WorksheetsĐỀ 52
Total questions: 52
Worksheet time: 9mins
exchange programme (n phr)
chương trình trao đổi
trao đổi toàn cầu
các trường đại học đối tác
di sản văn hóa
bảo tồn
global exchange (n)
chương trình trao đổi
trao đổi toàn cầu
các trường đại học đối tác
di sản văn hóa
bảo tồn
partner university (n phr)
chương trình trao đổi
trao đổi toàn cầu
các trường đại học đối tác
di sản văn hóa
bảo tồn
cultural heritage (n)
chương trình trao đổi
trao đổi toàn cầu
các trường đại học đối tác
di sản văn hóa
bảo tồn
preserve (v)
chương trình trao đổi
trao đổi toàn cầu
các trường đại học đối tác
di sản văn hóa
bảo tồn
modernization (n)
hiện đại hóa
toàn cầu hóa
phai mờ
tuyến đường di sản
trưng bày
globalization (n)
hiện đại hóa
toàn cầu hóa
phai mờ
tuyến đường di sản
trưng bày
fade away (v phr)
hiện đại hóa
toàn cầu hóa
phai mờ
tuyến đường di sản
trưng bày
heritage trail (n phr)
hiện đại hóa
toàn cầu hóa
phai mờ
tuyến đường di sản
trưng bày
showcase (n)
hiện đại hóa
toàn cầu hóa
phai mờ
tuyến đường di sản
trưng bày
inspire pride (v)
khơi dậy niềm tự hào
hấp dẫn
quá đông đúc
sức khỏe thể chất và tinh thần
thiếu riêng tư
fascinating (adj)
khơi dậy niềm tự hào
hấp dẫn
quá đông đúc
sức khỏe thể chất và tinh thần
thiếu riêng tư
overcrowding (n)
khơi dậy niềm tự hào
hấp dẫn
quá đông đúc
sức khỏe thể chất và tinh thần
thiếu riêng tư
physical and mental well-being
khơi dậy niềm tự hào
hấp dẫn
quá đông đúc
sức khỏe thể chất và tinh thần
thiếu riêng tư
lack of privacy (n)
khơi dậy niềm tự hào
hấp dẫn
quá đông đúc
sức khỏe thể chất và tinh thần
thiếu riêng tư
poor hygiene (n)
vệ sinh kém
sự quảng bá
nhà tài trợ
nhà cung cấp
bỏ bê, ngó lơ
promotion (n)
vệ sinh kém
sự quảng bá
nhà tài trợ
nhà cung cấp
bỏ bê, ngó lơ
sponsor (n)
vệ sinh kém
sự quảng bá
nhà tài trợ
nhà cung cấp
bỏ bê, ngó lơ
supplier (n)
vệ sinh kém
sự quảng bá
nhà tài trợ
nhà cung cấp
bỏ bê, ngó lơ
neglect (n)
vệ sinh kém
sự quảng bá
nhà tài trợ
nhà cung cấp
bỏ bê, ngó lơ
deprived of (v phr)
bị tước đoạt
địa vị xã hội
thành kiến
sự chú ý kịp thời
mô hình kinh doanh
social status (n phr)
bị tước đoạt
địa vị xã hội
thành kiến
sự chú ý kịp thời
mô hình kinh doanh
prejudice (n)
bị tước đoạt
địa vị xã hội
thành kiến
sự chú ý kịp thời
mô hình kinh doanh
prompt attention (n phr)
bị tước đoạt
địa vị xã hội
thành kiến
sự chú ý kịp thời
mô hình kinh doanh
business model (n phr)
bị tước đoạt
địa vị xã hội
thành kiến
sự chú ý kịp thời
mô hình kinh doanh
optimization (n)
tối ưu hóa
thuật toán
video phát sóng theo yêu cầu
phân mảnh
thời trang nhanh
algorithms (n)
tối ưu hóa
thuật toán
video phát sóng theo yêu cầu
phân mảnh
thời trang nhanh
streaming on-demand video
tối ưu hóa
thuật toán
video phát sóng theo yêu cầu
phân mảnh
thời trang nhanh
fragment (v)
tối ưu hóa
thuật toán
video phát sóng theo yêu cầu
phân mảnh
thời trang nhanh
fast-fashion (n)
tối ưu hóa
thuật toán
video phát sóng theo yêu cầu
phân mảnh
thời trang nhanh
sustainable style (n phr)
phong cách bền vững
văn hóa dùng một lần
phù du, chóng qua
thời trang tuần hoàn
khả năng phân hủy sinh học
throwaway culture (n phr)
phong cách bền vững
văn hóa dùng một lần
phù du, chóng qua
thời trang tuần hoàn
khả năng phân hủy sinh học
ephemeral (adj)
phong cách bền vững
văn hóa dùng một lần
phù du, chóng qua
thời trang tuần hoàn
khả năng phân hủy sinh học
circular fashion (n)
phong cách bền vững
văn hóa dùng một lần
phù du, chóng qua
thời trang tuần hoàn
khả năng phân hủy sinh học
biodegradability (n)
phong cách bền vững
văn hóa dùng một lần
phù du, chóng qua
thời trang tuần hoàn
khả năng phân hủy sinh học
efficacious (adj)
hiệu quả
trí tuệ nhân tạo sáng tạo
sức mạnh tính toán
sự đánh đổi
ước mơ về cái gì
generative AI (n phr)
hiệu quả
trí tuệ nhân tạo sáng tạo
sức mạnh tính toán
sự đánh đổi
ước mơ về cái gì
computational power (n phr)
hiệu quả
trí tuệ nhân tạo sáng tạo
sức mạnh tính toán
sự đánh đổi
ước mơ về cái gì
tradeoff (n)
hiệu quả
trí tuệ nhân tạo sáng tạo
sức mạnh tính toán
sự đánh đổi
ước mơ về cái gì
dream of (v phr)
hiệu quả
trí tuệ nhân tạo sáng tạo
sức mạnh tính toán
sự đánh đổi
ước mơ về cái gì
leap (n)
cú nhảy lớn
lợi nhuận
che đậy
bất ngờ/ gây hoang mang
sự tỉnh ngộ
margin (n)
cú nhảy lớn
lợi nhuận
che đậy
bất ngờ/ gây hoang mang
sự tỉnh ngộ
harbor (v)
cú nhảy lớn
lợi nhuận
che đậy
bất ngờ/ gây hoang mang
sự tỉnh ngộ
startling (adj)
cú nhảy lớn
lợi nhuận
che đậy
bất ngờ/ gây hoang mang
sự tỉnh ngộ
revelation (n)
cú nhảy lớn
lợi nhuận
che đậy
bất ngờ/ gây hoang mang
sự tỉnh ngộ
sobering (adj)
đáng suy ngẫm
tận dụng cái gì
tìm hiểu kỹ càng
huống hồ gì
deployment of sth (collo)
đáng suy ngẫm
tận dụng cái gì
tìm hiểu kỹ càng
huống hồ gì
pin down (v phr)
đáng suy ngẫm
tận dụng cái gì
tìm hiểu kỹ càng
huống hồ gì
let alone (phr)
đáng suy ngẫm
tận dụng cái gì
tìm hiểu kỹ càng
huống hồ gì
staggering (adj)
gây sốc
tinh chỉnh
khuyến khích
fine-tune (v)
gây sốc
tinh chỉnh
khuyến khích
spur (v)
gây sốc
tinh chỉnh
khuyến khích
