Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 138

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Từ "가게" có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Cửa hàng

c)

Nhà máy

d)

Phòng khám

2.

Từ "가깝다" có nghĩa là gì?

a)

Xa

b)

Rộng

c)

Gần

d)

Mạnh

3.

Từ "가르치다" có nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Giảng dạy

c)

Viết

d)

Nghe

4.

Từ "가방" có nghĩa là gì?

a)

Cái bàn

b)

Cái cặp

c)

Cái bút

d)

Cái ghế

5.

Từ "가볍다" có nghĩa là gì?

a)

Nặng

b)

Nhẹ

c)

Rỗng

d)

Chậm

6.

Từ "가수" có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Diễn viên

c)

Ca sĩ

d)

Học sinh

7.

Từ "가을" có nghĩa là gì?

a)

Xuân

b)

Hè

c)

Thu

d)

Đông

8.

Từ "갈비탕" có nghĩa là gì?

a)

Mì lạnh

b)

Súp sườn bò

c)

Cơm trộn

d)

Gà hầm sâm

9.

Từ "같이" có nghĩa là gì?

a)

Một mình

b)

Cùng nhau

c)

Một chút

d)

Hôm nay

10.

Từ "거기" có nghĩa là gì?

a)

Ở đây

b)

Ở đâu

c)

Ở kia

d)

Khi nào

11.

Từ "걷다" có nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

Bơi

c)

Đi bộ

d)

Leo

12.

"걸어서 가다" có nghĩa là gì?

a)

Đi bằng xe

b)

Đi bộ đến

c)

Chạy đến

d)

Bay đến

13.

Từ "게임을 하다" có nghĩa là gì?

a)

Học bài

b)

Chơi game

c)

Ngủ

d)

Đọc sách

14.

Từ "겨울" có nghĩa là gì?

a)

Mùa hè

b)

Mùa thu

c)

Mùa đông

d)

Mùa xuân

15.

Từ "계절" có nghĩa là gì?

a)

Thời tiết

b)

Mùa

c)

Khí hậu

d)

Gió

16.

Từ "고기" có nghĩa là gì?

a)

Rau

b)

Cơm

c)

Thịt

d)

Cá

17.

Từ "고향" có nghĩa là gì?

a)

Thủ đô

b)

Quê hương

c)

Thành phố

d)

Trường học

18.

"골프를 치다" có nghĩa là gì?

a)

Đánh tennis

b)

Chơi golf

c)

Bơi lội

d)

Chơi bóng rổ

19.

Từ "공부하다" có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Nghỉ ngơi

c)

Học

d)

Ngủ

20.

Từ "공원" có nghĩa là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Công viên

c)

Thư viện

d)

Nhà hàng

21.

Từ "공책" có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Vở

c)

Bút

d)

Tờ báo

22.

Từ "공항" có nghĩa là gì?

4 lines
23.

Từ "공원" có nghĩa là gì?

a)

Bệnh viện

b)

Công viên

c)

Thư viện

d)

Nhà hàng

24.

Từ "공책" có nghĩa là gì?

a)

Sách

b)

Vở

c)

Bút

d)

Tờ báo

25.

Từ "공항" có nghĩa là gì?

a)

Ga tàu

b)

Bến xe

c)

Sân bay

d)

Cảng

26.

Từ "과자" có nghĩa là gì?

a)

Bánh kẹo

b)

Kem

c)

Cơm

d)

Thịt nướng

27.

Từ "관악산" chỉ gì?

a)

Một món ăn

b)

Một ngọn núi

c)

Một trường học

d)

Một công viên

28.

Từ "교실" có nghĩa là gì?

a)

Văn phòng

b)

Phòng học

c)

Bếp

d)

Nhà vệ sinh

29.

Từ "교통카드" có nghĩa là gì?

a)

Thẻ ngân hàng

b)

Thẻ thư viện

c)

Thẻ giao thông

d)

Thẻ căn cước

30.

