Font size
WorksheetsBài tập sự học
Total questions: 104
Worksheet time: 52mins
Câu 1: Những phản xạ không điều kiện nào sau đây xuất hiện ở trẻ sơ sinh?
A. Phản xạ cười, bò, đi
B. Phản xạ con ngươi, mút, bú
C. Phản xạ ngáp, khóc, nói
D. Phản xạ khóc, gãi, chạy
Câu 2: Ở trẻ sơ sinh, xúc giác hoạt động tích cực nhất vào thời điểm nào?
A. Trong tuần đầu tiên sau sinh
B. Tháng thứ ba
C. Tháng đầu tiên sau sinh
D. Từ tháng thứ hai trở đi
Câu 3: Trẻ có thể phân biệt người không phải là mẹ qua cách bồng bế vào thời điểm nào?
A. Ngay sau khi sinh
B. Tuần thứ 2
C. Cuối tháng đầu tiên
D. Khi được 3 tháng
Câu 4: Khi nào trẻ sơ sinh bắt đầu quen với các mùi từ mẹ?
A. Ngay sau sinh
B. Ngày thứ 3
C. Ngày thứ 7
D. Ngày thứ 10
Câu 5: Phản ứng phân biệt vị sữa mẹ với sữa người khác xuất hiện khi nào?
A. Ngay khi mới sinh
B. 1–2 tháng tuổ
C. 6 tháng tuổi
D. Sau 3 tháng tuổi
Câu 6: Giác quan nào bắt đầu hoạt động từ khi trẻ mới sinh ra nhưng chưa hoàn chỉnh?
A. Vị giác và xúc giác
B. Thị giác và thính giác
C. Khứu giác và xúc giác
D. Vận động và xúc giác
Câu 7: Trẻ có thể theo dõi đồ vật ở khoảng cách 4–5 cm vào thời điểm nào?
A. Sau 1 tuần
B. Tháng đầu tiên
C. Cuối tháng thứ 2
D. Khi được 3 tháng
A. Sau 1 tuần
B. Tháng đầu tiên
C. Cuối tháng thứ 2
D. Khi được 3 tháng
Câu 8: Việc luyện tập giác quan có ý nghĩa gì đối với trẻ sơ sinh?
A. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn
B. Giúp phát triển trí nhớ
C. Giúp não phát triển và hoàn thiện
D. Giúp trẻ vận động tốt hơn
Câu 9: Nụ cười thể hiện cảm xúc tích cực của trẻ sơ sinh xuất hiện vào lúc nào?
A. Ngay khi sinh
B. Tuần thứ 2
C. Cuối tháng thứ nhất – đầu tháng thứ hai
D. Khi được 3 tháng
Câu 10: Phức cảm hớn hở là gì?
A. Phản ứng khi đói
B. Phản ứng khó chịu khi bị bỏ rơi
C. Phản ứng vận động cảm xúc đặc biệt hướng tới người lớn
D. Phản ứng phản xạ khi bị ánh sáng chiếu
Câu 11: Biểu hiện nào cho thấy trẻ đang có phức cảm hớn hở?
A. Khóc lớn, đá chân
B. Mím môi, quay mặt đi
C. Nhìn chằm chằm người lớn, cười toe tét, vận động tay chân
D. Ngủ li bì
Câu 12: Phức cảm hớn hở thường xuất hiện khi trẻ chuyển từ giai đoạn nào sang giai đoạn nào?
A. Từ bào thai sang sơ sinh
B. Từ sơ sinh sang hài nhi đích thực
C. Từ hài nhi sang ấu nhi
D. Từ ấu nhi sang mẫu giáo
Câu 1: Vào khoảng tháng thứ mấy trẻ đã biết phân biệt người lạ với người quen?
A. Tháng thứ 2 – thứ 3
B. Tháng thứ 4 – thứ 5
C. Tháng thứ 6 – thứ 7
D. Tháng thứ 8 – thứ 9
Câu 2: Khả năng bắt chước của trẻ là nhờ vào hoạt động nào?
A. Nghe người lớn nói chuyện
B. Hoạt động phối hợp với người lớn trong quá trình hoạt động với đồ vật, đồ chơi
C. Tự quan sát bạn bè
D. Nghe tiếng nhạc
Câu 3: Vào khoảng tháng thứ mấy trẻ biết bắt chước và chăm chú theo dõi hành động của người lớn?
