wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 21-22

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

nghĩ

(a)  

2.

nói

(a)  

3.

thắng

(a)  

4.

thua

(a)  

5.

được tổ chức, diễn ra

(a)  

6.

hữu ích, giúp ích

(a)  

7.

chuyển dộng, chạy

(a)  

8.

bỏ, thôi

(a)  

9.

chuú ý, bảo rọng

(a)  

10.

du học

(a)  

11.

lãng phí, vô ích

(a)  

12.

bất tiện

(a)  

13.

giỏi quá

(a)  

14.

sự thật

(a)  

15.

giả dối

(a)  

16.

ô tô, xe hơi

(a)  

17.

giao thông

(a)  

18.

giá cả

(a)  

19.

phát thanh

(a)  

20.

tin tức

(a)  

21.

phim hoạt hình

(a)  

22.

truyện tranh

(a)  

23.

thiết kế

(a)  

24.

giaấc mơ

(a)  

25.

thiên tài

(a)  

26.

trận đấu

(a)  

27.

ý kiến

(a)  

28.

câu chuyện

(a)  

29.

trái đất

(a)  

30.

mặt trăng

(a)  

31.

gần đây

(a)  

32.

có thể

(a)  

33.

chắc chắn

(a)  

34.

thật sự (không)~ lắm

(a)  

35.

về~

(a)  

36.

đã lâu không gặp anh/chị

(a)  

37.

dĩ nhiên

(a)  

38.

mặc

(a)  

39.

mặc giày

(a)  

40.

đội

(a)  

41.

đeo kính

(a)  

42.

đeo cà vạt

(a)  

43.

sinh ra

(a)  

44.

chúng tôi

(a)  

45.

áo khoác

(a)  

46.

áo len

(a)  

47.

vét

(a)  

48.



(a)  

49.

kính

(a)  

50.

bánh ngọt

(a)  

51.

cơm hộp

(a)  

52.

rô bốt

(a)  

53.

sự hài hước

(a)  

54.

sự thích hợp

(a)  

55.

thường, hay

(a)  

56.

chúc mừng

(a)  

57.

tiền thuê nhà

(a)  

58.

chăn

(a)  

59.

phòng kiểu nhật

(a)  

60.

Tất

(a)