wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về lập trình và tự động hóa

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Để chạy code Python định kỳ, dùng:

a)

schedule

b)

cron

c)

loop

d)

timer

2.

Trong Pandas, phương thức nào lọc dữ liệu?

a)

select()

b)

loc[]

c)

find()

d)

filter()

3.

Trong OOP, tính kế thừa giúp:

a)

Tái sử dụng code

b)

Giảm bộ nhớ

c)

Tăng tốc độ

d)

Ẩn dữ liệu

4.

Trong Selenium, để cuộn trang, dùng:

a)

move()

b)

execute_script()

c)

drag()

d)

scroll_page()

5.

Robot Framework chủ yếu dùng để:

a)

Tự động hóa kiểm thử

b)

Phân tích dữ liệu lớn

c)

Phát triển game

d)

Lập trình AI

6.

Để đợi element load trong Selenium, dùng:

a)

stop()

b)

pause()

c)

WebDriverWait

d)

time.sleep()

7.

Trong OOP, super() dùng để:

a)

Gọi phương thức lớp cha

b)

Tạo đối tượng mới

c)

Hủy đối tượng

d)

Kiểm tra điều kiện

8.

Để tạm dừng 2 giây trong Python, dùng:

a)

delay(2)

b)

time.sleep(2)

c)

pause(2)

d)

wait(2)

9.

Thư viện nào dùng để phân tích HTML/XML?

a)

BeautifulSoup

b)

Requests

c)

Scrapy

d)

Selenium

10.

Phương thức Pandas để đọc file CSV là:

a)

import_csv()

b)

read_csv()

c)

open_csv()

d)

load_csv()

11.

Thư viện nào dùng để lập lịch tác vụ?

a)

timeplan

b)

calendar

c)

datetime

d)

schedule

12.

Ưu điểm của RPA so với tự động hóa truyền thống:

a)

Triển khai nhanh

b)

Chi phí cao

c)

Cần lập trình viên giỏi

d)

Đòi hỏi thay đổi hệ thống

13.

Câu lệnh nào kiểm tra phiên bản Python trong CMD?

a)

python -v

b)

version.py

c)

check_python

d)

python --version

14.

Trong Python, lambda là:

a)

Biến toàn cục

b)

Kiểu dữ liệu

c)

Hàm ẩn danh

d)

Vòng lặp

15.

Lệnh nào chạy test suite trong Robot Framework?

a)

robot testsuite.robot

b)

execute robot

c)

run robot testsuite

d)

python testsuite.py

16.

Để xóa file trong Python, dùng:

a)

delete()

b)

os.remove()

c)

remove_file()

d)

file.delete()

17.

Trong Robot Framework, file kết quả test có đuôi:

a)

.report

b)

.result

c)

.log

d)

.html

18.

Để bắt sự kiện nhấn phím, dùng thư viện:

a)

keyboard

b)

keypress

c)

pyinput

d)

inputlib

19.

Thư viện nào dùng để thao tác với chuột/bàn phím?

a)

mousekey

b)

inputsim

c)

pyautogui

d)

autopy

20.

Cú pháp khai báo biến trong Robot Framework:

a)

&variable

b)

${variable}

c)

@variable

d)

#variable

21.

Thư viện Python nào dùng để đọc file Excel?

a)

openpyxl

b)

tensorflow

c)

pygame

d)

matplotlib

22.

Để đọc dữ liệu từ API, dùng thư viện:

a)

http.client

b)

requests

c)

api.py

d)

urllib

23.

Phương thức nào thêm phần tử vào list?

a)

push()

b)

add()

c)

append()

d)

insert()

24.

Phương thức nào chuyển đổi DataFrame thành list?

a)

convert_list()

b)

values.tolist()

c)

list()

d)

to_list()

25.

Để kiểm tra phần tử có tồn tại trong list, dùng:

a)

in

b)

contains

c)

has

d)

exists

26.

Phương thức nào xóa phần tử khỏi list?

a)

clear()

b)

pop()

c)

delete()

d)

remove()

27.

Trong Robot Framework, từ khóa Should Contain dùng để:

a)

So sánh số

b)

Tìm element

c)

Đếm số lượng

d)

Kiểm tra text

28.

Để ghi log trong Robot Framework, dùng:

a)

Message

b)

Print

c)

Report

d)

Log

29.

Hàm nào nối chuỗi trong Python?

a)

concat()

b)

join()

c)

combine()

d)

merge()

30.

Trong Pandas, để đổi tên cột, dùng:

a)

change_column()

b)

update()

c)

set_name()

d)

rename()

31.

Trong Robot Framework, từ khóa Open Browser thuộc thư viện:

a)

WebDriver

b)

AutoBrowser

c)

Browser

d)

SeleniumLibrary

32.

Để xử lý file JSON trong Python, dùng thư viện:

a)

xml

b)

json

c)

yaml

d)

csv

33.

Kiểu dữ liệu nào sau đây là immutable trong Python?

a)

dict

b)

list

c)

set

d)

tuple

34.

Để thoát trình duyệt trong Selenium, dùng:

a)

driver.close()

b)

driver.exit()

c)

driver.end()

d)

driver.quit()

35.

Phương thức nào dùng để click chuột tự động với pyautogui?

a)

mouse_click()

b)

click()

c)

press()

d)

scroll()

36.

Trong Selenium, để nhập text vào ô, dùng:

a)

type()

b)

send_keys()

c)

input_text()

d)

write()

37.

Trong Selenium, XPath dùng để:

a)

Chạy JavaScript

b)

Tự động scroll

c)

Định vị element

d)

Đổi màu trang

38.

Để nối chuỗi không dùng join(), có thể dùng:

a)

^

b)

|

c)

&

d)

+

39.

Toán tử is trong Python dùng để:

a)

Kiểm tra kiểu dữ liệu

b)

So sánh giá trị

c)

Gán giá trị

d)

So sánh địa chỉ bộ nhớ

40.

RPA là viết tắt của:

a)

Random Process Automation

b)

Robotic Process Automation

c)

Real-time Process Analysis

d)

Rapid Programming Algorithm

41.

Để gọi API GET trong Python, dùng:

a)

requests.get()

b)

requests.call()

c)

requests.fetch()

d)

requests.post()

42.

Để chụp màn hình với pyautogui, dùng:

a)

snap()

b)

capture()

c)

screenshot()

d)

save_screen()

43.

Hàm nào dùng để xử lý ngoại lệ trong Python?

a)

if-else

b)

try-except

c)

def-return

d)

for-while

44.

Thư viện nào dùng để gửi email tự động?

a)

mailpy

b)

smtplib

c)

emailbot

d)

automail

45.

Trong Pandas, để xem 5 dòng đầu, dùng:

a)

view()

b)

head()

c)

top()

d)

first()

46.

Trong OOP Python, phương thức init dùng để:

a)

Khởi tạo đối tượng

b)

In thông tin

c)

Kiểm tra điều kiện

d)

Hủy đối tượng

47.

Thư viện nào dùng để tự động hóa trình duyệt web?

a)

Pandas

b)

Selenium

c)

NumPy

d)

Request

48.

Trong Selenium, để chọn dropdown, dùng:

a)

Dropdown()

b)

Option()

c)

Select()

d)

List()

49.

Để đóng cửa sổ hiện tại trong Selenium, dùng:

a)

driver.exit()

b)

driver.end()

c)

driver.close()

d)

driver.quit()