wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về SEO

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Thẻ nào giúp cải thiện thứ hạng tìm kiếm bằng cách mô tả nội dung trang?

a)

meta keywords

b)

meta description

c)

script

d)

footer

2.

Keyword density là gì?

a)

Mật độ link nội bộ

b)

Mức độ phổ biến của từ khóa

c)

Tỷ lệ từ khóa xuất hiện so với tổng số từ

d)

Số lượng từ khóa được lặp lại

3.

Thẻ H1 nên được sử dụng:

a)

Nhiều lần trong một trang

b)

Một lần duy nhất, cho tiêu đề chính

c)

Cho tất cả các đoạn văn

d)

Không cần thiết

4.

URL chuẩn SEO nên:

a)

Dài và chứa nhiều ký tự đặc biệt

b)

Chứa từ khóa và dấu cách

c)

Ngắn gọn, không dấu và có từ khóa

d)

Mã hóa Base64

5.

Internal link là gì?

a)

Link từ trang khác về website

b)

Link từ mạng xã hội

c)

Link từ trang này đến trang khác trong cùng website

d)

Link trả phí

6.

ALT text dùng để:

a)

Làm đẹp hình ảnh

b)

Mô tả hình ảnh cho Google

c)

Tăng tốc độ load

d)

Định dạng lại hình ảnh

7.

Thẻ canonical dùng để:

a)

Gắn link nofollow

b)

Tăng traffic

c)

Tránh trùng lặp nội dung

d)

Thêm hình ảnh

8.

Robots.txt dùng để:

a)

Chặn người dùng truy cập

b)

Tăng tốc độ site

c)

Chỉ định trang nào được crawl

d)

Thêm sitemap

9.

Sitemap XML giúp:

a)

Thêm liên kết backlink

b)

Cung cấp sơ đồ trang web cho công cụ tìm kiếm

c)

Cải thiện UI/UX

d)

Giảm bounce rate

10.

Google đánh giá tốt trang web nếu:

a)

Có nhiều pop-up

b)

Quảng cáo dày đặc

c)

Tải nhanh và thân thiện di động

d)

Sử dụng Flash

11.

lỗi trang ko tồn taị- hay trang đã cũ

a)

404

b)

500

c)

200

d)

302

12.

Schema markup dùng để:

a)

Giấu nội dung khỏi Google

b)

Hiển thị rich snippet

c)

Tăng quảng cáo

d)

Tự động viết bài

13.

Backlink là gì?

a)

Liên kết nội bộ

b)

Liên kết từ website khác trỏ về

c)

Liên kết bị hỏng

d)

URL động

14.

Link juice là:

a)

Nước ép tăng traffic

b)

Giá trị liên kết truyền từ trang này sang trang khác

c)

Tên công cụ SEO

d)

Internal link

15.

Anchor text nên:

a)

Trùng hết với từ khóa

b)

Đa dạng và tự nhiên

c)

Chỉ dùng "click here"

d)

Không quan trọng

16.

Guest post là:

a)

Bình luận trên blog

b)

Bài viết đăng nhờ trên website khác

c)

Bài viết bán hàng

d)

Trang landing page

17.

Forum profile link là:

a)

Link ẩn

b)

Link từ hồ sơ cá nhân trên diễn đàn

c)

Link anchor

d)

Link PBN

18.

PBN là viết tắt của:

a)

Personal Blog Network

b)

Private Blog Network

c)

Public Blog News

d)

Pro Backlink Network

19.

Dofollow khác nofollow ở chỗ:

a)

Không khác gì

b)

Dofollow truyền giá trị SEO, nofollow thì không

c)

Dofollow không an toàn

d)

Nofollow là backlink tốt

20.

Disavow file dùng để:

a)

Tăng tốc độ index

b)

Từ chối các backlink xấu

c)

Tạo backlink mới

d)

Tạo anchor text

21.

Social signal là:

a)

Email gửi spam

b)

Tín hiệu từ mạng xã hội ảnh hưởng đến SEO

c)

Traffic ảo

d)

Traffic Google Ads

22.

Domain authority (DA) đo bằng:

a)

Điểm chất lượng domain (Moz)

b)

Traffic

c)

Tốc độ site

d)

Page speed

23.

Cách tốt nhất để tăng backlink tự nhiên:

a)

Viết nội dung chất lượng cao

b)

Mua backlink

c)

Dùng tool auto

d)

Gửi email spam

24.

Google phạt site vì:

a)

Có nhiều nội dung mới

b)

Có nhiều backlink kém chất lượng

c)

Có ít ảnh

d)

Dùng HTTPS

25.

Google Ads là hình thức:

a)

Quảng cáo trả tiền theo lượt click

b)

SEO miễn phí

c)

Affiliate

d)

Banner offline

26.

CPC là viết tắt của:

a)

Click Per Content

b)

Content Page Charge

c)

Cost Per Click

d)

Charge Page Count

27.

