wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Tiếng Nhật] chữ cứng a-ho

Total questions: 12

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Ghép các cặp câu sau

a)

Thái Lan

1.

タイ

b)

cửa ra vào

2.

ドア

c)

điều hòa

3.

エアコン

d)

Ấn độ

4.

インド

e)

Rượu whisky

5.

ウイスキー

2.

Ghép các cặp câu sau

a)

Coppy

1.

コピー

b)

Guitar

2.

ギター

c)

Gas

3.

ガス

d)

Cà vạt

4.

ネクタイ

e)

Karaoke

5.

カラオケ

3.

Ghép các cặp câu sau

a)

Châu Á

1.

アジア

b)

Kích cỡ

2.

サイズ

c)

Động cơ

3.

エンジン

d)

Kỹ sư

4.

エンジニア

e)

Điều hòa

5.

エアコン

4.

Ghép các cặp câu sau

a)

xe buýt

1.

バス

b)

cái đài

2.

ラジオ

c)

Video

3.

ビデオ

d)

Thiết kế

4.

デザイン

e)

Malaisia

5.

マレーシア

5.

Ghép các cặp câu sau

a)

Xe taxi

1.

タクシー

b)

Trung tâm

2.

センター

c)

áo len

3.

セーター

d)

thẻ, card

4.

カード

e)

chìa khóa

5.

キー

6.

Ghép các cặp câu sau

a)

Tennis

1.

テニス

b)

quyền vở

2.

ノート

c)

cà vạt

3.

ネクタイ

d)

centimet

4.

センチ

e)

khiêu vũ

5.

ダンス

7.

Ghép các cặp câu sau

a)

bánh mì

1.

パン

b)

con dao

2.

ナイフ

c)

băng dính

3.

テープ

d)

công tắc

4.

スイッチ

e)

bóng đá

5.

サッカー

8.

Phiên âm từ vựng sau:

スイッチ

(a)  

9.

Phiên âm từ vựng sau:

ピンポン

(a)  

10.

Phiên âm từ vựng sau:

チケット

(a)  

11.

Phiên âm từ vựng sau:

センチ

(a)  

12.

Phiên âm từ vựng sau:

ベッド

(a)