wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Tâm Lý Học Trẻ Em

Total questions: 163

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp chủ yếu trong nghiên cứu tâm lý học trẻ em là:

a)

Phương pháp thực nghiệm

b)

Phương pháp điều tra

c)

Phương pháp quan sát và trò chuyện với trẻ

d)

Phương pháp mô phỏng

2.

Đặc điểm nổi bật của sự phát triển tâm lý trẻ em là gì?

a)

Diễn ra ngẫu nhiên, không theo quy luật

b)

Không phụ thuộc vào môi trường

c)

Diễn ra theo các giai đoạn và có tính kế thừa

d)

Không bị ảnh hưởng bởi yếu tố giáo dục

3.

Tâm lý trẻ phát triển mạnh nhất trong:

a)

Thời kỳ trưởng thành

b)

Tuổi dậy thì

c)

Giai đoạn mầm non

d)

Tuổi trung niên

4.

Đặc điểm nổi bật của sự phát triển tâm lý trẻ là:

a)

Phát triển đều ở mọi mặt

b)

Diễn ra tự động không cần giáo dục

c)

Gắn với hoạt động và giao tiếp

d)

Do yếu tố sinh học quyết định hoàn toàn

5.

Trong tâm lý học trẻ em, “hoạt động” được hiểu là:

a)

Hành vi ngẫu nhiên của trẻ

b)

Các thao tác tay chân

c)

Quá trình trẻ tương tác với môi trường để phát triển

d)

Sự chơi đùa của trẻ

6.

Mục tiêu cơ bản của Tâm lý học trẻ em là gì?

a)

Phát hiện những sai lệch trong tâm lý trẻ

b)

Dự đoán và điều chỉnh quá trình phát triển tâm lý

c)

Tạo môi trường học tập cho trẻ

d)

Đánh giá mức độ thông minh

7.

Yếu tố giáo dục trong gia đình ảnh hưởng đến sự

4 lines
8.

Yếu tố giáo dục trong gia đình ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý trẻ ở khía cạnh nào?

a)

Sinh lý vận động

b)

Tư duy logic

c)

Tình cảm và nhân cách

d)

Kỹ năng toán học

9.

Một nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu tâm lý trẻ em là:

a)

Phân tích dữ liệu định tính

b)

Tách rời giữa tâm lý và hành vi

c)

Gắn lý thuyết với thực tiễn giáo dục

d)

Không cần quan tâm yếu tố môi trường

10.

Đặc điểm nổi bật của sự phát triển tâm lý ở trẻ em là gì?

a)

Tăng theo thời gian tuyến tính

b)

Giảm dần theo độ tuổi

c)

Phát triển không đồng đều giữa các mặt

d)

Phát triển đồng bộ tất cả các mặt

11.

Tâm lý học trẻ em nghiên cứu đối tượng nào?

a)

Trẻ em từ 0 đến 10 tuổi

b)

Tất cả các lứa tuổi

c)

Sự hình thành và phát triển tâm lý của trẻ từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên

d)

Hành vi của trẻ trong môi trường sống

12.

Tâm lý học trẻ em giúp giáo viên mầm non:

a)

Quản lý lớp học hiệu quả hơn

b)

Thực hiện chương trình theo quy định

c)

Hiểu và điều chỉnh hành vi giáo dục phù hợp với từng trẻ

d)

Hoàn thành báo cáo học kỳ nhanh chóng

13.

Tâm lý học trẻ em nghiên cứu đối tượng nào?

a)

Sự phát triển tâm lý của người trưởng thành

b)

Sự phát triển tâm lý của trẻ em

c)

Sự phát triển tâm lý của người già

d)

Sự phát triển tâm lý của động vật

14.

Theo quan điểm của TS. Mai Thị Nguyệt Nga, yếu tố nào đóng vai trò quyết định trong sự hình thành và phát triển nhân cách ở trẻ em?

a)

Yếu tố di truyền

b)

Yếu tố giáo dục

c)

Yếu tố môi trường xã hội

d)

Yếu tố hoạt động giao tiếp

15.

Trẻ phát triển khả năng chú ý tập trung khi:

a)

Môi trường yên tĩnh, ít gây xao nhãng

b)

Có nhiều đồ chơi xung quanh

c)

Luôn bị nhắc nhở

d)

Được thưởng khi làm đúng

16.

Nét đặc trưng nổi bật của sự phát triển tâm lý trẻ em là gì?

a)

Phát triển theo chiều ngang

b)

Không có tính liên tục

c)

Diễn ra theo từng giai đoạn

d)

Không chịu ảnh hưởng của môi trường

17.

Tâm lý học trẻ em thuộc ngành khoa học nào?

a)

Sinh học

b)

Xã hội học

c)

Tâm lý học phát triển

d)

Nhân học

18.

Quy luật tình cảm nào cho rằng nếu một xúc cảm được lặp đi lặp lại nhiều lần mà không thay đổi, cuối cùng nó sẽ giảm đi về cường độ hoặc mất hẳn?

a)

Quy luật thích ứng

b)

Quy luật cảm ứng

c)

Quy luật phản xạ

d)

Quy luật đồng hóa

19.

Phương pháp thực nghiệm trong nghiên cứu tâm lý trẻ em có đặc điểm nào?

a)

Không có tính khách quan

b)

Dễ thực hiện với mọi trẻ

c)

Giúp xác định mối quan hệ nhân – quả

d)

Không cần thiết bị hỗ trợ

20.

Khái niệm "tình cảm" trong tâm lý học trẻ em được định nghĩa là gì?

a)

Sự tỏ thái độ của con người đối với hiện thực

b)

Sự phản ánh của con người đối với hiện thực

c)

Sự nhận thức của con người đối với hiện thực

21.

