WorksheetsBÀI 2 MỞ RỘNG
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Từ '많이' có nghĩa là gì?
a)
khu Myeongdong
b)
cái này
c)
nhiều
d)
cái đó
2.
Từ nào có nghĩa là 'ở đâu'?
a)
여기
b)
어디
c)
그것
d)
많이
3.
Từ '무엇' có nghĩa là gì?
a)
ở đó
b)
nhiều
c)
cái gì
d)
cái đó
4.
Từ nào có nghĩa là 'không có'?
a)
많이
b)
저기
c)
여기
d)
없다
5.
Từ '여기' có nghĩa là gì?
a)
cái kia
b)
ở đây
c)
đài, radio
d)
ti vi
6.
Từ nào có nghĩa là 'cái này'?
a)
저기
b)
이것
c)
많이
d)
명동
7.
Từ '있다' có nghĩa là gì?
a)
ở đâu
b)
đài, radio
c)
có
d)
khu Myeongdong
8.
Từ nào có nghĩa là 'khu Myeongdong'?
a)
있다
b)
명동
c)
이것
d)
거기
9.
Từ '텔레비전' có nghĩa là gì?
a)
ở đây
b)
cái kia
c)
ti vi
d)
cái đó
10.
Từ nào có nghĩa là 'điện thoại di động'?
a)
무엇
b)
여기
c)
명동
d)
휴대전화
11.
Từ '거기' có nghĩa là gì?
a)
ở đó
b)
ở đâu
c)
có
d)
nhiều
12.
Từ nào có nghĩa là 'cái đó'?
a)
그것
b)
휴대전화
c)
여기
d)
저것
13.
Từ '저것' có nghĩa là gì?
a)
đài, radio
b)
có
c)
cái này
d)
cái kia
14.
Từ nào có nghĩa là 'ở kia'?
a)
텔레비전
b)
무엇
c)
저기
d)
명동
15.
Từ '라디오' có nghĩa là gì?
a)
đài, radio
b)
ở đây
c)
khu Myeongdong
d)
nhiều
100 %
