WorksheetsBÀI 9
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Từ '집' có nghĩa là gì?
a)
Đồ gia dụng
b)
Giữa
c)
Thẳng
d)
Nhà cửa
2.
Từ nào có nghĩa là 'Trên'?
a)
위
b)
동
c)
세탁실
d)
안방
3.
Từ '아래' có nghĩa là gì?
a)
Phòng giặt đồ
b)
Viện bảo tàng
c)
Dưới
d)
Nhà chung cư
4.
Từ nào có nghĩa là 'Trong'?
a)
연립주택
b)
소파
c)
안
d)
부엌
5.
Từ '밖' có nghĩa là gì?
a)
Ngoài
b)
Bên cạnh
c)
Hai phía
d)
Phòng học
6.
Từ nào có nghĩa là 'Bên cạnh'?
a)
탁자
b)
옆
c)
공부방
d)
북
7.
Từ '사이' có nghĩa là gì?
a)
Ngoài
b)
Trạm xe buýt
c)
Tây
d)
Giữa
8.
Từ nào có nghĩa là 'Trước'?
a)
경찰서
b)
소파
c)
공부방
d)
앞
9.
Từ '뒤' có nghĩa là gì?
a)
Nhà riêng
b)
Bàn ăn
c)
Sau
d)
Bàn trà
10.
Từ nào có nghĩa là 'Bên trái'?
a)
가구
b)
집
c)
왼쪽
d)
위
11.
Từ '오른쪽' có nghĩa là gì?
a)
Bên phải
b)
Tiệm bánh
c)
Trong
d)
Bàn ăn
12.
Từ nào có nghĩa là 'Hai phía'?
a)
이발소
b)
아래
c)
양쪽
d)
왼쪽
13.
Từ '건너편/맞은편' có nghĩa là gì?
a)
Viện bảo tàng
b)
Thẳng
c)
Đối diện
d)
Nhà tập thể
14.
Từ nào có nghĩa là 'Thẳng'?
a)
똑바로/쭉
b)
옆
c)
양쪽
d)
주택
15.
Từ '동' có nghĩa là gì?
a)
Nhà vệ sinh
b)
Giữa
c)
Đông
d)
Ngoài
16.
Từ nào có nghĩa là 'Tây'?
a)
박물관
b)
서
c)
꽃집
d)
경찰서
17.
Từ '남' có nghĩa là gì?
a)
Hai phía
b)
Bên cạnh
c)
Nam
d)
Bàn ăn
18.
Từ nào có nghĩa là 'Bắc'?
a)
꽃집
b)
똑바로/쭉
c)
가구
d)
북
19.
Từ '가구' có nghĩa là gì?
a)
Bàn trang điểm
b)
Đồ gia dụng
c)
Đối diện
d)
Nhà cửa
20.
Từ nào có nghĩa là 'Nhà riêng'?
a)
주택
b)
양쪽
c)
주유소
d)
슈퍼마켓
21.
Từ '아파트' có nghĩa là gì?
a)
Tiệm cắt tóc nam
b)
Giữa
c)
Nhà chung cư
d)
Tủ sách
22.
Từ nào có nghĩa là 'Nhà tập thể'?
a)
박물관
b)
앞
c)
안
d)
연립주택
23.
Từ '공부방' có nghĩa là gì?
a)
Ghế sofa
b)
Viện bảo tàng
c)
Trạm xe buýt
d)
Phòng học
24.
Từ nào có nghĩa là 'Phòng khách'?
a)
소파
b)
뒤
c)
거실
d)
사이
25.
Từ '안방' có nghĩa là gì?
a)
Phòng ngủ chính
b)
Dưới
c)
Bắc
d)
Nhà chung cư
26.
Từ nào có nghĩa là 'Phòng ngủ'?
a)
거실
b)
침실
c)
공부방
d)
세탁소
27.
Từ '부엌' có nghĩa là gì?
a)
Bếp
b)
Tủ quần áo
c)
Trạm xăng
d)
Hai phía
28.
Từ nào có nghĩa là 'Nhà vệ sinh'?
a)
건너편/맞은편
b)
가구
c)
밖
d)
화장실
29.
Từ '세탁실' có nghĩa là gì?
a)
Tủ quần áo
b)
Phòng giặt đồ
c)
Trên
d)
Trạm xe buýt
30.
Từ nào có nghĩa là 'Ban công'?
a)
소파
b)
슈퍼마켓
c)
북
d)
베란다
31.
Từ '현관' có nghĩa là gì?
a)
Ban công
b)
Bếp
c)
Lối vào, cổng vào
d)
Sau
32.
Từ nào có nghĩa là 'Giường'?
a)
베란다
b)
침대
c)
공부방
d)
안
33.
Từ '책장' có nghĩa là gì?
a)
Hai phía
b)
Bàn trà
c)
Tủ sách
d)
Phòng giặt đồ
34.
Từ nào có nghĩa là 'Tủ quần áo'?
a)
옷장
b)
밖
c)
주유소
d)
세탁소
35.
Từ '소파' có nghĩa là gì?
a)
Ghế sofa
b)
Giữa
c)
Tây
d)
Bàn trà
36.
Từ nào có nghĩa là 'Bàn'?
a)
밖
b)
안방
c)
탁자
d)
슈퍼마켓
37.
Từ '식탁' có nghĩa là gì?
a)
Tủ sách
b)
Nhà riêng
c)
Phòng khách
d)
Bàn ăn
38.
Từ nào có nghĩa là 'Bàn trang điểm'?
a)
가구
b)
미용실
c)
현관
d)
화장대
39.
Từ '다정자' có nghĩa là gì?
a)
Sau
b)
Bàn trà
c)
Lối vào, cổng vào
d)
Bàn
40.
Từ nào có nghĩa là 'Sở cảnh sát'?
a)
주유소
b)
경찰서
c)
집
d)
오른쪽
41.
Từ '세탁소' có nghĩa là gì?
a)
Bàn trà
b)
Tiệm giặt ủi
c)
Tủ quần áo
d)
Ghế sofa
42.
Từ nào có nghĩa là 'Viện bảo tàng'?
a)
박물관
b)
아파트
c)
탁자
d)
현관
43.
Từ '슈퍼마켓' có nghĩa là gì?
a)
Siêu thị nhỏ, cửa hàng tạp hóa
b)
Bên phải
c)
Tủ sách
d)
Bên trái
44.
Từ nào có nghĩa là 'Trạm xăng'?
a)
빵집
b)
세탁소
c)
거실
d)
주유소
45.
Từ '버스 정류장' có nghĩa là gì?
a)
Trước
b)
Trạm xe buýt
c)
Ban công
d)
Tiệm cắt tóc nam
46.
Từ nào có nghĩa là 'Tiệm bánh'?
a)
베란다
b)
가구
c)
빵집
d)
왼쪽
47.
Từ '꽃집' có nghĩa là gì?
a)
Bàn ăn
b)
Tiệm bán hoa
c)
Hai phía
d)
Bàn trà
48.
Từ nào có nghĩa là 'Tiệm cắt tóc nam'?
a)
이발소
b)
밖
c)
빵집
d)
경찰서
49.
Từ '미용실' có nghĩa là gì?
a)
Bàn trang điểm
b)
Trong
c)
Tiệm làm tóc nữ
d)
Nam
100 %