Từ "구" trong địa lý Hàn Quốc nghĩa là gì?

a)

Phường

b)

Quận

c)

Tỉnh

d)

Đảo

31.

Từ "구경하다" có nghĩa là gì?

a)

Mua sắm

b)

Tham quan

c)

Dạy học

d)

Nghỉ ngơi

32.

Từ "국적" có nghĩa là gì?

a)

Ngôn ngữ

b)

Quốc tịch

c)

Địa chỉ

d)

Tên họ

33.

Từ "군인" có nghĩa là gì?

a)

Bác sĩ

b)

Lính

c)

Cảnh sát

d)

Công nhân

34.

"권" là đơn vị dùng để đếm gì?

a)

Người

b)

Tòa nhà

c)

Cuốn sách

d)

Con vật

35.

Từ "꿀" có nghĩa là gì?

a)

Nước mắm

b)

Mật ong

c)

Nước lọc

d)

Dầu ăn

36.

Từ "그" có nghĩa là gì?

a)

Cái đó

b)

Cái này

c)

Cái kia

d)

Ở đâu

37.

Từ "그래서" có nghĩa là gì?

a)

Tuy nhiên

b)

Vì vậy

c)

Nhưng mà

d)

Nếu như

38.

Từ "그래요" được dùng khi nào?

a)

Khi chào hỏi

b)

Khi phủ định

c)

Khi đồng ý

d)

Khi từ chối

39.

Từ "그래요?" có nghĩa là gì?

a)

Thật sao?

b)

Có chắc không?

c)

Làm gì vậy?

d)

Được không?

40.

Từ "그런데" có nghĩa là gì?

a)

Tuy nhiên

b)

Nhân tiện, tiện thể

c)

Sau đó

d)

Vì vậy

41.

Từ "그럼" có nghĩa là gì?

a)

Vậy thì

b)

Nếu không

c)

Tuy nhiên

d)

Cho nên

42.

Từ "그런데" có nghĩa là gì?

a)

Tuy nhiên

b)

Nhân tiện, tiện thể

c)

Sau đó

d)

Vì vậy

43.

Từ "그럼" có nghĩa là gì?

a)

Vậy thì

b)

Nếu không

c)

Tuy nhiên

d)

Cho nên

44.

Từ "그리고" có nghĩa là gì?

a)

Nhưng

b)

Và

c)

Hoặc

d)

Vì

45.

Từ "그림" có nghĩa là gì?

a)

Ảnh chụp

b)

Tranh vẽ

c)

Gương

d)

Màn hình

46.

Từ "극장" có nghĩa là gì?

a)

Công viên

b)

Nhà hát

c)

Bảo tàng

d)

Phòng họp

47.

Từ "금요일" là ngày nào trong tuần?

a)

Thứ Hai

b)

Thứ Năm

c)

Thứ Sáu

d)

Chủ Nhật

48.

Từ "급" có nghĩa là gì?

a)

Cấp độ

b)

Tầng

c)

Lớp

d)

Phân loại

49.

Từ "기념품" có nghĩa là gì?

a)

Quà lưu niệm

b)

Huy hiệu

c)

Đồng hồ

d)

Đồ cổ

50.

Từ "기다리다" có nghĩa là gì?

a)

Gọi

b)

Đợi

c)

Đưa

d)

Nhìn

51.

Từ "기숙사" có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Nhà trọ

c)

Ký túc xá

d)

Phòng khách

52.

Từ "기자" có nghĩa là gì?

a)

Diễn viên

b)

Nhà báo

c)

Bác sĩ

d)

Nhiếp ảnh gia

53.

"기타를 치다" có nghĩa là gì?

a)

Đánh trống

b)

Chơi guitar

c)

Thổi sáo

d)

Gảy đàn tranh

54.

Từ "길" có nghĩa là gì?

a)

Đường

b)

Cầu

c)

Hẻm

d)

Giao lộ

55.

Từ "김밥" là món gì?

a)

Cơm cuộn rong biển

b)

Cơm trộn

c)

Mì cay

d)

Canh rong biển

56.

