wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 5

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
Từ '오전' có nghĩa là gì?
a)
tối
b)
đi lại (có tính thường xuyên)
c)
buổi sáng
d)
làm bài tập
2.
Từ nào có nghĩa là 'buổi chiều'?
a)
b)
시작하다
c)
오후
d)
자다
3.
Từ '낮' có nghĩa là gì?
a)
đánh răng
b)
tan tầm
c)
sáng sớm
d)
ban ngày
4.
Từ nào có nghĩa là 'ban đêm'?
a)
보다
b)
아침
c)
퇴근하다
d)
5.
Từ '아침' có nghĩa là gì?
a)
ngủ
b)
đọc
c)
sáng
d)
rửa mặt
6.
Từ nào có nghĩa là 'trưa'?
a)
점심
b)
저녁
c)
끝나다
d)
자다
7.
Từ '저녁' có nghĩa là gì?
a)
dọn vệ sinh
b)
tối
c)
ban ngày
d)
xong, kết thúc
8.
Từ nào có nghĩa là 'sáng sớm'?
a)
b)
시작하다
c)
자다
d)
새벽
9.
Từ '시' có nghĩa là gì?
a)
ngủ
b)
rửa mặt
c)
bắt đầu
d)
giờ
10.
Từ nào có nghĩa là 'phút'?
a)
출근하다
b)
청소하다
c)
d)
11.
Từ '초' có nghĩa là gì?
a)
tối
b)
buổi chiều
c)
giây
d)
ban đêm
12.
Từ nào có nghĩa là 'thức dậy'?
a)
출근하다
b)
배우다
c)
일어나다
d)
청소하다
13.
Từ '이를닦다' có nghĩa là gì?
a)
ban ngày
b)
xong, kết thúc
c)
rửa mặt
d)
đánh răng
14.
Từ nào có nghĩa là 'rửa mặt'?
a)
b)
숙제하다
c)
d)
세수하다
15.
Từ '읽다' có nghĩa là gì?
a)
đọc
b)
tan tầm
c)
ban ngày
d)
đánh răng
16.
Từ nào có nghĩa là 'nhìn, xem'?
a)
보다
b)
읽다
c)
다니다
d)
청소하다
17.
Từ '다니다' có nghĩa là gì?
a)
trưa
b)
nhìn, xem
c)
đi lại (có tính thường xuyên)
d)
tối
18.
Từ nào có nghĩa là 'học'?
a)
배우다
b)
끝나다
c)
세수하다
d)
새벽
19.
Từ '숙제하다' có nghĩa là gì?
a)
tối
b)
làm bài tập
c)
tắm
d)
đọc
20.
Từ nào có nghĩa là 'dọn vệ sinh'?
a)
청소하다
b)
c)
배우다
d)
21.
Từ '목욕하다' có nghĩa là gì?
a)
giờ
b)
tắm
c)
tan tầm
d)
nhìn, xem
22.
Từ nào có nghĩa là 'đi làm'?
a)
일어나다
b)
저녁
c)
배우다
d)
출근하다
23.
Từ '퇴근하다' có nghĩa là gì?
a)
buổi chiều
b)
trưa
c)
tan tầm
d)
rửa mặt
24.
Từ nào có nghĩa là 'bắt đầu'?
a)
시작하다
b)
배우다
c)
d)
일어나다
25.
Từ '끝나다' có nghĩa là gì?
a)
phút
b)
thức dậy
c)
xong, kết thúc
d)
đọc
26.
Từ nào có nghĩa là 'ngủ'?
a)
b)
오후
c)
자다
d)
청소하다