wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Trí Tuệ Nhân Tạo 2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.
Khi áp dụng luật Modus ponens lên một câu dạng Horn, kết quả thu được sẽ thuộc dạng nào?
a)
Một sự kiện mới
b)
Một clause phủ định
c)
Một giả thiết
d)
Một hàm ánh xạ
2.
Phương pháp suy diễn nào trong logic vị từ dựa trên cơ sở của luật Modus ponens?
a)
Suy diễn lùi
b)
Suy diễn tiến
c)
Phân giải
d)
Diễn dịch hình thức
3.
Trong câu Horn dương, luật Modus ponens được sử dụng để chứng minh điều gì?
a)
Một hàm ánh xạ
b)
Một literal phủ định
c)
Kết luận từ giả thiết
d)
Một mệnh đề tổng quát
4.
Vì sao thuật giải suy diễn dựa trên tam đoạn luận lại không đầy đủ trong logic mệnh đề?
a)
Không áp dụng với câu Horn
b)
Không thể suy ra tất cả hệ quả logic
c)
Không có phần kết luận
d)
Thiếu giả thiết
5.
Luật phân giải trong logic vị từ tạo ra một câu tuyển mới trong trường hợp nào?
a)
Khi không có mâu thuẫn
b)
Khi có một literal chung đối nhau
c)
Khi các clause độc lập
d)
Khi có kết luận đơn
6.
Khi áp dụng luật phân giải vào hai clause trong logic vị từ, kết quả thu được sẽ là gì?
a)
Một hệ quả logic
b)
Một literal mới
c)
Một clause mới
d)
Một sự kiện nền
7.
Trước khi áp dụng thuật giải phân giải, cần chuyển KB sang dạng nào?
a)
Dạng chuẩn hội (CNF)
b)
Dạng chuẩn tồn tại
c)
Dạng logic mệnh đề
d)
Dạng mệnh đề phức
8.
Thuật giải phân giải sẽ dừng lại trong tình huống nào?
a)
Không sinh thêm literal mới
b)
Đã chứng minh được mệnh đề đúng
c)
Khi thu được mệnh đề rỗng
d)
Khi gặp vòng lặp
9.
Việc áp dụng phép phân giải liên tục nhằm đạt được mục tiêu gì?
a)
Tạo thêm luật mới
b)
Chứng minh mệnh đề là hệ quả logic
c)
Giảm độ dài KB
d)
Tăng số clause
10.
Tại sao trong thuật giải phân giải, cần chuyển KB ∧ ¬q thành dạng CNF?
a)
Dễ biểu diễn suy diễn tiến
b)
Để hợp lệ với suy diễn lùi
c)
Áp dụng luật phân giải hiệu quả
d)
Tăng độ tổng quát cho suy diễn
11.
Mỗi phép phân giải trong không gian trạng thái tương ứng với hành động nào?
a)
Sinh literal mới
b)
Chọn clause ngẫu nhiên
c)
Mở rộng trạng thái
d)
Tạo luật phủ định
12.
Việc lựa chọn phép chuyển trạng thái trong phân giải dựa trên tiêu chí nào?
a)
Tốc độ xử lý
b)
Chi phí tối ưu
c)
Hiệu quả hoặc độ phù hợp
d)
Độ dài mệnh đề
13.
Giải thuật phân giải lùi sử dụng chiến lược tìm kiếm nào?
a)
Tìm kiếm theo chiều rộng
b)
Tìm kiếm ngẫu nhiên
c)
Tìm kiếm theo chiều sâu
d)
Tìm kiếm heuristic
14.
Vì sao giải thuật phân giải lại kém hiệu quả trong một số tình huống?
a)
Không đầy đủ
b)
Không có hướng dẫn tìm kiếm
c)
Không sinh ra mệnh đề mới
d)
Không có giả thiết
15.
Giải thuật phân giải được xem là đầy đủ vì lý do nào?
a)
Có thể sinh mệnh đề bất kỳ
b)
Không tạo ra vòng lặp
c)
Có thể chứng minh mọi hệ quả logic
d)
Tạo được tất cả clause mới
16.
Kết quả cuối cùng khi phân giải lùi thành công là gì?
a)
Mệnh đề đúng
b)
Mệnh đề sai
c)
Mệnh đề rỗng
d)
Mệnh đề phủ định
17.
Trong suy diễn tiến, KB được phân loại thành bao nhiêu nhóm câu?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
18.
Suy diễn tiến dừng lại khi nào?
a)
Hết bộ nhớ
b)
Suy diễn thất bại
c)
Suy diễn thành công
d)
Không tìm thấy clause
19.