Từ "김치" có nghĩa là gì?

a)

Món ăn vặt

b)

Kim chi

c)

Canh thịt bò

d)

Món nướng

57.

"김치볶음밥" là gì?

a)

Cơm nắm

b)

Cơm chiên kim chi

c)

Cơm rang hải sản

d)

Cơm trộn

58.

Từ "김치전" là món gì?

a)

Bánh kim chi chiên

b)

Canh kim chi

c)

Cơm cuộn kim chi

d)

Kim chi sống

59.

Từ "김치찌개" có nghĩa là gì?

a)

Kim chi xào

b)

Canh kim chi

c)

Cơm trộn

d)

Lẩu hải sản

60.

Từ "깍두기" là gì?

a)

Kim chi củ cải cắt lát

b)

Kim chi cải thảo

c)

Món muối

d)

Dưa chuột

61.

Từ "김치찌개" có nghĩa là gì?

a)

Kim chi xào

b)

Canh kim chi

c)

Cơm trộn

d)

Lẩu hải sản

62.

Từ "깍두기" là gì?

a)

Kim chi củ cải cắt lát

b)

Kim chi cải thảo

c)

Món muối

d)

Dưa chuột muối

63.

"깎아 주다" có nghĩa là gì?

a)

Giảm giá

b)

Cắt tóc

c)

Gọt vỏ

d)

Dọn dẹp

64.

Từ "깨끗하다" có nghĩa là gì?

a)

Dơ

b)

Sạch sẽ

c)

Cũ kỹ

d)

Vỡ

65.

Từ "꽃" có nghĩa là gì?

a)

Cây

b)

Hoa

c)

Cỏ

d)

Lá

66.

Từ "끝나다" có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Dừng lại

c)

Kết thúc

d)

Nghỉ ngơi

67.

Từ "나라" có nghĩa là gì?

a)

Thành phố

b)

Đất nước

c)

Đảo

d)

Quận

68.

Từ "날씨" có nghĩa là gì?

a)

Thời gian

b)

Khí hậu

c)

Thời tiết

d)

Nhiệt độ

69.

"남산" là gì?

a)

Một công viên

b)

Một ngọn núi ở Seoul

c)

Một con sông

d)

Một khu chợ

70.

Từ "남자 친구" có nghĩa là gì?

a)

Bạn nam

b)

Em trai

c)

Bạn trai

d)

Con trai

71.

Cụm "낮잠을 자다" có nghĩa là gì?

a)

Đi ngủ sớm

b)

Ngủ trưa

c)

Ngủ muộn

d)

Thức trắng đêm

72.

Từ "내일" có nghĩa là gì?

a)

Hôm nay

b)

Ngày kia

c)

Ngày mai

d)

Hôm qua

73.

Từ "냉면" là gì?

a)

Mì lạnh

b)

Mì cay

c)

Mì tương đen

d)

Mì thịt bò

74.

Từ "냉장고" có nghĩa là gì?

a)

Máy giặt

b)

Bếp ga

c)

Tủ lạnh

d)

Điều hòa

75.

Từ "네" có nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Có

c)

Không biết

d)

Được rồi

76.

Từ "넷" là số mấy?

a)

Ba

b)

Năm

c)

Hai

d)

Bốn

77.

Từ "노래" có nghĩa là gì?

a)

Nhạc cụ

b)

Bài hát

c)

Lời bài hát

d)

Ca sĩ

78.

Từ "노래방" có nghĩa là gì?

a)

Phòng học nhạc

b)

Quán karaoke

c)

Nhà hàng

d)

Sân khấu

79.

"노래방에 가다" có nghĩa là gì?

a)

Hát ở trường

b)

Đi quán karaoke

c)

Mua micro

d)

Thu âm bài hát

80.

"농구를 하다" có nghĩa là gì?

(a)  

81.

"노래방에 가다" có nghĩa là gì?

a)

Hát ở trường

b)

Đi quán karaoke

c)

Mua micro

d)

Thu âm bài hát

82.

