NEW
Font size
WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Nhật 1-49
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Từ nào sau đây có nghĩa là Nam giới?
女性
高齢
年上
男性
Từ nào có nghĩa là Nữ giới?
男性
高齢
年上
女性
Từ nào mang nghĩa Tuổi cao?
年上
高齢
目上
先輩
Từ nào sau đây là Người lớn tuổi hơn?
先輩
年下
年上
目下
Từ vựng nào mang nghĩa là Cấp trên?
後輩
相手
目上
知り合い
Từ nào là Tiền bối, đàn anh?
上司
後輩
先輩
相手
Từ vựng mang nghĩa là Hậu bối, đàn em?
上司
相手
後輩
先輩
Từ nào là Cấp trên?
上司
同僚
相手
後輩
Từ mang nghĩa là Đối phương, đối thủ?
仲間
相手
知り合い
友人
Từ nào sau đây mang nghĩa là Người quen?
仲
知り合い
相手
友人
Từ nào sau đây có nghĩa là Bạn bè?
仲
知り合い
相手
友人
Từ nào có nghĩa là Quan hệ?
相手
仲
友人
上司
Từ nào mang nghĩa Ngày tháng năm sinh?
誕生
出身
年齢
生年月日
Từ nào nghĩa là Sự ra đời?
誕生
出身
年齢
成人
Từ vựng nào là Năm, tuổi?
成長
年
成功
合格
Từ nào mang nghĩa là Xuất thân, quê quán?
帰宅
出席
出身
就職
Từ nào nghĩa là Quê hương, quê nhà?
故郷
帰省
成功
進学
Từ nào mang nghĩa Tăng trưởng, trưởng thành?
成人
成長
進学
合格
Từ nào mang nghĩa là Người trưởng thành?
成長
就職
成人
Từ nào mang nghĩa Tăng trưởng, trưởng thành?
成人
成長
進学
合格
Từ nào mang nghĩa là Người trưởng thành?
成長
就職
成人
合格
Từ nào là Đỗ (đại học, kỳ thi,...)?
合格
進学
失敗
出席
Từ nào có nghĩa là Học lên cao hơn, học lên đại học?
進学
合格
就職
整理
Từ nào mang nghĩa là Bỏ học, thôi học?
就職
退学
失業
出席
Từ nào có nghĩa là Tìm việc, xin việc?
成功
退職
就職
注文
Từ nào nghĩa là Nghỉ việc?
退職
失業
残業
出身
Từ nào là Thất nghiệp?
出張
失業
就職
退学
Từ nào mang nghĩa Làm thêm giờ, ngoài giờ?
進学
残業
成功
通勤
Từ nào nghĩa là Sinh sống, sinh hoạt?
成長
生活
休憩
帰省
Từ nào là Sự đi làm?
通勤
就職
出席
出張
Từ nào mang nghĩa là Quá trình học hành, bằng cấp?
学歴
進学
合格
勉強
Từ nào nghĩa là Tiền lương?
注文
給料
就職
合格
Từ nào có nghĩa là Phỏng vấn?
面接
注文
給料
成功
Từ nào mang nghĩa là Nghỉ giải lao?
休憩
残業
進学
整理
Từ nào nghĩa là Du lịch, thăm quan?
帰宅
観光
出張
生活
Từ nào có nghĩa là Về nước?
帰国
帰宅
帰省
就職
Từ nào nghĩa là Về quê?
出身
帰宅
帰省
出
Từ nào nghĩa là Du lịch, thăm quan?
帰宅
観光 (Đúng)
出張
生活
Từ nào có nghĩa là Về nước?
帰国 (Đúng)
帰宅
帰省
就職
Từ nào nghĩa là Về quê?
出身
帰宅
帰省 (Đúng)
出席
Từ nào là Về nhà?
帰宅 (Đúng)
帰省
帰国
出張
Từ nào có nghĩa là Tham gia?
参加 (Đúng)
出席
注文
成功
Từ nào mang nghĩa là Có mặt, tham dự?
出席 (Đúng)
欠席
退職
観光
Từ nào nghĩa là Vắng mặt?
欠席 (Đúng)
遅刻
出席
帰国
Từ nào có nghĩa là Muộn, đến muộn?
遅刻 (Đúng)
欠席
成功
注文
Từ nào có nghĩa là Trang điểm?
化粧 (Đúng)
準備
計算
注文
Từ nào mang nghĩa là Tính toán?
計画
計算 (Đúng)
化粧
成功
Từ nào có nghĩa là Kế hoạch?
計画 (Đúng)
準備
成功
整理
Từ nào nghĩa là Thành công?
失敗
注文
成功 (Đúng)
出張
Từ nào mang nghĩa là Thất bại?
失敗 (Đúng)
成功
計算
化粧
Từ nào nghĩa là Chuẩn bị?
整理
準備 (Đúng)
注文
給料
Từ nào có nghĩa là Thu xếp, chỉnh sửa, cắt giảm?
注文
整理 (Đúng)
退職
就職
Từ nào mang nghĩa là Đặt hàng, gọi món?
注文 (Đúng)
出張
給料
計算
Từ nào nghĩa là Tiền tiết kiệm?
貯金 (Đúng)
給料
成功
計画