A. 3 – 4 tháng
B. 7 – 8 tháng
C. 10 – 12 tháng
D. 6 – 7 tháng
Câu 4: Ở trẻ hài nhi thường xuất hiện giao tiếp gì với các bạn?
A. Giao tiếp bằng lời nói
B. Giao tiếp cảm xúc trực tiếp
C. Giao tiếp qua ánh mắt
D. Giao tiếp công việc
Câu 5: Trẻ bắt đầu thiết lập giao tiếp công việc khi nào?
A. 6 tháng tuổi
B. 10 tháng tuổi
D. 9 tháng tuổi
C. 12 tháng tuổi
Câu 6: Hành vi phức tạp (như bắt chước, chơi cùng nhau) hình thành khi nào?
A. Trong 3 tháng đầu đời
B. 3 – 6 tháng tuổi
C. 6 tháng cuối của năm đầu tiên
D. Sau 1 tuổi
Câu 7: Trẻ hài nhi có xuất hiện hành vi thu hút bạn hay đáp lại bạn không?
A. Có thường xuyên
B. Rất rõ ràng
C. Hiếm khi xuất hiện
D. Không bao giờ
Câu 8: Khi nào trẻ phát ra các âm thanh?
A. Ngay sau sinh
B. 1 tháng tuổi
C. 2 – 4 tháng tuổi
D. 6 – 8 tháng tuổi
Câu 9: Trẻ đáp lại bằng âm thanh “gừ gừ” khi nào?
A. 1 tháng tuổi
B. 3 tháng tuổi
C. 5 tháng tuổi
D. 6 tháng tuổi
Câu 10: Khi nào trẻ phát âm kèm theo động tác?
A. 3 – 4 tháng
B. 5 – 6 tháng
C. 7 – 8 tháng
D. Sau 9 tháng
Câu 11: Ngôn ngữ bập bẹ (ma ma, cha cha…) xen kẽ tiếng cười, động tác xuất hiện khi nào?
A. 3 tháng tuổi
B. 4 tháng tuổi
C. Sau 6 tháng tuổi
D. Trước 6 tháng tuổi
Câu 12: Khi nào trẻ xác lập được mối liên hệ giữa từ và đồ vật hay hành động?
A. 3 tháng
B. 6 tháng
C. Nửa sau năm thứ nhất
D. Sau 2 tuổi
Câu 13: Trẻ bò về phía người lớn khi được gọi bằng cử chỉ lúc nào?
A. 4 tháng
B. 5,5 – 6 tháng
C. 7 – 8 tháng
Câu 14: Khi nào trẻ trả lời câu hỏi của người lớn bằng từ?
A. 6 tháng
B. 10 tháng
C. Khoảng 1 tuổi
D. Sau 1 tuổi rưỡi
Câu 15: Đến cuối tuổi hài nhi, trẻ nói được bao nhiêu từ?
A. 1–3 từ
B. 4–10 hoặc 15 từ
C. 15–20 từ
D. 30 từ
Câu 16: Hình thức di chuyển độc lập đầu tiên của trẻ là gì?
A. Đi bộ
B. Trườn và bò
C. Leo cầu thang
D. Bám đứng
Câu 17: Khi nào trẻ biết bò, đứng, ngồi, quay đầu các hướng?
A. 4 tháng
B. 6 – 7 tháng
C. 8 – 9 tháng
D. 10 – 12 tháng
Câu 18: Trẻ tự chủ được vận động thô sơ khi nào?
A. 6 – 8 tháng
B. 10 – 12 tháng
C. 13 – 15 tháng
D. Sau 1 tuổi rưỡi
Câu 19: Động tác cầm nắm đồ vật bắt đầu phát triển ở tháng thứ mấy?
A. Tháng 2
B. Tháng 4
C. Tháng 6
D. Tháng 8
Câu 20: Việc cầm giữ đồ vật bằng ngón tay hình thành ở tháng thứ mấy?
A. Tháng 5 – 6
B. Tháng 7 – 8
C. Tháng 9 – 10
D. Tháng 11 – 12
Câu 21: Khả năng nghe nhìn của trẻ còn yếu ở tháng nào?
