wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz ôn tập khoá HHS

Total questions: 84

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu cảm giác (sensory data) xuất hiện ở giai đoạn nào trong quá trình xử lý thông tin?

a)

Sau khi mã hoá

b)

Trước khi mã hoá

c)

Trong trí nhớ dài hạn

d)

Sau khi truy hồi

2.

Quá trình nào giúp chuyển thông tin từ trí nhớ làm việc vào trí nhớ dài hạn?

a)

Phân tích

b)

Tập trung

c)

Mã hoá

d)

Nhắc lại

3.

Trong lớp học, khi học sinh trả lời nhanh câu hỏi “5 + 7 = ?” mà không cần suy nghĩ lâu, các em đang sử dụng:

a)

Hệ thống 2 (slow thinking)

b)

Hệ thống 1 (fast thinking)

c)

Trí nhớ cảm giác

d)

Trí nhớ dài hạn

4.

Theo Mezirow, giai đoạn đánh dấu sự bắt đầu của quá trình học tập biến đổi là

a)

Kinh nghiệm gây xáo trộn

b)

Hành động có kế hoạch

c)

Tự khám phá

d)

Giao tiếp phản biện

5.

Trí nhớ cảm giác lưu giữ thông tin trong thời gian

a)

1–2 giây

b)

15-30 giây

c)

5 phút

d)

Không giới hạn

6.

“Phác thảo thị giác” (visual sketchpad) xử lý loại thông tin nào?

a)

Âm thanh, lời nói

b)

Cảm xúc

c)

Hình ảnh và không gian

d)

Từ vựng

7.

“Vùng lặp âm vị” (phonological loop) hỗ trợ học sinh như thế nào?

a)

Giúp ghi nhớ bằng thao tác tay

b)

Phân biệt màu sắc

c)

Lưu giữ thông tin hình ảnh

d)

Lưu giữ và nhẩm lại âm thanh

8.

Khi học sinh lặp đi lặp lại dãy số điện thoại để nhớ, các em đang dùng:

a)

Trí nhớ cảm giác

b)

Mã hoá tự động

c)

Bộ điều khiển phát âm

d)

Hệ thống 1 (fast thinking)

9.

Điểm khác biệt giữa trí nhớ làm việc và trí nhớ dài hạn là

a)

Trí nhớ làm việc xử lý thông tin ngắn hạn

b)

Trí nhớ dài hạn không cần mã hoá

c)

Trí nhớ dài hạn có dung lượng hạn chế

d)

Trí nhớ làm việc lưu trữ thông tin lâu hơn

10.

Học tập vô thức (implicit learning) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Yêu cầu sự chú ý cao độ

b)

Không thể áp dụng cho kỹ năng vận động

c)

Chỉ có ở người lớn

d)

Diễn ra không có ý định rõ ràng

11.

Kỹ năng xã hội, kỹ năng vận động có thể học tốt nhất qua

a)

Ghi chép tỉ mỉ

b)

Học tập vô thức qua thực hành

c)

Thảo luận nhóm

d)

Học thuộc lòng

12.

Khi học sinh vẽ sơ đồ tư duy để tổng hợp bài học, kỹ thuật nào đang được sử dụng?

a)

Cognitive mapping (bản đồ nhận thức)

b)

Active recall

c)

Truy hồi ngẫu nhiên

d)

Học vô thức

13.

Visual Sketchpad (Phác thảo thị giác) và Phonological Loop (Vùng lặp âm vị) cùng là thành phần của bộ nhớ làm việc. Tuy nhiên, trong trường hợp học sinh gặp khó khăn khi làm toán có lời, vấn đề thường nằm ở thành phần nào?

a)

Visual Sketchpad – vì không xử lý tốt số liệu

b)

Phonological Loop – vì không giữ được ngôn ngữ trong thời gian ngắn

c)

Central Executive – vì không điều phối hai thành phần trên

d)

Visual Sketchpad – vì hình ảnh và chữ bị nhầm lẫn

14.

Một học sinh có khả năng tưởng tượng hình ảnh rất tốt nhưng ghi nhớ lời kém. Giáo viên nên điều chỉnh cách dạy như thế nào để phù hợp với đặc điểm hoạt động của bộ nhớ làm việc?

a)

Tăng thời gian đọc bài

b)

Cho học sinh nghe lại bài giảng nhiều lần

c)

Dùng thêm sơ đồ, bản đồ tư duy, hình ảnh minh họa

d)

Hạn chế dùng hình ảnh để không làm nhiễu thông tin

15.

Điều gì sẽ xảy ra nếu trong một bài giảng, giáo viên vừa trình bày bằng lời nói vừa hiển thị văn bản nhiều chữ trên slide?

a)

Học sinh ghi nhớ tốt hơn nhờ lặp lại thông tin

b)

Giúp đồng thời kích hoạt hai vùng trí nhớ

c)

Tăng khả năng mã hóa vào trí nhớ dài hạn

d)

Gây ra hiện tượng quá tải vùng lặp âm vị

16.

