wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HAIR REMOVAL

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

During the client consultation, all clients should complete a client intake form that discloses _____ medications.

Trong quá trình tư vấn khách hàng, tất cả khách hàng phải điền vào mẫu đơn tiếp nhận khách hàng  và kê khai loại thuốc_________.

a)

topical/ bôi trên da

b)

oral/ uống

c)

both oral and topical/ cả uống và bôi

d)

allergy medicines/ thuốc dị ứng

2.

An absolute requirement for laser hair removal is that the hair being removed must be_________

Một yêu cầu tuyệt đối đối với tẩy lông bằng laser là lông được loại bỏ phải  ____

a)

lighter than the surrounding skin/ sáng nhẹ hơn vùng da xung quanh

b)

darker than the surrounding skin/ sẫm màu hơn vùng da xung quanh

c)

in the anagen phase/ trong giai đoạn anagen   

d)

in the catagen phase/ trong giai đoạn catagen

3.

The tool used, particularly to remove unwanted hair at the nape of the neck is_____

Dụng cụ được sử dụng, đặc biệt để loại bỏ lông không mong muốn ở gáy là_____

a)

tweezers/ cái nhíp

b)

an electric clipper/ một tông đơ điện

c)

shears/ kéo cắt

d)

a straight razor/ dao cạo thẳng

4.

The natural arch of the eyebrow follows the______.

Vòm cong tự nhiên của lông mày sẽ chạy theo_______

a)

orbital bone/ xương gò má

b)

frontal bone/ xương trán

c)

mandible bone/ xương hàm dưới

d)

a straight razor/ dao cạo thẳng

5.

The recommended time between waxings is generally_________.

Thời gian khuyến nghị giữa các lần tẩy lông nói chung là __________.

a)

one week/ một tuần

b)

two to four weeks/ hai đến bốn tuần

c)

four to six weeks/ bốn đến sáu tuần

d)

six to eight weeks/ sáu đến tám tuần

6.

If redness or swelling occurs after a waxing treatment, calm and soothe the skin with the application of______and cool compresses

Nếu mẩn đỏ hoặc sưng tấy xảy ra sau khi điều trị bằng tẩy lông, hãy làm dịu và làm dịu da bằng cách áp dụng _______ và chườm mát

a)

aloe gel/ aloe gel (lô hội)

b)

a moisturizing lotion/ một loại kem dưỡng ẩm

c)

rubbing alcohol/ cồn xoa bóp

d)

an astringent/ một chất làm se

7.

Threading, also known as_______, is a temporary hair removal method whereby cotton thread is twisted and rolled along the surface of the skin, entwining the hair in the thread and lifting it from the follicle.

Se chỉ, còn được gọi là ________, là một phương pháp tẩy lông tạm thời, theo đó sợi cotton được xoắn và cuộn dọc theo bề mặt da, cuốn sợi lông trong sợi chỉ và nâng nó ra khỏi nang lông.

a)

stringing/ Se chỉ

b)

rolling/ Lăn

c)

 stretching/ Kéo dài

d)

banding/ Dải

8.

An advantage of sugaring is that it can be used to remove hair as short as_____, long.

Một lợi thế của hỗn hợp wax bằng đường là nó có thể được sử dụng để loại bỏ lông ngắn khoảng _________

a)

1/8 inch (3mm)

b)

¼ inch (6mm)

c)

½ inch (1.2mm)

d)

1/3 inch (8mm)

9.

When heated wax is ready to be applied to the skin it should be warm but not hot and_____.

Khi sáp đã đun nóng sẵn sàng để bôi lên da, nó phải ấm nhưng không nóng và _______________.

a)

be bubbling from the heat/ sủi bọt vì nóng

b)

have a thick consistency, like peanut butter/ có độ đặc sệt, giống như bơ đậu phộng

c)

flow off the spatula as a liquid/ chảy ra khỏi thìa như một chất lỏng

d)

drip smoothly off the spatula/ nhỏ giọt mịn ra khỏi thìa

10.

During a body waxing using soft wax, if wax strings and lands on the client in an area you do not wish to treat, you should remove it with_________.

Trong quá trình tẩy lông toàn thân bằng sáp mềm, nếu sáp  dính và tiếp xúc với khách hàng ở khu vực bạn không muốn điều trị, bạn nên loại bỏ nó bằng __________.

a)

a cloth saturated with warm water/ một miếng vải thấm nước ấm

b)

a cloth saturated with rubbing alcohol/ một miếng vải thấm cồn

c)

a lotion designed to dissolve and remove wax/ kem dưỡng da được thiết kế để hòa tan và loại bỏ sáp

d)

astringent or toner/ chất làm se hoặc mực

11.

An epilator removes the hair from_____.