Khái niệm "tình cảm" trong tâm lý học trẻ em được định nghĩa là gì?

a)

Sự tỏ thái độ của con người đối với hiện thực

b)

Sự phản ánh của con người đối với hiện thực

c)

Sự nhận thức của con người đối với hiện thực

d)

Sự hành động của con người đối với hiện thực

22.

Theo TS. Mai Thị Nguyệt Nga, yếu tố nào giữ vai trò quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển nhân cách ở trẻ em?

a)

Yếu tố di truyền

b)

Yếu tố giáo dục

c)

Yếu tố môi trường xã hội

d)

Yếu tố hoạt động giao tiếp

23.

Tâm lý học trẻ em khác với tâm lý học đại cương ở điểm nào?

a)

Chỉ nghiên cứu hành vi của trẻ

b)

Chú trọng yếu tố di truyền hơn

c)

Tập trung vào sự phát triển theo lứa tuổi

d)

Không sử dụng phương pháp thực nghiệm

24.

Tâm lý học trẻ em giúp giáo viên hiểu rõ:

a)

Cách thiết kế giáo án

b)

Cơ chế hoạt động của bộ não

c)

Đặc điểm phát triển của từng độ tuổi

d)

Cách cho điểm trẻ

25.

Phương pháp quan sát trong nghiên cứu tâm lý trẻ em có ưu điểm gì?

a)

Chính xác tuyệt đối

b)

Khách quan và toàn diện

c)

Không bị tác động bởi người quan sát

d)

Không mất thời gian

26.

Một trong những nguyên tắc nghiên cứu tâm lý trẻ em là gì?

a)

Tách biệt các yếu tố sinh lý và tâm lý

b)

Coi trọng yếu tố bản năng

c)

Kết hợp giữa lý luận và thực tiễn

d)

Không cần ghi chép dữ liệu

27.

Khả năng nhận thức về bản thân ở trẻ mẫu giáo thể hiện qua:

a)

Hiểu tên và tuổi của mình

b)

Biết đếm đến 100

c)

Học thuộc bảng chữ cái

d)

Kể chuyện dài

28.

Quá trình hình thành thói quen ở trẻ mầm non cần:

a)

Thường xuyên nhắc nhở và lặp lại

b)

Phạt khi không làm

c)

Tự làm theo ý mình

d)

Không có sự can thiệp

29.

Trẻ mẫu giáo học cách xử lý cảm xúc tiêu cực bằng cách nào?

(a)  

30.

Trẻ mẫu giáo học cách xử lý cảm xúc tiêu cực bằng cách nào?

a)

Tránh xa bạn bè

b)

Được người lớn hướng dẫn và làm gương

c)

Tự cô lập

d)

Phớt lờ cảm xúc

31.

Tâm lý tích cực ở trẻ mầm non được xây dựng qua:

a)

Môi trường yêu thương và hỗ trợ

b)

Hình phạt nghiêm khắc

c)

Cô lập trẻ

d)

Không quan tâm đến trẻ

32.

Lứa tuổi nhà trẻ bao gồm khoảng tuổi nào?

a)

0 – 12 tháng

b)

1 – 3 tuổi

c)

3 – 6 tuổi

d)

6 – 11 tuổi

33.

Đặc điểm tâm lý nổi bật của trẻ mẫu giáo là:

a)

Phát triển mạnh khả năng tư duy trừu tượng

b)

Trí nhớ máy móc phát triển

c)

Biết phân biệt đúng – sai rõ ràng

d)

Bắt đầu hình thành các yếu tố nhân cách

34.

Một đặc trưng nổi bật của trẻ hài nhi là:

a)

Chỉ ngủ và ăn

b)

Khó khăn trong giao tiếp

c)

Học bằng cảm giác và vận động

d)

Hành vi lý trí rõ rệt

35.

Giai đoạn ấu nhi là lúc trẻ:

a)

Bắt đầu phát triển tư duy hình tượng

b)

Có tư duy phản biện

c)

Phát triển khả năng tự học

d)

Biết phân tích nguyên nhân – kết quả

36.

Khi trẻ biết nói, điều này phản ánh sự phát triển:

a)

Trí tuệ

b)

Cảm xúc

c)

Giao tiếp

d)

Cả ba yếu tố trên

37.

Một biểu hiện của khủng hoảng tuổi ấu nhi là:

a)

Trẻ ngoan ngoãn bất thường

b)

Trẻ từ chối yêu cầu của người lớn

c)

Trẻ không biết chơi

d)

Trẻ sợ người lạ

38.

Việc trẻ hay bắt chước người lớn ở giai đoạn ấu nhi thể hiện:

a)

Thiếu sáng tạo

b)

Phát triển ngôn ngữ kém

c)

Đặc trưng của tư duy hành động

d)

Thích chơi một mình

39.

Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ hài nhi thường bắt đầu từ:

a)

Nói câu đơn

b)

Hát theo n

40.

Đặc điểm nổi bật trong hoạt động nhận thức ở trẻ ấu nhi là gì?

a)

Quan sát chi tiết

b)

Tư duy logic

c)

Tư duy trực quan – hành động

d)

Suy luận trừu tượng

41.

Ở tuổi ấu nhi, trẻ rất cần sự tương tác với người lớn để phát triển:

a)

Kỹ năng đọc

b)

Sự tự lập hoàn toàn

c)

Tư duy ngôn ngữ và xúc cảm xã hội

d)

Vận động tinh

42.

Một biểu hiện tâm lý phổ biến ở trẻ ấu nhi là:

a)

Sợ độ cao

b)

Khả năng kiểm soát cảm xúc cao

c)

Thích bắt chước hành động của người lớn

d)

Không có nhu cầu giao tiếp

43.

