WorksheetsBMPV KTSP Tháng 4
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
Kích thước màn hình giải trí của VLE là bao nhiêu?
a)
"7""
b)
8""
c)
9""
d)
10""
2.
Đâu là nhận định đúng về màn hình giải trí của các xe VLE, AG, AE?
a)
"Kích thước màn hình tăng lên 9”
b)
Độ phân giải màn hình HD
c)
Có thêm kết nối wifi
d)
Tất cả các phương án đều đúng
3.
Veloz Cross Top được trang bị những tính năng an toàn TSS nào sau đây?
a)
"PCS, LDA, AHB, FDA, PMC
b)
DRCC, LTA, AHB, FDA, PMC
c)
DRCC, PCS, AHB, FDA, PMC
d)
PCS, LDA, LTA, FDA, PMC
4.
Hãy lựa chọn cách thức sales talk phù hợp khi khi khách hàng so sánh xe Xpander Cross có thêm hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC) mà VLG chưa có
a)
"VLG đã được trang bị hệ thống cân bằng điện tử để hỗ trợ người lái giữ xe ổn định khi vào cua
b)
VLG được trang bị thêm gói an toàn Toyota (TSS) gồm 5 tính năng an toàn hiện đại
c)
VLG được trang bị thêm BSM/RCTA và hệ thống 6 túi khí đảm bảo an toàn cho các vị trí trên xe
d)
Tất cả các phương án đều đúng
5.
Đâu là ưu điểm về nội thất-tiện ích của Veloz Cross CVT Top (VLG) so với Xpander Cross?
a)
"Veloz Cross được trang bị Màn hình đa thông tin kĩ thuật số 8""
b)
Veloz Cross được trang bị phanh tay điện tử và điều hòa tự động 2 vùng
c)
Veloz Cross được trang bị ghế sofa linh hoạt, sạc không dây, điều hòa tự động
d)
Tất cả các phương án đều đúng
6.
Đâu là ưu điểm về an toàn của Veloz Cross CVT Top (VLG) so với Xpander Cross?
a)
"VLG được trang bị nhiều túi khí hơn
b)
VLG được trang bị TSS
c)
VLG được trang bị BSM/RCTA
d)
Tất cả các điểm trên đều là ưu điểm của VLG
7.
Đâu là ưu điểm về vận hành của Veloz Cross CVT (VLE) so với Xpander AT Premium?
a)
"Veloz Cross được trang bị động cơ có mô men xoắn lớn hơn, có 3 chế độ lái và hộp số D-CVT tiết kiệm nhiên liệu
b)
Veloz Cross được trang bị động cơ có mô men xoắn lớn hơn, có 2 chế độ lái và hộp số D-CVT tiết kiệm nhiên liệu
c)
Veloz Cross được trang bị phanh đĩa cả trước và sau, có 3 chế độ lái và hộp số D-CVT tiết kiệm nhiên liệu
d)
Veloz Cross được trang bị phanh đĩa cả trước và sau, có 2 chế độ lái và hộp số D-CVTtiết kiệm nhiên liệu
8.
Đâu là ưu điểm về nội thất, tiện ích của Veloz Cross CVT (VLE) so với Xpander AT Premium?
a)
"Veloz Cross trang bị màn hình đa thông tin 7"" với 4 chế độ hiển thị sống động
b)
Ghế của Veloz Cross có chế độ sofa, khả năng điều chỉnh linh hoạt và có tựa đầu ở tất cả các vị trí
c)
Veloz Cross được trang bị điều hòa tự động, sạc không dây hiện đại
d)
Tất cả các điểm trên đều là ưu điểm của Veloz Cross so với Xpander AT Premium
9.
Liệt kê những điểm mạnh của Veloz cross so với đối thủ như Xpander và Sagazer X premium là gì? ( Có thể chọn nhiều đáp án )
a)
Hộp số D-CVT
b)
Chế độ ghế sofa
c)
PMC/FDA/Camera 360
d)
Tiết kiếm nhiên liệu
e)
Chất liệu ghế
10.
Đâu là ưu điểm về an toàn của Veloz Cross CVT (VLE) so với Xpander AT Premium?
a)
"Veloz Cross CVT (VLE) được trang bị thêm gói an toàn TSS và camera 360
b)
Veloz Cross CVT (VLE) được trang bị thêm BSM & RCTA và nhiều túi khí hơn
c)
Veloz Cross CVT (VLE) được trang bị thêm VSC & TRC và nhiều cảm biến hơn
d)
Veloz Cross CVT (VLE) được trang bị thêm HAC & EBS và nhiều cảm biến hơn
11.
