Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

练习数字

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

"三十九" là số mấy?

a)

39

b)

49

c)

29

d)

59

2.

"72" tiếng Trung nói như thế nào?

a)

七十二

b)

七十二十

c)

七十二十

d)

七十二一

3.

哪一个是"65"?

a)

六十五

b)

六十四

c)

六十六

d)

五十六

4.

Số nào là số lẻ?

a)

四十

b)

五十五

c)

六十

d)

八十

5.

"88" tiếng Trung viết như thế nào?

a)

八十八

b)

八十六

c)

七十八

d)

九十八

6.

"一百" là số bao nhiêu?

a)

100

b)

10

c)

90

d)

110

7.

"七十七" là số mấy?

a)

77

b)

67

c)

87

d)

78

8.

"五十五" là số chẵn phải không?

a)

Không phải

b)

phải

c)

Có lúc thế

d)

Xem tình huống

9.

"96" ?

a)

九十六

b)

九十七

c)

六十九

d)

八十六

10.

Số nào lớn hơn 80?

a)

七十五

b)

八十一

c)

六十六

d)

七十八

11.

"66" tiếng Trung viết như thế nào?

a)

六十六

b)

六十七

c)

五十六

d)

七十六

12.

哪一个是"五十三"?

a)

53

b)

35

c)

63

d)

45

13.

"三十三" là?

a)

33

b)

30

c)

35

d)

43

14.

"九十五" là số chẵn hay số lẻ?

a)

Số lẻ

b)

Số chẵn

c)

đều không phải

d)

Không biết

15.

哪个是"40"?

a)

四十

b)

四十四

c)

四十五

d)

四十一

16.

"29" là?

a)

二十九

b)

二十八

c)

二十七

d)

三十九

17.

"85" 是哪一个?

a)

八十五

b)

七十五

c)

八十六

d)

九十五

18.

"67" là?

a)

六十七

b)

七十七

c)

六十六

d)

六十五

19.

Số nào là số chẵn?

a)

六十八

b)

七十一

c)

三十三

d)

五十五

20.

"94" 是什么?

a)

九十四

b)

九十

c)

九十五

d)

九十六