Ở tuổi hài nhi, trẻ bắt đầu hình thành phản xạ nào?

a)

Có điều kiện

b)

Không điều kiện

c)

Học tập có chủ đích

d)

Phản xạ có ngôn ngữ

44.

Hoạt động chủ đạo của trẻ em tuổi ấu nhi là gì?

a)

Trò chơi

b)

Học tập

c)

Giao tiếp với người lớn

d)

Vận động tự do

45.

Trẻ ấu nhi tiếp thu ngôn ngữ bằng cách nào?

a)

Học qua TV

b)

Học bằng quan sát

c)

Bắt chước lời nói của người lớn

d)

Tự phát triển qua bản năng

46.

Sự phát triển vận động ở trẻ hài nhi biểu hiện như thế nào?

a)

Trẻ có thể chạy nhảy nhanh

b)

Trẻ biết phối hợp linh hoạt

c)

Trẻ học cách bò, ngồi, đứng

d)

Trẻ có thể điều khiển hành vi có ý thức

47.

Khi trẻ ấu nhi tách mẹ mà không có người thay thế gắn bó, trẻ dễ gặp hiện tượng gì?

a)

Chán ăn

b)

Rối loạn phát triển ngôn ngữ

c)

Tâm lý bất an, lo âu

d)

Tăng khả năng tư duy

48.

Ở giai đoạn hài nhi, trẻ bắt đầu phát triển khả năng nào?

a)

Ngôn ngữ

b)

Tư duy trừu tượng

c)

Khả năng tự lập

d)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

49.

Ở giai đoạn hài nhi, trẻ bắt đầu phát triển khả năng nào?

a)

Ngôn ngữ

b)

Tư duy trừu tượng

c)

Khả năng tự lập

d)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

50.

Ở giai đoạn ấu nhi, trẻ bắt đầu phát triển khả năng nào?

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Khả năng tự lập

c)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Khả năng đọc viết

51.

Quá trình phát triển tâm lý của trẻ em tuổi hài nhi và ấu nhi chủ yếu được thúc đẩy bởi yếu tố nào?

a)

Yếu tố di truyền

b)

Yếu tố môi trường xã hội

c)

Yếu tố giáo dục

d)

Yếu tố hoạt động giao tiếp

52.

Ở giai đoạn ấu nhi, trẻ bắt đầu nhận thức được khái niệm nào?

a)

Khái niệm về thời gian

b)

Khái niệm về không gian

c)

Khái niệm về bản thân

d)

Khái niệm về đạo đức

53.

Ở giai đoạn hài nhi, trẻ bắt đầu phát triển khả năng nào?

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Khả năng tự lập

c)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Khả năng đọc viết

54.

Trí nhớ của trẻ mẫu giáo chủ yếu mang tính:

a)

Trừu tượng

b)

Vô thức

c)

Cảm xúc

d)

Cụ thể – trực quan

55.

Sự chú ý của trẻ mầm non có đặc điểm gì?

a)

Rất bền vững và có chủ định

b)

Dễ chuyển hướng, chú ý không chủ định là chủ yếu

c)

Chỉ chú ý khi bị người lớn nhắc nhở

d)

Khả năng tập trung rất cao

56.

Ở tuổi mẫu giáo, trẻ thường học thông qua:

a)

Bài giảng lý thuyết

b)

Ghi chép

c)

Trò chơi và trải nghiệm

d)

Nghe thuyết trình

57.

Trẻ mẫu giáo thường chưa phân biệt rõ:

a)

Sự thật và tưởng tượng

b)

Người lạ và người quen

c)

Nam và nữ

d)

Âm thanh và hình ảnh

58.

Biểu hiện của trí nhớ có chủ định ở trẻ mẫu giáo là:

a)

Trẻ quên ngay sau khi học

b)

Trẻ nhớ theo cảm xúc

c)

Trẻ nhớ theo yêu cầu có mục đích

d)

Trẻ chỉ nhớ những gì thích

59.

Tư duy trực quan – hình ảnh được thể hiện khi trẻ:

a)

Nhớ số điện thoại

b)

Nhớ câu chuyện nhờ hình vẽ

c)

Nhớ tên bạn bè

d)

Học bài bằng cách đ

60.

Tư duy trực quan – hình ảnh được thể hiện khi trẻ:

a)

Nhớ số điện thoại

b)

Nhớ câu chuyện nhờ hình vẽ

c)

Nhớ tên bạn bè

d)

Học bài bằng cách đọc đi đọc lại

61.

Trẻ mẫu giáo có thể phát triển tính kiên trì nếu:

a)

Được khuyến khích và khen ngợi

b)

Bị phạt nếu sai

c)

Làm việc quá sức

d)

So sánh với bạn khác

62.

Trẻ mẫu giáo thích đặt câu hỏi “Tại sao?” là biểu hiện của:

a)

Phát triển kỹ năng giao tiếp

b)

Tư duy tò mò khám phá

c)

Tính thụ động

d)

Sự lo âu về xã hội

63.

Loại trí nhớ phát triển mạnh ở trẻ mẫu giáo là:

a)

Trí nhớ logic

b)

Trí nhớ cơ học

c)

Trí nhớ cảm xúc

d)

Trí nhớ hình ảnh

64.

Ở độ tuổi 4–5, trẻ bắt đầu hình thành khả năng kiểm soát hành vi vì:

a)

Trẻ bị phạt thường xuyên

b)

Trẻ thích gây sự chú ý

c)

Trẻ hiểu được chuẩn mực xã hội

d)

Trẻ muốn bắt chước bạn bè

65.