Máy nhổ lông sẽ loại bỏ lông khỏi___________.

a)

the bottom of the follicle/ đáy của nang

b)

the middle of the follicle/ giữa nang

c)

the top of the follicle/ đỉnh của nang

d)

all parts of the follicle/ tất cả các phần của nang

12.

Which method of hair removal uses intense light to destroy the growth cells of the hair follicles?

Phương pháp triệt lông nào sử dụng ánh sáng cường độ cao để tiêu diệt tế bào phát triển của nang lông?

a)

Tweezing/ Nhổ bằng nhíp

b)

Photoepilation/ Triệt lông bằng xung ánh sáng (Photoepilation)

c)

Electrolysis/ Điện phân

d)

Hirsutism/ Rậm lông

13.

Which method of hair removal requires the removal of all the hair from the front and back of the bikini area?

Phương pháp tẩy lông nào yêu cầu phải loại bỏ toàn bộ lông từ trước và sau của vùng bikini?

a)

French/ Kiểu Pháp

b)

Standard Waxing/ Kiểu Mỹ

c)

Brazilian bikini waxing/ Tẩy lông bikini kiểu Brazil

d)

Threading/ Se chỉ

14.

Which method of hair removal temporarily removes superfluous hair by dissolving it at the skin's surface?

Phương pháp triệt lông nào loại bỏ tạm thời lông thừa bằng cách phá bỏ chúng trên bề mặt da?

a)

Threading/ Se chỉ

b)

Laser hair removal/ Tẩy lông bằng laser

c)

Electrolysis/ Điện phân

d)

Depilatory/ Làm rụng lông

15.

Which method of hair removal uses an electric current to destroy the growth cells of the hair?

Phương pháp triệt lông nào sử dụng dòng điện để tiêu diệt các tế bào phát triển của lông?

a)

Photoepilation/ Sóng ánh sáng

b)

Electrolysis/ Điện phân

c)

Laser hair removal/ Tẩy lông bằng laser

d)

Sugaring/ Đường

16.

Which of the following conditions is not considered a common contraindication for hair removal?

Điều kiện nào sau đây không được coi là chống chỉ định chung cho việc triệt lông?

a)

Chronic migraines/Chứng đau nửa đầu mãn tính

b)

Recent cosmetic surgery/ Phẫu thuật thẩm mỹ gần đây

c)

Sunburn/ Cháy nắng

d)

Pustules/ Mụn mủ

17.

Which of the following areas is less likely than the others to be an area requested by men for hair removal?

Khu vực nào sau đây ít có khả năng được nam giới yêu cầu tẩy lông hơn những khu vực khác?

a)

The neck/ Cổ

b)

The feet/ Đôi chân

c)

The chest/ Ngực

d)

The back/ Lưng

18.

When performing a patch test for a depilatory, how long should the product be left on the skin?

Khi thực hiện kiểm tra miếng dán để làm rụng lông, sản phẩm nên để trên da bao lâu?

a)

Thirty to sixty seconds/Ba mươi đến sáu mươi giây

b)

Five to seven minutes/Bảy đến mười phút

c)

Seven to ten minutes/ Năm đến bảy phút

d)

Two to three minutes/Hai đến ba phút

19.

Which of these is the appropriate hair removal procedure for a client's underarms?

Quy trình loại tẩy lông nào dưới đây phù hợp với vùng nách của khách hàng?

a)

Cutting with scissors/ Cắt bằng kéo

b)

A depilatory/ Triệt lông

c)

waxing/ Tẩy bằng sáp

d)

tweezing/ Nhổ bằng nhíp

20.

Which part of the body is deemed inappropriate for tweezing?

Bộ phận nào của cơ thể được cho là không thích hợp để dùng nhíp?

a)

The tops of the feet/ Các đỉnh của ngón chân

b)

The shoulders/ Đôi vai

c)

the bikini line/ Đường bikini

d)

the upper lip/ Môi trên

21.

If hair is more than_____, long, ist should be trimmed before waxing.

Nếu lông dài hơn ____, nên tỉa bớt lông trước khi tẩy lông.

a)

¼ inch (6,3mm)

b)

½ inch (12,7mm)

c)

1 inch (25mm)

d)

1½ inch (38mm)

22.

Laser hair removal is most effective when used on follicles that are in the____, phase.

Tẩy lông bằng laser hiệu quả nhất khi được sử dụng trên các nang đang ở giai đoạn__________

a)

Catagen (giai đoạn nghỉ )

b)

Telogen (giai đoạn rụng lông)

c)

Resting (Nghỉ giải lao)

d)

Anagen (giai đoạn phát triển)

23.

Another name for hirsuties is_____.

Một tên khác của hirsuties là_____.

a)

hypertrichosis/ hội chứng người sói

b)

hypertrophy/ phì đại

c)

hyperhidrosis/ tăng tiết mồ hôi

d)

hypopigmentation/ giảm sắc tố

24.

