wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 8

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
Từ '밥' có nghĩa là gì?
a)
Không ngon
b)
Cơm
c)
Phiếu tính tiền
d)
Canh kimchi
2.
Từ nào có nghĩa là 'Canh'?
a)
맵다
b)
c)
d)
달다
3.
Từ '김치' có nghĩa là gì?
a)
Mì gói
b)
Kimchi
c)
Không ngon
d)
Thìa, muỗng
4.
Từ nào có nghĩa là 'Thịt nướng'?
a)
계산하다
b)
맛없다
c)
맵다
d)
불고기
5.
Từ '된장찌개' có nghĩa là gì?
a)
Đũa
b)
Ngọt
c)
Canh đậu tương
d)
Phiếu tính tiền
6.
Từ nào có nghĩa là 'Cơm trộn'?
a)
b)
비빔밥
c)
싱겁다
d)
테이블
7.
Từ '냉면' có nghĩa là gì?
a)
Mì lạnh
b)
Mì/ bún/ miến
c)
Thịt nướng
d)
Phiếu tính tiền
8.
Từ nào có nghĩa là 'Bánh tteok'?
a)
b)
김치
c)
숟가락
d)
흡연석
9.
Từ '라면' có nghĩa là gì?
a)
Món sườn nướng
b)
Thìa, muỗng
c)
Kimchi
d)
Mì gói
10.
Từ nào có nghĩa là 'Món thịt ba chỉ nướng'?
a)
영수증
b)
삼겹살
c)
숟가락
d)
갈비탕
11.
Từ '김치찌개' có nghĩa là gì?
a)
Thịt nướng
b)
Chua
c)
Đũa
d)
Canh kimchi
12.
Từ nào có nghĩa là 'Súp sườn bò'?
a)
쓰다
b)
갈비탕
c)
맛있다
d)
13.
Từ '삼계탕' có nghĩa là gì?
a)
Phiếu tính tiền
b)
Gà tần sâm
c)
Hóa đơn
d)
Ngọt
14.
Từ nào có nghĩa là 'Cơm chiên'?
a)
종업원
b)
주문하다
c)
붂음밥
d)
15.
Từ '갈비' có nghĩa là gì?
a)
Bàn ăn
b)
Canh đậu tương
c)
Cay
d)
Món sườn nướng
16.
Từ nào có nghĩa là 'Mì/ bún/ miến'?
a)
국수
b)
계산서
c)
짜다
d)
맵다
17.
Từ '맛있다' có nghĩa là gì?
a)
Món sườn nướng
b)
Ngon
c)
Mặn
d)
Chua
18.
Từ nào có nghĩa là 'Không ngon'?
a)
계산하다
b)
c)
맛없다
d)
시다
19.
Từ '달다' có nghĩa là gì?
a)
Chỗ được hút thuốc lá
b)
Ngọt
c)
Mì lạnh
d)
Nhạt
20.
Từ nào có nghĩa là 'Đắng'?
a)
맵다
b)
c)
삼계탕
d)
쓰다
21.
Từ '짜다' có nghĩa là gì?
a)
Phiếu tính tiền
b)
Chỗ cấm hút thuốc lá
c)
Cay
d)
Mặn
22.
Từ nào có nghĩa là 'Chua'?
a)
맛없다
b)
시다
c)
맛있다
d)
삼겹살
23.
Từ '맵다' có nghĩa là gì?
a)
Chỗ được hút thuốc lá
b)
Súp sườn bò
c)
Cay
d)
Thìa, muỗng
24.
Từ nào có nghĩa là 'Nhạt'?
a)
라면
b)
싱겁다
c)
계산서
d)
갈비탕
25.
Từ '숟가락' có nghĩa là gì?
a)
Chỗ cấm hút thuốc lá
b)
Hóa đơn
c)
Kimchi
d)
Thìa, muỗng
26.
Từ nào có nghĩa là 'Đũa'?
a)
붂음밥
b)
맛없다
c)
젓가락
d)
테이블
27.
Từ '메뉴' có nghĩa là gì?
a)
Không ngon
b)
Người phục vụ nhà hàng
c)
Ly
d)
Thực đơn
28.
Từ nào có nghĩa là 'Ly'?
a)
시다
b)
c)
맛있다
d)
된장찌개
29.
Từ '테이블' có nghĩa là gì?
a)
Cơm chiên
b)
Cơm trộn
c)
Mặn
d)
Bàn ăn
30.
Từ nào có nghĩa là 'Người phục vụ nhà hàng'?
a)
젓가락
b)
된장찌개
c)
종업원
d)
김치찌개
31.
Từ '손님' có nghĩa là gì?
a)
Ngon
b)
Chỗ được hút thuốc lá
c)
Người phục vụ nhà hàng
d)
Khách
32.
Từ nào có nghĩa là 'Chỗ được hút thuốc lá'?
a)
b)
흡연석
c)
비빔밥
d)
달다
33.
Từ '금연석' có nghĩa là gì?
a)
Không ngon
b)
Cay
c)
Chỗ cấm hút thuốc lá
d)
Canh đậu tương
34.
Từ nào có nghĩa là 'Hóa đơn'?
a)
갈비
b)
테이블
c)
영수증
d)
된장찌개
35.
Từ '주문하다' có nghĩa là gì?
a)
Gọi món
b)
Mặn
c)
Món sườn nướng
d)
Chỗ cấm hút thuốc lá
36.
Từ nào có nghĩa là 'Tính toán, Tính tiền'?
a)
짜다
b)
계산하다
c)
맵다
d)
김치
37.
Từ '계산서' có nghĩa là gì?
a)
Không ngon
b)
Người phục vụ nhà hàng
c)
Phiếu tính tiền
d)
Canh