WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 138
Worksheet time: 46mins
Từ "가게" có nghĩa là gì?
Thư viện
Cửa hàng
Nhà máy
Phòng khám
Từ "가깝다" có nghĩa là gì?
Xa
Rộng
Gần
Mạnh
Từ "가르치다" có nghĩa là gì?
Học
Giảng dạy
Viết
Nghe
Từ "가방" có nghĩa là gì?
Cái bàn
Cái cặp
Cái bút
Cái ghế
Từ "가볍다" có nghĩa là gì?
Nặng
Nhẹ
Rỗng
Chậm
Từ "가수" có nghĩa là gì?
Giáo viên
Diễn viên
Ca sĩ
Học sinh
Từ "가을" có nghĩa là gì?
Xuân
Hè
Thu
Đông
Từ "갈비탕" có nghĩa là gì?
Mì lạnh
Súp sườn bò
Cơm trộn
Gà hầm sâm
Từ "같이" có nghĩa là gì?
Một mình
Cùng nhau
Một chút
Hôm nay
Từ "거기" có nghĩa là gì?
Ở đây
Ở đâu
Ở kia
Khi nào
Từ "걷다" có nghĩa là gì?
Chạy
Bơi
Đi bộ
Leo
"걸어서 가다" có nghĩa là gì?
Đi bằng xe
Đi bộ đến
Chạy đến
Bay đến
Từ "게임을 하다" có nghĩa là gì?
Học bài
Chơi game
Ngủ
Đọc sách
Từ "겨울" có nghĩa là gì?
Mùa hè
Mùa thu
Mùa đông
Mùa xuân
Từ "계절" có nghĩa là gì?
Thời tiết
Mùa
Khí hậu
Gió
Từ "고기" có nghĩa là gì?
Rau
Cơm
Thịt
Cá
Từ "고향" có nghĩa là gì?
Thủ đô
Quê hương
Thành phố
Trường học
"골프를 치다" có nghĩa là gì?
Đánh tennis
Chơi golf
Bơi lội
Chơi bóng rổ
Từ "공부하다" có nghĩa là gì?
Làm việc
Nghỉ ngơi
Học
Ngủ
Từ "공원" có nghĩa là gì?
Bệnh viện
Công viên
Thư viện
Nhà hàng
Từ "공책" có nghĩa là gì?
Sách
Vở
Bút
Tờ báo
Từ "공항" có nghĩa là gì?
Từ "공원" có nghĩa là gì?
Bệnh viện
Công viên
Thư viện
Nhà hàng
Từ "공책" có nghĩa là gì?
Sách
Vở
Bút
Tờ báo
Từ "공항" có nghĩa là gì?
Ga tàu
Bến xe
Sân bay
Cảng
Từ "과자" có nghĩa là gì?
Bánh kẹo
Kem
Cơm
Thịt nướng
Từ "관악산" chỉ gì?
Một món ăn
Một ngọn núi
Một trường học
Một công viên
Từ "교실" có nghĩa là gì?
Văn phòng
Phòng học
Bếp
Nhà vệ sinh
Từ "교통카드" có nghĩa là gì?
Thẻ ngân hàng
Thẻ thư viện
Thẻ giao thông
Thẻ căn cước
Từ "구" trong địa lý Hàn Quốc nghĩa là gì?
Phường
Quận
Tỉnh
Đảo
Từ "구경하다" có nghĩa là gì?
Mua sắm
Tham quan
Dạy học
Nghỉ ngơi
Từ "국적" có nghĩa là gì?
Ngôn ngữ
Quốc tịch
Địa chỉ
Tên họ
Từ "군인" có nghĩa là gì?
Bác sĩ
Lính
Cảnh sát
Công nhân
"권" là đơn vị dùng để đếm gì?
Người
Tòa nhà
Cuốn sách
Con vật
Từ "꿀" có nghĩa là gì?
Nước mắm
Mật ong
Nước lọc
Dầu ăn
Từ "그" có nghĩa là gì?
