wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng unit 1 global succes 9

Total questions: 60

Worksheet time: 10hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

(n) local
Nghĩa của từ "local" là gì?

a)

người nước ngoài

b)

người dân địa phương

c)

khách du lịch

d)

người bán hàng rong

2.

(n) community
"Community" có nghĩa là gì?

a)

cửa hàng

b)

cộng đồng

c)

thành phố

d)
  • khu thương mại

3.

(v) move
"Move" nghĩa là gì?

a)

ở lại

b)

chuyển đi

c)

dọn dẹp

d)

nghỉ ngơi

4.

(n) suburb
"Suburb" có nghĩa là:

a)

vùng trung tâm

b)

vùng ngoại ô

c)

vùng núi

d)

vùng quê

5.

(n) neighbour

a)

giáo viên

b)

hàng xóm

c)

đồng nghiệp

d)

người lạ

6.

(n) facility

a)

tiện nghi

b)

nguy hiểm

c)

bệnh viện

d)

tài sản

7.

(n) shopping mall

a)

khu vui chơi

b)

trung tâm thương mại

c)

nhà hàng

d)
  • siêu thị nhỏ

8.

(phr.v) look for

a)

tìm kiếm

b)

nhìn qua

c)

ngắm nhìn

d)

theo dõi

9.

(n) bus station

a)

nhà xe tải

b)

trạm xe buýt

c)

sân bay

d)
  • ga tàu

10.

(v) remind

a)

nhận xét

b)

khuyên bảo

c)

nhắc nhở

d)

cảm thấy

11.

(n) advice

a)

bài báo

b)

lời khuyên

c)

sự giải trí

d)

cuộc trò chuyện

12.

(phr.v) get on (well) with...

a)

tránh xa ai đó

b)

sống hòa thuận với ai

c)

cãi nhau

d)

chơi với ai đó

13.

(n) police officer

a)

bác sĩ

b)

cảnh sát

c)

giáo viên

d)

bảo vệ

14.

(n) garbage collector

a)

người thu gom rác

b)

người giao hàng

c)

người nấu ăn

d)

người làm vườn

15.

(n) electrician

a)

thợ điện

b)

thợ máy

c)

bác sĩ

d)

kỹ sư

16.

(n) firefighter

a)

người đốt lửa

b)

lính cứu hỏa

c)

bảo vệ

d)

kỹ thuật viên

17.

(n) delivery person

a)

người giao hàng

b)

người hướng dẫn

c)

người bán vé

d)

nhân viên tư vấn

18.

(n) artisan

a)

nghệ sĩ

b)

nghệ nhân

c)

nhà buôn

d)

họa sĩ

19.

(n) speciality food

a)

món ăn đặc biệt

b)

món ăn nhanh

c)

món ăn chay

d)

thức ăn thừa

20.

(phr.v) break down

a)

phá vỡ

b)

xây dựng

c)

sắp xếp

d)

chia sẻ

21.

(phr.v) take away (rubbish)

a)

vứt rác đi

b)

gom đồ chơi

c)

cất sách

d)

làm sạch phòng

22.

(n) lantern

a)

bánh trung thu

b)

lồng đèn

c)

đèn pin

d)

nến

23.

(n) tourist attraction

a)

bưu điện

b)

điểm thu hút khách du lịch

c)

quầy vé

d)

trạm nghỉ

24.

(n) pottery

a)

nghề làm tranh

b)

nghề làm gốm

c)

nghề trồng hoa

d)

nghề dệt vải

25.

(n) bamboo bed

a)

giường tre

b)

bàn tre

c)

chiếu tre

d)
  • võng tre

26.

(n) artist

a)

ca sĩ

b)

nghệ sĩ

c)

diễn viên

d)

người thiết kế

27.

(n) swimming pool

a)

hồ bơi

b)

hồ cá

c)

hồ sen

d)

bể chứa

28.

(n) handicraft

a)

đồ thủ công

b)

đồ điện tử

c)

thực phẩm

d)

vật liệu xây dựng

29.

(n) house-warming party

a)

tiệc sinh nhật

b)

tiệc tân gia

c)

tiệc chia tay

d)

tiệc tất niên

30.