Cụm đèn trước của tất cả các phiên bản Veloz Cross được trang bị như thế nào?
a)
"Đèn chiếu xa Halogen, đèn chiếu gần LED, đèn chiếu sáng ban ngày, đèn chờ dẫn đường
b)
Đèn chiếu xa và đèn chiếu gần dạng LED, đèn chiếu sáng ban ngày, đèn chờ dẫn đường
c)
Đèn chiếu xa và đèn chiếu gần dạng LED, hệ thống điều khiển đèn tự động (auto light), đèn chờ dẫn đường
d)
Đèn chiếu xa và đèn chiếu gần dạng LED, hệ thống điều khiển đèn tự động (auto light), đèn chiếu sáng ban ngày
12.
Tất cả các phiên bản Veloz Cross được trang bị những chế độ lái nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)
a)
"Eco
b)
Normal
c)
Power
d)
Sport
e)
Smart
13.
Đâu là nhận định đúng khi nói về hệ thống phanh của xe Veloz Cross?
a)
"Cả 2 phiên bản trang bị phanh trước là phanh đĩa, phanh sau là phanh tang trống
b)
Cả 2 phiên bản trang bị phanh trước là phanh tang trống, phanh sau là phanh đĩa
c)
Cả 2 phiên bản trang bị phanh trước và phanh sau đều là phanh đĩa
d)
Cả 2 phiên bản trang bị phanh trước và phanh sau đều là phanh tang trống
14.
Veloz Cross được thiết kế nền tảng dẫn động loại gì?
a)
"Dẫn động cầu trước
b)
Dẫn động cầu sau
c)
Dẫn động 2 cầu bán thời gian
d)
Dẫn động 2 cầu toàn thời gian
15.
Mẫu xe Veloz Cross có bao nhiêu lựa chọn màu sắc?
a)
"3
b)
4
c)
5
d)
6
16.
Gương chiếu hậu tất cả các xe Veloz Cross được trang bị như thế nào?
a)
"Mạ Crôm,chỉnh điện, gập gương tự động và tích hợp đèn báo rẽ
b)
Chỉnh điện, gập gương tự động và tích hợp đèn báo rẽ
c)
Mạ Crôm,chỉnh điện và tích hợp đèn báo rẽ
d)
Mạ Crôm,gập điện và tích hợp đèn báo rẽ
17.
Chọn những điểm yếu của Veloz cross so với đối thủ.( có thể chọn nhiều đáp án )
a)
Chất liệu ghế
b)
Điều khiển hành trình
c)
Khởi động từ xa
d)
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe
18.
Đâu là nhận định đúng về mâm (vành bánh xe) của Veloz Cross?
a)
"Tất cả phiên bản Veloz Cross có kích thước mâm xe 17 inch
b)
Tất cả phiên bản Veloz Cross có kích thước mâm xe 16 inch
c)
Tất cả phiên bản Veloz Cross có kích thước mâm xe 15 inch
d)
Veloz Cross CVT Top có kích thước mâm xe 17 inch, Veloz Cross CVT có kích thước mâm xe 16 inch
19.
Tất cả các phiên bản Veloz Cross được trang bị cụm đồng trung tâm như thế nào?
a)
"Đồng hồ kỹ thuật số, màn hình đa thông tin 7""TFT
b)
Đồng hồ kỹ thuật số, màn hình đa thông tin 4.2""TFT
c)
Đồng hồ optitron, màn hình đa thông tin 7""TFT
d)
Đồng hồ optitron, màn hình đa thông tin 4.2""TFT
20.
Tính năng TSS nào sau đây được trang bị trên Corolla Cross nhưng CHƯA được trang bị trên Veloz Cross Top?
a)
"DRCC & AHB
b)
AHB & LDA
c)
DRCC & LTA
d)
AHB & LTA
21.
Các phiên bản Veloz Cross được trang bị bao nhiêu túi khí?
a)
"4
b)
5
c)
6
d)
7
22.
Các phiên bản Veloz Cross được trang bị bao nhiêu cảm biến hỗ trợ đỗ xe?
a)
"6
b)
4
c)
2
d)
Không được trang bị
23.
