wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 4

Total questions: 17

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Thứ tư trong tiếng Hàn là gì?

a)

금요일

b)

수요일

c)

목요일

d)

일요일

2.

"Hôm nay" trong tiếng Hàn là gì?

a)

어제

b)

오늘

c)

내일

d)

모레

3.

“Tháng này” trong tiếng Hàn là:

a)

이번 달

b)

지난달

c)

다음 달

d)

오늘 달

4.

Số 6 đọc là gì trong tiếng Hán Hàn?

a)

b)

c)

d)

5.

Từ nào sau đây mang nghĩa "cuối tuần"?

a)

평일

b)

오늘

c)

주말

d)

요일

6.

어제는 ______입니다. (Hôm qua là thứ ba)

a)

월요일

b)

금요일

c)

화요일

d)

일요일

7.

오늘은 4월 ______입니다. (Hôm nay là ngày 15 tháng 4)

a)

십삼일

b)

십오일

c)

이십일

d)

십육일

8.

다음 달은 ______입니다. (Tháng sau là tháng tám)

a)

칠월

b)

구월

c)

팔월

d)

십월

9.

______에 영화를 봅니다. (Tôi xem phim vào thứ bảy)

a)

수요일

b)

월요일

c)

토요일

d)

일요일

10.

"Ngày mai" tiếng Hàn là:

a)

내일

b)

모레

c)

어제

d)

오늘

11.

Câu nào có nghĩa là “Tôi gặp bạn vào thứ bảy”?

a)

저는 금요일에 친구를 만납니다.

b)

저는 토요일에 친구를 만납니다.

c)

저는 수요일에 친구를 만납니다.

d)

저는 일요일에 친구를 만납니다.

12.

Câu nào hỏi “Hôm nay là ngày mấy?”

a)

오늘은 몇 시입니까?

b)

오늘은 몇 월입니까?

c)

오늘은 며칠입니까?

d)

오늘은 무슨 요일입니까?

13.

Câu nào đúng về thứ tự thời gian?

a)

수요일 - 화요일 - 목요일

b)

금요일 - 토요일 - 일요일

c)

월요일 - 일요일 - 토요일

d)

토요일 - 수요일 - 화요일

14.

"Làm bài kiểm tra tiếng Hàn" tiếng Hàn là gì?

a)

한국어 시험을 보다

b)

한국어 책을 읽다

c)

한국어를 듣다

d)

한국어 숙제를 하다

15.

‘Cắm trại’ tiếng Hàn là gì?

a)

여행을 하다

b)

운동을 하다

c)

등산을 하다

d)

캠핑을 하다

16.

“Tiệc sinh nhật” tiếng Hàn là gì?

a)

생일 파티

b)

생일 선물

c)

생일 케이크

d)

파티 음식

17.

âu nào sau đây có nghĩa là “Tôi cùng bạn đi trung tâm thương mại”?

a)

저는 친구와 학교에 갑니다

b)

저는 친구와 시장에 갑니다

c)

저는 친구와 식당에 갑니다

d)

저는 친구와 백화점에 갑니다