Cái đó
Cái này
Cái kia
Ở đâu
Từ "그래서" có nghĩa là gì?
Tuy nhiên
Vì vậy
Nhưng mà
Nếu như
Từ "그래요" được dùng khi nào?
Khi chào hỏi
Khi phủ định
Khi đồng ý
Khi từ chối
Từ "그래요?" có nghĩa là gì?
Thật sao?
Có chắc không?
Làm gì vậy?
Được không?
Từ "그런데" có nghĩa là gì?
Tuy nhiên
Nhân tiện, tiện thể
Sau đó
Vì vậy
Từ "그럼" có nghĩa là gì?
Vậy thì
Nếu không
Tuy nhiên
Cho nên
Từ "그런데" có nghĩa là gì?
Tuy nhiên
Nhân tiện, tiện thể
Sau đó
Vì vậy
Từ "그럼" có nghĩa là gì?
Vậy thì
Nếu không
Tuy nhiên
Cho nên
Từ "그리고" có nghĩa là gì?
Nhưng
Và
Hoặc
Vì
Từ "그림" có nghĩa là gì?
Ảnh chụp
Tranh vẽ
Gương
Màn hình
Từ "극장" có nghĩa là gì?
Công viên
Nhà hát
Bảo tàng
Phòng họp
Từ "금요일" là ngày nào trong tuần?
Thứ Hai
Thứ Năm
Thứ Sáu
Chủ Nhật
Từ "급" có nghĩa là gì?
Cấp độ
Tầng
Lớp
Phân loại
Từ "기념품" có nghĩa là gì?
Quà lưu niệm
Huy hiệu
Đồng hồ
Đồ cổ
Từ "기다리다" có nghĩa là gì?
Gọi
Đợi
Đưa
Nhìn
Từ "기숙사" có nghĩa là gì?
Trường học
Nhà trọ
Ký túc xá
Phòng khách
Từ "기자" có nghĩa là gì?
Diễn viên
Nhà báo
Bác sĩ
Nhiếp ảnh gia
"기타를 치다" có nghĩa là gì?
Đánh trống
Chơi guitar
Thổi sáo
Gảy đàn tranh
Từ "길" có nghĩa là gì?
Đường
Cầu
Hẻm
Giao lộ
Từ "김밥" là món gì?
Cơm cuộn rong biển
Cơm trộn
Mì cay
Canh rong biển
Từ "김치" có nghĩa là gì?
Món ăn vặt
Kim chi
Canh thịt bò
Món nướng
"김치볶음밥" là gì?
Cơm nắm
Cơm chiên kim chi
Cơm rang hải sản
Cơm trộn
Từ "김치전" là món gì?
Bánh kim chi chiên
Canh kim chi
Cơm cuộn kim chi
Kim chi sống
Từ "김치찌개" có nghĩa là gì?
Kim chi xào
Canh kim chi
Cơm trộn
Lẩu hải sản
Từ "깍두기" là gì?
Kim chi củ cải cắt lát
Kim chi cải thảo
Món muối
Dưa chuột
Từ "김치찌개" có nghĩa là gì?
Kim chi xào
Canh kim chi
Cơm trộn
Lẩu hải sản
Từ "깍두기" là gì?
Kim chi củ cải cắt lát
Kim chi cải thảo
Món muối
Dưa chuột muối
"깎아 주다" có nghĩa là gì?
Giảm giá
Cắt tóc
Gọt vỏ
Dọn dẹp
Từ "깨끗하다" có nghĩa là gì?
Dơ
Sạch sẽ
Cũ kỹ
Vỡ
Từ "꽃" có nghĩa là gì?
Cây
Hoa
Cỏ
Lá
Từ "끝나다" có nghĩa là gì?
Bắt đầu
Dừng lại
Kết thúc
Nghỉ ngơi
Từ "나라" có nghĩa là gì?
Thành phố
Đất nước
Đảo
Quận
Từ "날씨" có nghĩa là gì?