Trẻ mẫu giáo phát triển tình cảm đạo đức thông qua:

a)

Trò chơi đóng vai

b)

Nghe nhạc

c)

Xem video hoạt hình

d)

Thực hiện bài tập thể chất

66.

Yếu tố ảnh hưởng lớn đến sự hình thành hứng thú nhận thức ở trẻ mẫu giáo:

a)

Độ tuổi

b)

Sự hướng dẫn của người lớn

c)

Trình độ thể chất

d)

Tính cách bẩm sinh

67.

Hoạt động chủ đạo của trẻ mẫu giáo là gì?

a)

Học tập

b)

Chơi

c)

Giao tiếp với người lớn

d)

Quan sát

68.

Tư duy trực quan – hành động phát triển mạnh ở độ tuổi nào?

a)

0 – 1 tuổi

b)

1 – 2 tuổi

c)

3 – 4 tuổi

d)

5 – 6 tuổi

69.

Biểu hiện đặc trưng của tư duy trực quan – hình ảnh là gì?

a)

Trẻ suy luận dựa trên quy tắc

b)

Trẻ cần nhìn thấy để hiểu vấn đề

c)

Trẻ dùng ký hiệu để thay thế hiện thực

d)

Trẻ tư duy trừu tượng

70.

Trẻ mẫu giáo phát triển trí nhớ theo hướng nào?

a)

Không phát triển rõ rệt

b)

Phát triển trí nhớ có chủ định

c)

Giảm trí nhớ trực quan

d)

Phụ thuộc vào ghi nhớ cơ học

71.

Tình cảm đạo đức bắt đầu hình thành ở độ tuổi nào?

4 lines
72.

Tình cảm đạo đức bắt đầu hình thành ở độ tuổi nào?

a)

Trước 1 tuổi

b)

2 – 3 tuổi

c)

4 – 5 tuổi

d)

5 – 6 tuổi

73.

Ở tuổi mẫu giáo, trẻ bắt đầu phát triển khả năng nào?

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Khả năng tự lập

c)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Khả năng đọc viết

74.

Ở tuổi mẫu giáo, trẻ bắt đầu nhận thức được khái niệm nào?

a)

Khái niệm về thời gian

b)

Khái niệm về không gian

c)

Khái niệm về bản thân

d)

Khái niệm về đạo đức

75.

Quá trình phát triển tâm lý của trẻ em tuổi mẫu giáo chủ yếu được thúc đẩy bởi yếu tố nào?

a)

Yếu tố di truyền

b)

Yếu tố môi trường xã hội

c)

Yếu tố giáo dục

d)

Yếu tố hoạt động giao tiếp

76.

Nhân cách của trẻ được hình thành chủ yếu qua:

a)

Di truyền

b)

Quan sát xã hội

c)

Hoạt động và giao tiếp

d)

Thiên hướng cá nhân

77.

Nhu cầu được yêu thương và công nhận giúp trẻ phát triển yếu tố nào trong nhân cách?

a)

Năng lực tư duy

b)

Tự đánh giá

c)

Ý chí

d)

Trí nhớ

78.

Trong trò chơi đóng vai, trẻ học được:

a)

Cách đọc chữ

b)

Quy tắc xã hội và quan hệ vai trò

c)

Cách viết đúng

d)

Giao tiếp với máy móc

79.

Tình cảm đạo đức của trẻ hình thành rõ nhất qua:

a)

Kỷ luật nghiêm khắc

b)

Sự hướng dẫn nhẹ nhàng từ người lớn

c)

So sánh với bạn

d)

Chơi một mình

80.

Trẻ phát triển ngôn ngữ mạnh mẽ khi:

a)

Xem TV thường xuyên

b)

Có môi trường giao tiếp phong phú

c)

Nghe nhạc lặp đ

81.

Trẻ phát triển ngôn ngữ mạnh mẽ khi:

a)

Xem TV thường xuyên

b)

Có môi trường giao tiếp phong phú

c)

Nghe nhạc lặp đi lặp lại

d)

Tự học từ sách

82.

Trí tưởng tượng của trẻ mẫu giáo gắn liền với:

a)

Học thuộc lòng

b)

Cảm xúc và hoạt động chơi

c)

Đọc sách khoa học

d)

Phản xạ vận động

83.

Một yếu tố giúp hình thành nhân cách tích cực ở trẻ là:

a)

Học chữ sớm

b)

Giao tiếp tích cực và giáo dục giá trị

c)

Tăng thời lượng học

d)

Chơi ít lại

84.

Một dấu hiệu thể hiện sự phát triển trí tưởng tượng ở trẻ mẫu giáo là:

a)

Vẽ tranh theo mẫu

b)

Kể chuyện sáng tạo theo tranh

c)

Học thuộc thơ

d)

Nhắc lại lời cô giáo

85.

Trong hoạt động chơi, trẻ mẫu giáo học được:

a)

Kỹ năng học tập và sinh hoạt

b)

Tư duy phản biện

c)

Giao tiếp, hợp tác, giải quyết tình huống

d)

Khả năng ghi nhớ ngắn hạn

86.

Đặc điểm nhận thức cảm tính của trẻ mẫu giáo là:

a)

Có khả năng trừu tượng hóa

b)

Chỉ chú ý vào chi tiết nhỏ

c)

Nhận biết nhanh nhưng chưa sâu

d)

Không phân biệt được đối tượng

87.

Tình cảm xã hội ở trẻ mẫu giáo được thể hiện rõ nhất qua:

a)

Hành vi chống đối

b)

Cảm giác thờ ơ

c)

Mối quan hệ với bạn bè và người lớn

d)

Tự chơi một mình

88.