Electrolysis involves the administration of an electric current with a very fine_____.

Điện phân liên quan đến việc vận hành một dòng điện với một ___ .

a)

set of round paddles/ bộ vợt tròn

b)

short metal strip / dải kim loại ngắn

c)

needle-shaped electrode/ điện cực hình kim

d)

rod-like electrode/. điện cực dạng que

25.

Photoepilation_____.

Photoepilation (triệt lông bằng phương pháp ánh sáng) _____.

a)

has significant side effects/ có tác dụng phụ đáng kể

b)

requires the use of needles/ yêu cầu sử dụng kim

c)

poses a significant risk of infection/ gây ra nguy cơ nhiễm trùng đáng kể

d)

can clear 50 to 60 percent of hair in 12 weeks/ có thể làm sạch 50 đến 60 phần trăm lông trong 12 tuần

26.

Hội chứng rậm lông thường gặp ở giới tính nào?

Hypertrichosis is more common in which gender?

a)

Males/ Nam giới

b)

Female/ Nữ giới

c)

Both Male and Female/ Cả nam và nữ

d)

Third Gender ( LGPT)/ Giới tính thứ 3 (LGPT)

27.

Hirsutism syndrome, especially in women, will manifest as excessive hair growth in which location?

Hội chứng rậm lông ở phụ nữ sẽ biểu hiện lông mọc nhiều ở vị trí nào?

a)

underarms and groin/ Nách và bẹn

b)

Face/ Mặt

c)

Chest/ Ngực

d)

All of the above/ Tất cả các câu trên

28.

Which is a temporary hair removal method?

Đâu là phương pháp loại bỏ lông tạm thời?

a)

Laser

b)

c and d are both correct/ c và d đều đúng

c)

Shaving, threading/ Cạo, se chỉ nhổ lông

d)

Using chemical gel/ Dùng gel hóa chất

29.

Using tweezers, electric tweezing, and threading is a method of__________

Phương pháp dùng nhíp, nhíp điện tử, se chỉ là phương pháp__________

a)

Expensive/ Tốn kém

b)

temporary hair removal/ loại bỏ lông tạm thời

c)

permanent hair removal/ loại bỏ lông vĩnh viễn

d)

must be performed by a dermatologist/ cần phải thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa da liễu

30.

Threading is a method of hair removal that originated in ______

Se chỉ nhổ lông là phương pháp nhổ lông bắt đầu ở ______

a)

Middle East/ Trung Đông

b)

China/ Trung Quốc

c)

England/ Anh

d)

Israel

31.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về waxing bikini kiểu Pháp?

Which statement best describes French bikini waxing?

a)

Loại bỏ toàn bộ lông mu, bao gồm cả đáy chậu

b)

Giữ lại một dải lông ở vùng mu phía trước và loại bỏ phần còn lại

c)

Không loại bỏ bất kỳ lông nào bên trong đường viền quần bikini

d)

Chỉ thực hiện bằng wax mềm

32.

Kiểu waxing bikini nào chỉ loại bỏ phần lông nhô ra khỏi quần bikini tiêu chuẩn?

Which bikini waxing style removes only the hair that protrudes outside of a standard bikini bottom?

a)

Standard American

b)

French

c)

Brazilian

d)

Hybrid

33.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về quy trình waxing vùng bikini?

Which of the following is TRUE about bikini waxing procedures?

a)

Nên thảo luận với khách về mong muốn và phạm vi cần loại bỏ lông trước khi thực hiện.

b)

Wax kiểu Brazil luôn để lại một dải lông nhỏ phía trước.

c)

Wax cứng chỉ được dùng trong waxing kiểu Brazil.

d)

Wax kiểu Pháp loại bỏ toàn bộ lông vùng bikini bao gồm cả đáy chậu.

34.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về phương pháp waxing kiểu Brazil?

Which statement best describes the Brazilian waxing method?

a)

Chỉ loại bỏ phần lông nhô ra ngoài quần bikini tiêu chuẩn.

b)

Loại bỏ toàn bộ lông vùng bikini, bao gồm mu, vùng sinh dục và đáy chậu.

c)

Giữ lại một tam giác lông và loại bỏ phần còn lại.

d)

Chỉ được thực hiện bằng wax mềm trên các vùng cơ thể rộng.

35.

Hướng dẫn nào sau đây là ĐÚNG khi thực hiện dịch vụ waxing vùng thân trên?

Which of the following guidelines is TRUE when performing waxing services on the upper body?

a)

Có thể wax lông quanh quầng vú, nhưng không được wax trực tiếp trên quầng vú.

b)

Phụ nữ thường yêu cầu waxing toàn bộ vùng ngực bao gồm cả quầng vú.

c)

Wax lưng luôn phải bắt đầu từ giữa và lan ra ngoài.

d)

Lông vùng ngực nam giới luôn mọc thẳng từ xương đòn xuống.

