WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm kiểm thử phần mềm
Total questions: 31
Worksheet time: 16mins
Static testing là gì?
Là kiểm thử khi chạy phần mềm
Là kiểm thử không thực thi phần mềm
Là kiểm thử bảo mật
Là kiểm thử hiệu năng
Walkthrough là gì trong kiểm thử tĩnh?
Là kiểm tra hiệu năng
Là rà soát code tự động
Là review giữa các đồng nghiệp
Là test chức năng
Black-box testing KHÔNG quan tâm đến điều gì?
Giao diện
Kết quả đầu ra
Đầu vào
Cách thức hoạt động bên trong
Kỹ thuật phân vùng tương đương (EP) giúp:
Tăng số lượng test case
Giảm số lượng test case
Tăng độ phức tạp
Loại bỏ kiểm thử
Trong EP, vùng giá trị hợp lệ thường được chia:
1 lớp hợp lệ, 1 lớp không hợp lệ
Chỉ 1 lớp hợp lệ
Nhiều lớp không xác định
Không chia
Boundary Value Analysis (BVA) tập trung vào:
Giá trị giữa khoảng
Giá trị biên
Giá trị ngẫu nhiên
Giá trị lớn nhất
Trong BVA, số lượng giá trị kiểm thử cơ bản là:
2
3
4
6
Bảng quyết định (Decision Table) giúp:
Kiểm tra đơn lẻ từng đầu vào
Tối ưu mã nguồn
Khám phá sự kết hợp các điều kiện
Tạo giao diện đẹp
Kỹ thuật kiểm thử Use Case phù hợp khi nào?
Chạy benchmark
Kiểm tra API
Test hành vi người dùng
Tìm lỗi chính tả
Hạn chế của bảng quyết định là gì?
Không hỗ trợ điều kiện nhiều giá trị
Rất dễ hiểu
Phức tạp khi số input tăng
Không áp dụng được thực tế
Static testing gồm những hoạt động nào sau đây?
Unit test, Integration test
Code inspection, walkthrough, peer review
System test, acceptance test
Load testing, stress testing
Câu 13: Dynamic testing là gì?
Kiểm tra tài liệu
Kiểm tra cấu hình mạng
Kiểm thử có thực thi chương trình
Đọc và đánh giá yêu cầu
Câu 14: Kiểm thử hộp đen còn được gọi là gì?
Behavioral Testing
White-box Testing
Structural Testing
Unit Testing
Câu 15: Phân vùng tương đương (EP) chia dữ liệu thành các lớp như thế nào?
Theo module
Theo loại dữ liệu
Theo độ dài chuỗi
Theo hành vi giống nhau
Câu 16: BVA hữu ích nhất trong trường hợp nào?
Test chương trình đồ họa
Test các giới hạn input
Test bảo mật
Test dữ liệu âm thanh
Câu 17: Bảng quyết định có thể biểu diễn bao nhiêu kết hợp nếu có 3 điều kiện nhị phân?
4
6
8
16
Câu 18: Một ca kiểm thử từ Use Case thường bao gồm?
Chỉ bước người dùng
Chỉ bước hệ thống
Các bước và kết quả mong đợi
Chỉ thông báo lỗi
Câu 19: BVA kiểm thử những giá trị nào dưới đây (với min=1, max=10)?
1, 5, 10
0, 1, 2, 9, 10, 11
2, 3, 8
5, 6, 7
Câu 20: Kỹ thuật nào hiệu quả khi cần kiểm tra luồng điều khiển phức tạp?
EP
BVA
Use Case
Decision Table
Câu 21: Lợi ích chính của kiểm thử Use Case là gì?
Tối ưu hóa code
Đảm bảo UI đẹp
Kiểm tra hành vi người dùng theo luồng cụ thể
Giảm chi phí phần cứng
Câu 24: Kiểm thử hộp đen chủ yếu quan tâm đến:
Cấu trúc mã nguồn
Luồng xử lý nội tại
Chức năng và kết quả đầu ra
Biến toàn cục và cục bộ
Câu 25: Kiểm thử hộp đen còn được gọi là:
Structural Testing
Open-box Testing
Behavioral Testing
Code-based Testing
Kiểm thử hộp đen còn được gọi là:
Structural Testing
Open-box Testing
Behavioral Testing
Code-based Testing
Tại sao EP và BVA thường được sử dụng kết hợp?
Để kiểm thử hiệu năng
Để tăng độ phức tạp
Để bao phủ đầu vào theo lớp và ranh giới
Để kiểm thử bảo mật
EP thường KHÔN phù hợp trong tình huống nào sau đây?
Đầu vào dạng phạm vi số
Kiểm thử logic tổ hợp
Form nhập liệu
Lựa chọn có giới hạn
Trong bảng quyết định, mỗi cột đại diện cho:
Một điều kiện
Một giá trị biên
Một ca kiểm thử
Một dòng code
Kỹ thuật kiểm thử nào tốt để xác minh quy trình nghiệp vụ?
Decision Table
Boundary Testing
Use Case Testing
White-box Testing
Điểm yếu của kiểm thử hộp đen là gì?
Không kiểm tra giao diện
Không phát hiện được lỗi logic nội tại
Chỉ test đầu ra
Không chạy được tự động
Giá trị kiểm thử trong BVA được chọn từ:
Chỉ các giá trị trung bình
Ngoài khoảng cho phép
Ranh giới và gần ranh giới
Giá trị random
Điểm mạnh của bảng quyết định là:
Tối ưu UI
Kiểm soát đầu vào đồng thời nhiều điều kiện
Tự động phát sinh dữ liệu
Dễ hiểu cho người dùng cuối
Điều nào đúng về Use Case Testing?
Chỉ kiểm tra UI
Tập trung vào cách người dùng tương tác với hệ thống
Chỉ dùng cho kiểm thử hiệu năng
Không áp dụng cho phần mềm doanh nghiệp