Quality Score (QS) ảnh hưởng đến:

a)

Bounce rate

b)

Vị trí quảng cáo và CPC

c)

DA/PA

d)

Tốc độ site

28.

Negative keyword dùng để:

a)

Tăng hiển thị

b)

Loại bỏ những từ khóa không liên quan

c)

SEO tốt hơn

d)

Tăng CTR

29.

CTR là gì?

a)

Click to Reach

b)

Tỷ lệ nhấp vào quảng cáo

c)

Chi phí quảng cáo

d)

Cấu trúc tài khoản

30.

Remarketing là:

a)

Quảng cáo lại đến người đã tương tác trước đó

b)

Quảng cáo sản phẩm mới

c)

SEO nâng cao

d)

Phân tích đối thủ

31.

Nội dung chuẩn SEO là:

a)

Nội dung không cần hình ảnh

b)

Nội dung đáp ứng truy vấn người dùng và tối ưu kỹ thuật

c)

Nội dung ngắn dưới 200 từ

d)

Nội dung quảng cáo

32.

Từ khóa LSI là:

a)

Từ khóa chính xác

b)

Từ khóa liên quan ngữ nghĩa

c)

Từ sai chính tả

d)

Từ khóa tiêu cực

33.

Một bài viết chuẩn SEO nên có độ dài:

a)

100-300 từ

b)

Trên 500-800 từ

c)

Tối thiểu từ 800-1500 từ

d)

Không giới hạn

34.

Pillar content là gì?

a)

Trang đích bán hàng

b)

Nội dung cốt lõi dẫn link đến nhiều bài viết con

c)

Quảng cáo Google Ads

d)

Video review

35.

Evergreen content là:

a)

Nội dung có giá trị lâu dài

b)

Nội dung ngắn hạn

c)

Nội dung theo mùa

d)

Nội dung mạng xã hội

36.

CTA là viết tắt của:

a)

Click to Ads

b)

Call to Action

c)

Create Target Audience

d)

Content Traffic Average

37.

Duplicate content là:

a)

Nội dung không có hình

b)

Nội dung trùng lặp

c)

Nội dung dạng video

d)

Nội dung bị xóa

38.

Tỉ lệ Bounce rate cao cho thấy:

a)

Người dùng thoát trang ngay sau khi vào

b)

Nhiều backlink

c)

SEO tốt

d)

Tốc độ cao

39.

Content marketing giúp:

a)

Tăng chi phí quảng cáo

b)

Giảm CTR

c)

Tăng trust, giữ chân người dùng

d)

Giảm thứ hạng

40.

Headline tốt nên:

a)

Dài hơn 20 từ

b)

Gây tò mò, ngắn gọn, chứa từ khóa

c)

Viết hoa toàn bộ

d)

Viết theo ngôn ngữ chuyên môn

41.

Nội dung "thin content" là:

a)

Nội dung video

b)

Nội dung mỏng, kém giá trị

c)

Nội dung bản tin

d)

Nội dung cần trả phí

42.

E-E-A-T trong content là viết tắt của:

a)

Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness

b)

Earn, Expand, Access, Traffic

c)

Easy, Effective, Accurate, Technical

d)

Engage, Explain, Attract, Target

43.

Ahrefs dùng để:

a)

Viết bài tự động

b)

Phân tích backlink và từ khóa

c)

Tăng traffic ảo

d)

Tạo video

44.

Google Search Console giúp:

a)

Tạo quảng cáo

b)

Tạo từ khóa

c)

Theo

45.

Ahrefs dùng để:

a)

Viết bài tự động

b)

Phân tích backlink và từ khóa

c)

Tăng traffic ảo

d)

Tạo video

46.

Google Search Console giúp:

a)

Tạo quảng cáo

b)

Tạo từ khóa

c)

Theo dõi hiệu suất website trên Google

d)

Tăng tốc độ tải

47.

Công cụ kiểm tra thứ hạng từ khóa:

a)

Yoast SEO

b)

Canva

c)

SERPWatcher

d)

Figma

48.

Screaming Frog dùng để:

a)

Crawling website và phân tích kỹ thuật SEO

b)

Thiết kế UI

c)

Quản lý social

d)

Tăng tốc độ mạng

49.

Yoast SEO là plugin dùng cho:

a)

Joomla

b)

Blogger

c)

WordPress

d)

Magento

50.

SEMrush hỗ trợ:

a)

Chạy Ads Facebook

b)

Phân tích đối thủ, từ khóa, backlink

c)

Thiết kế banner

d)

Đăng bài tự động

51.

Tối ưu hình ảnh SEO cần:

a)

Kích thước lớn

b)

Không nén ảnh

c)

Đặt tên ảnh rõ ràng + ALT text

d)

Dùng ảnh Flash

52.