Đâu không phải là đặc điểm của kiến thức đã có (prior knowledge)

a)

Là một chỉ số đáng tin cậy về trí thông minh hoặc khả năng nhận thức của người học

b)

Ảnh hưởng đến sự hiểu biết và tiếp thu thông tin mới của người học

c)

Nên được xác định trước khi dạy học sinh

d)

Được liên kết một cách có ý nghĩa với thông tin và kiến thức mới trong quá trình học

17.

Dòng nào dưới đây mô tả đúng các đặc điểm của học tập chủ động (Active Learning)?
(Có thể chọn nhiều hơn một đáp án)

a)

Học tập chủ động liên quan đến việc “suy nghĩ để học”.

b)

Học tập chủ động liên quan đến quá trình xử lý chủ động giữa trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ dài hạn.

c)

Học tập chủ động hiệu quả nhất khi có các bài tập thực hành

d)

Học tập chủ động giúp học sinh liên kết kiến thức mới với kiến thức đã có.

18.

Những dòng nào dưới đây miêu tả đúng đặc điểm của sự tập trung (attention)?
(Có thể chọn nhiều hơn một đáp án)

a)

Sự tập trung có giới hạn về khả năng lưu trữ dung lượng.

b)

Có một "rào cản" trong việc chuyển thông tin từ trí nhớ cảm giác sang trí nhớ ngắn hạn.

c)

Sự tập trung có chọn lọc là khi chúng ta tập trung có ý thức vào một điều gì đó.

d)

Khi học sinh tập trung cao độ, các em sẽ tạo ra những ký ức bền vững.

19.

Lí do khiến những hiểu nhầm và "khó khăn mong muốn" giúp tạo ra những ký ức bền vững là vì chúng có thể:

a)

Tập trung sự chú ý của người học vào nhiệm vụ trước mắt

b)

Giúp việc học tập chủ động hơn

c)

Tạo động lực cho người học

d)

Làm cho trí nhớ làm việc hoạt động hiệu quả hơn

20.

Câu "Trí nhớ là kết quả của suy nghĩ" có nghĩa là gì?

a)

Điều chúng ta học được không phải là từ những trải nghiệm, mà từ việc suy ngẫm về những trải nghiệm đó.

b)

Việc tạo ra trí nhớ đòi hỏi nỗ lực và cần sự suy nghĩ.

c)

Trí nhớ được hình thành từ “cuộc đối thoại” giữa trí nhớ làm việc và trí nhớ dài hạn.

d)

Trí nhớ được tạo ra từ thông tin lưu trữ trong trí nhớ làm việc mà không bị quên.

21.

Theo tài liệu về “Retrieval”, việc truy hồi có vai trò gì trong quá trình học tập?

a)

Là công cụ lưu giữ thông tin vào trí nhớ dài hạn

b)

Là cách kiểm tra kiến thức cuối cùng

c)

Giúp tăng động lực học tập

d)

Chỉ nên dùng sau khi học xong

22.

Câu nào sau đây đúng về “Memory is the residue of thought”?

a)

Trí nhớ phụ thuộc vào số lần lặp lại thông tin

b)

Trí nhớ là kết quả của sự tập trung trong thời gian dài

c)

Chúng ta nhớ những gì mình thấy thú vị

d)

Chúng ta nhớ điều gì mình đã suy nghĩ sâu sắc về nó

23.

Điểm khác biệt chính giữa “elaborative rehearsal” và “maintenance rehearsal” là:

a)

Một thiên về âm thanh, một thiên về hình ảnh

b)

Một dùng cho học ngôn ngữ, một dùng cho khoa học

c)

Một liên kết thông tin mới với kiến thức cũ, một chỉ lặp lại cơ học

d)

Một áp dụng cho nhóm học sinh lớn tuổi

24.

Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ “maintenance rehearsal”?

a)

Nhẩm đi nhẩm lại số điện thoại

b)

So sánh một khái niệm với khái niệm cũ đã biết

c)

Giải thích từ mới bằng chính từ ngữ của mình

d)

Viết câu ví dụ cho từ vựng

25.

Các yếu tố nào sau đây có thể giúp học sinh giảm quá tải bộ nhớ làm việc trong quá trình học tập? (Có thể chọn nhiều đáp án đúng)

a)

Khuyến khích học sinh làm bài tập thụ động mà không cần suy nghĩ nhiều

b)

Cung cấp thời gian học tập dồn dập, để nhanh chóng chuyển qua các nhiệm vụ khác

c)

Chia nhỏ thông tin thành các nhóm nhỏ (chunking)

d)

Sử dụng sơ đồ tổ chức thông tin (concept maps)

26.

Trong quá trình chuyển thông tin từ trí nhớ cảm giác sang trí nhớ dài hạn, giai đoạn nào dễ gây “rò rỉ” thông tin nhất, đặc biệt nếu không có sự can thiệp sư phạm phù hợp?

a)

Từ trí nhớ cảm giác → trí nhớ dài hạn

b)

Từ trí nhớ cảm giác → trí nhớ làm việc

c)

Từ trí nhớ dài hạn → hành vi biểu hiện

d)

Từ trí nhớ làm việc → trí nhớ dài hạn

27.