Điểm hạn chế chính của suy diễn tiến là gì?
a)
Khó áp dụng
b)
Không đầy đủ
c)
Sinh nhiều mệnh đề trung gian không cần thiết
d)
Không thể suy diễn lùi
20.
Việc không sinh được câu mới trong suy diễn tiến có ý nghĩa gì?
a)
Kết thúc suy diễn
b)
Bắt đầu lại từ đầu
c)
Tạo vòng lặp
d)
Tăng số clause
21.
Học máy được hiểu như thế nào?
a)
Máy tính cải thiện hiệu suất thông qua kinh nghiệm
b)
Máy tính tính toán nhanh hơn
c)
Lưu trữ dữ liệu hiệu quả
d)
Tối ưu thuật toán tìm kiếm
22.
Học máy thuộc phạm vi của lĩnh vực nào?
a)
Công nghệ mạng
b)
Trí tuệ nhân tạo
c)
Phần mềm hệ thống
d)
Điện tử viễn thông
23.
Đặc điểm quan trọng nhất của học máy là gì?
a)
Tự học từ dữ liệu
b)
Cần ít dữ liệu
c)
Chạy nhanh trên mọi máy
d)
Dễ lập trình
24.
Trong định nghĩa của T. Mitchell, có những yếu tố nào?
a)
Thuật toán, dữ liệu, mô hình
b)
T, P, E
c)
Biến độc lập, biến phụ thuộc
d)
Mô hình toán học
25.
Theo T. Mitchell, chương trình học cải thiện bằng cách nào?
a)
Tối ưu chi phí tính toán
b)
Phân loại dữ liệu
c)
Học từ E để cải thiện P của T
d)
Xác định luật logic
26.
Trong phân cụm, các phần tử cùng cụm có đặc điểm gì?
a)
Tên giống nhau
b)
Đặc điểm tương đồng
c)
Dữ liệu thiếu
d)
Vị trí gần nhau về thời gian
27.
Đặc tính giống nhau trong phân cụm dựa trên yếu tố nào?
a)
Màu sắc
b)
Tên gọi
c)
Khoảng cách hoặc độ tương đồng
d)
Thời gian thu thập
28.
Phân cụm hỗ trợ điều gì khi xử lý dữ liệu lớn?
a)
Tăng chi phí lưu trữ
b)
Giảm hiệu suất
c)
Tổ chức và phát hiện cấu trúc dữ liệu
d)
Loại bỏ dữ liệu
29.
Bài toán phân cụm là bài toán gì?
a)
Có giám sát
b)
Không giám sát
c)
Hồi quy
d)
Phân loại
30.
Ví dụ minh họa cho phân cụm là gì?
a)
Phân loại thư rác
b)
Tìm ảnh giống nhau
c)
Tách tiếng người
d)
Phân tích cảm xúc
31.
Học máy ứng dụng vào đâu?
a)
Nhận dạng ảnh, ngôn ngữ, dự đoán
b)
Giao tiếp mạng
c)
Phần mềm kế toán
d)
Xử lý sự kiện đồng thời
32.
Lợi ích của phân cụm trong thực tế là gì?
a)
Tăng chi phí phân tích
b)
Giảm chất lượng dữ liệu
c)
Phân tích khách hàng, y tế, xã hội
d)
Chỉ dùng trong AI
33.
Trong định nghĩa của Mitchell, T là gì?
a)
Biến huấn luyện
b)
Tập dữ liệu
c)
Nhiệm vụ cụ thể
d)
Hệ số ngẫu nhiên
34.
Vai trò của P trong định nghĩa của Mitchell là gì?
a)
Độ tương đồng
b)
Độ đo hiệu suất
c)
Tên mô hình
d)
Bộ dữ liệu kiểm thử
35.
Ví dụ về ứng dụng của phân cụm là gì?
a)
Phân tích cảm xúc
b)
Phân loại tin tức
c)
Nhóm khách hàng
d)
Gỡ lỗi chương trình
36.
Điểm nổi bật trong học tăng cường là gì?
a)
Học qua phần thưởng/phạt
b)
Dựa trên dữ liệu tĩnh
c)
Không dùng thuật toán
d)
Chạy offline
37.
Trong học tăng cường, chuỗi hành động điều chỉnh theo yếu tố nào?
a)
Tập dữ liệu
b)
Phản hồi từ môi trường
c)
Phân phối xác suất
d)
Thuật toán heuristic
38.
Khi nào bài toán học tăng cường trở nên phức tạp hơn?
a)
Môi trường ổn định
b)
Dữ liệu đầy đủ
c)
Môi trường thay đổi, không quan sát rõ
d)
Máy tính mạnh
39.