(v) decide

a)

từ chối

b)

lựa chọn

c)

quyết định

d)

hỏi ý kiến

31.

(phr.v) go out

a)

đi ra ngoài

b)

tắt đèn

c)

rời khỏi nhà mãi mãi

d)

đi ngủ

32.

(phr.v) pass down

a)

truyền lại

b)

từ bỏ

c)

đưa lên

d)

bắt đầu

33.

(phr.v) cut down on

a)

cắt ngắn

b)

giảm bớt

c)

làm mất

d)

gỡ bỏ

34.

(phr.v) run out of

a)

hết

b)

đầy

c)

có thêm

d)

bắt đầu

35.

(phr.v) look around

a)

tìm kiếm

b)

ngó nghiêng

c)

nhìn thấy

d)

tránh xa

36.

(phr.v) come back

a)

đi tới

b)

quay trở lại

c)

dừng lại

d)

bắt đầu lại

37.

(phr.v) find out

a)

phát hiện

b)

dọn dẹp

c)

nhớ lại

d)

ghi chú

38.

(phr.v) take care of

a)

làm hỏng

b)

chăm sóc

c)

chạy theo

d)

từ bỏ

39.

(n) seagull

a)

chim cánh cụt

b)

hải âu

c)

bồ câu

d)

đại bàng

40.

(n) suitcase

a)

túi vải

b)

ba lô

c)

va-li

d)

túi xách

41.

(n) pedestrian street

a)

đường dành cho ô tô

b)

đường đi bộ

c)

đường cao tốc

d)

đường ngầm

42.

(n) favourite place

a)

nơi ồn ào

b)

nơi yêu thích

c)

nơi xa lạ

d)

nơi bí mật

43.

(v) preserve

a)

bảo tồn

b)

tiêu hủy

c)

thay đổi

d)

mua lại

44.

(v) shorten

a)

kéo dài

b)

làm ngắn lại

c)

làm to ra

d)

viết lại

45.

(n) fragrance

a)

mùi hôi

b)

hương thơm

c)

tiếng ồn

d)

ánh sáng

46.

(adj) original

a)

giả mạo

b)

nguyên bản

c)

rẻ tiền

d)

đã chỉnh sửa

47.

(n) function

a)

chức năng

b)

hình dạng

c)

công cụ

d)

động cơ

48.

(adv) worldwide

a)

địa phương

b)

toàn cầu

c)

trong nước

d)

khu vực

49.

(v) symbolize

a)

trang trí

b)

thể hiện

c)

tượng trưng cho

d)

tạo ra

50.

(n) tradition technique

a)

kỹ thuật hiện đại

b)

kỹ thuật cổ truyền

c)

kỹ năng cơ bản

d)

phương pháp hóa học

51.

(n) consumer

a)

nhà sản xuất

b)

khách hàng

c)

người vận chuyển

d)

người kiểm tra

52.

(n) importance

a)

sự quan trọng

b)

sự chậm trễ

c)

sự phản đối

d)

sự buồn chán

53.

(adj) hard-working

a)

siêng năng

b)

lười biếng

c)

thụ động

d)

mệt mỏi

54.

(adj) responsible

a)

vô trách nhiệm

b)

có trách nhiệm

c)

cẩu thả

d)
  • hoang phí

55.

(phr.v) stop from

a)

cho phép làm gì

b)

cấm làm gì

c)

bắt buộc làm gì

d)

tiếp tục làm

56.

(n) paper fan

a)

quạt giấy

b)

sách gấp

c)

quạt điện

d)

giấy báo

57.

(adj) famous for

a)

nổi tiếng vì

b)

yêu thích

c)

ngưỡng mộ

d)

quen thuộc với

58.

(phr.v) sort rubbish

a)

gom rác

b)

phân loại rác

c)

đốt rác

d)

chôn rác

59.

(v) improve

a)

làm xấu đi

b)

cải thiện

c)

làm mất

d)

làm lạ

60.

(n) litter bin

a)

thùng rác

b)

hộp quà

c)

ghế đá

d)

giỏ hoa