Veloz Cross Top (VLG) được trang bị hộp số nào sau đây?
a)
"Direct shift - CVT
b)
D-CVT
c)
AT 6 cấp
d)
AT 4 cấp
24.
Veloz Cross được trang bị những tính năng nội thất-tiện ích nào sau đây? (Có thể chọn nhiều đáp án)
a)
"Màn hình đa thông tin 7"" TFT
b)
Kết nối điện thoại thông minh
c)
Phanh đỗ điện tử và giữ phanh tự động
d)
Sạc không dây
e)
Điều hòa tự động 2 vùng
25.
Chọn nhưng câu " ĐÚNG" khi giải thích với vấn đề Khách hàng quan tâm đến " Thân vỏ mỏng"
a)
Thân vỏ mỏng xe Veloz Cross đáp ứng tiêu chẩn về kỹ thuật và an toàn của Toyota toàn cầu.
b)
Tại những vị trí quan trọng, có trang bị thanh gia cường giảm tác động khi có va chạm ( GOA )
c)
Ưu điểm vỏ mỏng và nhẹ hơn: Tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng sửa chữa
d)
Vỏ mỏng này có thể chấp nhận được
26.
Hệ thống giải trí trang bị trên Veloz Cross hiện tại như thế nào? (Có thể chọn nhiều đáp án)
a)
"Màn hình giải trí 9""
b)
Kết nối điện thoại thông minh có dây
c)
Trang bị 6 loa
d)
Màn hình giải trí 8""
e)
Kết nối điện thoại thông minh không dây
27.
Đâu là điểm khác biệt về an toàn giữa hai phiên bản VLG và VLE? (Có thể chọn nhiều đáp án)
a)
"Gói an toàn TSS
b)
BSM
c)
RCTA
d)
Camera 360
e)
Cảm biến
28.
Veloz Cross CVT (VLE) được trang bị những tính năng an toàn nào sau đây? (Có thể chọn nhiều đáp án)
a)
"Camera lùi
b)
Camera 360
c)
BSM
d)
RCTA
e)
EBS
29.
Tính năng TSS nào sau đây được trang bị trên Veloz Cross Top nhưng CHƯA được trang bị trên Innova Cross Hybrid? (Có thể chọn nhiều đáp án)
a)
"PCS
b)
LDA
c)
AHB
d)
FDA
e)
PMC
30.
Đâu là ưu điểm về nội thất - tiện ích của Veloz Cross Top (VLG) so với Stagazer X Premium? (Có thể lựa chọn nhiều đáp án)
a)
"Màn hình đa thông tin kích thước lớn hơn
b)
Màn hình giải trí kích thước lớn hơn
c)
Chế độ ghế sofa
d)
Có tựa đầu hàng ghế giữa
e)
Tùy chọn 5
31.
Đâu là ưu điểm về an toàn của Veloz Cross Top (VLG) so với Stagazer X Premium? (Có thể lựa chọn nhiều đáp án)
a)
"Tính năng kiểm soát vận hành chân ga (PMC)
b)
Tính năng cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA)
c)
Camera 360
d)
BSM&RCTA
e)
Số lượng túi khí nhiều hơn
32.
Đâu là ưu điểm của Veloz Cross Top (VLG) so với Stagazer X Premium? (Có thể lựa chọn nhiều đáp án)
a)
"Chi phí nhiên liệu tiết kiệm
b)
Chi phí bảo dưỡng tiết kiệm
c)
Giá trị bán lại cao
d)
Chế độ bảo hành tốt
e)
Kích thước rộng rãi hơn
33.
Màn hình đa thông tin của xe Veloz Cross Top có thể hiển thị những thông báo nào sau đây? (Có thể chọn nhiều đáp án)
a)
"Chúc mừng năm mới
b)
Ngày lễ kỉ niệm
c)
Ngày kiểm tra xe
d)
Thay dầu hộp số
34.
Điều kiện vận hành của hệ thống PCS trong điều kiện phanh hỗ trợ phanh tiền va chạm là bao nhiêu?
a)
4 - 120km/h
b)
10 - 160km/h
c)
30 - 120km/h
d)
30 - 160km/h
35.
Chọn những câu ĐÚNG về điều kiện hoạt động của hệ thống PMC ?
a)
Tốc độ xe từ 0 - 10km/h
b)
Khi đèn chỉ báo xi nhan tắt
c)
Cần số ở vị trí D, S, M
d)
Vật cản nằm trong khoảng 10m
100 %