Hệ nhận dạng mẫu gồm bao nhiêu khâu chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
40.
Thành phần trọng tâm của hệ nhận dạng mẫu là gì?
a)
Lưu trữ
b)
Tiền xử lý
c)
Phân loại
d)
Hiển thị
41.
Mục đích của phân đoạn trong tiền xử lý là gì?
a)
Phân tích toàn cục
b)
Tách đối tượng để xử lý
c)
Gộp dữ liệu
d)
Làm mờ ảnh
42.
Bước đầu trong thiết kế bộ nhận dạng mẫu là gì?
a)
Phân đoạn
b)
Tiền xử lý
c)
Gán nhãn
d)
Trích xuất đặc trưng
43.
Lý thuyết lấy mẫu thống kê có vai trò gì?
a)
Định nghĩa luật logic
b)
Chọn mẫu đại diện
c)
Phân tích ảnh
d)
Phân tích dữ liệu thời gian
44.
Đặc điểm nổi bật trong thiết kế bộ nhận dạng mẫu?
a)
Dễ dùng
b)
Độ chính xác cao, linh hoạt
c)
Cố định đầu vào
d)
Không cần kiểm thử
45.
Trung tâm của thiết kế nhận dạng mẫu là gì?
a)
Kết quả
b)
Đặc trưng
c)
Cấu trúc dữ liệu
d)
Màu sắc
46.
Học có giám sát gồm hai loại nào?
a)
Phân cụm và tách nhóm
b)
Hồi quy và phân loại
c)
Nhận dạng và trích chọn
d)
Gán nhãn và gom nhóm
47.
Trong SVM, yếu tố nào được tối ưu?
a)
Hàm kích hoạt
b)
Khoảng cách giữa các lớp
c)
Lỗi huấn luyện
d)
Tốc độ tính toán
48.
Vai trò của hàm chuyển trong mạng nơron là gì?
a)
Tăng tốc học
b)
Lưu trữ dữ liệu
c)
Biến đầu vào thành đầu ra phi tuyến
d)
Gộp trọng số
49.
Đặc điểm nổi bật của mạng truyền thẳng nhiều tầng?
a)
Học phi tuyến tính tốt
b)
Dễ lỗi
c)
Học nhanh
d)
Không dùng trọng số
50.
Trong SVM, các véc-tơ sát siêu phẳng gọi là gì?
a)
Vector mục tiêu
b)
Siêu véc-tơ
c)
Support vectors
d)
Boundary points
51.
Mục tiêu chính của suy diễn logic là gì?
a)
Phân tích dữ liệu thống kê
b)
Xác minh tính hợp lệ của tri thức
c)
Tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm
d)
Sinh dữ liệu mới
52.
Một công thức H là hệ quả logic của tập G khi nào?
a)
Khi H mâu thuẫn với G
b)
Khi H có thể viết lại thành G
c)
Khi mọi mô hình của G cũng là mô hình của H
d)
Khi H là phủ định của G
53.
Các phần chính trong luật suy diễn bao gồm gì?
a)
Giả thiết và kết luận
b)
Hàm mục tiêu và điều kiện
c)
Biến và hằng
d)
Dữ liệu và kiểm thử
54.
Ký hiệu KB ├i α biểu thị điều gì?
a)
α là phủ định của KB
b)
KB và α mâu thuẫn
c)
KB suy diễn ra α
d)
KB không liên quan đến α
55.
Khi nào thủ tục suy diễn được xem là đúng đắn?
a)
Khi tìm được tất cả mô hình
b)
Khi mọi kết luận đều là hệ quả logic
c)
Khi tìm được mệnh đề đúng
d)
Khi không có mâu thuẫn
56.
Bảng chân lý được sử dụng để làm gì?
a)
Kiểm tra tính đầy đủ
b)
Kiểm tra đúng đắn và hệ quả logic
c)
Phân nhóm dữ liệu
d)
Huấn luyện mô hình
57.
Thủ tục suy diễn đạt tính đầy đủ khi nào?
a)
Khi suy ra được nhiều câu
b)
Khi tìm được ít nhất một mô hình
c)
Khi suy ra mọi hệ quả logic đúng từ KB
d)
Khi bảng chân lý không đầy đủ
58.
Minh họa trong suy diễn logic là gì?
a)
Giải thích câu lệnh logic bằng hình ảnh
b)
Sử dụng sơ đồ cây suy diễn
c)
Diễn đạt quá trình rút ra kết luận từ tri thức ban đầu
d)
Biểu diễn cấu trúc mệnh đề phức
59.
