Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài cũ

Total questions: 11

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

tàu vũ trụ

(a)  

2.

hài hước, vui vẻ

(a)  

3.

con tê giác

(a)  

4.

gấu trúc

(a)  

5.

hươu cao cổ

(a)  

6.

cá heo

(a)  

7.

ngựa

(a)  

8.

thân thiện

(a)  

9.

cá mập

(a)  

10.

chim cánh cụt

(a)  

11.

chuột túi

(a)