wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
'무슨' nghĩa là gì?
a)
đọc sách
b)
du lịch
c)
d)
ăn ngoài
2.
'thế nào' trong tiếng Hàn là gì?
a)
무슨
b)
소풍가다
c)
어떤
d)
수영하다
3.
'어느' nghĩa là gì?
a)
đi dã ngoại
b)
gặp bạn
c)
nào
d)
4.
'leo núi' trong tiếng Hàn là gì?
a)
등산하다
b)
어떤
c)
무슨
d)
운동하다
5.
'영화를보다' nghĩa là gì?
a)
leo núi
b)
du lịch
c)
xem phim
d)
thế nào
6.
'luyện tập thể thao, vận động' trong tiếng Hàn là gì?
a)
운동하다
b)
쇼핑하다
c)
어떤
d)
등산하다
7.
'여행하다' nghĩa là gì?
a)
mua sắm
b)
c)
thế nào
d)
du lịch
8.
'mua sắm' trong tiếng Hàn là gì?
a)
쉬다
b)
쇼핑하다
c)
운동하다
d)
소풍가다
9.
'수영하다' nghĩa là gì?
a)
gặp bạn
b)
thế nào
c)
bơi lội
d)
đi dã ngoại
10.
'nghỉ, nghỉ ngơi' trong tiếng Hàn là gì?
a)
어느
b)
수영하다
c)
어떤
d)
쉬다
11.
'외식하다' nghĩa là gì?
a)
luyện tập thể thao, vận động
b)
xem phim
c)
ăn ngoài
d)
du lịch
12.
'gặp bạn' trong tiếng Hàn là gì?
a)
운동하다
b)
소풍가다
c)
친구를만나다
d)
등산하다
13.
'산책하다' nghĩa là gì?
a)
mua sắm
b)
đi dã ngoại
c)
đọc sách
d)
đi dạo
14.
'đi dã ngoại' trong tiếng Hàn là gì?
a)
영화를보다
b)
어떤
c)
친구를만나다
d)
소풍가다
15.
'책을읽다' nghĩa là gì?
a)
du lịch
b)
đọc sách
c)
d)
leo núi