wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1 sơ cấp 1 tiếng Hàn

Total questions: 10

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

''Hàn Quốc'' trong tiếng Hàn là?

a)

한국

b)

베트남

c)

호주

d)

태국

2.

Điền vào chỗ trống "선...님"

(a)  

3.

"의사" Nghĩa là gì

a)

Bác sĩ

b)

ghế

c)

nhân viên công ty

d)

học sinh

4.

Đâu là từ "Hướng dẫn viên du lịch"

a)

선생님

b)

운전기사

c)

관광 가이드

d)

주부

5.

"운전기사" Nghĩa là gì

a)

dược sĩ

b)

y tá

c)

nhân viên công chức

d)

tài xế

6.

Điền vào chỗ trống "안녕... 가세요"

(a)  

7.

"Tạm biệt, ở lại bình an" là gì?

(a)  

8.

Đâu là "Malaysia"

a)

일본

b)

말레이시아

c)

중국

d)

인도

9.

Đâu là "Trung Quốc"

a)

러시아

b)

프랑스

c)

영국

d)

중국

10.

Đâu là "Úc"

a)

호조

b)

호주

c)

후주

d)

후조