Các chiến lược nào sau đây sẽ giúp học sinh củng cố trí nhớ dài hạn thông qua việc liên kết thông tin mới với kiến thức cũ?
(Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Sử dụng phương pháp "Elaborative rehearsal" (Nhẩm lại ý nghĩa)

b)

Dạy cho học sinh những kỹ thuật lặp lại đơn giản để ghi nhớ thông tin

c)

Tạo cơ hội cho học sinh phản hồi, thảo luận nhóm về bài học

d)

Khuyến khích học sinh sử dụng trí nhớ cảm giác để ghi nhớ chi tiết

28.

Chiến lược nào sau đây giúp học sinh thực hiện quá trình retrieval practice (thực hành truy hồi) hiệu quả trong lớp học?
(Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Đặt câu hỏi mở yêu cầu học sinh phải giải thích ý tưởng chính của bài học

b)

Thực hiện bài kiểm tra trắc nghiệm sau mỗi phần bài giảng

c)

Chỉ yêu cầu học sinh ghi nhớ từ khóa mà không cần giải thích

d)

Khuyến khích học sinh thảo luận nhóm về các vấn đề được giảng dạy

29.

Tài liệu về yếu tố phi nhận thức nhấn mạnh rằng “cảm giác thuộc về” ảnh hưởng đến:

a)

Khả năng ghi nhớ ngắn hạn

b)

Hiệu quả học tập và động lực của học sinh

c)

Tốc độ đọc hiểu

d)

Khả năng làm bài logic

30.

Trong các tình huống dưới đây, tình huống nào cần khung phản hồi tư duy phát triển thay vì chỉ đánh giá kết quả? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Học sinh luôn làm đúng nhờ học thuộc

b)

Học sinh chăm chỉ nhưng chưa đạt chuẩn

c)

Học sinh đạt điểm cao nhưng lười biếng

d)

Học sinh giỏi nhưng thiếu thử thách

31.

Điều nào sau đây thể hiện đúng tinh thần của “growth mindset framing tool” (Công cụ định hướng tư duy phát triển)?

a)

Đánh giá học sinh dựa trên điểm số

b)

Khen thưởng học sinh dựa trên kết quả cuối cùng

c)

Tránh đặt yêu cầu cao để không làm học sinh thất vọng

d)

Đưa ra thử thách vừa sức và khuyến khích nỗ lực có định hướng

32.

Giáo viên cần lưu ý điều gì khi giao tiếp với học sinh để hỗ trợ định hướng tư duy phát triển? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Nhấn mạnh rằng các nhiệm vụ, mục tiêu là các thử thách không dễ để đạt được

b)

Chấm điểm mọi hoạt động để đánh giá và hỗ trợ học sinh

c)

Tránh không nhắc tới các lỗi sai của học sinh khi thực hiện nhiệm vụ để duy trì sự tự tin của học sinh

d)

Nhấn mạnh mỗi tiết học đều là một cơ hội học tập

e)

Sử dụng từ "chưa được"/"chưa thể" thay cho từ "không được"/"không thể"

33.

Theo Effective Effort Rubric (Rubric đánh giá sự nỗ lực có hiệu quả), khi học sinh từ chối thử thách và cảm thấy mình không thể cải thiện, điều này phản ánh tư duy nào?

a)

Tư duy cố định

b)

Tư duy phát triển

c)

Tư duy kết hợp

d)

Tư duy học thụ động

34.

Câu nào sau đây là không nằm trong bộ tiêu chí đánh giá mức độ nỗ lực có hiệu quả của học sinh? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Chấp nhận rủi ro

b)

Sự ngăn nắp

c)

Chấp nhận thử thách

d)

Học hỏi từ các bài đánh giá mẫu

e)

Chủ động đặt câu hỏi

35.

Việc không nhận thấy rõ ràng bản sắc của bản thân một người khi trưởng thành có thể đến từ những nguyên nhân nào? (Chọn tất cả các câu trả lời đúng)

a)

Được chiều chuộng quá mức khi còn nhỏ

b)

Không có nhiều tương tác với bạn bè

c)

Sự chỉ trích và phán xét trong môi trường học tập

d)

Tiếp xúc với quá nhiều phương tiện điện tử khi còn nhỏ

e)

Không nhận được đủ sự quan tâm của bố mẹ

36.

Phạm vi nào dưới đây thể hiện rõ nhất thách thức về tốc độ xử lý thông tin khi học sinh thực hiện nhiệm vụ “hoàn thành một tờ phiếu học tập có giới hạn thời gian”?

a)

Phạm vi xử lý ngôn ngữ

b)

Phạm vi xử lý hình ảnh

c)

Phạm vi vận động tinh

d)

Cả 3 đáp án trên

37.