"농구를 하다" có nghĩa là gì?

a)

Đá bóng

b)

Chơi bóng rổ

c)

Chạy bộ

d)

Cầu lông

83.

Từ "누구" có nghĩa là gì?

a)

Ở đâu

b)

Khi nào

c)

Ai

d)

Cái gì

84.

"눈사람" là gì?

a)

Người tuyết

b)

Người khóc

c)

Người tuy

d)

Người mù

85.

"눈이 오다" có nghĩa là gì?

a)

Trời mưa

b)

Tuyết rơi

c)

Mắt mở

d)

Trời giông

86.

Từ "뉴스" có nghĩa là gì?

a)

Bài viết

b)

Tin tức

c)

Truyện ngắn

d)

Tạp chí

87.

Từ "뉴욕" là tên gì?

a)

Thành phố New York

b)

Một món ăn

c)

Một ca sĩ

d)

Một khu chợ

88.

Từ "다섯" là số mấy?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

89.

Từ "다음" có nghĩa là gì?

a)

Cuối cùng

b)

Hôm qua

c)

Kế tiếp

d)

Bây giờ

90.

Từ "단풍" có nghĩa là gì?

a)

Lá vàng mùa thu

b)

Lá non

c)

Lá khô

d)

Cây cối

91.

Từ "달걀" có nghĩa là gì?

a)

Trứng gà

b)

Gà luộc

c)

Gà quay

d)

Gà chiên

92.

"당구를 치다" có nghĩa là gì?

a)

Đánh bida

b)

Đánh cờ

c)

Đánh golf

d)

Đánh bóng

93.

Từ "대사관" có nghĩa là gì?

a)

Đại sứ quán

b)

Toà thị chính

c)

Văn phòng luật

d)

Trụ sở công ty

94.

Từ "대학로" có nghĩa là gì?

a)

Đại học

b)

Con đường đại học (Daehak-ro)

c)

Khu học viện

d)

Thư viện trường

95.

Từ "덥다" có nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Ướt

d)

Ẩm

96.

Từ "도서관" có nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Phòng máy

c)

Phòng thí nghiệm

d)

Hiệu sách

97.

"도쿄" là gì?

a)

Một quận ở Seoul

b)

Tokyo

c)

Một món ăn Nhật

d)

Một trường đại học

98.

Từ "독일 – 독일 사람" có nghĩa là gì?

a)

Nước Đức – người Đức

b)

Nhật – người Nhật

c)

Anh – người Anh

d)

Nga –

99.

Từ "à gì?" có nghĩa là gì?

a)

Một quận ở Seoul

b)

Tokyo

c)

Một món ăn Nhật

d)

Một trường đại học

100.

Từ "독일 – 독일 사람" có nghĩa là gì?

a)

Nước Đức – người Đức

b)

Nhật – người Nhật

c)

Anh – người Anh

d)

Nga – người Nga

101.

Từ "돈가스" có nghĩa là gì?

a)

Thịt bò hầm

b)

Cơm chiên

c)

Thịt heo chiên xù

d)

Thịt gà rán

102.

Từ "동생" có nghĩa là gì?

a)

Anh trai

b)

Em trai/em gái

c)

Chị gái

d)

Cháu

103.

Từ "동전" có nghĩa là gì?

a)

Tiền giấy

b)

Tiền xu

c)

Tiền mặt

d)

Thẻ tín dụng

104.

Từ "둘" là số mấy?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

105.

Từ "뒤" có nghĩa là gì?

a)

Trước

b)

Sau

c)

Dưới

d)

Trên

106.

Từ "드라마" có nghĩa là gì?

a)

Phim truyền hình

b)

Truyện tranh

c)

Tin tức

d)

Nhạc kịch

107.

Từ "듣다" có nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Nhìn

c)

Nghe

d)

Viết

108.

Từ "들" dùng để làm gì?

a)

Chỉ số lượng lớn

b)

Chỉ người

c)

Dùng cho thức ăn

d)

Chỉ đồ vật

109.

