wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi Kinh tế học

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Kinh tế học vi mô và vĩ mô khác nhau ở:

a)

Thời gian nghiên cứu

b)

Đối tượng phân tích

c)

Khả năng áp dụng

d)

Phương pháp nghiên cứu

2.

Khi đường PPF cong lồi, điều này thể hiện:

a)

Chi phí cơ hội không đổi

b)

Chi phí cơ hội tăng dần

c)

Nền kinh tế suy thoái

d)

Chi phí cơ hội giảm dần

3.

Khi chính phủ áp dụng chính sách trợ cấp vào hàng hóa thiết yếu, điều đó có thể gây ra:

a)

Sản xuất dư thừa

b)

Giảm giá hàng hóa xa xỉ

c)

Cân bằng thị trường

d)

Tăng giá trị nhập khẩu

4.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Chính sách tài khóa

b)

Tình trạng thất nghiệp

c)

Tổng cầu của nền kinh tế

d)

Hành vi cá nhân và doanh nghiệp

5.

Khi một người tiêu dùng đạt được điểm mà lợi ích biên = chi phí biên, họ đang:

a)

Tối đa hóa lợi ích tiêu dùng

b)

Tiêu dùng quá mức

c)

Chưa tối ưu

d)

Lãng phí nguồn lực

6.

Nếu PPF nghiêng về một phía, điều này có thể phản ánh:

a)

Một hàng hóa dùng nhiều tài nguyên hơn

b)

Hai hàng hóa có chi phí cơ hội giống nhau

c)

Cạnh tranh hoàn hảo

d)

Không thể so sánh

7.

Khi sản lượng hàng hóa X tăng, chi phí cơ hội tăng lên. Điều này phản ánh:

a)

Khủng hoảng tài nguyên

b)

Quy luật chi phí cơ hội tăng dần

c)

Lạm phát gia tăng

d)

Sự tăng trưởng kinh tế

8.

Nếu chi phí cơ hội của việc học đại học là mất đi thu nhập từ việc đi làm, thì điều đó cho thấy:

a)

Việc học và làm không liên quan

b)

Học đại học luôn có lợi hơn

c)

Chi phí cơ hội là chi phí cơ bản để học

d)

Chi phí cơ hội là khoản lợi ích bị từ bỏ từ phương án tốt nhất

9.

Kinh tế học thực chứng:

a)

Mô tả, giải thích hiện tượng kinh tế khách quan

b)

Đưa ra quan điểm cá nhân

c)

Chỉ áp dụng trong chính sách công

d)

Không dùng dữ liệu thực tế

10.

Phân tích chi phí – lợi ích cận biên được dùng để:

a)

Lập kế hoạch dài hạn

b)

Ra quyết định tối ưu

c)

Đo lường GDP

d)

Phân tích vĩ mô

11.

Trong bối cảnh hạn chế ngân sách, một cá nhân nên chọn phương án nào?

a)

Giá sản phẩm thấp nhất

b)

Lợi ích biên lớn hơn chi phí biên

c)

Chi phí biên lớn nhất

d)

Tổng lợi ích lớn nhất

12.

Chi phí cơ hội là:

a)

Giá trị của sự lựa chọn tốt nhất bị từ bỏ

b)

Chi phí sản xuất mỗi đơn vị sản phẩm

c)

Tổng chi phí đầu tư

d)

Mức giá phải trả cho sản phẩm

13.

Kinh tế học chuẩn tắc thường:

a)

Đề xuất các chính sách dựa trên ý kiến chủ quan

b)

Tránh đưa ra nhận định giá trị

c)

Dựa hoàn toàn vào số liệu

d)

Không phân tích thị trường

14.

Đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) thể hiện:

a)

Mức chi tiêu của chính phủ

b)

Tổng thu nhập của người dân

c)

Tối đa hàng hóa có thể sản xuất khi dùng hết tài nguyên

d)

Giá của hàng hóa

15.

Việc đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF) có hình dạng cong cho thấy:

a)

Không có sự đánh đổi trong sản xuất

b)

Thị trường luôn cân bằng

c)

Các nguồn lực được sử dụng hoàn hảo

d)

Chi phí cơ hội tăng dần khi chuyển đổi sản xuất giữa hai hàng hóa

16.

“Bàn tay vô hình” là khái niệm dùng để mô tả:

a)

Cơ chế thị trường

b)

Thuế quan

c)

Sự phân bổ thu nhập

d)

Cạnh tranh tự nhiên

17.

Kinh tế học là ngành nghiên cứu về:

a)

Cách con người lựa chọn sử dụng tài nguyên hữu hạn

b)

Chính sách tiền tệ của chính phủ

c)

Tăng trưởng kinh tế quốc gia

d)

Thị trường tài chính toàn cầu

18.

“Invisible hand” là biểu hiện của:

a)

Phân phối thu nhập bình đẳng

b)

Chính phủ định giá

c)

Hành vi độc quyền

d)

Tác động vô hình của thị trường đến quyết định cá nhân

19.