Quá tải nhận thức (cognitive overload) là sự quá tải thông tin cần xử lý ở trong loại trí nhớ nào sau đây?

a)

Trí nhớ làm việc (working memory)

b)

Trí nhớ ngắn hạn (short-term memory)

c)

Trí nhớ dài hạn (long-term memory)

d)

Cả 3 loại trí nhớ

38.

Loại tải nhận thức nào có khả năng xuất hiện khi một học sinh đang gặp khó khăn với nhiệm vụ học tập chính nhưng đồng thời phải tự mình tìm hiểu và xử lý các vấn đề liên quan đến làm việc nhóm?

a)

Tải độ khó và Tải không hữu ích

b)

Tải hữu ích và Tải độ khó

c)

Tải không hữu ích và Tải hữu ích

d)

Không có tải nào xuất hiện

39.

Khái niệm "tải nhận thức" (Cognitive Load) bao gồm những yếu tố nào sau đây?
Chọn tất cả các phương án đúng.

a)

Những yếu tố gây sao nhãng hoặc phân tâm trong môi trường học tập của người học

b)

Dung lượng của trí nhớ dài hạn (long-term memory capacity)

c)

Trí nhớ làm việc (working memory) khi xử lý thông tin trong não bộ

d)

Mức độ phức tạp và độ khó của một nhiệm vụ nhận thức

40.

Tình huống nào sau đây là ví dụ điển hình của "chuyển đổi nhiệm vụ" (task switching)?

a)

Nghe điện thoại trong lúc đang chạy bộ

b)

Thực hiện ca mổ rồi chuyển sang trả lời điện thoại khẩn

c)

Vừa đan khăn len vừa xem TV

d)

Vừa đọc sách vừa nghe nhạc

41.

Việc nhận diện từ bằng mắt kém có thể dẫn đến những vấn đề nào?
(Chọn tất cả những phương án đúng)

a)

Tốc độ phát âm giảm

b)

Tải không hữu ích (ineffective load) giảm

c)

Tốc độ đọc giảm

d)

Bộ nhớ làm việc (working memory) giảm

42.

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là cách hiệu quả để giảm thiểu sự gián đoạn trong lớp học?

a)

Luôn gọi điện trực tiếp cho giáo viên để giải quyết vấn đề nhanh chóng

b)

Thiết lập quy định rõ ràng về việc đi học muộn

c)

Xây dựng mối quan hệ tích cực và có ý nghĩa giữa giáo viên và học sinh

d)

Gửi thư thông báo cho phụ huynh về tình hình học tập của học sinh

43.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một nguồn giúp tăng cường sự tự tin vào năng lực bản thân?

a)

Kinh nghiệm gián tiếp

b)

Kinh nghiệm về sự thành thạo

c)

Thuyết phục xã hội

d)

Phần thưởng tiền bạc

44.

Hai loại động cơ được đề cập trong văn bản Incentive (Động cơ) là gì?

a)

Động cơ tích cực và tiêu cực

b)

Động cơ sinh lý và nhận thức

c)

Động cơ nội sinh và động cơ ngoại sinh

d)

Động cơ hiệu quả và không hiệu quả

45.

Theo bài báo, thời điểm nào là tốt nhất để ôn lại tài liệu trong quá trình luyện tập nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất?

a)

Ngay sau khi buổi học kết thúc

b)

Khi tài liệu đã bị quên đi phần lớn nhưng không phải tất cả

c)

Khi tài liệu đã bị quên hoàn toàn

d)

Thời điểm ôn lại không quan trọng miễn là được ôn thường xuyên

46.

Tại sao việc xen kẽ các bài tập (hay học xen kẽ) lại giúp cải thiện việc học toán?

a)

Nó giúp học sinh tập trung vào một khái niệm duy nhất

b)

Nó giảm bớt việc phải lặp lại các bài tập

c)

Nó làm cho học sinh ghi nhớ tốt hơn từng khái niệm riêng lẻ

d)

Nó khuyến khích học sinh so sánh các khái niệm tương tự nhau

47.

Chọn tất cả các đáp án đúng về tài nhận thức:

a)

Tổng lượng kiến thức đã có cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ tư duy

b)

Tổng lượng hoạt động tinh thần chiếm dụng trí nhớ làm việc tại bất kỳ thời điểm nào

c)

Được xác định bởi giáo viên chứ không phải người học

d)

Bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố gây mất tập trung và các sự kiện làm thay đổi sự chú ý

e)

Tăng lên bởi độ khó của nhiệm vụ tư duy mà người học thực hiện

48.

Chọn một đáp án đúng về tài nhận thức hữu ích:

a)

Các yếu tố gây phân tâm được giảm thiểu và người học có thể tập trung

b)

Trí nhớ làm việc được tập trung vào nhiệm vụ học hiện tại

c)

Sự chú ý được tập trung vào việc truy hồi thông tin từ trí nhớ dài hạn

d)

Một nhiệm vụ tư duy phù hợp với trình độ kỹ năng và kiến thức nền tảng của người học

49.

