wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 33

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Khả năng máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

b)

Khả năng máy tính chỉ thực hiện các công việc đơn giản

c)

Khả năng máy tính không thể học hỏi

d)

Khả năng máy tính chỉ xử lý dữ liệu

2.

Quá trình nhận thức của AI là gì?

a)

Quá trình trích rút tri thức từ dữ liệu

b)

Quá trình chỉ lưu trữ dữ liệu

c)

Quá trình không liên quan đến dữ liệu

d)

Quá trình chỉ xử lý thông tin

3.

Chu trình Dữ liệu → Thông tin → Tri thức là gì?

a)

Dữ liệu thô được xử lý thành thông tin

b)

Thông tin không cần xử lý

c)

Dữ liệu không liên quan đến tri thức

d)

Tri thức không cần thông tin

4.

Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Cho phép hệ thống học từ dữ liệu

b)

Là một loại trí tuệ nhân tạo không học hỏi

c)

Là quá trình chỉ xử lý dữ liệu

d)

Là một thuật toán không hiệu quả

5.

Nhận thức/Perception là gì?

a)

Thu nhận tín hiệu từ môi trường

b)

Chỉ xử lý thông tin

c)

Không liên quan đến tín hiệu

d)

Chỉ thu thập dữ liệu

6.

Biểu diễn tri thức (Knowledge Representation) là gì?

a)

Cách mã hoá tri thức để máy có thể sử dụng

b)

Chỉ là một cách lưu trữ dữ liệu

c)

Không liên quan đến tri thức

d)

Chỉ là một thuật toán

7.

Suy luận & Suy diễn (Reasoning/Inference) là gì?

a)

Vận dụng tri thức để suy ra kết luận

b)

Chỉ là một quá trình lưu trữ

c)

Không liên quan đến tri thức

d)

Chỉ là một thuật toán không hiệu quả

8.

Ra quyết định/Hành động là gì?

a)

Chọn phương án dựa trên kết quả suy luận

b)

Chỉ là một quá trình không có quyết định

c)

Không liên quan đến hành động

d)

Chỉ là một thuật toán

9.

AI hẹp (Narrow/Weak AI) là gì?

a)

AI giải quyết một nhiệm vụ cụ thể

b)

AI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ

c)

AI không thể học hỏi

d)

AI chỉ là một thuật toán

10.

AI tổng quát (AGI/Strong AI) là gì?

a)

Mục tiêu nghiên cứu của AI

b)

AI chỉ thực hiện một nhiệm vụ

c)

AI không thể học hỏi

d)

AI chỉ là một thuật toán

11.

AI tổng quát (AGI/Strong AI) Mục tiêu nghiên cứu: AI có thể thực hiện nhiều loại nhiệm vụ trí tuệ như con người; hiện chưa đạt được.

4 lines
12.

Automation (Tự động hoá) ≠ AI Tự động lặp thao tác theo kịch bản không học/suy luận.

4 lines
13.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) Giúp máy hiểu/tao tác với ngôn ngữ người (văn bản/tiếng nói).

4 lines
14.

Thị giác máy tính (Computer Vision) Thu nhận & hiểu nội dung hình ảnh/ video.

4 lines
15.

Nhận dạng tiếng nói & Dịch giọng nói Chuyển tiếng nói thành văn bản/ ngôn ngữ khác.

4 lines
16.

AI tạo sinh (Generative AI) Tạo nội dung mới (văn bản/ảnh/âm thanh) từ dữ liệu đã học.

4 lines
17.

Trợ lý ảo Ứng dụng NLP + tìm kiếm + tri thức để trò chuyện và thực hiện lệnh.

4 lines
18.

Hệ gợi ý (Recommender System) Học sở thích người dùng để đề xuất nội dung/sản phẩm.

4 lines
19.

Dự báo (Forecasting) Học từ dữ liệu lịch sử để dự đoán tương lai.

4 lines
20.

Chấm thi trắc nghiệm qua ảnh Ứng dụng CV để phát hiện/đọc phiếu và tính điểm tự động.

4 lines
21.

Hạn chế độ chính xác Phản hồi AI không luôn chính xác do dữ liệu/mô hình/học sai lệch.

4 lines
22.

Ví dụ “không phải AI”: đo thân nhiệt Cảm biến đọc nhiệt độ không h

4 lines
23.

Phản hồi AI không luôn chính xác do dữ liệu/mô hình/học sai lệch. Chẩn đoán y khoa không thể “tuyệt đối 100%”.

4 lines
24.

Ví dụ “không phải AI”: đo thân nhiệt. Cảm biến đọc nhiệt độ không học/suy luận.

4 lines
25.

Xe tự lái. Tổ hợp CV, định vị, lập kế hoạch, ra quyết định thời gian thực.

4 lines
26.

Lập tuyến & dẫn đường thông minh. Tối ưu lộ trình và tự điều chỉnh khi có sự cố/ùn tắc.

4 lines
27.

Nhận dạng khuôn mặt. So khớp đặc trưng gương mặt để xác thực/định danh.

4 lines
28.

Nhận dạng chữ viết tay (HWR). Biến ảnh chữ viết tay thành văn bản có thể xử lý.

4 lines
29.

Kiểm duyệt nội dung (Moderation). NLP/CV để lọc nội dung vi phạm (văn bản, bình luận, video).

4 lines
30.

Hệ chuyên gia (Expert System). Hệ thống dựa luật/tri thức của chuyên gia để suy luận.

4 lines
31.

MYCIN. Hệ chuyên gia y tế đầu tiên (≈600 luật), đề xuất vi khuẩn/kháng sinh.

4 lines
32.

Phép thử Turing (1950). Cách đánh giá hành vi thông minh: nếu người đối thoại không phân biệt người/máy.

4 lines
33.

Mốc lịch sử AI. Dartmouth 1956: khai sinh lĩnh vực AI; Deep Blue 1997: máy đánh bại nhà vô địch cờ vua.

4 lines