d)
/kæn/
e)
/ɪf/
38.
sẽ (quá khứ của will)
a)
/wʊd/
b)
/ɪf/
c)
/get/
d)
/hu:/
e)
/wʊd/
39.
chị ấy, cô ấy, bà ấy
a)
/hə(r)/
b)
/wʊd/
c)
/ɪf/
d)
/get/
e)
/hə(r)/
40.
tất cả
a)
/ɔ:l/
b)
/hə(r)/
c)
/wʊd/
d)
/ɪf/
e)
/ɔ:l/
41.
của tôi
a)
/maɪ/
b)
/ɔ:l/
c)
/hə(r)/
d)
/wʊd/
e)
/æz/
42.
làm, chế tạo
a)
/meɪk/
b)
/maɪ/
c)
/ɔ:l/
d)
/hə(r)/
e)
/wɒt/
43.
về, nói về; khoảng, chừng
a)
/əˈbaʊt/
b)
/meɪk/
c)
/maɪ/
d)
/ɔ:l/
e)
/gəʊ/
44.
biết, hiểu biết
a)
/nəʊ/
b)
/əˈbaʊt/
c)
/meɪk/
d)
/maɪ/
e)
/ðeə(r)/
45.
sẽ; ý chí, ý định
a)
/wɪl/
b)
/nəʊ/
c)
/əˈbaʊt/
d)
/meɪk/
e)
/kæn/
46.
lên trên, lên
a)
/ʌp/
b)
/wɪl/
c)
/nəʊ/
d)
/əˈbaʊt/
e)
/meɪk/
47.
1, một
a)
/wʌn/
b)
/ʌp/
c)
/wɪl/
d)
/nəʊ/
e)
/əˈbaʊt/
48.
thời gian
a)
/taɪm/
b)
/wʌn/
c)
/ʌp/
d)
/wɪl/
e)
/nəʊ/
49.
ở nơi đó, tại nơi đó
a)
/ðeə(r)/
b)
/taɪm/
c)
/wʌn/
d)
/ʌp/
e)
/wɪl/
50.
năm
a)
/jɪə(r)/
b)
/ðeə(r)/
c)
/taɪm/
d)
/wʌn/
e)
/ʌp/
51.
như vậy, như thế; vì thế, vì vậy
a)
/səʊ/
b)
/jɪə(r)/
c)
/ðeə(r)/
d)
/jɪə(r)/
e)
/wʌn/
52.
nghĩ, suy nghĩ
a)
/θɪŋk/
b)
/səʊ/
c)
/jɪə(r)/
d)
/səʊ/
e)
/taɪm/
53.
khi, lúc; lúc nào
a)
/wen/
b)
/θɪŋk/
c)
/səʊ/
d)
/θɪŋk/
e)
/ðeə(r)/
54.
nào, cái nào, người nào
a)
/wɪtʃ/
b)
/wen/
c)
/θɪŋk/
d)
/wen/
e)
/jɪə(r)/
55.
chúng, chúng nó, họ
a)
/ðəm/
b)
/wɪtʃ/
c)
/wen/
d)
/wɪtʃ/
e)
/səʊ/
56.
một ít, một vài
a)
/sʌm/
b)
/ðəm/
c)
/wɪtʃ/
d)
/ðəm/
e)
/θɪŋk/
57.
tôi, tao, tớ
a)
/mi:/
b)
/sʌm/
c)
/ðəm/
d)
/sʌm/
e)
/wen/
58.
người, mọi người
a)
/ˈpiːpl/
b)
/mi:/
c)
/sʌm/
d)
/mi:/
e)
/wɪtʃ/
59.
lấy, cầm, mang
a)
/teɪk/
b)
/ˈpiːpl/
c)
/mi:/
d)
/ˈpiːpl/
e)
/ðəm/
60.
ra ngoài, ngoài
a)
/aʊt/
b)
/teɪk/
c)
/ˈpiːpl/
d)
/teɪk/
e)
/sʌm/
61.
vào, vào trong
a)
/ˈɪntu:/
b)
/aʊt/
c)
/teɪk/
d)
/aʊt/
e)
/mi:/
62.
đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉ
a)
/dʒʌst/
b)
/ˈɪntu:/
c)
/aʊt/
d)
/teɪk/
e)
/ˈpiːpl/
63.
nhìn, quan sát
a)
/si:/
b)
/dʒʌst/
c)
/ˈɪntu:/
d)
/aʊt/
e)
/teɪk/
64.
hắn, ông ấy, anh ấy
a)
/hɪm/
b)
/si:/
c)
/dʒʌst/
d)
/ˈpiːpl/
e)
/haʊ/
65.
của anh, của chị, của mày; của các anh, của các chị, của chúng mày
a)
/jə:(r)/
b)
/hɪm/
c)
/si:/
d)
/teɪk/
e)
/ðen/
66.
đến, tới, tới nơi
a)
/kʌm/
b)
/jə:(r)/
c)
/hɪm/
d)
/aʊt/
e)
/ɪts/
67.
có thể (quá khứ của can)
a)
/kʊd/
b)
/kʌm/
c)
/jə:(r)/
d)
/ˈɪntu:/
e)
/a:(r)/
68.
bây giờ, hiện giờ, hiện nay
a)
/naʊ/
b)
/kʊd/
c)
/kʌm/
d)
/dʒʌst/
e)
/tu:/
69.
hơn
a)
/ðæn/
b)
/naʊ/
c)
/kʊd/
d)
/si:/
e)
/mɔ:(r)/
70.
thích, yêu thích; như, giống như
a)
/laɪk/
b)
/ðæn/
c)
/naʊ/
d)
/hɪm/
e)
/ˈkɒlɪdʒ/
71.
khác, cái khác
a)
/ˈʌðə(r)/
b)
/laɪk/
c)
/ðæn/
d)
/jə:(r)/
e)
/ˈɪntrəst/
72.
thế nào, như thế nào, làm sao
a)
/haʊ/
b)
/ˈʌðə(r)/
c)
/laɪk/
d)
/kʌm/
e)
/deθ/
73.
sau đó; khi đó, lúc đó
a)
/ðen/
b)
/haʊ/
c)
/ˈʌðə(r)/
d)
/kʊd/
e)
/kɔːs/
74.
của cái đó, của điều đó, của con vật đó
a)
/ɪts/
b)
/ðen/
c)
/haʊ/
d)
/naʊ/
e)
/ˈsʌmwʌn/
75.
của chúng ta, của chúng tôi
a)
/a:(r)/
b)
/ɪts/
c)
/ðen/
d)
/ðæn/
e)
/ɪkˈspɪərɪəns/
76.
2, hai
a)
/tu:/
b)
/a:(r)/
c)
/ɪts/
d)
/laɪk/
e)
/bɪˈhaɪnd/
77.
hơn, nhiều hơn
a)
/mɔ:(r)/
b)
/tu:/
c)
/a:(r)/
d)
/ɪts/
e)
/ðen/
78.
trường cao đẳng, trường đại học
a)
/ˈkɒlɪdʒ/
b)
/mɔ:(r)/
c)
/tu:/
d)
/a:(r)/
e)
/ɪts/
79.
sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ý
a)
/ˈɪntrəst/
b)
/ˈkɒlɪdʒ/
c)
/mɔ:(r)/
d)
/tu:/
e)
/a:(r)/
80.
sự chết, cái chết
a)
/deθ/
b)
/ˈɪntrəst/
c)
/ˈkɒlɪdʒ/
d)
/mɔ:(r)/
e)
/tu:/
81.
tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua. of course dĩ nhiên, loạt; khoá; đợt; lớp
a)
/kɔːs/
b)
/deθ/
c)
/ˈɪntrəst/
d)
/ˈkɒlɪdʒ/
e)
/mɔ:(r)/
82.
ai đó
a)
/ˈsʌmwʌn/
b)
/kɔːs/
c)
/deθ/
d)
/ˈɪntrəst/
e)
/ˈkɒlɪdʒ/
83.
kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi
a)
/ɪkˈspɪərɪəns/
b)
/ˈsʌmwʌn/
c)
/kɔːs/
d)
/deθ/
e)
/ˈɪntrəst/
84.
sau, ở đằng sau
a)
/bɪˈhaɪnd/
b)
/ɪkˈspɪərɪəns/
c)
/ˈsʌmwʌn/
d)
/kɔːs/
e)
/deθ/
85.
đến, đi đến, tới
a)
/riːtʃ/
b)
/bɪˈhaɪnd/
c)
/ɪkˈspɪərɪəns/
d)
/ˈsʌmwʌn/
e)
/kɔːs/
86.