Trẻ mẫu giáo phát triển khả năng tự đánh giá hành vi khi:

a)

Được khuyến khích phản hồi

b)

Bị chê trách thường xuyên

c)

Không có môi trường giáo dục

d)

Bắt chước bạn bè

89.

Chuẩn bị tâm lý cho trẻ vào lớp 1 cần bắt đầu từ:

a)

Khi học kỳ 2 bắt đầu

b)

Khi trẻ học được chữ

c)

Đầu tuổi mẫu giáo lớn

d)

Khi khai giảng

90.

Kỹ năng xã hội cơ bản cần có trước khi vào lớp 1 là:

a)

Tự làm bài tập về nhà

b)

Biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác

c)

Biết trả lời đúng sai

d)

Đọc và viết thành thạo

91.

Cần có trước khi vào lớp 1 là:

a)

Tự làm bài tập về nhà

b)

Biết lắng nghe, chia sẻ, hợp tác

c)

Biết trả lời đúng sai

d)

Đọc và viết thành thạo

92.

Một trong những dấu hiệu trẻ đã sẵn sàng vào học là:

a)

Biết cầm bút đúng cách

b)

Biết ngồi yên, lắng nghe, làm theo chỉ dẫn

c)

Đọc thuộc thơ

d)

Nhớ ngày sinh của mình

93.

Cha mẹ cần làm gì để hỗ trợ chuẩn bị tâm lý học đường cho trẻ?

a)

Mua đồ dùng học tập

b)

Ép học chữ trước

c)

Giao tiếp tích cực, trò chuyện và lắng nghe trẻ

d)

Tập cho trẻ thức khuya học bài

94.

Yếu tố nào sau đây giúp trẻ tự tin vào lớp 1?

a)

Được mặc đồng phục mới

b)

Được khích lệ, ghi nhận nỗ lực

c)

Được học toán trước

d)

Được ở nhà học online

95.

Tâm lý sẵn sàng đi học không chỉ là học chữ, mà còn bao gồm:

a)

Tư duy không gian

b)

Sự trưởng thành về cảm xúc – xã hội

c)

Sự phát triển trí nhớ máy móc

d)

Sự nhanh nhẹn thể lực

96.

Một biểu hiện của trẻ chưa sẵn sàng học tập là:

a)

Có trí nhớ ngắn hạn

b)

Khó chú ý và nhanh mất tập trung

c)

Biết vẽ hình tròn

d)

Biết đọc bảng chữ cái

97.

Giáo viên có thể chuẩn bị tâm lý cho trẻ trước khi vào lớp 1 bằng cách:

a)

Cho học viết chữ sớm

b)

Giao bài tập về nhà

c)

Tổ chức các hoạt động vui chơi – học tập kết hợp

d)

Tăng giờ học chính khóa

98.

Trẻ có thể gặp khó khăn khi vào lớp 1 nếu thiếu:

a)

Quần áo mới

b)

Môi trường học thân thiện

c)

Trải nghiệm học tập trước đó

d)

Tình cảm gia đình

99.

Khi trẻ thể hiện lo âu chia ly với cha mẹ vào lớp 1, giáo viên cần:

a)

Phạt trẻ

b)

Bắt trẻ ngồi riêng

c)

Tạo cảm giác an toàn và gần gũi

d)

Bỏ qua và mặc kệ trẻ

100.

Nhận thức của trẻ mẫu giáo gắn liền với:

a)

Tư duy logic

b)

Kinh nghiệm sống

c)

Hoạt động chơi

d)

Các bài học chính quy

101.

Sự phát triển cảm xúc của trẻ mẫu giáo phụ thuộc nhiều vào:

a)

Chế độ ăn uống

b)

Quan hệ với người lớn

c)

Học tập trên lớp

d)

Sự rèn luyện trí nhớ

102.

Sự phát triển cảm xúc của trẻ mẫu giáo phụ thuộc nhiều vào:

a)

Chế độ ăn uống

b)

Quan hệ với người lớn

c)

Học tập trên lớp

d)

Sự rèn luyện trí nhớ

103.

Đặc điểm của trí tưởng tượng ở trẻ mẫu giáo là gì?

a)

Không rõ ràng, phi thực tế

b)

Gắn với cảm xúc và chơi

c)

Tập trung vào học thuật

d)

Không phát triển mạnh

104.

Trẻ mẫu giáo bắt đầu hình thành tính cách dựa trên:

a)

Khả năng thể chất

b)

Giáo dục và tương tác xã hội

c)

Trí tuệ bẩm sinh

d)

Bản năng sinh học

105.

Năng lực giao tiếp ở trẻ mẫu giáo được phát triển chủ yếu thông qua:

a)

Học đọc và viết

b)

Trò chơi và đối thoại

c)

Quan sát hình ảnh

d)

Học trên máy tính

106.

Trẻ mẫu giáo phát triển khả năng nào đầu tiên?

a)

Khả năng tự lập

b)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

c)

Khả năng đọc viết

d)

Khả năng tư duy trừu tượng

107.

Trẻ mẫu giáo bắt đầu nhận thức được khái niệm nào?

a)

Khái niệm về thời gian

b)

Khái niệm về không gian

c)

Khái niệm về bản thân

d)

Khái niệm về đạo đức

108.

Quá trình phát triển tâm lý của trẻ mẫu giáo chủ yếu được thúc đẩy bởi yếu tố nào?

a)

Yếu tố di truyền

b)

Yếu tố môi trường xã hội

c)

Yếu tố giáo dục

d)

Yếu tố hoạt động giao tiếp

109.

Ở tuổi mẫu giáo, trẻ bắt đầu phát triển khả năng nào?

a)

Tư duy trừu tượng

b)

Khả năng tự lập

c)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Khả năng đọc viết

110.