Chọn tất cả các đáp án đúng giúp học sinh tránh bị quá tải nhận thức:

a)

Thường xuyên tự kiểm tra mức độ tập trung và sự chú ý của mình

b)

Ngủ đủ giấc và cố gắng duy trì trạng thái tinh thần thoải mái

c)

Làm bài tập về nhà với bạn học

d)

Học trong môi trường yên tĩnh, đủ ánh sáng và không bị phân tâm

e)

Học với nhạc nền yêu thích

50.

Tất cả những điều sau đây về thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc đều đúng, NGOẠI TRỪ:

a)

Nó liên quan đến việc thực hiện hai hoặc nhiều nhiệm vụ nhận thức có tính thách thức cùng lúc

b)

Nó đòi hỏi việc chuyển đổi giữa các nhiệm vụ trừ khi một trong những nhiệm vụ đã trở nên tự động hóa

c)

Nó có thể được quản lý hiệu quả hơn nếu sự chuyển đổi nhiệm vụ được kiểm soát bởi người học

d)

Với sự luyện tập và tập trung, nó không mất thêm thời gian

51.

Câu nào sau đây về việc chuyển đổi nhiệm vụ trong quá trình thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Liên quan đến thay đổi mục tiêu và quy tắc khi chuyển đổi giữa các nhiệm vụ

b)

Không hiệu quả về thời gian do hệ quả của việc chuyển đổi giữa các nhiệm vụ

c)

Nên tránh đối với những nhiệm vụ mà chất lượng hiệu suất quan trọng

d)

Với luyện tập lặp đi lặp lại, hệ quả của việc chuyển đổi giữa các nhiệm vụ sẽ được loại bỏ

52.

Những yếu tố tăng cường động lực nội sinh cho người học bao gồm tất cả các yếu tố sau đây, NGOẠI TRỪ:

a)

Nhận được phần thưởng cho công việc tốt và nỗ lực kiên trì

b)
  • Phát triển cảm giác độc lập và tự chủ

c)

Liên kết những gì đang học với ý nghĩa và mục đích cá nhân

d)

Cảm giác thành tựu qua thành công và phát triển sự thành thạo

53.

Những cách khen ngợi nào sau đây sẽ thúc đẩy động lực nội sinh của học sinh?

a)

Tiến bộ trong kỹ năng viết của em rất ấn tượng—em thực sự giỏi trong việc tiếp thu và áp dụng phản hồi!

b)

Em là một trong những học sinh giỏi môn khoa học nhất mà cô từng dạy!

c)

Nỗ lực của em rất đáng khen—em luôn khám phá những chiến lược mới!

d)

Làm tốt lắm—bài làm của em đúng như cô mong đợi!

e)

Cô rất ấn tượng với sự chăm chỉ và cách em suy nghĩ về những lỗi sai của mình!

54.

Câu nào sau đây về việc sử dụng phần thưởng để động viên học sinh là SAI?

a)
  • Phần thưởng thường làm giảm động lực đối với những nhiệm vụ mà học sinh đã thích làm

b)

Tác dụng của phần thưởng có thể giảm hoặc mất đi khi ngừng sử dụng

c)

Phần thưởng có thể khiến học sinh cảm thấy bị kiểm soát hoặc thao túng

d)

Phần thưởng không hiệu quả đối với các nhiệm vụ nhàm chán hoặc buồn tẻ

55.

Chọn tất cả các đáp án đúng.
Thực hành truy hồi thông tin là một chiến lược học tập hiệu quả vì nó có thể:

a)

Tối đa hóa hiệu suất và dung lượng của trí nhớ làm việc

b)

Sửa đổi và tái tổ chức trí nhớ trong quá trình hồi tưởng

c)
  • Giúp người học tạo ra các tín hiệu truy hồi nội sinh để truy cập thông tin sau này

d)

Tương đối dễ thực hiện nên yêu cầu ít động lực hơn

e)

Xác định lỗ hổng trong kiến thức và kỹ năng của học sinh

56.

Chọn tất cả các đáp án đúng.
Thực hành ngắt quãng thường là chiến lược học tập hiệu quả hơn trong dài hạn so với học nhồi vì nó:

a)

Thường xảy ra trong các bối cảnh khác nhau, cung cấp nhiều khả năng tạo tín hiệu truy hồi hơn

b)

Liên kết kiến thức mới với kiến thức đã có của học sinh hiệu quả hơn

c)

Hiệu quả hơn cho học tập ngắn hạn hơn là học tập dài hạn

d)
  • Ít khó khăn hơn vì được phân bổ theo thời gian nên dễ thực hiện hơn

57.

Mệnh đề nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Truy hồi thông tin có gợi ý (cued recall) có thể tích hợp vào việc bắc giàn giáo (scaffolding)

b)

Bắc giàn giáo không sử dụng cho cả lớp mà chỉ cho từng cá nhân học sinh

c)

Bắc giàn giáo giúp tạo ra môi trường học tập thân thiện cho học sinh

d)

Đưa ra gợi ý là một cách bắc giàn giáo (scaffolding)

58.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố thiết yếu của đánh giá quá trình?

a)

Sự tham gia của học sinh

b)

Đánh giá tổng kết

c)

Phản hồi

d)

Xác định khoảng cách

59.

