wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP HÀNG A-NA BUỔI 5 NHẬP MÔN HÈ 2025

Total questions: 25

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

a)

NA

b)

NI

c)

NE

d)

NU

2.

a)

TA

b)

NU

c)

NE

d)

NI

3.

a)

TO

b)

TA

c)

TSU

d)

NO

4.

いぬ

a)

con mèo

b)

con chó

c)

vải

d)

cái ghế

5.

ぬの

a)

vải

b)

con mèo

c)

cái bàn

d)

ao, hồ

6.

ghép các chữ cái có ý nghĩa tương ứng

a)

1.

TSU

b)

2.

KI

c)

3.

NA

d)

4.

NO

e)

5.

NI

7.

ghép các chữ tương ứng

a)
1.

CHI

b)
2.

KO

c)
3.

NE

d)
4.

NU

e)

5.

TE

8.

CHỌN TỪ VỰNG TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH ẢNH

a)

ねこ

b)

ぬの

c)

なつ

d)

いけ

9.

CHỌN TỪ VỰNG TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH ẢNH

a)

ねこ

b)

ぬの

c)

なつ

d)

いぬ

10.

CHỌN TỪ VỰNG TƯƠNG ỨNG VỚI HÌNH ẢNH

a)

にく

b)

ぬの

c)

なつ

d)

いく

11.

SẮP XẾP THEO THỨ TỰ CÁC CHỮ HÀNG NA

a)

b)

c)

d)

e)

1)
2)
3)
4)
5)
12.

nghe và chọn ý nghĩa tương ứng

a)

buổi sáng

b)

cái chân

c)

cái ghế

d)

cái bàn

13.

nghe và chọn ý nghĩa tương ứng

a)

thịt

b)

vải

c)

cái ghế

d)

cái bàn

14.

nghe và chọn ý nghĩa tương ứng

a)

thịt

b)

cái ghế

c)

con mèo

d)

mùa hè

15.

Em hãy viết chữ sau:

NU

16.

さかな

a)

sakata

b)

chisata

c)

sakana

d)

kikana

17.

おかね

a)

okane

b)

akana

c)

atane

d)

okana

18.

hãy viết từ vựng tương ứng với ảnh bên cạnh

19.

em hãy đọc số 8 nhé!

4 lines
20.

em hãy viết chữ sau nhé:

NE

21.

ghép hình với từ vựng tương ứng

a)

1.

ぬの

b)

2.

なつ

c)

3.

つくえ

d)

4.

にく

e)

5.

とけい

22.

ĐỌC SỐ ĐẾM TRÊN HÌNH ẢNH

a)

HACHI

b)

YON

c)

SAN

d)

KYUU

23.

ĐỌC SỐ ĐẾM TRÊN HÌNH ẢNH

a)

ROKU

b)

NANA

c)

HACHI

d)

JUU

24.

ĐỌC SỐ ĐẾM TRÊN HÌNH ẢNH

a)

ROKU

b)

KYUU

c)

NI

d)

GO

25.

ghép các chữ tương ứng

a)

1.

NI

b)

2.

JUU

c)

3.

SAN

d)

4.

ICHI

e)

5.

HACHI