A. Tháng 1 – 2
B. Tháng 4 – 5
C. Tháng 7 – 8
D. Tháng 10
– 11
Câu 22: Trẻ theo dõi đồ vật theo mọi hướng với tốc độ khác nhau khi nào?
A. Tháng 1 – 2
B. Tháng 3 – 4
C. Tháng 5 – 6
D. Tháng 7 – 8
Câu 23: Trẻ xác định vị trí âm thanh ở tháng nào?
A. Tháng 2
B. Tháng 4
C. Tháng 6
D.Tháng 8
Câu 24: Trẻ phân biệt giọng mẹ, người thân và người lạ khi nào?
A. Trước 4 tháng
B. Từ tháng thứ 5 trở đi
C. Sau 8 tháng
D. Sau 1 tuổi
Câu 25: Khi nào trẻ phân biệt tốt âm thanh ngôn ngữ?
A. 6 tháng
B. 9 tháng
C. Gần 1 tuổi
D. Sau 1 tuổi
Câu 26: Sự tập trung nghe nhìn của trẻ phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Chế độ ăn
B. Sự luyện tập
C. Năng khiếu
D. Di truyền
Câu 27: Mắt giúp trẻ điều chỉnh hành động chính xác khi nào?
A. 6 – 8 tháng
B. 10 – 12 tháng
C. Sau 12 tháng
D. Trước 6 tháng
Câu 28: Trẻ 6 – 7 tháng có đi tìm đồ vật biến mất không?
A. Có ngay
B. Không đi tìm
C. Bắt đầu tìm kiếm rõ
D. Bỏ qua hoàn
toàn
Câu 29: Khi nào trẻ bắt đầu tìm những đồ vật biến mất?
A. 6 – 7 tháng
B. 9 – 10 tháng
C. 11 – 12 tháng
D. Sau 1 tuổi
Câu 30: Khi nào trẻ thể hiện sự cảm thông sơ đẳng nhất?
A. Trước 6 tháng
B. 7 tháng
C. Cuối năm thứ nhất
D. Sau 1 tuổi
Câu 31: Trẻ vui sướng rõ khi hành động với đồ chơi lúc nào?
A. 2 – 3 tháng
B. 4 – 5 tháng
C. 6 – 7 tháng
D. 8 – 9 tháng
Câu 32: Nguyên nhân gây cảm xúc âm tính ở trẻ gồm yếu tố nào sau đây?
A. Thiếu đồ chơi
B. Giao tiếp không đủ
C. Giáo dục không hợp lý
D. Tất cả các phương án trên
Câu 33: Trẻ bỏ chơi, ngủ kém do phá vỡ thói quen xảy ra khi nào?
A. Trước 4 tháng
B. Sau 2 tuổi
C. 5–6 tháng đến 1 tuổi 7–8 tháng
D. Sau 3 tuổi
Câu 34: Khi nào trẻ phân biệt được hình ảnh mình trong gương?
A. 4 – 6 tháng
B. 8 – 16 tháng
C. Sau 18 tháng
D. Sau 2 tuổi
Câu 35: Trong 6 tháng đầu, trẻ bắt chước người lớn thể hiện điều gì?
A. Biết yêu quý người lớn
B. Biết hành động giống nhau
C. Hình thành hình ảnh về cái tôi
D. Biết tương tác xã hội
Câu 36: Trẻ định hướng thế giới xung quanh nhờ gì?
A. Quan sát
B. Nghe nhìn
C. Vận động và thao tác với đồ vật
D. Bắt chước
Câu 37: Khi nào trẻ phân biệt đánh giá của người lớn qua ngữ điệu?
A. Trước 3 tháng
B. Sau 6 tháng tuổi
C. 10 – 12 tháng
D. Sau 1 tuổi
Câu 1: Việc biết đi có tác dụng gì đối với trẻ ấu nhi?
A. Phát triển tư duy logic
B. Tạo điều kiện để trẻ tự ăn uống
C. Phát triển khả năng định hướng và mở rộng giao tiếp
D. Giúp trẻ giảm sự phụ thuộc vào người lớn
Câu 2: Hoạt động chủ đạo ở tuổi ấu nhi là gì?
A. Hoạt động giao tiếp
B. Hoạt động với đồ vật
C. Hoạt động ngôn ngữ
D. Hoạt động khám phá không gian
Câu 3: Ở tuổi nào, trẻ coi đồ vật chứa đựng một chức năng nhất định?
