WorksheetsHSK 3 6+7+8
Total questions: 122
Worksheet time: 59mins
Điền bổ ngữ thích hợp vào ô trống:
你交.....我的作业,我已经做......了
给,到
好,完
给,完
Điền bổ ngữ thích hợp vào ô trống:
我让你买的书,你买 (a) 了吗?
Điền bổ ngữ thích hợp vào ô trống:
那个电影我已经看 (a) 了。
Điền bổ ngữ thích hợp vào ô trống:
衣服洗 (a) 了吗?
Điền bổ ngữ thích hợp vào ô trống:
他睡.....了,明天你来找他吧。
觉
着
上
Điền bổ ngữ thích hợp vào ô trống:
签证我已经办 (a) 了。
我跟他商量.....了,明天七点出发。
好
对
见
这个"四"字,你读....."十"字了。
错
下
成
我的钱包放 (a) 哪儿了?我找不到。
Điền bổ ngữ thích hợp vào ô trống:
这件礼物我打算送 (a) 王老板。
Đặt câu với các bổ ngữ kết quả sau:
V+着:
Đặt câu với các bổ ngữ kết quả sau:
V+懂:
Đặt câu với các bổ ngữ kết quả sau:
V+成:
Đặt câu với các bổ ngữ kết quả sau:
V+上:
Đặt câu với các bổ ngữ kết quả sau:
V+开:
Sửa câu sai:
我的手机不放在手提包里。
(a)
Sửa câu sai:
你的汽车放在停车场了。
(a)
Sửa câu sai:
那本书我一还给图书馆就看完。
(a)
Sửa câu sai:
你怎么了?附近总是丢四落三。
(a)
tận mắt
亲耳
亲口
亲眼
đủ
够
狗
猫
Câu 1: Chọn từ phù hợp để điền vào câu:
今天____昨天热。
比
不
还没
也
Câu 2: Chọn từ phù hợp để điền vào câu:
我的汉语____你说得好。
没那么
还没
没有
又
Câu 3: Chọn từ phù hợp để điền vào câu:
这家餐厅的菜比那家餐厅的……。
便宜
素材
蔬菜
包子
Câu 4: Chọn câu đúng với nghĩa của câu gốc.
这家超市的水果比那家贵。
这家超市的水果没有那家贵。
那家超市的水果比这家便宜。
这家超市的水果不如那家便宜。
B 和 C 都对。
Câu 5: Chọn câu đúng với nghĩa của câu gốc
我今天的作业比昨天少。
我昨天的作业没有今天少。
我昨天的作业比今天多。
我今天的作业多。
我今天的作业少。
Câu 6: Sắp xếp các từ sau để tạo thành câu đúng
比 / 我的 / 高 / 弟弟 / 我/。
Câu 7:
好吃 / 这家餐厅 / 那家餐厅 / 没有/。
Câu 8:
不仅 / 这家店 / 便宜 / 而且 / 服务好/。
Câu 9:
不仅 / 昨天 / 下雨 / 今天 / 也下雨/。
Câu 10: Viết lại câu sử dụng cấu trúc so sánh với 没有
我哥哥很高,我不高。
Câu 11: Viết lại câu sử dụng cấu trúc so sánh với 比
这家商店的衣服很贵,那家商店的衣服便宜。
Câu 12: Viết lại câu sử dụng cấu trúc 不仅……而且/也/还……
这个房子很大,也很便宜。
Câu 13: Viết lại câu sử dụng cấu trúc 不仅……而且/也/还……
这个城市的生活很方便,娱乐也很多。
这个孩子非常 (a) 。