Từ "등산(을) 하다" có nghĩa là gì?

a)

Tập thể dục

b)

Leo núi

c)

Bơi lội

d)

Chạy bộ

110.

Từ "따뜻하다" có nghĩa là gì?

a)

Mát

b)

Ấm áp

c)

Lạnh

d)

Ướt

111.

Từ "딸기" có nghĩa là gì?

a)

Chuối

b)

Táo

c)

Dâu tây

d)

Cam

112.

Từ "떡국" là món gì?

a)

Canh rong biển

b)

Canh bánh gạo

c)

Mì lạnh

d)

Súp đậu nành

113.

Từ "떡볶이" là món gì?

a)

Bánh gạo cay

b)

Cơm cuộn

c)

Bánh cá

d)

Bánh nướng

114.

Từ "또" có nghĩa là gì?

a)

Luôn luôn

b)

Nữa, lại

c)

Rồi

d)

Chỉ

115.

Từ "라디오" có nghĩa là gì?

a)

Tivi

b)

Radio

c)

Máy tính

d)

Loa

116.

Từ "라면" là gì?

a)

Mì gói

b)

Bánh mì

c)

Mì trộn

d)

Mì udon

117.

Từ "러시아" là nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nga

c)

Đức

d)

Pháp

118.

Từ "런던" là thành phố nào?

a)

Berlin

b)

Paris

c)

London

d)

New York

119.

"là gì?"

a)

Mì gói

b)

Bánh mì

c)

Mì trộn

d)

Mì udon

120.

"러시아" là nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nga

c)

Đức

d)

Pháp

121.

"런던" là thành phố nào?

a)

Berlin

b)

Paris

c)

London

d)

New York

122.

"룸메이트" có nghĩa là gì?

a)

Bạn học

b)

Bạn cùng phòng

c)

Bạn thân

d)

Bạn cùng nhóm

123.

"리모컨" là gì?

a)

Tivi

b)

Điều khiển từ xa

c)

Máy sưởi

d)

Tai nghe

124.

"마시다" có nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Nhai

d)

Nấu

125.

"만나다" có nghĩa là gì?

a)

Ngủ

b)

Gặp gỡ

c)

Nghe

d)

Làm

126.

"만 원" là bao nhiêu tiền?

a)

1.000 won

b)

10.000 won

c)

100.000 won

d)

1.000.000 won

127.

"만들다" có nghĩa là gì?

a)

Làm, tạo ra

b)

Đọc

c)

Hát

d)

Mua

128.

"많다" có nghĩa là gì?

a)

Ít

b)

Nhiều

c)

Vừa đủ

d)

Thiếu

129.

"많이" có nghĩa là gì?

a)

Ít

b)

Một chút

c)

Nhiều

d)

Lâu

130.

"맑다" dùng để chỉ điều gì?

a)

Bầu trời trong

b)

Trời mưa

c)

Có tuyết

d)

Có sấm

131.

"맛있다" có nghĩa là gì?

a)

Không ngon

b)

Ngon

c)

Nhạt

d)

Đắng

132.

"망고" là quả gì?

a)

Táo

b)

Dứa

c)

Xoài

d)

Lê

133.

"매일" có nghĩa là gì?

a)

Mỗi tháng

b)

Mỗi tuần

c)

Mỗi ngày

d)

Mỗi năm

134.

"맥주" là đồ uống gì?

a)

Rượu soju

b)

Nước cam

c)

Bia

d)

Nước lọc

135.

"맵다" có nghĩa là gì?

a)

Mặn

b)

Ngọt

c)

Cay

d)

Đắng

136.

"먹다" có nghĩa là gì?

a)

Uống

b)

Ngửi

c)

Ăn

d)

Nhai

137.

"메뉴" có nghĩa là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Menu

c)

Khăn ăn

d)

Dụng cụ bếp

138.

"멜론" là quả gì?

a)

Dưa hấu

b)

Dưa lưới

c)

Táo

d)

Cam