Thời gian
Khí hậu
Thời tiết
Nhiệt độ
"남산" là gì?
Một công viên
Một ngọn núi ở Seoul
Một con sông
Một khu chợ
Từ "남자 친구" có nghĩa là gì?
Bạn nam
Em trai
Bạn trai
Con trai
Cụm "낮잠을 자다" có nghĩa là gì?
Đi ngủ sớm
Ngủ trưa
Ngủ muộn
Thức trắng đêm
Từ "내일" có nghĩa là gì?
Hôm nay
Ngày kia
Ngày mai
Hôm qua
Từ "냉면" là gì?
Mì lạnh
Mì cay
Mì tương đen
Mì thịt bò
Từ "냉장고" có nghĩa là gì?
Máy giặt
Bếp ga
Tủ lạnh
Điều hòa
Từ "네" có nghĩa là gì?
Không
Có
Không biết
Được rồi
Từ "넷" là số mấy?
Ba
Năm
Hai
Bốn
Từ "노래" có nghĩa là gì?
Nhạc cụ
Bài hát
Lời bài hát
Ca sĩ
Từ "노래방" có nghĩa là gì?
Phòng học nhạc
Quán karaoke
Nhà hàng
Sân khấu
"노래방에 가다" có nghĩa là gì?
Hát ở trường
Đi quán karaoke
Mua micro
Thu âm bài hát
"농구를 하다" có nghĩa là gì?
(a)
"노래방에 가다" có nghĩa là gì?
Hát ở trường
Đi quán karaoke
Mua micro
Thu âm bài hát
"농구를 하다" có nghĩa là gì?
Đá bóng
Chơi bóng rổ
Chạy bộ
Cầu lông
Từ "누구" có nghĩa là gì?
Ở đâu
Khi nào
Ai
Cái gì
"눈사람" là gì?
Người tuyết
Người khóc
Người tuy
Người mù
"눈이 오다" có nghĩa là gì?
Trời mưa
Tuyết rơi
Mắt mở
Trời giông
Từ "뉴스" có nghĩa là gì?
Bài viết
Tin tức
Truyện ngắn
Tạp chí
Từ "뉴욕" là tên gì?
Thành phố New York
Một món ăn
Một ca sĩ
Một khu chợ
Từ "다섯" là số mấy?
4
5
6
7
Từ "다음" có nghĩa là gì?
Cuối cùng
Hôm qua
Kế tiếp
Bây giờ
Từ "단풍" có nghĩa là gì?
Lá vàng mùa thu
Lá non
Lá khô
Cây cối
Từ "달걀" có nghĩa là gì?
Trứng gà
Gà luộc
Gà quay
Gà chiên
"당구를 치다" có nghĩa là gì?
Đánh bida
Đánh cờ
Đánh golf
Đánh bóng
Từ "대사관" có nghĩa là gì?
Đại sứ quán
Toà thị chính
Văn phòng luật
Trụ sở công ty
Từ "대학로" có nghĩa là gì?
Đại học
Con đường đại học (Daehak-ro)
Khu học viện
Thư viện trường
Từ "덥다" có nghĩa là gì?
Nóng
Lạnh
Ướt
Ẩm
Từ "도서관" có nghĩa là gì?
Thư viện
Phòng máy
Phòng thí nghiệm
Hiệu sách
"도쿄" là gì?
Một quận ở Seoul
Tokyo
Một món ăn Nhật
Một trường đại học
Từ "독일 – 독일 사람" có nghĩa là gì?
Nước Đức – người Đức
Nhật – người Nhật
Anh – người Anh
Nga –
Từ "à gì?" có nghĩa là gì?
Một quận ở Seoul
Tokyo
Một món ăn Nhật
Một trường đại học
Từ "독일 – 독일 사람" có nghĩa là gì?
Nước Đức – người Đức
Nhật – người Nhật
Anh – người Anh
Nga – người Nga
Từ "돈가스" có nghĩa là gì?