Một sinh viên lựa chọn học ban đêm thay vì đi làm thêm 100.000đ/h. Chi phí cơ hội là:

a)

Không có chi phí cơ hội

b)

Học phí khóa học

c)

Thời gian học

d)

100.000đ mỗi giờ học

20.

Chính sách trợ cấp người nghèo là một ứng dụng của:

a)

Kinh tế học thực chứng

b)

Chính sách tiền tệ

c)

Chính sách tài khóa

d)

Kinh tế học chuẩn tắc

21.

Trong thực tiễn, việc chính phủ can thiệp vào nền kinh tế nhằm:

a)

Giải quyết thất bại thị trường

b)

Thúc đẩy cạnh tranh

c)

Giảm tiêu dùng

d)

Giảm chi phí sản xuất

22.

Nếu tất cả các nước đều sản xuất hàng hóa mà họ có chi phí cơ hội thấp nhất, điều gì xảy ra?

a)

Thâm hụt thương mại tăng

b)

Cạnh tranh giảm

c)

Phân công lao động hiệu quả hơn

d)

Nền kinh tế toàn cầu không thay đổi

23.

Một nền kinh tế hoạt động trong đường PPF nghĩa là:

a)

Chưa tận dụng hết nguồn lực sẵn có

b)

Nền kinh tế đạt trạng thái cân bằng

c)

Tăng trưởng kinh tế nhanh

d)

Sử dụng toàn bộ nguồn lực hiệu quả

24.

Phân tích cận biên liên quan đến:

a)

Tổng lợi ích

b)

Chi phí bình quân

c)

Tổng chi phí

d)

Lợi ích và chi phí tăng thêm

25.

Kinh tế học chuẩn tắc khác thực chứng ở điểm:

a)

Không có cơ sở lập luận

b)

Chỉ nghiên cứu thị trường ngách

c)

Dùng dữ liệu cũ

d)

Đưa ra đề xuất chính sách mang tính chủ quan

26.

Yếu tố nào dưới đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến cung?

a)

Thu nhập người tiêu dùng

b)

Công nghệ

c)

Thuế và trợ cấp

d)

Giá nguyên vật liệu

27.

Khi nói “cầu co giãn theo giá”, điều đó nghĩa là:

a)

Thu nhập là yếu tố quyết định chính

b)

Giá thay đổi ít, làm lượng cầu biến động mạnh

c)

Giá thay đổi không ảnh hưởng cầu

d)

Giá và cung thay đổi cùng lúc

28.

Trong trường hợp mất mùa cà phê và cầu không co giãn, doanh thu nông dân sẽ như thế nào? Vì sao?

a)

vì lượng cung giảm.

b)

Giảm vì giá cả giảm.

c)

vì giá tăng mạnh, cầu không đổi.

d)

Không đổi vì cầu ổn định.

29.

Nếu giá điện tăng, cầu máy phát điện cá nhân cũng tăng. Mối quan hệ này là:

a)

Hàng hóa độc lập

b)

Không liên quan

c)

Hàng hóa bổ sung

d)

Hàng hóa thay thế

30.

Tại sao doanh nghiệp cần phân tích hệ số co giãn của cầu theo giá trước khi điều chỉnh giá bán?

a)

Để dự đoán mức độ thay đổi doanh thu.

b)

Để tính lượng cung.

c)

Để biết giá bán hiện tại có hợp lý không.

d)

Để xác định chi phí sản xuất.

31.

Khi thu nhập tăng, cầu đối với hàng xa xỉ sẽ:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Phụ thuộc vào giá

d)

Không đổi

32.

Việc giá tăng nhưng doanh thu không đổi có thể xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Cầu hoàn toàn không co giãn.

b)

Cầu co giãn < 1.

c)

Cầu co giãn > 1.

d)

Cầu có hệ số co giãn bằng 1.

33.

Khi cầu lớn hơn cung tại mức giá hiện tại, doanh nghiệp nên:

a)

Ngừng sản xuất

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm sản lượng

d)

Tăng giá

34.

Khi giá thay đổi nhưng lượng cầu thay đổi ít, điều đó phản ánh điều gì về cầu?

a)

Cầu tăng đều.

b)

Cầu co giãn mạnh.

c)

Cầu trung lập.

d)

Cầu không co giãn.

35.

Một sự kiện làm giá cà phê giảm và lượng tiêu thụ tăng là do:

a)

Dịch chuyển đường cầu

b)

Giảm cung

c)

Giảm cầu

d)

Dịch chuyển đường cung

36.

Luật cầu phát biểu rằng:

a)

Giá giảm thì cầu tăng

b)

Giá tăng thì cầu không đổi

c)

Giá giảm thì cầu giảm

d)

Giá tăng thì cầu tăng

37.