địa phương, bộ phận, cục bộ
a)
/ˈləʊkl/
b)
/riːtʃ/
c)
/bɪˈhaɪnd/
d)
/ɪkˈspɪərɪəns/
e)
/ˈsʌmwʌn/
87.
giết, tiêu diệt
a)
/kɪl/
b)
/ˈləʊkl/
c)
/riːtʃ/
d)
/bɪˈhaɪnd/
e)
/ɪkˈspɪərɪəns/
88.
sáu
a)
/sɪks/
b)
/kɪl/
c)
/ˈləʊkl/
d)
/riːtʃ/
e)
/bɪˈhaɪnd/
89.
còn lại, vẫn còn như cũ, giữ nguyên
a)
/rɪˈmeɪn/
b)
/sɪks/
c)
/kʌm/
d)
/ˈləʊkl/
e)
/riːtʃ/
90.
hiệu ứng, hiệu quả, kết quả
a)
/ɪˈfekt/
b)
/rɪˈmeɪn/
c)
/kʊd/
d)
/kɪl/
e)
/ˈləʊkl/
91.
vâng, ù (từ cảm thán)
a)
/jeə/
b)
/ɪˈfekt/
c)
/naʊ/
d)
/sɪks/
e)
/kɪl/
92.
đề nghị, đề xuất; gợi ý
a)
/səˈdʒest/
b)
/jeə/
c)
/ðæn/
d)
/rɪˈmeɪn/
e)
/sɪks/
93.
lớp học
a)
/klɑːs/
b)
/səˈdʒest/
c)
/laɪk/
d)
/ɪˈfekt/
e)
/rɪˈmeɪn/
94.
sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy
a)
/kənˈtrəʊl/
b)
/klɑːs/
c)
/ˈʌðə(r)/
d)
/jeə/
e)
/ɪˈfekt/
95.
nâng lên, đưa lên, ngẩng lên
a)
/reɪz/
b)
/kənˈtrəʊl/
c)
/haʊ/
d)
/səˈdʒest/
e)
/jeə/
96.
sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóc
a)
/keə(r)/
b)
/reɪz/
c)
/ðen/
d)
/klɑːs/
e)
/səˈdʒest/
97.
có thể, có lẽ
a)
/pəˈhæps/
b)
/keə(r)/
c)
/ɪts/
d)
/kənˈtrəʊl/
e)
/klɑːs/
98.
trễ, muộn
a)
/leɪt/
b)
/pəˈhæps/
c)
/a:(r)/
d)
/reɪz/
e)
/kənˈtrəʊl/
99.
cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực
a)
/hɑːd/
b)
/leɪt/
c)
/tu:/
d)
/keə(r)/
e)
/reɪz/
100.
cánh đồng; lĩnh vực, khía cạnh
a)
/fiːld/
b)
/hɑːd/
c)
/mɔ:(r)/
d)
/pəˈhæps/
e)
/keə(r)/
101.
khác, nữa; nếu không
a)
/els/
b)
/fiːld/
c)
/ˈkɒlɪdʒ/
d)
/leɪt/
e)
/pəˈhæps/
102.
qua, vượt qua, ngang qua
a)
/pɑːs/
b)
/els/
c)
/fiːld/
d)
/hɑːd/
e)
/leɪt/
103.
trước, cũ, xưa, nguyên
a)
/ˈfɔːmə(r)/
b)
/pɑːs/
c)
/els/
d)
/fiːld/
e)
/hɑːd/
104.
bán
a)
/sel/
b)
/ˈfɔːmə(r)/
c)
/ðen/
d)
/els/
e)
/fiːld/
105.
lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếu
a)
/ˈmeɪdʒə(r)/
b)
/sel/
c)
/ɪts/
d)
/pɑːs/
e)
/els/
106.
thỉnh thoảng, đôi khi
a)
/ˈsʌmtaɪmz/
b)
/ˈmeɪdʒə(r)/
c)
/a:(r)/
d)
/ˈfɔːmə(r)/
e)
/pɑːs/
107.