"Tiến trình học tập" ám chỉ điều gì trong bối cảnh của đánh giá quá trình?

a)

Một tập hợp các bài kiểm tra được thực hiện vào cuối một chương

b)

Chia nhỏ các mục tiêu học tập thành các mục tiêu phụ nhỏ hơn, dễ quản lý hơn

c)

Đánh giá cuối cùng về thành tích của học sinh

d)

Quá trình chấm điểm học sinh

60.

Điểm khác biệt giữa phản hồi đánh giá và phản hồi mô tả là gì?

a)
  • Phản hồi đánh giá chỉ tập trung vào điểm số, trong khi phản hồi mô tả cung cấp các chiến lược cải thiện chi tiết.

b)

Phản hồi đánh giá mang tính chủ quan, trong khi phản hồi mô tả mang tính khách quan.

c)

Phản hồi đánh giá chỉ được sử dụng vào cuối dự án, trong khi phản hồi mô tả diễn ra trong suốt quá trình.

d)
  • Phản hồi đánh giá chi tiết hơn phản hồi mô tả.

61.

Khi chuyển từ phản hồi đánh giá sang phản hồi mô tả, một bước quan trọng mà giáo viên cần thực hiện là gì?

a)
  • Xác định các lỗi cụ thể và đưa ra hướng dẫn rõ ràng để cải thiện.

b)

Chỉ phản hồi về tổng quan sản phẩm, thay vì các khía cạnh cụ thể.

c)
  • Chỉ tập trung vào việc chấm điểm mà không đưa ra phản hồi.

d)

Đưa ra các lời khen ngợi chung chung để nâng cao tinh thần của học sinh.

62.

Câu nào sau đây mô tả đúng nhất về tiêu chí thành công (TCTC)?

a)
  • TCTC là những tuyên bố chung về những gì học sinh sẽ học.

b)
  • TCTC bắt nguồn từ các cuộc thảo luận trong lớp học và phản hồi của học sinh.

c)
  • TCTC nêu rõ những gì học sinh phải làm để chứng minh sự hiểu biết.

d)
  • TCTC là không bắt buộc, và không cần thiết cho việc lập kế hoạch bài học.

63.

Đánh giá quá trình là gì?

a)
  • Thông tin về thành tích của học sinh được sử dụng để thúc đẩy việc học của các em và cải thiện hiệu quả của giáo viên

b)

Thông tin về thành tích của học sinh được sử dụng để đo lường mức độ hiệu quả của trường trong việc chuẩn bị cho học sinh của mình

c)

Thông tin dưới dạng điểm số hoặc một số chỉ số đánh giá liên quan

d)

Thông tin về mức độ hiệu quả của giáo viên trong việc đánh giá học sinh của mình

64.

Đánh giá của học sinh là công cụ cung cấp thông tin thuộc nhóm nào sau đây nhằm hỗ trợ giáo viên suy ngẫm về thực hành dạy học của mình?

a)

Đánh giá đồng đẳng

b)

Tự đánh giá

c)

Đánh giá từ bên ngoài

d)

Không có đáp án nào phía trên đúng

65.

Dựa trên bản tóm tắt và đánh giá của Rudolph về cuốn sách của tác giả Brookfield về Trở thành người giáo viên có năng lực suy ngẫm tốt (reflective teacher), việc trở thành người giáo viên có năng lực suy ngẫm tốt (reflective teacher) có tư duy phản biện có nghĩa là...

a)

Mở và chấp nhận thực tế cũng như cảm giác rằng mình có thể là một "kẻ giả mạo"

b)
  • Cam kết với một phương pháp tiếp cận nhân văn trong giảng dạy và học tập

c)

Luôn xem xét 3 lăng kính: trải nghiệm cá nhân, góc nhìn của học sinh và quan điểm của đồng nghiệp

d)
  • Tất cả các đáp án trên

66.

Những hoạt động học tập nào sau đây thể hiện tính học tập tích cực (active learning)?

Chọn tất cả những đáp án ĐÚNG.

a)
  • HS được cung cấp các mệnh đề và được yêu cầu xác định những lỗi sai trong đó.

b)

HS sắp xếp và tổ chức lại các khái niệm và vẽ các đường liên kết để thể hiện mối liên hệ giữa các khái niệm.

c)

HS dành 1 phút cuối giờ viết cảm nhận và suy ngẫm về khái niệm then chốt nhất mà mình đã học trong ngày hôm đó.

d)

HS cùng đưa ra đáp án khi GV đưa ra câu hỏi chung cho cả lớp.

67.