Ở tuổi mẫu giáo, trẻ bắt đầu nhận thức được khái niệm nào?

a)

Khái niệm về thời gian

b)

Khái niệm về không gian

c)

Khái niệm về bản thân

d)

Khái niệm về đạo đức

111.

Một trong những biểu hiện của trẻ sẵn sàng vào lớp 1 là:

a)

Biết đọc thành thạo

b)

Có trí tưởng tượng phong phú

c)

Có khả năng tập trung trong thời gian dài

d)

Biết viết chữ đẹp

112.

Sự sẵn sàng về mặt xã hội thể hiện qua:

a)

Tự mình làm toán

b)

Biết giao tiếp, hợp tác với bạn

c)

Nhớ tên các con vật

d)

Ngồi yên trong lớp học

113.

Sự sẵn sàng về mặt xã hội thể hiện qua:

a)

Tự mình làm toán

b)

Biết giao tiếp, hợp tác với bạn

c)

Nhớ tên các con vật

d)

Ngồi yên trong lớp học

114.

Trẻ cần chuẩn bị những yếu tố nào để vào học phổ thông?

a)

Chỉ cần kỹ năng viết

b)

Chỉ cần phát triển ngôn ngữ

c)

Phát triển toàn diện: thể chất, trí tuệ, cảm xúc

d)

Khả năng quan sát tốt

115.

Giai đoạn chuẩn bị cho trẻ vào lớp 1 nên bắt đầu từ:

a)

Trước 5 tuổi

b)

Lúc trẻ 6 tuổi

c)

Cuối tuổi mẫu giáo lớn

d)

Khi trẻ biết đếm

116.

Trẻ có biểu hiện lo lắng quá mức khi vào lớp 1 có thể do:

a)

Chưa được chuẩn bị tâm lý phù hợp

b)

Thiếu đồ chơi

c)

Bị mệt mỏi thể chất

d)

Không thích học chữ

117.

Quá trình chuẩn bị tâm lý cho trẻ vào học ở trường phổ thông cần chú trọng yếu tố nào?

a)

Khả năng đọc viết

b)

Khả năng tự lập

c)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Khả năng tư duy trừu tượng

118.

Ở giai đoạn chuẩn bị vào học ở trường phổ thông, trẻ cần phát triển khả năng nào?

a)

Khả năng tự lập

b)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

c)

Khả năng đọc viết

d)

Khả năng tư duy trừu tượng

119.

Quá trình chuẩn bị tâm lý cho trẻ vào học ở trường phổ thông cần chú trọng yếu tố nào?

a)

Khả năng đọc viết

b)

Khả năng tự lập

c)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Khả năng tư duy trừu tượng

120.

Ở giai đoạn chuẩn bị vào học ở trường phổ thông, trẻ cần phát triển khả năng nào?

a)

Khả năng tự lập

b)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

c)

Khả năng đọc viết

d)

Khả năng tư duy trừu tượng

121.

Quá trình chuẩn bị tâm lý cho trẻ vào học ở trường phổ thông cần chú trọng yếu tố nào?

a)

Khả năng đọc viết

b)

Khả năng tự lập

c)

Khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ

d)

Khả năng tư duy trừu tượng

122.

Sự phát triển tâm lí của trẻ em là:

a)

Sự tăng lên hoặc giảm đi về số lượng các hiện tượng tâm lí

b)

Sự nâng cao khả năng của con người t

123.

Sự phát triển tâm lí của trẻ em là:

a)

Sự tăng lên hoặc giảm đi về số lượng các hiện tượng tâm lí

b)

Sự nâng cao khả năng của con người trong cuộc sống

c)

Sự thay đổi về chất lượng các hiện tượng tâm lí

d)

Sự tăng lên hoặc giảm về số lượng dẫn đến biến đổi về chất lượng của hiện tượng đang được phát triển

124.

Trẻ em là:

a)

Người lớn thu nhỏ lại

b)

Trẻ em là thực thể phát triển tự nhiên

c)

Trẻ em là thực thể phát triển độc lập

d)

Trẻ em là thực thể đang phát triển theo những quy luật riêng của nó

125.

Yếu tố bẩm sinh, di truyền có vai trò:

a)

Quy định sự phát triển tâm lí

b)

Là điều kiện vật chất của sự phát triển tâm lí

c)

Quy định khả năng của sự phát triển tâm lí

d)

Quy định chiều hướng của sự phát triển tâm lí

126.

Hoàn cảnh sống của đứa trẻ, trước hết là hoàn cảnh gia đình là:

a)

Là nguyên nhân của sự phát triển tâm lí

b)

Quyết định gián tiếp sự phát triển tâm lí

c)

Là tiền đề của sự phát triển tâm lí

d)

Là điều kiện cần thiết của sự phát triển tâm lí

127.

Tính tích cực hoạt động và giao tiếp của mỗi người trong cuộc sống có vai trò là:

a)

Điều kiện cần thiết của sự phát triển tâm lí

b)

Quyết định trực tiếp sự phát triển tâm lí

c)

Tiền đề của sự phát triển tâm lí

d)

Quy định chiều hướng của sự phát triển tâm lí

128.

Kinh nghiệm sống của cá nhân là:

a)

Kinh nghiệm chung của loài

b)

Kinh nghiệm do cá thể tự tạo ra trong cuộc sống

c)

Kinh nghiệm lịch sử - xã hội do cá nhân tiếp thu được trong hoạt động và giao tiếp xã hội

d)

Cả a, b, c

129.