đòi hỏi, yêu cầu
a)
/rɪˈkwaɪə(r)/
b)
/ˈsʌmtaɪmz/
c)
/tu:/
d)
/sel/
e)
/ˈfɔːmə(r)/
108.
dọc theo, theo; theo hướng
a)
/əˈlɒŋ/
b)
/rɪˈkwaɪə(r)/
c)
/mɔ:(r)/
d)
/ˈmeɪdʒə(r)/
e)
/sel/
109.
sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ
a)
/dɪˈveləpmənt/
b)
/əˈlɒŋ/
c)
/ˈkɒlɪdʒ/
d)
/ˈsʌmtaɪmz/
e)
/leɪt/
110.
tự chúng, tự họ, tự mình
a)
/ðəmˈselvz/
b)
/dɪˈveləpmənt/
c)
/ˈɪntrəst/
d)
/rɪˈkwaɪə(r)/
e)
/hɑːd/
111.
báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trình
a)
/rɪˈpɔːt/
b)
/ðəmˈselvz/
c)
/deθ/
d)
/əˈlɒŋ/
e)
/fiːld/
112.
vai (diễn), vai trò
a)
/rəʊl/
b)
/rɪˈpɔːt/
c)
/kɔːs/
d)
/dɪˈveləpmənt/
e)
/els/
113.
tốt hơn
a)
/ˈbetə(r)/
b)
/rəʊl/
c)
/ˈsʌmwʌn/
d)
/ðəmˈselvz/
e)
/pɑːs/
114.
(thuộc) kinh tế
a)
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
b)
/ˈbetə(r)/
c)
/ɪkˈspɪərɪəns/
d)
/rɪˈpɔːt/
e)
/ˈfɔːmə(r)/
115.
sự cố gắng, sự nỗ lực
a)
/ˈefət/
b)
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
c)
/bɪˈhaɪnd/
d)
/rəʊl/
e)
/sel/
116.
quyết định, giải quyết, phân xử
a)
/dɪˈsaɪd/
b)
/ˈefət/
c)
/riːtʃ/
d)
/ˈbetə(r)/
e)
/ˈmeɪdʒə(r)/
117.
tỷ lệ, tốc độ
a)
/reɪt/
b)
/dɪˈsaɪd/
c)
/ˈləʊkl/
d)
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
e)
/ˈsʌmtaɪmz/
118.
khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn
a)
/strɒŋ/
b)
/reɪt/
c)
/kɪl/
d)
/ˈefət/
e)
/rɪˈkwaɪə(r)/
119.
có thể, có thể thực hiện được
a)
/ˈpɒsəbl/
b)
/strɒŋ/
c)
/reɪt/
d)
/ˈefət/
e)
/əˈlɒŋ/
120.
tim, trái tim
a)
/hɑːt/
b)
/ˈpɒsəbl/
c)
/strɒŋ/
d)
/dɪˈsaɪd/
e)
/dɪˈveləpmənt/
121.
thuốc, dược phẩm; ma túy
a)
/drʌg/
b)
/hɑːt/
c)
/ˈpɒsəbl/
d)
/reɪt/
e)
/ðəmˈselvz/
122.
người lãnh đạo, lãnh tụ
a)
/ˈliːdə(r)/
b)
/drʌg/
c)
/hɑːt/
d)
/strɒŋ/
e)
/rɪˈpɔːt/
123.
ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng
a)
/laɪt/
b)
/ˈliːdə(r)/
c)
/drʌg/
d)
/ˈpɒsəbl/
e)
/rəʊl/
124.
tiếng, giọng nói
a)
/vɔɪs/
b)
/laɪt/
c)
/ˈliːdə(r)/
d)
/hɑːt/
e)
/ˈbetə(r)/
125.
vợ
a)
/waɪf/
b)
/vɔɪs/
c)
/laɪt/
d)
/drʌg/
e)
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
126.
bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thế
a)
/həʊl/
b)
/waɪf/
c)
/vɔɪs/
d)
/ˈliːdə(r)/
e)
/ˈefət/
127.
cảnh sát, công an
a)
/pəˈliːs/
b)
/həʊl/
c)
/waɪf/
d)
/laɪt/
e)
/laɪt/
128.
tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâm
a)
/maɪnd/
b)
/pəˈliːs/
c)
/həʊl/
d)
/vɔɪs/
e)
/vɔɪs/
129.
cuối cùng, sau cùng
a)
/ˈfaɪnəli/
b)
/maɪnd/
c)
/pəˈliːs/
d)
/waɪf/
e)
/waɪf/
130.
lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giật
a)
/pʊl/
b)
/ˈfaɪnəli/
c)
/maɪnd/
d)
/həʊl/
e)
/həʊl/
131.
trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về
a)
/rɪˈtɜːn/
b)
/pʊl/
c)
/ˈfaɪnəli/
d)
/pəˈliːs/
e)
/pəˈliːs/
132.
miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do
a)
/fri:/
b)
/rɪˈtɜːn/
c)
/pʊl/
d)
/maɪnd/
e)
/maɪnd/
133.