Thịt bò hầm
Cơm chiên
Thịt heo chiên xù
Thịt gà rán
Từ "동생" có nghĩa là gì?
Anh trai
Em trai/em gái
Chị gái
Cháu
Từ "동전" có nghĩa là gì?
Tiền giấy
Tiền xu
Tiền mặt
Thẻ tín dụng
Từ "둘" là số mấy?
Một
Hai
Ba
Bốn
Từ "뒤" có nghĩa là gì?
Trước
Sau
Dưới
Trên
Từ "드라마" có nghĩa là gì?
Phim truyền hình
Truyện tranh
Tin tức
Nhạc kịch
Từ "듣다" có nghĩa là gì?
Nói
Nhìn
Nghe
Viết
Từ "들" dùng để làm gì?
Chỉ số lượng lớn
Chỉ người
Dùng cho thức ăn
Chỉ đồ vật
Từ "등산(을) 하다" có nghĩa là gì?
Tập thể dục
Leo núi
Bơi lội
Chạy bộ
Từ "따뜻하다" có nghĩa là gì?
Mát
Ấm áp
Lạnh
Ướt
Từ "딸기" có nghĩa là gì?
Chuối
Táo
Dâu tây
Cam
Từ "떡국" là món gì?
Canh rong biển
Canh bánh gạo
Mì lạnh
Súp đậu nành
Từ "떡볶이" là món gì?
Bánh gạo cay
Cơm cuộn
Bánh cá
Bánh nướng
Từ "또" có nghĩa là gì?
Luôn luôn
Nữa, lại
Rồi
Chỉ
Từ "라디오" có nghĩa là gì?
Tivi
Radio
Máy tính
Loa
Từ "라면" là gì?
Mì gói
Bánh mì
Mì trộn
Mì udon
Từ "러시아" là nước nào?
Trung Quốc
Nga
Đức
Pháp
Từ "런던" là thành phố nào?
Berlin
Paris
London
New York
"là gì?"
Mì gói
Bánh mì
Mì trộn
Mì udon
"러시아" là nước nào?
Trung Quốc
Nga
Đức
Pháp
"런던" là thành phố nào?
Berlin
Paris
London
New York
"룸메이트" có nghĩa là gì?
Bạn học
Bạn cùng phòng
Bạn thân
Bạn cùng nhóm
"리모컨" là gì?
Tivi
Điều khiển từ xa
Máy sưởi
Tai nghe
"마시다" có nghĩa là gì?
Ăn
Uống
Nhai
Nấu
"만나다" có nghĩa là gì?
Ngủ
Gặp gỡ
Nghe
Làm
"만 원" là bao nhiêu tiền?
1.000 won
10.000 won
100.000 won
1.000.000 won
"만들다" có nghĩa là gì?
Làm, tạo ra
Đọc
Hát
Mua
"많다" có nghĩa là gì?
Ít
Nhiều
Vừa đủ
Thiếu
"많이" có nghĩa là gì?
Ít
Một chút
Nhiều
Lâu
"맑다" dùng để chỉ điều gì?
Bầu trời trong
Trời mưa
Có tuyết
Có sấm
"맛있다" có nghĩa là gì?
Không ngon
Ngon
Nhạt
Đắng
"망고" là quả gì?
Táo
Dứa
Xoài
Lê
"매일" có nghĩa là gì?
Mỗi tháng
Mỗi tuần
Mỗi ngày
Mỗi năm
"맥주" là đồ uống gì?
Rượu soju
Nước cam
Bia
Nước lọc
"맵다" có nghĩa là gì?
Mặn
Ngọt
Cay
Đắng
"먹다" có nghĩa là gì?
Uống
Ngửi
Ăn
Nhai
"메뉴" có nghĩa là gì?
Hóa đơn
Menu
Khăn ăn
Dụng cụ bếp
"멜론" là quả gì?
Dưa hấu
Dưa lưới
Táo
Cam