A. Sơ sinh
B. Hài nhi
C. Ấu nhi
D. Mẫu giáo
Câu 4: Công cụ đóng vai trò gì giữa bàn tay trẻ và đồ vật?
A. Là mục tiêu của hành động
B. Là vật trung gian
C. Là yếu tố trang trí
D. Là phần thưởng
Câu 5: Hành động thiết lập mối tương quan là gì?
A. Sắp xếp đồ vật theo màu
B. Đưa hai hay nhiều đối tượng vào mối liên hệ trong không gian
C. Bắt chước hành động người lớn
D. Giao tiếp với bạn
Câu 6: Hành động thiết lập mối tương quan đòi hỏi tính đến yếu tố nào?
A. Thời gian chơi
B. Ngữ điệu lời nói
C. Thuộc tính của đối tượng
D. Độ tuổi của trẻ
Câu 7: Hành động thiết lập mối tương quan đề cập đến loại tương quan nào?
A. Màu sắc
B.Độ lớn
C. Vị trí
D. Cảm xúc
Câu 8: Tuổi nào là thời kỳ phát cảm phát triển ngôn ngữ mạnh mẽ nhất?
A. Sơ sinh
B. Ấu nhi
C. Mẫu giáo
D. Thiếu nhi
Câu 9: Ở tuổi ấu nhi, người lớn cần kết hợp lời nói với gì để trẻ hiểu?
A. Kích thích đồ chơi
B. Tình huống cụ thể
C. Bài hát
D. Phần thưởng
Câu 10: Sau bao nhiêu tuổi thì trẻ hiểu lời nói ngay cả khi tình huống không gắn với mình?
A. Sau 1 tuổi
B. Sau 1,5 tuổi
C. Sau 2 tuổi
D. Sau 3 tuổi
Câu 11: Khi nào trẻ hiểu được từ chỉ màu sắc, độ lớn?
A. Sau 1 tuổi
B. Khoảng 2–3 tuổi
C. Trước 1 tuổi
D. Sau 3 tuổi
Câu 12: Việc hiểu ngôn ngữ của trẻ dựa trên cơ sở tri giác đúng âm thanh tiếng mẹ đẻ đến khi nào?
A. Sau 1 tuổi
B. Đến cuối năm thứ 2
C. Sau 3 tuổi
D. Trước 1 tuổi
Câu 13: Khi nào trẻ hiểu được nội dung các câu chuyện ngắn (3–4 câu)?
A. Sau 4 tuổi
B. Đến 3 tuổi
C. Trước 2 tuổi
D. 5 tuổi
Câu 14: Trước 1,5 tuổi, ngôn ngữ tích cực của trẻ phát triển thế nào?
A. Rất nhanh
B. Ổn định
C. Chậm
D. Dừng lại
Câu 15: Khi 12 tháng tuổi, trẻ biết được bao nhiêu từ?
A. 2–5 từ
B. 7–10 từ
C. 15–20 từ
D. 30 từ
Câu 16: Khoảng 18 tháng tuổi, trẻ lĩnh hội được bao nhiêu từ tích cực?
A. 10–20 từ
B. 20–30 từ
C. 30–40 đến 100 từ
D. 100–200 từ
Câu 17: Đến cuối 2 tuổi, trẻ sử dụng khoảng bao nhiêu từ?
A. 100 từ
B. 200 từ
C. 300 từ
D. 500 từ
Câu 18: Đến cuối 3 tuổi, trẻ sử dụng khoảng bao nhiêu từ?
A. 500 từ
B. 1000 từ
C. 1500 từ
D. 2000 từ
Câu 19: Ngôn ngữ ở đầu tuổi ấu nhi được gọi là gì?
A. Ngôn ngữ thầm lặng
B. Ngôn ngữ tự trị
C. Ngôn ngữ tưởng tượng
D. Ngôn ngữ phi thực tế
Câu 20: Trẻ biết bắt chước phát âm của người lớn vào khoảng mấy tuổi?
A. 1 tuổi
B. 2–3 tuổi
C. 3–4 tuổi
D. 18 tháng
Câu 21: Trẻ lĩnh hội cấu trúc ngữ pháp khi nào?