(thuộc) quân đội, quân sự
a)
/ˈmɪlɪtri/
b)
/fri:/
c)
/rɪˈtɜːn/
d)
/ˈfaɪnəli/
e)
/ˈfaɪnəli/
134.
giá, giá cả
a)
/praɪs/
b)
/ˈmɪlɪtri/
c)
/fri:/
d)
/pʊl/
e)
/pʊl/
135.
nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn
a)
/les/
b)
/praɪs/
c)
/ˈmɪlɪtri/
d)
/fri:/
e)
/rɪˈtɜːn/
136.
theo, y theo
a)
/əˈkɔːdɪŋ/
b)
/les/
c)
/praɪs/
d)
/ˈmɪlɪtri/
e)
/fri:/
137.
sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử
a)
/dɪˈsɪʒn/
b)
/əˈkɔːdɪŋ/
c)
/les/
d)
/praɪs/
e)
/ˈmɪlɪtri/
138.
giải nghĩa, giải thích
a)
/ɪkˈspleɪn/
b)
/dɪˈsɪʒn/
c)
/əˈkɔːdɪŋ/
d)
/les/
e)
/praɪs/
139.
con trai
a)
/sʌn/
b)
/ɪkˈspleɪn/
c)
/dɪˈsɪʒn/
d)
/əˈkɔːdɪŋ/
e)
/les/
140.
hy vọng; nguồn hy vọng
a)
/həʊp/
b)
/sʌn/
c)
/ɪkˈspleɪn/
d)
/dɪˈsɪʒn/
e)
/əˈkɔːdɪŋ/
141.
phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ
a)
/dɪˈveləp/
b)
/həʊp/
c)
/sʌn/
d)
/ɪkˈspleɪn/
e)
/dɪˈsɪʒn/
142.
sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát
a)
/vju:/
b)
/dɪˈveləp/
c)
/həʊp/
d)
/sʌn/
e)
/ɪkˈspleɪn/
143.
mối quan hệ, mối liên lạc
a)
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
b)
/vju:/
c)
/dɪˈveləp/
d)
/həʊp/
e)
/sʌn/
144.
mang, vác, khuân chở
a)
/ˈkæri/
b)
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
c)
/vju:/
d)
/dɪˈveləp/
e)
/həʊp/
145.
thị trấn, thị xã
a)
/taʊn/
b)
/ˈkæri/
c)
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
d)
/vju:/
e)
/dɪˈveləp/
146.
con đường, đường phố
a)
/rəʊd/
b)
/taʊn/
c)
/ˈkæri/
d)
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
e)
/vju:/
147.
lái, đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
a)
/draɪv/
b)
/rəʊd/
c)
/taʊn/
d)
/ˈkæri/
e)
/rɪˈleɪʃnʃɪp/
148.
cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)
a)
/ɑːm/
b)
/draɪv/
c)
/rəʊd/
d)
/taʊn/
e)
/ˈkæri/
149.
(thuộc) liên bang
a)
/ˈfedərəl/
b)
/ɑːm/
c)
/draɪv/
d)
/rəʊd/
e)
/taʊn/
150.
vỡ, bẻ gãy; nghỉ ngơi
a)
/breɪk/
b)
/ˈfedərəl/
c)
/ɑːm/
d)
/draɪv/
e)
/rəʊd/
151.
sự khác biệt
a)
/ˈdɪfrəns/
b)
/breɪk/
c)
/ˈfedərəl/
d)
/ɑːm/
e)
/draɪv/
152.
cảm ơn
a)
/θæŋk/
b)
/ˈdɪfrəns/
c)
/breɪk/
d)
/ˈfedərəl/
e)
/ɑːm/
153.
nhận, lĩnh, thu
a)
/rɪˈsiːv/
b)
/θæŋk/
c)
/ˈdɪfrəns/
d)
/breɪk/
e)
/ˈfedərəl/
154.
giá trị; định giá, coi trọng
a)
/ˈvælju:/
b)
/rɪˈsiːv/
c)
/θæŋk/
d)
/ˈdɪfrəns/
e)
/breɪk/