Nội dung chủ yếu trong đời sống tâm lí cá nhân là:

a)

Các kinh nghiệm mang tính loài

b)

Các kinh nghiệm tự tạo ra trong cuộc sống cá thể

c)

Kinh nghiệm lịch sử - xã hội do cá nhân tiếp thu được trong hoạt động và giao tiếp xã hội

d)

Cả a, b, c

130.

Kinh nghiệm lịch sử

4 lines
131.

Kinh nghiệm lịch sử - xã hội của mỗi cá nhân chủ yếu được hình thành bằng con đường:

a)

Di truyền từ thế hệ trước theo con đường sinh học

b)

Bắt chước

c)

Hành động có tính mò mẫm theo cơ chế thử - sai

d)

Theo cơ chế lĩnh hội (học tập)

132.

Sự hình thành và phát triển tâm lí người được diễn ra theo cơ chế:

a)

Hình thành hoạt động từ bên ngoài và chuyển hoạt động đó vào bên trong của cá nhân và cải tổ lại hình thức của hoạt động đó

b)

Sự tác động của môi trường bên ngoài làm biến đổi các yếu tố tâm lí bên trong của cá nhân cho phù hợp với sự biến đổi của môi trường bên ngoài

c)

Sự tác động qua lại giữa yếu tố tâm lí đã có bên trong với môi trường bên ngoài

d)

Hình thành các yếu tố tâm lí từ bên ngoài sau đó chuyển vào bên trong của chủ thể

133.

Nguyên nhân cơ bản của sự phát triển tâm lí ở trẻ là:

a)

Hoàn cảnh sống và quan hệ của chính đứa trẻ

b)

Môi trường sống của trẻ

c)

Hoàn cảnh xã hội khi đứa trẻ ra đời

d)

Hoàn cảnh kinh tế của gia đình đứa trẻ

134.

Nội dung và tính chất của sự tiếp xúc giữa người lớn với trẻ là:

a)

Yếu tố chủ đạo của sự phát triển tâm lí

b)

Nguyên nhân của sự phát triển tâm lí

c)

Khả năng của sự phát triển tâm lí

d)

Điều kiện đầu tiên của sự phát triển tâm lí

135.

Quy luật về tính không đồng đều của sự phát triển được thể hiện ở:

a)

Sự phát triển tâm lí con người

b)

Sự phát triển cơ thể con người

c)

Sự phát triển về mặt xã hội của con người

d)

Cả a, b và c

136.

Trong quá trình phát triển tâm lí cá nhân, các giai đoạn phát triển là:

a)

Có tính tuyệt đối

b)

Là kết quả của sự tích luỹ các tri thức, kĩ năng, kĩ xảo của cá nhân

c)

Chỉ có ý nghĩa tương đối

d)

Các giai đoạn phát

137.

Trong sự phát triển tâm lí của cá nhân, nền văn hoá xã hội có vai trò:

a)

Quy định trước sự phát triển tâm lí của con người

b)

Quyết định gián tiếp sự phát triển tâm lí con người trong mỗi giai đoạn của cuộc đời

c)

Quyết định sự phát triển tâm lí của trẻ nhỏ

d)

Chỉ ảnh hưởng phần nào tới sự phát triển tâm lí của người trẻ tuổi

138.

Anh chị không tán thành quan niệm nào dưới đây:

a)

Con người tỏ thái độ tích cực trước hoàn cảnh ngay từ những tháng, năm đầu tiên của cuộc đời

b)

Con người chỉ tích cực hoạt động khi được xã hội đánh giá

c)

Tính tích cực hoạt động sẽ giúp trẻ phát triển tốt nếu được người lớn hướng dẫn chu đáo

d)

Càng phát triển, hoạt động của cá nhân càng có tính tự giác

139.

Sự phát triển tâm lí của trẻ diễn ra:

a)

Phẳng lặng, không có khủng hoảng và đột biến

b)

Diễn ra cực kì nhanh chóng

c)

Là một quá trình diễn ra cực kì nhanh chóng, nó không phẳng lặng mà có khủng hoảng và đột biến

d)

Không phẳng lặng, mà có khủng hoảng và đột biến

140.

Tâm lí học lứa tuổi nghiên cứu:

a)

Đặc điểm của các quá trình và các phẩm chất tâm lí riêng lẻ của cá nhân. Sự khác biệt của chúng ở mỗi cá nhân trong phạm vi cùng một lứa tuổi

b)

Khả năng lứa tuổi của việc lĩnh hội tri thức, phương thức hành động

c)

Các dạng hoạt động khác nhau của cá nhân đang được phát triển

d)

Cả a, b và c

141.

Tâm lí học Sư phạm nghiên cứu:

a)

Những vấn đề tâm lí học của việc điều khiển quá trình dạy học

b)

Sự hình thành những quá trình nhận thức, xác định những tiêu chuẩn của sự phát triển trí tuệ và những điều kiện đảm bảo cho sự phát triển trí tuệ

142.

Quan niệm: "Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ lại" là quan điểm của:

a)

Thuyết tiền định

b)

Thuyết duy cảm

c)

Thuyết hội tụ hai yếu tố

d)

Tâm lý học macxit

143.

Thuyết tiền định, thuyết duy cảm và thuyết hội tụ hai yếu tố đều có sai lầm chung là thừa nhận đặc điểm tâm lí của con người là do:

a)

Tiền định hoặc bất biến

b)

Tiềm năng sinh vật di truyền quyết định

c)

Ảnh hưởng của môi trường bất biến

d)

Cả a, b và c

144.