A. Sau 3 tuổi
B. Trước 1 tuổi
C. Đầu năm thứ 2
D. Cuối năm thứ 2
Câu 22: Trẻ bắt đầu sử dụng từ thực hiện chức năng của một câu trọn vẹn vào độ tuổi nào?
A. 2 tuổi
B. 2,5 tuổi
C. 1 tuổi 3 tháng – 1 tuổi 8 tháng
D. 3 tuổi
Câu 23: Trẻ nói được 2 từ và sau đó là 3–4 từ khi nào?
A. 12 tháng
B. Khoảng 1,5 tuổi
C. 2 tuổi
D. 3 tuổi
Câu 24: Ngôn ngữ tình huống (hay ngôn ngữ đặc biệt) xuất hiện vào năm thứ mấy?
A. Năm thứ nhất
B. Năm thứ 2
C. Năm thứ 3
D. Năm thứ 4
Câu 25: Khi nào trẻ nói được những câu đơn mở rộng?
A. Trước 2 tuổi
B. 1,5 tuổi
C. Khoảng 2–3 tuổi
D. 3–4 tuổi
Câu 26: Ngôn ngữ tích cực phát triển mạnh nhất khi nào?
A. Trước 1 tuổi
B. 1–2 tuổi
C. 2–2,5 tuổi
D. Đến 3 tuổi
Câu 27: Hình thức giao tiếp công việc tình huống tồn tại đến khi nào?
A. Trẻ 2 tuổi
B. Trẻ được 3 tuổi
C. Trẻ 4 tuổi
D. Trẻ mẫu giáo lớn
Câu 28: Giai đoạn từ 1–1,5 tuổi là giai đoạn gì của ngôn ngữ?
A. Giai đoạn ngôn ngữ độc lập
B. Giai đoạn tiền ngôn ngữ
C. Giai đoạn ngôn ngữ tự trị
D. Giai đoạn phản xạ lời nói
Câu 29: Ba hình thức giao tiếp với bạn ở trẻ mầm non gồm:
A. Giao tiếp thụ động, chủ động và nhóm
B. Giao tiếp bằng lời, cử chỉ và nét mặt
C. Giao tiếp cảm xúc–thực hành; công việc tình huống; công việc ngoài tình huống
D. Giao tiếp ngôn ngữ, xúc giác, hình ảnh
Câu 30: Trẻ muốn bạn chú ý đến mình vào khoảng bao nhiêu tuổi?
A. Trước 1 tuổi
B. Khoảng 1,5 tuổi
C. 2 tuổi
D. 3 tuổi
Câu 31: Khi nào trẻ hình thành giao tiếp–thực hành?
A. 1 tuổi
B. 3 tuổi
C. Khoảng 2 tuổi
D. Sau 3 tuổi
Câu 32: Trẻ ấu nhi có xu hướng gì khi giao tiếp với bạn?
A. Luôn chơi cùng bạn
B. Dễ chia sẻ đồ chơi
C. Hiếm khi giao tiếp với bạn và thường chơi một mình
D. Chủ động hợp tác
Câu 33: Sự phát triển tri giác ở độ tuổi nào rõ nét nhất?
A. 1–2 tuổi
B. 2–3 tuổi
C. Trước 1 tuổi
D. Sau 3 tuổi
Câu 34: Trẻ 2–3 tuổi phát triển tri giác rõ nét nhất là gì?
A. Tri giác âm thanh
B. Tri giác không gian
C. Tri giác hình dáng và kích thước đồ vật
D. Tri giác thời gian
Câu 35: Trẻ 1–2 tuổi nhận biết được điều gì?
A. Mùi vị
B. Âm nhạc
C. Đồ dùng, màu xanh đỏ, kích thước to nhỏ
D. Tên các loài động vật
A. Mùi vị
B. Âm nhạc
C. Đồ dùng, màu xanh đỏ, kích thước to nhỏ
D. Tên các loài động vật
Câu 36: Trẻ 3 tuổi nhận biết được bao nhiêu hình dạng và màu sắc?
A. 3 hình và 4 màu
B. 4 hình và 6 màu
C. 5 hình và 8 màu
D. 6 hình và 10 màu
Câu 37: Hành động trẻ dùng mắt lựa chọn đồ vật mà không cần ướm thử phát triển mạnh ở độ tuổi nào?