Cách tăng tốc website hiệu quả:

a)

Thêm plugin nặng

b)

Tối ưu ảnh, dùng cache

c)

Mã hóa nội dung

d)

Dùng nhiều JavaScript

53.

Google ưu tiên website:

a)

Tối ưu mobile và tải nhanh

b)

Chỉ desktop

c)

Sử dụng Flash

d)

Có quảng cáo pop-up

54.

Bounce Rate cao có thể do:

a)

Quá nhiều backlink

b)

Nội dung không phù hợp với truy vấn

c)

Internal link tốt

d)

Được index quá nhanh

55.

Để kiểm tra index URL dùng công cụ:

a)

Google Trends

b)

SEMrush

c)

Google Search Console

d)

Canva

56.

Trang web bị de-index có thể do:

a)

Viết nội dung mới

b)

Vi phạm chính sách Google

c)

Không dùng Yoast

d)

Không có mạng xã hội

57.

Website mới nên tập trung:

a)

Mua 1000 backlink

b)

Làm nội dung chất lượng và internal link

c)

Đăng tin spam forum

d)

Đổi domain liên tục

58.

1 bài viết có thể xếp hạng với:

a)

Chỉ 1 từ khóa

b)

Từ khóa ngắn duy nhất

c)

Nhiều từ khóa liên quan (long-tail keywords)

d)

Không có từ khóa

59.

CTR cao mà không có chuyển đổi có thể do:

a)

Nội dung không đáp ứng kỳ vọng người dùng

b)

Từ khóa đúng

c)

Tải trang nhanh

d)

Cấu trúc site tốt

60.

Từ khóa "transactional" là:

a)

Từ khóa thông tin

b)

Từ khóa câu hỏi

c)

Từ khóa có ý định mua hàng

d)

Từ khóa local

61.

Điều quan trọng khi viết meta description:

a)

Viết dài nhất có thể

b)

Gọn gàng, chứa từ khóa, hấp dẫn

62.

Từ khóa "ional" là:

a)

Từ khóa thông tin

b)

Từ khóa câu hỏi

c)

Từ khóa có ý định mua hàng

d)

Từ khóa local

63.

Điều quan trọng khi viết meta description:

a)

Viết dài nhất có thể

b)

Gọn gàng, chứa từ khóa, hấp dẫn người dùng click

c)

Không cần thiết

d)

Sao chép từ bài viết

64.

"SEO là cuộc chơi của":

a)

Lượng tiền bỏ ra

b)

May mắn

c)

Nội dung, kỹ thuật và thời gian

d)

Thuật toán bí mật

65.

Bước đầu tiên khi lập kế hoạch SEO là:

a)

Tạo quảng cáo Google

b)

Phân tích từ khóa và mục tiêu người dùng

c)

Viết nội dung

d)

Tối ưu tốc độ website

66.

Để xác định đối tượng mục tiêu trong kế hoạch SEO, bạn nên:

a)

Phân tích hành vi đối thủ

b)

Nghiên cứu chân dung khách hàng (persona)

c)

Mua backlink

d)

Chạy quảng cáo Facebook

67.

KPI phổ biến trong kế hoạch SEO là:

a)

Lượt like bài viết

b)

Lượt truy cập tự nhiên và từ khóa lên top

c)

Lượt gửi email

d)

Lượt cài app

68.

Phân tích đối thủ SEO giúp:

a)

Biết chi phí quảng cáo

b)

Xác định từ khóa và chiến lược link building

c)

Tăng DA

d)

Tăng tốc độ load trang

69.

Phân bổ ngân sách SEO nên tập trung:

a)

Nội dung, nhân sự, công cụ và backlink

b)

Mua hosting

c)

Quảng cáo Facebook

d)

Xây dựng app

70.

Một chiến lược SEO dài hạn thường kéo dài:

a)

1 tuần

b)

1 tháng

c)

6 tháng đến 1 năm

d)

3 ngày

71.

Khi lập kế hoạch SEO, việc phân chia nhóm từ khóa theo:

a)

Màu sắc

b)

Chiều dài từ khóa

c)

Ý định tìm kiếm: thông tin, điều hướng, giao dịch

d)

Loại nội dung

72.

Audit website là bước:

a)

Đánh giá tình trạng SEO hiện tại của website

b)

Tăng traffic

c)

Tối ưu hình ảnh

d)

Gửi backlink

73.

Việc lập lịch đăng nội dung (content calendar) giúp:

a)

Tăng lượt click ngay lập tức

b)

Tăng DA

c)

Duy trì đều đặn và tối ưu thời gian viết bài

d)

Giảm bounce rate

74.

Phân tích SWOT trong SEO nhằm:

a)

Kiểm tra tốc độ load

b)

Xác định điểm mạnh, yếu, cơ hội và rủi ro trong chiến lược SEO

c)

Tìm anchor text

d)

Kiểm tra từ khóa