Bản chất sự phát triển tâm lí trẻ em là:

a)

Sự tăng lên hoặc giảm đi về số lượng các hiện tượng tâm lí

b)

Quá trình biến đổi về chất trong tâm lí gắn liền với sự xuất hiện những cấu tạo tâm lí mới

c)

Quá trình trẻ em lĩnh hội nền văn hoá - xã hội loài người, bằng chính hoạt động của bản thân đứa trẻ thông qua vai trò trung gian của người lớn

d)

Cả b và c

145.

Quy luật chung của sự phát triển tâm lí trẻ em được thể hiện ở:

a)

Tính không đồng đều của sự phát triển tâm lí

b)

Tính toàn vẹn của tâm lí

c)

Tính mềm dẻo và khả năng bù trừ

d)

Cả a, b và c

146.

Sự phát triển tâm lí trẻ em tuân theo:

a)

Quy luật sinh học

b)

Quy luật xã hội

c)

Quy luật sinh học và quy luật xã hội

d)

Không theo quy luật nào cả

147.

Yếu tố giữ vai trò chủ đạo trong sự hình thành và phát triển tâm lí trẻ em là:

a)

Di truyền

b)

Môi trường gia đình và xã hội

c)

Giáo dục

d)

Cả a và b

148.

Hoạt động chủ đạo có đặc điểm:

4 lines
149.

Hoạt động chủ đạo có đặc điểm:

a)

Là hoạt động lần đầu tiên xuất hiện trong một giai đoạn lứa tuổi, sau đó tồn tại trong suốt cuộc sống của cá nhân

b)

Là hoạt động mà trong đó các chức năng tâm lí của trẻ em được cải tổ lại thành chức năng tâm lí mới

c)

Là hoạt động chi phối các hoạt động khác và tiền đề làm xuất hiện hoạt động mới trong các giai đoạn lứa tuổi tiếp theo

d)

Cả a, b, c

150.

Việc phân chia các giai đoạn lứa tuổi của trẻ em chủ yếu căn cứ vào:

a)

Đặc điểm tâm lí của lứa tuổi đó

b)

Sự phát triển của các yếu tố cơ thể

c)

Hoạt động đóng vai trò chủ đạo

d)

Tính chất của các quan hệ xã hội của trẻ em

151.

Quy luật không đồng đều của sự phát triển tâm lí trẻ em được biểu hiện:

a)

Trong toàn bộ quá trình phát triển có nhiều giai đoạn và các giai đoạn đó phát triển không đều nhau về nhiều phương diện

b)

Trong từng giai đoạn phát triển của trẻ có sự phát triển không đều nhau giữa các chức năng tâm lí

c)

Tất cả trẻ em đều trải qua các giai đoạn phát triển nhưng ở mỗi trẻ em sự phát triển không đều giữa các giai đoạn

d)

Cả a, b, c

152.

Nội dung hoạt động và giao tiếp của trẻ em được quy định bởi:

a)

Sự trưởng thành của các yếu tố thể chất

b)

Môi trường sống của trẻ

c)

Sự tương tác và phát triển của chính hoạt động và giao tiếp của trẻ em với hoàn cảnh sống và với người lớn

d)

Sự tác động của người lớn

153.

Trong quá trình phát triển của trẻ em diễn ra:

a)

Sự bù trừ và tác động lẫn nhau giữa các chức năng tâm lí đã có

b)

Không có sự bù trừ các chức năng tâm lí đã hình thành

c)

Sự điều chỉnh trong quá trình phát triển do sự mềm dẻo của các yếu tố tâm - sinh lí của chủ thể

d)

Cả a và c

154.

Quan niệm đúng về trẻ em là:

4 lines
155.

Câu 1: Quan niệm đúng về trẻ em là:

a)

Trẻ em là người lớn thu nhỏ lại

b)

Trẻ em là thực thể đang phát triển, sự phát triển được @

c)

Trẻ em như tờ giấy trắng

156.

Câu 2: Sự phát triển tâm lý trẻ em được chi phối bởi những yếu tố nào?

a)

Môi trường

b)

Giáo dục

c)

Hoạt động của cá nhân

d)

Cả ba yếu tố trên @

157.

Câu 3: Trẻ sơ sinh loại cảm giác nào được định hình sớm hơn?

a)

Nội cảm giác (cảm giác bên trong) @

b)

Ngoại cảm giác (cảm giác bên ngoài)

158.

Câu 4: Ở trẻ em hài nhi hoạt động nào là hoạt động chủ đạo?

a)

Hoạt động với đồ vật

b)

Giao lưu bằng cảm xúc trực tiếp với người xung quanh @

c)

Hoạt động vui chơi

159.

Câu 5: Ở trẻ hài nhi, người lớn thường dạy trẻ giao tiếp với đồ vật bắt đầu từ tháng thứ mấy?

a)

Tháng thứ 3

b)

Tháng thứ 5

c)

Tháng thứ 6 (@

160.

Câu 6: Phát triển nhận thức cho trẻ hài nhi là phát triển nội dung nào dưới đây:

a)

Phát triển nhu cầu định hướng vào thế giới xung quanh

b)

Phát triển sự phối hợp cảm giác và vận động của cơ thể để nhận biết sự vật

c)

Phát triển mầm mống của trí khôn

d)

Tất cả các yếu tố trên @

161.

Câu 7: Hoạt động chủ đạo của trẻ ẩu nhi là

a)

Hoạt động với đồ vật @

b)

Hoạt động chơi đóng vai theo chủ đề

c)

Cả hai lại hoạt động trên

162.

Câu 8: Hoạt động chủ đạo của trẻ ấu nhi bao gồm những hành động sau:

a)

Hành động công cụ

b)

Hành đồng xác lập mối tương quan

c)

Cả hai hành động trên @

163.

Câu 9: Khi dạy trẻ hành động công cụ giáo viên mầm non cần phải đạt được các mục đích sau:

4 lines