Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

H2 BAI 6 CO THUONG

Total questions: 11

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

吃药

b)

2.

打篮球

c)

3.

跑步

d)

4.

起床

e)

5.

喝牛奶

2.

她在做什么?

(a)  

3.

Đi xe đạp

tiếng trung là gì?

4 lines
4.

这是什么?

(a)  

5.

这是什么?

(a)  

6.

"mì sợi"

tiếng Trung nói như thế nào?

4 lines
7.

“Bên ngoài”

tiếng Trung là gì?

(a)  

8.

“thịt dê”

tiếng Trung là gì?

(a)  

9.

Thịt dê rất ngon

tiếng Trung là gì?

(a)  

10.

hình này ứng nào với từ vựng nào ?

(a)  

11.

Bởi vì hôm qua trời mưa, nên chúng tôi đều ở nhà.

tiếng trung dịch như thế nào?

(a)