wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 4 MỞ RỘNG

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
'강사' nghĩa là gì?
a)
giảng viên
b)
sự làm thêm
c)
quán cà phê
d)
2.
'bảng kế hoạch' trong tiếng Hàn là gì?
a)
생일파티
b)
설날
c)
계획표
d)
명절
3.
'구경하다' nghĩa là gì?
a)
tiệc sinh nhật
b)
kỳ nghỉ
c)
tầng
d)
ngắm, xem
4.
'và' trong tiếng Hàn là gì?
a)
휴가
b)
아르바이트
c)
그리고
d)
5.
'등산' nghĩa là gì?
a)
quán cà phê
b)
việc leo núi
c)
họp, hội nghị
d)
kỳ thi, kỳ kiểm tra
6.
'ngày lễ' trong tiếng Hàn là gì?
a)
커피숍
b)
등산
c)
졸업하다
d)
명절
7.
'방학' nghĩa là gì?
a)
kỳ nghỉ (của học sinh)
b)
ngày kỉ niệm chữ hangeul
c)
tốt nghiệp
d)
kỳ nghỉ
8.
'núi' trong tiếng Hàn là gì?
a)
생일파티
b)
명절
c)
강사
d)
9.
'생일파티' nghĩa là gì?
a)
đẹp
b)
ngày tết
c)
họp, hội nghị
d)
tiệc sinh nhật
10.
'ngày tết' trong tiếng Hàn là gì?
a)
계획표
b)
설날
c)
강사
d)
안내
11.
'숙제' nghĩa là gì?
a)
bài tập
b)
đẹp
c)
sự làm thêm
d)
tốt nghiệp
12.
'kỳ thi, kỳ kiểm tra' trong tiếng Hàn là gì?
a)
등산
b)
졸업하다
c)
시험
d)
생일파티
13.
'아르바이트' nghĩa là gì?
a)
họp, hội nghị
b)
c)
quán cà phê
d)
sự làm thêm
14.
'đẹp' trong tiếng Hàn là gì?
a)
시험
b)
아름답다
c)
계획표
d)
구경하다
15.
'안내' nghĩa là gì?
a)
kỳ nghỉ (của học sinh)
b)
kỳ nghỉ
c)
núi
d)
sự hướng dẫn
16.
'số điện thoại' trong tiếng Hàn là gì?
a)
b)
전화번호
c)
안내
d)
아르바이트
17.
'졸업하다' nghĩa là gì?
a)
ngắm, xem
b)
bảng kế hoạch
c)
tốt nghiệp
d)
giảng viên
18.
'tầng' trong tiếng Hàn là gì?
a)
졸업하다
b)
c)
그리고
d)
크리스마스
19.
'커피숍' nghĩa là gì?
a)
tầng
b)
quán cà phê
c)
kỳ nghỉ (của học sinh)
d)
giảng viên
20.
'giáng sinh' trong tiếng Hàn là gì?
a)
생일파티
b)
크리스마스
c)
구경하다
d)
회의하다
21.
'파티를하다' nghĩa là gì?
a)
tổ chức tiệc
b)
số điện thoại
c)
tốt nghiệp
d)
ngắm, xem
22.
'ngày kỉ niệm chữ hangeul' trong tiếng Hàn là gì?
a)
한글날
b)
휴가
c)
커피숍
d)
등산
23.
'호' nghĩa là gì?
a)
giáng sinh
b)
số (phòng)
c)
họp, hội nghị
d)
tốt nghiệp
24.
'họp, hội nghị' trong tiếng Hàn là gì?
a)
구경하다
b)
회의하다
c)
안내
d)
그리고
25.
'휴가' nghĩa là gì?
a)
tiệc sinh nhật
b)
kỳ nghỉ
c)
đẹp
d)
kỳ thi, kỳ kiểm tra