Những chiến lược nào sau đây giúp nâng cao chất lượng của quá trình làm rõ kiến thức/kỹ năng?
Chọn tất cả những đáp án ĐÚNG.

a)

Xem xét ý nghĩa và mục đích của kiến thức đã học.

b)

Đặt câu hỏi "như thế nào" và "tại sao".

c)

Ghi nhớ dòng những nội dung then chốt trong sách.

d)

Tạo ra những phép so sánh liên hệ giữa những gì mới học và kiến thức cũ.

68.

Trường hợp nào sau đây không phải là truy hồi thông tin có gợi ý (cued recall)?

a)

Nhận được gợi ý về chữ cái đầu tiên của từ mới mà bạn vừa mới học ngày hôm qua

b)

Nhớ lại tên của một món ăn nước ngoài mà bạn mới thường thức vào tuần trước khi một người bạn hỏi bạn về món đó

c)

Nghe một bài hát làm bạn nhớ đến một người

d)

Nghe nhạc Mozart vào đầu giờ học sau khi vừa mới học về Mozart và các tác phẩm của ông trong buổi trước

69.

Thiết kế ngược yêu cầu giáo viên tập trung vào kết quả học tập trước khi áp dụng các phương pháp giảng dạy, điều này có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Mục đích của thiết kế ngược là tập trung vào các hoạt động trước, rồi mới nghĩ đến các mục tiêu học tập cuối cùng.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Thiết kế ngược bao gồm ba giai đoạn: xác định kết quả mong muốn, xác định bằng chứng học tập, và lên kế hoạch cho các trải nghiệm học tập.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Thiết kế ngược khuyến khích giáo viên tạo ra các đánh giá sau khi hoàn thành việc thiết kế các hoạt động học tập. Điều này có đúng không?

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Trong những phát biểu sau về thực hành ngắt quãng, có một câu SAI. Hãy tìm câu đó.

a)

Thực hành ngắt quãng (spaced practice) giúp học sinh dễ dàng truy hồi thông tin (retrieve) hơn khi cần sau này.

b)

Thực hành ngắt quãng (spaced practice) tạo ra những ký ức bền vững trong thời gian dài.

c)

So với học nhồi (massed practice), thực hành ngắt quãng (spaced practice) giúp cải thiện kết quả ngay sau khi học.

d)

So với học nhồi (massed practice), thực hành ngắt quãng (spaced practice) cho phép học sinh sử dụng và áp dụng kiến thức ở nhiều lĩnh vực tốt hơn.

74.

Theo các lý thuyết về siêu nhận thức được đề cập trong tài liệu đọc, siêu nhận thức bao gồm hai lĩnh vực nào?

a)

Tăng cường trí nhớ và phân tích chiến lược

b)

Giải quyết vấn đề và tư duy phản biện

c)

Kiến thức về nhận thức và sự điều chỉnh nhận thức

d)

Phát triển nhận thức và sự phản tư

75.

Tại sao việc mô phỏng rõ ràng tư duy siêu nhận thức trong lớp học lại quan trọng?

a)
  • Nó rút ngắn thời gian cần thiết để học sinh hoàn thành bài tập.

b)
  • Nó giúp học sinh thấy được lượng nội dung mà các em cần ghi nhớ.

c)
  • Nó khuyến khích học sinh phụ thuộc nhiều hơn vào các giải thích của giáo viên.

d)

Nó cho thấy cách tham gia vào quá trình suy nghĩ cho một nhiệm vụ và cách tự điều chỉnh hiệu quả.

76.

Hoạt động suy ngẫm “Dòng giao tiếp” được thiết kế để:

a)
  • Khuyến khích chia sẻ theo cách nhanh chóng với các gợi ý và phản hồi có bấm giờ.

b)
  • Tạo điều kiện cho học sinh tham gia thảo luận nhóm mà không có cấu trúc.

c)

Yêu cầu học sinh lắng nghe suy ngẫm của giáo viên.

d)
  • Cho phép học sinh tự viết về một chủ đề.

77.

Hãy chỉ ra MỘT SỐ CÁCH để phát triển một văn hóa trong lớp học giúp người học trở thành những người học sử dụng siêu nhận thức.

a)

Đảm bảo tất cả học sinh đều sử dụng các tiêu chí đánh giá khi viết và thực hiện các dự án.

b)

Yêu cầu học sinh xem lại bài làm dựa trên phản hồi.

c)

Cung cấp cơ hội để học sinh suy ngẫm cả trong và ngoài lớp học.

d)

Cho phép học sinh hợp tác với bạn học thông qua đánh giá đồng đẳng (peer-assessment).

e)

Yêu cầu học sinh tự đánh giá (self-assess) bài làm bằng cách đặt câu hỏi “Tôi cần phải sửa phần nào?”

78.

Tất cả các nhận định sau đây về siêu nhận thức (metacognition) đều đúng, TRỪ:

Chọn một lựa chọn.

a)

Liên quan đến tự đánh giá về hiệu suất của bản thân.

b)

Được thúc đẩy thông qua sự hợp tác và đánh giá lẫn nhau (peer-assessment).

c)

Đòi hỏi người học phải tạo ra đối thoại nội tâm bằng các câu hỏi.

d)
  • Chỉ xảy ra ở học sinh lớn—trung học cơ sở và trung học phổ thông—nhưng không ở tiểu học.

