wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng quan về thương mại điện tử

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm Thương mại điện tử theo nghĩa rộng là gì?

a)

Chỉ dừng lại ở việc mua bán hàng hóa và dịch vụ

b)

Mở rộng ra cả về quy mô và lĩnh vực ứng dụng

c)

Chỉ thực hiện các hoạt động marketing

d)

Không liên quan đến các phương tiện điện tử

2.

Thương mại điện tử bao gồm những hoạt động nào?

a)

Chỉ bán hàng

b)

Marketing, bán hàng, phân phối và thanh toán

c)

Chỉ thanh toán qua mạng

d)

Không có hoạt động nào

3.

MSDP là viết tắt của những chữ nào?

a)

Marketing, Sales, Distribution, Payment

b)

Mua bán, Dịch vụ, Phân phối, Thanh toán

c)

Mạng, Số hóa, Dịch vụ, Phân phối

d)

Không có chữ nào

4.

Cơ sở hạ tầng cho sự phát triển thương mại điện tử là gì?

a)

Công nghệ thông tin và truyền thông

b)

Các quy tắc cơ bản

c)

Các ứng dụng

d)

Thông điệp

5.

Thông điệp trong thương mại điện tử là gì?

a)

Hợp đồng điện tử

b)

Chứng từ thanh toán

c)

Các quy tắc cơ bản

d)

Cơ sở hạ tầng

6.

Các quy tắc cơ bản điều chỉnh thương mại điện tử là gì?

a)

Luật điều chỉnh thương mại

b)

Hợp đồng điện tử

c)

Chữ ký điện tử

d)

Ngân hàng điện tử

7.

Thương mại điện tử là gì?

a)

Việc trao đổi thông tin thương mại thông qua các phương tiện điện tử.

b)

Việc trao đổi thông tin thương mại chỉ qua giấy tờ.

c)

Việc trao đổi thông tin thương mại không cần hợp đồng.

d)

Việc trao đổi thông tin thương mại chỉ giữa các công ty lớn.

8.

Thông tin trong thương mại điện tử được hiểu như thế nào?

a)

Bất cứ thứ gì có thể truyền tải bằng kỹ thuật điện tử.

b)

Chỉ là các tài liệu giấy.

c)

Chỉ là thông tin giữa các công ty.

d)

Chỉ là thông tin về giá cả.

9.

Internet là gì?

a)

Mạng máy tính được kết nối với nhau trên khắp toàn cầu.

b)

Chỉ là một công cụ cho các công ty lớn.

c)

Chỉ là một loại mạng nội bộ.

d)

Chỉ là một công cụ cho việc giải trí.

10.

Mạng kết nối ARPANET được xem là tiền thân của cái gì?

a)

Internet

b)

Máy tính

c)

Thư điện tử

d)

Giao thức TCP/IP

11.

Năm nào thư điện tử bắt đầu được sử dụng?

a)

1972

b)

1984

c)

1990

d)

1991

12.

Giao thức nào trở thành giao thức chuẩn của Internet?

a)

TCP/IP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

SMTP

13.

Thương mại điện tử bắt đầu từ khi nào?

a)

1844

b)

1858

c)

1990

d)

1991

14.

Mô hình thương mại điện tử B2B là gì?

a)

Mô hình giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

b)

Mô hình giữa doanh nghiệp với khách hàng

c)

Mô hình giữa khách hàng với khách hàng

d)

Mô hình giữa khách hàng với doanh nghiệp

15.

Hình thức chủ yếu của mô hình thương mại điện tử B2B là gì?

a)

Bán hàng và hỗ trợ kinh doanh cho các doanh nghiệp

b)

Mua sắm nguyên phụ liệu cho quá trình sản xuất

c)

Cung cấp thông tin về mặt hàng của doanh nghiệp

d)

Tất cả các hình thức trên

16.

Bigboxx là công ty của nước nào?

a)

Hồng Kông

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

17.

Mô hình thương mại điện tử B2C là gì?

a)

Mô hình thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng

b)

Mô hình thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

c)

Mô hình thương mại điện tử giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng

18.

Mô hình thương mại điện tử B2C giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Loại bỏ trung gian

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm hiệu quả kinh doanh

19.

Doanh nghiệp có thể cá biệt hóa sản phẩm dịch vụ, quảng cáo, hay dịch vụ khách hàng thông qua mô hình nào?

a)

B2C

b)

B2E

c)

B2B

d)

C2C

20.

Mô hình thương mại điện tử B2E giúp doanh nghiệp giảm được gánh nặng về công tác gì?

a)

Hành chính

b)

Sản xuất

c)

Tiếp thị

d)

Bán hàng

21.

Mô hình thương mại điện tử B2E chủ yếu liên lạc với nhân viên qua mạng nào?

a)

Internet

b)

Intranet

c)

Mạng xã hội

d)

Email

22.

Mô hình thương mại điện tử B2E được ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực nào?

a)

Sản xuất

b)

Giáo dục

c)

Y tế

d)

Tất cả các lĩnh vực trên

23.

Mô hình C2B cho phép người tiêu dùng làm gì?

a)

Bán hàng hóa cho doanh nghiệp

b)

Mua hàng hóa từ doanh nghiệp

c)

Trao đổi hàng hóa với nhau

d)

Tham gia khảo sát

24.

Mô hình thương mại điện tử C2C cho phép người tiêu dùng làm gì?

a)

Trao đổi mua bán trực tiếp

b)

Bán hàng hóa cho doanh nghiệp

c)

Tham gia khảo sát

d)

Đấu giá trực tuyến

25.

Hình thức phổ biến nhất của mô hình C2C là gì?

a)

Đấu giá trực tuyến

b)

Bán hàng hóa

c)

Khảo sát trực tuyến

d)

Quảng cáo trực tuyến

26.

Hình thức phổ biến nhất của mô hình C2C đó là?

a)

Đấu giá trực tuyến

b)

Sàn giao dịch trực tuyến

c)

Cả hai

27.

Lợi ích của việc triển khai chính phủ điện tử là gì?

a)

Tăng tính minh bạch

b)

Giảm thiểu tham nhũng

c)

Giảm chi phí

d)

Cả ba

28.

Mô hình G2C (Govermment – To – Consument) & C2G (Consumer – To – Government) là gì?

a)

Mô hình thương mại điện tử giữa chính phủ và người dân.

b)

Mô hình thương mại điện tử giữa chính phủ và doanh nghiệp.

c)

Mô hình thương mại điện tử giữa các chính phủ với nhau.

29.

Mô hình G2B (Govermment – To – Business) & B2G (Business – To – Government) cho phép doanh nghiệp làm gì?

a)

Đăng ký kinh doanh và đóng thuế.

b)

Kê khai và đóng thuế thu nhập cá nhân.

c)

Cung cấp hàng hóa cho chính phủ.

30.

Mô hình G2G (Government – To – Government) là gì?

a)

Mô hình thương mại điện tử giữa chính phủ và người dân.

b)

Mô hình thương mại điện tử giữa các chính phủ với nhau.

c)

Mô hình thương mại điện tử giữa chính phủ và doanh nghiệp.