Bạn đánh giá thế nào về việc liên kết của nông dân (như OPEC) để kiểm soát lượng cung?

a)

Không hiệu quả vì không ai tuân thủ.

b)

Không cần thiết vì thị trường tự điều chỉnh.

c)

Không phù hợp với sản phẩm nông nghiệp.

d)

Hiệu quả vì giúp tăng giá và doanh thu trong điều kiện cầu không co giãn.

38.

Khi giá hàng hóa tăng, phản ứng thường thấy của lượng cung là:

a)

Không đổi

b)

Dịch trái đường cung

c)

Tăng

d)

Giảm

39.

Khi các yếu tố khác không đổi, nếu giá hàng hóa giảm thì lượng cầu:

a)

Biến động bất định

b)

Tăng

c)

Giảm

d)

Không đổi

40.

Tăng chi phí đầu vào sẽ khiến đường cung:

a)

Đi ngang

b)

Không đổi

c)

Dịch chuyển sang phải

d)

Dịch chuyển sang trái

41.

Đánh giá quyết định giảm giá trong trường hợp cầu co giãn > 1.

a)

Không ảnh hưởng vì doanh thu không thay đổi.

b)

Quyết định sai vì giá thấp dẫn đến định vị thấp.

c)

Quyết định đúng vì tổng doanh thu sẽ tăng

d)

Quyết định sai vì làm giảm lợi nhuận.

42.

Nếu giá trần được thiết lập cao hơn mức giá cân bằng, điều gì xảy ra?

a)

Thiếu hụt

b)

Tăng cầu

c)

Thặng dư

d)

Không ảnh hưởng

43.

Theo bạn, sự khác biệt giữa ngắn hạn và dài hạn có ý nghĩa gì trong phân tích cung – cầu?

a)

Không có ý nghĩa vì hành vi người tiêu dùng không thay đổi.

b)

Không cần thiết vì giá đã điều chỉnh ngay.

c)

Có, vì trong dài hạn người tiêu dùng điều chỉnh mạnh hơn.

d)

Không ảnh hưởng đến độ co giãn.

44.

Giá hàng hóa tăng dẫn đến lượng cung:

a)

Biến mất

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Giảm

45.

Giả sử một doanh nghiệp biết rằng cầu về sản phẩm của họ là không co giãn. Theo bạn họ nên chọn phương án nào để tối đa hóa doanh thu?

a)

Giảm giá.

b)

Không thay đổi giá.

c)

Tăng giá.

d)

Tăng sản lượng.

46.

Nếu một công ty sản xuất điện thoại biết cầu sản phẩm của họ là co giãn, họ nên làm gì để tăng doanh thu?

a)

Tăng giá bán.

b)

Giảm giá bán.

c)

Giữ nguyên giá.

d)

Tăng chi phí quảng cáo.

47.

Cung là:

a)

Tổng chi phí sản xuất

b)

Lượng hàng hóa người bán sẵn sàng bán tại một mức giá nhất định

c)

Sản lượng tối đa doanh nghiệp đạt được

d)

Lượng hàng hóa người tiêu dùng mua được

48.

Nếu chính phủ áp giá trần dưới mức giá cân bằng, hậu quả là:

a)

Tăng cung

b)

Thặng dư

c)

Cân bằng mới

d)

Thiếu hụt

49.

Khi cầu giảm và cung tăng, giá thị trường sẽ:

a)

Tăng mạnh

b)

Không đổi

c)

Giảm

d)

Tăng nhẹ

50.

Bạn có đồng ý rằng khi cầu co giãn chéo dương, hai hàng hóa đó là hàng hóa thay thế?

a)

Không, vì đó là hàng bổ sung.

b)

Không thể xác định.

c)

Sai vì co giãn chéo không liên quan.

d)

Có, vì cầu của hàng này tăng khi giá hàng kia tăng.

51.

Giá cả cân bằng là mức giá tại đó:

a)

Lượng cung bằng lượng cầu

b)

Doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận

c)

Nhà nước quyết định

d)

Giá thấp nhất có thể

52.

Yếu tố không làm dịch chuyển đường cầu là:

a)

Giá hàng hóa thay thế

b)

Giá hàng hóa đó

c)

Thu nhập

d)

Sở thích

53.

Giá giảm 10% và cầu tăng 20%, bạn đánh giá hệ số co giãn như thế nào?

a)

< 1

b)

> 1

c)

= 1

d)

= 0

54.

Hàng hóa thay thế là những hàng hóa:

a)

Có thể dùng thay thế cho nhau

b)

Có nguồn gốc giống nhau

c)

Không có liên hệ

d)

Được tiêu dùng cùng lúc

55.

Hàng hóa bổ sung là:

a)

Hàng hóa xa xỉ

b)

Hai hàng hóa cạnh tranh

c)

Hai hàng hóa có thể thay thế cho nhau

d)

Hai hàng hóa được tiêu dùng cùng nhau