79.

Chật vật và bối rối trong quá trình học

Chọn tất cả câu trả lời đúng.

a)
  • Giúp tạo động lực cho người học nỗ lực hơn

b)
  • Có thể cho thấy rằng quá trình xử lý nhận thức đang diễn ra

c)

Gây phản tác dụng trong quá trình học

d)

Có thể dẫn đến học tập có ý nghĩa

80.

Tất cả các đặc điểm sau đây đều thuộc về phản hồi hiệu quả, TRỪ

Chọn một câu trả lời đúng.

a)

Mục tiêu học tập và tiêu chí thành công được học sinh biết đến

b)
  • Học sinh phải làm điều gì đó với phản hồi sau khi nhận được

c)

Có thời gian để học sinh xử lý phản hồi

d)

Điểm số là một phần của phản hồi để học sinh biết chất lượng bài làm của mình

81.

Tại sao thực hành truy hồi thông tin (retrieval practice) lại là một kỹ thuật mạnh mẽ khi được sử dụng như một chiến lược giảng dạy?

Chọn tất cả các lựa chọn đúng:

a)

Nó thường kích hoạt thông tin liên quan đến kí ức đó để việc truy hồi sau này dễ dàng hơn.

b)

Truy hồi kí ức giúp chứng được củng cố tốt hơn trong trí nhớ dài hạn.

c)

Truy hồi kí ức khiến ta tò mò hơn về các kí ức liên quan khác.

d)

Nó thường tạo ra các con đường dẫn truy hồi thứ cấp để dễ dàng truy hồi sau này.

e)

Thực hành truy hồi thông tin giúp học sinh hình thành tư duy phát triển (growth mindset).

82.

Chiến lược nào sau đây là ví dụ về thực hành truy hồi thông tin (retrieval practice)?

Chọn tất cả các lựa chọn đúng:

a)

Tạo thẻ từ vựng và nói to định nghĩa của từng từ trước khi lật thẻ để xem câu trả lời đúng.

b)

Tạo thẻ từ vựng và nói to định nghĩa của từng từ trước khi lật thẻ để xem câu trả lời đúng.

c)

Đọc ghi chú nhiều lần để chuẩn bị cho bài kiểm tra.

d)

Giải thích cho một người bạn về các điểm chính của một bài đọc mà không nhìn vào nó.

e)

Đọc lại các đoạn đã được đánh dấu trong một bài đọc trước đó.

83.

Chiến lược nào sau đây là ví dụ của thực hành xen kẽ (interleaved practice)?

Chọn một lựa chọn.

a)

Một giáo viên khoa học chính trị chia lớp thành 2 nhóm. Mỗi nhóm học về cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2008 từ góc nhìn của một nhóm lợi ích chuyên biệt khác nhau. Sau một tuần, các nhóm tiếp tục học về cuộc bầu cử, nhưng từ góc nhìn của nhóm lợi ích chuyên biệt khác.

b)

Một buổi hội thảo đào tạo nghề nghiệp được chia thành 3 buổi mỗi tuần: buổi đầu tiên tập trung vào kỹ thuật quản lý, buổi thứ hai tập trung vào đạo đức nghề nghiệp, và buổi thứ ba tập trung vào tiêu chí đánh giá. Sau 3 buổi này, nhân viên được kiểm tra những nội dung đã học trước khi bắt đầu công việc của mình.

c)

Trong hai tuần đầu tiên của lớp học, giáo viên khoa học dạy về tế bào thực vật, sau đó về tế bào động vật và tế bào vi khuẩn. Tuần tiếp theo, cô trở lại dạy về tế bào động vật, tế bào vi khuẩn, rồi tế bào thực vật.

d)

Một giáo viên sử chuyên ngành lịch sử học nghệ thuật dành nửa học ki tập trung vào trường phái Hậu Ấn Tượng của Pháp, và nửa học ki còn lại tập trung vào trường phái Biểu hiện Trừu tượng của Mỹ. Vào cuối học ki, sinh viên làm bài kiểm tra cuối kì.

84.

Cách nào sau đây giúp khuyến khích siêu nhận thức (metacognition) ở người học nhỏ tuổi?

Chọn tất cả các đáp án đúng

a)

Tạo thời gian trong lớp để học sinh suy nghĩ về mục đích của việc học.

b)

Cho phép học sinh hợp tác với nhau thông qua việc đánh giá lẫn nhau (peer assessment).

c)

Yêu cầu học sinh tự đánh giá bài làm của mình bằng cách tham khảo các tiêu chí thành công trong lớp.

d)

Yêu cầu học sinh sửa lại bài làm sau khi xem xét phản hồi từ giáo viên.

e)

Cung cấp cho học sinh nhiều loại phản hồi chi tiết.