Phương pháp bảng chân lý có mục đích kiểm tra điều gì?
a)
Kiểm tra đúng đắn và đầy đủ
b)
Tối ưu hóa hệ thống
c)
Tính thời gian xử lý
d)
Phân loại tri thức
60.
Vì sao phương pháp bảng chân lý được coi là đầy đủ?
a)
Có thể áp dụng mọi bài toán
b)
Phủ định được mọi câu sai
c)
Kiểm tra được tất cả mô hình khả dĩ
d)
Có thể xây dựng công thức tổng quát
61.
Với n biến mệnh đề, bảng chân lý có bao nhiêu dòng?
a)
2^n
b)
n
c)
n^2
d)
2n
62.
Hạn chế chính của phương pháp bảng chân lý là gì?
a)
Không áp dụng được với dữ liệu số
b)
Không thể kiểm tra đầy đủ
c)
Độ phức tạp tăng theo số biến
d)
Không sử dụng được cho logic vị từ
63.
Loại bài toán nào đã được chứng minh NP-Complete bằng bảng chân lý?
a)
SAT
b)
MAX-CUT
c)
K-Means
d)
TSP
64.
Luật nào cho phép suy ra kết luận từ một kéo theo và giả thiết?
a)
Luật giao hoán
b)
Luật Modus ponens
c)
Luật đồng nhất
d)
Luật phản đề
65.
Luật loại trừ phủ định kép cho phép suy ra điều gì?
a)
¬(¬A) tương đương A
b)
A là phủ định của chính nó
c)
¬A là mệnh đề sai
d)
A không thể đúng
66.
Để luật bác cầu có thể suy ra kết luận cần điều kiện nào?
a)
Hai vế đối nghịch
b)
Có ba mệnh đề liên tiếp
c)
Có A ⇒ B và B ⇒ C
d)
Có A ∨ B và B ∨ C
67.
Từ một phép hoặc, phép giải đơn vị có thể đưa ra kết luận gì?
a)
Thêm một literal mới
b)
Rút ra literal còn lại nếu literal đối nghịch tồn tại
c)
Đổi dấu literal
d)
Tạo nhiều giả thiết mới
68.
Ký hiệu KB ⊨ α biểu thị điều gì?
a)
α là suy diễn từ KB
b)
α là mô hình của KB
c)
α mâu thuẫn với KB
d)
α suy ra từ bảng chân lý
69.
Phương pháp nào dùng bảng chân lý để chứng minh α là hệ quả logic của KB?
a)
Tìm kiếm chiều sâu
b)
Phân giải
c)
Kiểm tra mô hình
d)
Gắn nhãn
70.
Yếu tố nào làm tăng độ phức tạp của phương pháp bảng chân lý?
a)
Số mệnh đề lặp
b)
Số dòng lặp lại
c)
Số lượng biến mệnh đề tăng
d)
Câu lệnh điều kiện
71.
Khi nào mệnh đề A ⇔ B có giá trị true?
a)
Khi A đúng, B sai
b)
Khi A sai, B đúng
c)
Khi A và B cùng đúng hoặc cùng sai
d)
Khi một trong hai sai
72.
Literal âm trong logic mệnh đề là gì?
a)
Mệnh đề đúng
b)
Mệnh đề phủ định (¬A)
c)
Mệnh đề sai
d)
Mệnh đề trung gian
73.
Mệnh đề nào sau đây là câu đơn?
a)
A ∧ B
b)
¬A
c)
A
d)
A ⇒ B
74.
Trong logic mệnh đề, mệnh đề được biểu diễn bằng ký hiệu nào?
a)
A, B, C,...
b)
x, y, z,...
c)
∀, ∃
d)
∧, ∨
75.
Phép phủ định trong logic mệnh đề được ký hiệu bằng gì?
a)
b)
c)
d)
¬
76.
Giá trị của mệnh đề ¬A là true khi nào?
a)
Khi A đúng
b)
Khi A sai
c)
Khi A và B đúng
d)
Khi A là hằng
77.
Phép liên kết "A và B" được biểu diễn bằng?
a)
A ∨ B
b)
A ⇒ B
c)
A ∧ B
d)
A ⇔ B
78.
Khi nào literal được gọi là literal dương?
a)
Khi không bị phủ định
b)
Khi luôn sai
c)
Khi bắt đầu bằng ¬
d)
Khi ở trong mệnh đề sai
79.
Câu nào là mệnh đề phức?
a)
A
b)
¬A
c)
A ∧ B
d)
B
80.
Ký hiệu đúng cho phép tương đương trong logic là gì?
a)
b)
c)
d)
81.