36.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về waxing vùng dưới cánh tay (nách)?

Which of the following statements is TRUE regarding underarm waxing?

a)

Luôn ưu tiên dùng wax mềm vì dễ thao tác hơn.

b)

Nên thoa wax trong một lần duy nhất phủ toàn bộ vùng nách.

c)

Lông vùng nách mọc cùng chiều nên dễ wax.

d)

Ưu tiên dùng wax cứng vì lông mọc nhiều chiều, hội tụ ở giữa vùng nách.

37.

Tại sao waxing không được xem là phương pháp lý tưởng để loại bỏ lông vùng cằm và hai bên mặt?

Why is waxing not considered the ideal method of hair removal for the chin and sides of the face?

a)

Vì có thể gây mọc lông không đều và làm biến đổi lông tơ thành lông cứng.

b)

Waxing lông mặt là hành vi trái pháp luật ở hầu hết các bang.

c)

Wax mềm không hiệu quả trên lông mặt và không gây thay đổi gì.

d)

Khách thường thích cạo vì tiện lợi và an toàn hơn.

38.

Hướng dẫn nào sau đây được khuyến nghị khi thực hiện waxing vùng môi trên?

Which of the following is a recommended guideline when waxing the upper lip?

a)

Chỉ nên dùng wax mềm vì wax cứng quá mạnh cho vùng mặt.

b)

Chia vùng môi trên thành hai phần và wax theo chiều mọc của lông

c)

Luôn wax đè lên viền môi để loại bỏ hết lông tơ.

d)

Không nên chườm đá sau khi waxing vì sẽ làm cản trở hấp thụ sản phẩm.

39.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về quy trình waxing lông mày?

Which of the following statements is TRUE regarding eyebrow waxing procedures?

a)

Phần cong của chân mày luôn cần được nhấn mạnh, đặc biệt là với khách nam.

b)

Điểm bắt đầu của lông mày luôn được căn theo mép ngoài của lỗ mũi.

c)

Có thể waxing lông mày kể cả khi có viêm kết mạc, miễn là khách nhắm mắt.

d)

Buổi tạo dáng chân mày lần đầu sẽ tốn nhiều thời gian hơn do cần tham vấn và định hình dáng.

40.

Hành động nào sau đây là ĐIỀU KHÔNG NÊN LÀM trong quy trình waxing?

Which of the following is a general rule you should NOT do during waxing services?

a)

Thoa lại sáp mềm lên vùng da đã triệt trong cùng một buổi.

b)

Tránh waxing trên vùng da bị kích ứng hoặc trầy xước.

c)

Dùng que gạt riêng biệt cho mỗi lần nhúng sáp.

d)

Kiểm tra nhiệt độ sáp trước khi thoa lên da khách.

41.

Nội dung nào sau đây là một phần trong quy trình chuẩn để đảm bảo an toàn và chất lượng dịch vụ waxing?

Which of the following is part of the general waxing protocol for ensuring client safety and service quality?

a)

Thoa sáp gần mắt khi khách đang mở mắt nhìn lên.

b)

Luôn tái sử dụng phần sáp thừa nếu trông vẫn sạch.

c)

Thực hiện test nhiệt độ và test dị ứng trước khi thoa sáp lên da khách.

d)

Lông nên dài ít nhất 5 cm để đạt hiệu quả tốt nhất.

42.

Vì sao các dịch vụ thẩm mỹ đặc biệt quan trọng đối với khách hàng chuyển giới từ nam sang nữ?

Why might esthetic services be particularly important for male-to-female transgender clients?

a)

Vì các dịch vụ triệt lông chuyên nghiệp như laser và điện phân thường là một phần trong quá trình chuyển giới.

b)

Vì kỹ thuật viên thẩm mỹ bắt buộc phải tư vấn tâm lý cho khách hàng đang trong giai đoạn chuyển giới.

c)

Vì liệu pháp hormone thay thế sẽ loại bỏ nhu cầu điều trị thẩm mỹ.

d)

Vì khách hàng đang chuyển giới không nên được chăm sóc da mặt.

43.

Trường hợp nào sau đây là một chống chỉ định hợp lý đối với dịch vụ triệt lông bằng sáp?

Which of the following is a valid contraindication for waxing services?

a)

Lông ngắn hơn 1/4 inch.

b)

Dùng sản phẩm tẩy tế bào chết 1 ngày trước khi triệt.

c)

Thực hiện waxing ở vùng bắp tay hoặc đùi trên.

d)

Khách hàng bị viêm tĩnh mạch, tiểu đường hoặc bệnh ưa chảy máu mà chưa có sự cho phép của bác sĩ.