A. Trẻ 1 tuổi
B. Trẻ 2 tuổi
C. Trẻ lên 3
D. Trẻ mẫu giáo lớn
Câu 38: Bên cạnh tri giác mắt, tri giác nào cũng phát triển mạnh ở độ tuổi ấu nhi?
A. Tri giác khứu giác
B. Tri giác xúc giác
C. Tri giác nghe
D. Tri giác vị giác
Câu 39: Khi nào trẻ tri giác được tất cả âm thanh của tiếng mẹ đẻ?
A. Sau 1 tuổi
B. 1,5 tuổi
C. Cuối 2 tuổi
D. Sau 3 tuổi
Câu 40: Đến mấy tuổi thì trẻ phân biệt được độ cao của âm thanh?
A. 1 tuổi
B. 2 tuổi
C. 3 tuổi
D. 4 tuổ
Câu 41: Tư duy đặc trưng ở lứa tuổi ấu nhi là gì?
A. Tư duy logic
B. Tư duy trừu tượng
C. Tư duy trực quan hành động
D. Tư duy phân tích tổng hợp
Câu 42: Loại tư duy trực quan hành động sẽ phát triển đầy đủ ở lứa tuổi nào?
A. Lứa tuổi mẫu giáo
B. Lứa tuổi học sinh tiểu học
C. Lứa tuổi thanh thiếu niên
D. Trước 1 tuổi
Câu 43: Các tiền đề tưởng tượng được hình thành khi nào?
A. Sau 3 tuổi
B. 1 tuổi
C. Năm thứ 2 cuộc đời
D. Sau 1,5 tuổi
Câu 44: Những biểu hiện tưởng tượng ở trẻ được hình thành khi nào?
A. Trước 2 tuổi
B. Khoảng 2,5–3 tuổi
C. Sau 3 tuổi
D. 1 tuổi rưỡi
Câu 45: Tưởng tượng thường xuất hiện trong hoạt động nào của trẻ?
A. Giao tiếp
B. Vận động
C. Trò chơi
D. Ngủ mơ
Câu 46: Tình cảm thẩm mỹ của trẻ phát triển rõ ràng nhất ở độ tuổi nào?
A. 1 tuổi
B. 2 tuổi
C. 3 tuổi
D. 4 tuổi
Câu 47: Ở độ tuổi nào trẻ biết tự an ủi, xuất hiện tình cảm tự hài và xấu hổ?
A. 1 tuổi
B. 2–3 tuổi
C. 4 tuổi
D. Trước 1 tuổi
Câu 48: Đặc điểm chung của hành vi ở trẻ ấu nhi là gì?
A. Luôn có suy nghĩ trước khi hành động
B. Tự kiểm soát hành vi tốt
C. Hành vi ổn định
D. Hành động mà không suy nghĩ
Câu 49: Việc thực hiện chuẩn mực đạo đức ở trẻ nhằm thiết lập mối quan hệ tốt với ai?
A. Bạn bè
B. Bản thân
C. Người lớn
D. Môi trường
Câu 50: Dưới 2 tuổi trẻ đã hình thành khả năng tự ý thức chưa?
A. Có
B. Một phần
C. Phụ thuộc môi trường
D. Chưa
Câu 51: Khoảng mấy tuổi trẻ bắt đầu tìm hiểu về bản thân?
A. Khoảng 2 tuổi
B. 1 tuổi
C. 3 tuổi
D. Trước 1 tuổi
Câu 52: Trẻ nhận ra hình ảnh của mình trong gương vào khoảng mấy tháng tuổi?
A. 12 tháng
B. 24 tháng
C. 18 tháng
D. 9 tháng
Câu 53: Trẻ biết được giới tính của mình vào độ tuổi nào?
A. Trước 1 tuổi
B. Khoảng 2 tuổi
C. Sau 3 tuổi
D. 4 tuổi
Câu 54: Tuổi ấu nhi đã bắt đầu hình thành tính gì?
A. Tính tự lập hoàn thiện
B. Tính trách nhiệm
C. Khả năng tự ý thức
D. Tính tổ chức
Câu 55: Đến mấy tuổi, trẻ có thể tự xúc ăn, tự rửa mặt,...?
A. 2 tuổi
B. 3 tuổi
C. 1,5 tuổi
D. 4 tuổi