Ý nghĩa của phép ∨ trong logic mệnh đề là gì?
a)
Phủ định
b)
Hội (và)
c)
Tuyển (hoặc)
d)
Tương đương
82.
Khi nào (A ∨ B) có giá trị false?
a)
Khi A đúng
b)
Khi B đúng
c)
Khi cả A và B đều đúng
d)
Khi cả A và B đều false
83.
Trong phép phủ định ¬A, giá trị của nó là true khi nào?
a)
Khi A đúng
b)
Khi A sai
c)
Khi A không xác định
d)
Khi A là hằng
84.
Trong logic vị từ, phép đồng nhất dùng để làm gì?
a)
So sánh tính đúng/sai
b)
So sánh giá trị logic
c)
So sánh hai đối tượng giống nhau hay không
d)
So sánh ký hiệu logic
85.
Câu phức trong logic mệnh đề là gì?
a)
Câu chứa một biến
b)
Câu chứa phép ∧, ∨, ⇒, ⇔ hoặc ¬
c)
Câu sai
d)
Câu chứa chỉ literal dương
86.
Một clause trong logic mệnh đề là gì?
a)
Mệnh đề đúng tuyệt đối
b)
Một literal đơn
c)
Một nhóm literal nối bằng ∨
d)
Mệnh đề dạng phủ định
87.
Theo luật tương đương, A ⇔ B tương đương với gì?
a)
A ∨ B
b)
(A ∧ B)
c)
(A ⇒ B) ∧ (B ⇒ A)
d)
A ∨ ¬B
88.
Theo luật DeMorgan: ¬(A ∧ B) tương đương với gì?
a)
¬A ∧ ¬B
b)
¬A ∨ ¬B
c)
A ∨ B
d)
A ∧ ¬B
89.
Biểu diễn đúng của luật phân phối: A ∧ (B ∨ C) là?
a)
(A ∨ B) ∧ (A ∨ C)
b)
A ∨ (B ∧ C)
c)
(A ∧ B) ∨ (A ∧ C)
d)
(A ∧ C) ∨ B
90.
Luật phủ định kép được viết như thế nào?
a)
¬(¬A) ⇔ A
b)
¬A ⇔ A
c)
A ⇔ ¬A
d)
A ⇒ ¬A
91.
Theo luật DeMorgan, ¬(A ∨ B) tương đương với?
a)
A ∧ B
b)
¬A ∧ ¬B
c)
¬A ∨ ¬B
d)
A ∨ B
92.
Luật loại trừ trong logic mệnh đề là gì?
a)
A ∧ A ⇔ true
b)
A ∨ A ⇔ false
c)
A ∧ ¬A ⇔ false
d)
A ⇒ A ⇔ false
93.
A ∨ (B ∧ C) tương đương với?
a)
(A ∨ B) ∧ (A ∨ C)
b)
(A ∧ B) ∨ (A ∧ C)
c)
(B ∧ C) ∨ A
d)
(A ∧ B ∧ C)
94.
Biểu diễn nào KHÔNG phải là phép logic?
a)
b)
c)
d)
=
95.
Khi áp dụng quy tắc QT3: ¬(∀xP(x)) tương đương với?
a)
∀x¬P(x)
b)
∃xP(x)
c)
∃x¬P(x)
d)
∀xP(x) ∨ ¬x
96.
QT6 dùng để làm gì trong biểu diễn logic vị từ?
a)
Phân tích ∧
b)
Đổi ⇔
c)
Loại bỏ ∃ bằng skolem hóa
d)
Dịch A ⇒ B sang ¬A ∨ B
97.
Theo QT2, câu “α ⇒ β” được viết lại thành?
a)
α ∧ β
b)
α ⇔ β
c)
¬α ∨ β
d)
β ∨ α
98.
QT8 phân phối C ∧ (A ∨ B) thành?
a)
(C ∧ A) ∨ (C ∧ B)
b)
(C ∨ A) ∧ (C ∨ B)
c)
(C ∧ B) ∨ (C ∨ A)
d)
(C ∨ A ∨ B)
99.
Theo QT1, α ⇔ β được chuyển thành?
a)
α ∧ β
b)
(α ∨ β) ∧ (¬α ∨ ¬β)
c)
(α ⇒ β) ∧ (β ⇒ α)
d)
¬α ∨ β
100.
Trong QT6, ta dùng gì để thay thế lượng từ tồn tại ∃?
a)
Hằng (constant) hoặc hàm skolem
b)
Ký hiệu ∀
c)
Hàm ∨
d)
Phép tương đương