wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The English Test ! For Student

Total questions: 120

Worksheet time: 4hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

What is he like ?

a)

He is a tall boy

b)

He is short

c)

He likes play sport

d)

He has short black hair

2.

My best friend often helps me ...... my homework

a)

at

b)

about

c)

with

d)

for

3.

Nam likes .... sports

a)

play

b)

plays

c)

playing

d)

is playing

4.

Chi has .........

a)

small nose

b)

a small nose

c)

nose small

d)

a nose small

5.

Rau

(a)  

6.

Nước chanh

(a)  

7.

Is there any cheese ?

a)

There is't some cheeses

b)

There isn't any cheeses

c)

yes, there is

d)

no, there isn't

8.

Are there any orange ?

a)

There are some oranges

b)

There aren't any oranges

c)

There are some orange

d)

There aren't any orange

9.

Bồn rửa mặt

(a)  

10.

Đền, Miếu

a)

Temple

b)

Cathedral

c)

Square

d)

Hometown

11.

ồn ào

(a)  

12.

Trường nội trú

(a)  

13.

Ghi nhớ

(a)  

14.

Nhà sàn

(a)  

15.

Cửa hàng bách hóa

(a)  

16.

Máy rửa chén , rửa bát

(a)  

17.

Đồ đạc trong nhà

(a)  

18.

Bề ngoài, ngoại hình

a)

outside

b)

appearance

c)

body

d)

strange

19.

Quan tâm (hiện tại tiếp diễn)

(a)  

20.

Tủ đựng quần áo

a)

wardrobe

b)

shelf

c)

sink

d)

hall

21.

Năng động

(a)  

22.

Tự tin

a)

Confident

b)

creative

c)

cheek

d)

clever

23.

Đông Đúc

(a)  

24.

Tĩnh Lặng

(a)  

25.

Thanh bình,bình yên

(a)  

26.

Giá thành rẻ, sale

(a)  

27.

Mắc, đắt tiền

(a)  

28.

Quãng trường

(a)  

29.

Vẽ 1 cái cây

30.

Cẩn thận

(a)  

31.

Nhà ở vùng nông thôn

(a)  

32.

Xấu hổ

(a)  

33.

Tính cách

a)

Shoulder

b)

Slim

c)

Personality

d)

Appearance

34.

Nhà thành phố, thành thị, đô thị

(a)  

35.

Sáng tạo

(a)  

36.

Thanh Mảnh

(a)  

37.

Phòng Trưng Bày, Triển Lãm

(a)  

38.

ồn ào

(a)  

39.

Bận rộn

(a)  

40.

Nổi tiếng

(a)  

41.

Xa xôi

(a)  

42.

Chật hẹp

(a)  

43.

Tàu xe lửa

(a)  

44.

Phủ cát

(a)  

45.

Khu vực ngoại ô

(a)  

46.

Chỗ rẽ

(a)  

47.

Vẽ từ " máy tính bảng" Lưu ý : máy tính bảng không phải "ipad"

48.

I go to school by.................. ( chọn câu không đúng)

a)

Ride a bike

b)

walk to school

c)

clim to school

d)

By bus

49.

what time do you go to school

a)

I go to school at 6 am : 70

b)

I go to school by bus

c)

I go to school at half 5 o'clock

d)

I go to school in 6: 30 am

50.

I live in DaNang neighbourhood , i like here very much becaues it has beautiful park, sandy beach, (a)   ( hãy tìm lỗi sai của đoạn văn trên, Lưu ý : chỉ khắc phục lỗi sai , không ghi lại câu sai )

51.

cre...tive

(a)  

52.

confid...nt

(a)  

53.

cathedr...l

(a)  

54.

landsc...pe

(a)  

55.

mountain ran...e

(a)  

56.

celebra...e

(a)  

57.

ch... (a)   r

58.

waterfa.... ....

(a)  

59.

na... ...ow

(a)  

60.

ama...ing

(a)  

61.

man- ma...e

(a)  

62.

moun...

(a)  

63.

p...aster

(a)  

64.

sh...w

(a)  

65.

li... (a)   er

66.

decor... .... ....

(a)  

67.

ước mong

(a)  

68.

Ném

(a)  

69.

stri.... ..... ( đánh đập )

(a)  

70.

rela... ... ... (a)  

71.

Hoạt hình (Lưu ý : Ghi tiếng anh vào phía dưới)

(a)  

72.

Phim hoạt hình

(a)  

73.

Nhân vật

(a)  

74.

Đoạn phim ngắn

(a)  

75.

Phim hài

(a)  

76.

Thi đấu

(a)  

77.

giáo dục

(a)  

78.

Chương trình truyền hình

(a)  

79.

Trực tiếp

(a)  

80.

Tài năng

(a)  

81.

Nghề nghiệp

(a)  

82.

Cuộc đua

(a)  

83.

Chúc mừng

a)

fantastic

b)

happy for you

c)

congratulation

d)

reuse

84.

Thiết bị, dụng cụ

(a)  

85.

Tuyệt vời

(a)  

86.

Kính bơi

(a)  

87.

Vợt (cầu lông)

(a)  

88.

giải đấu

(a)  

89.

Chợ nổi Cái Răng

(a)  

90.

Quảng trường Thời đại

(a)  

91.

giỏi thể thao

(a)  

92.

Được diễn ra, tổ chức

(a)  

93.

địa điểm / công trình thu hút du khách

(a)  

94.

mũ bảo hiểm

(a)  

95.

Hãy dịch câu sau : Điểm tôi thích nhất ở VN là cảnh mặt trời mọc ở Phú Yên

(a)  

96.

Thuê

(a)  

97.

Cung điện hoàng gia

(a)  

98.

Món ăn đường phố

(a)  

99.

Thiết bị

(a)  

100.

Bếp điện

(a)  

101.

Máy bay

(a)  

102.

Công nghệ cao

(a)  

103.

Năng lượng mặt trời

(a)  

104.

Trông nom

(a)  

105.

Không gian vũ trụ

(a)  

106.

Máy giặt

a)

wireless

b)

washing machine

c)

charity

d)

fair washing

107.

Không dây

(a)  

108.

Sống xanh

(a)  

109.

Chủ tịch

a)

president

b)

conviewdent

c)

age

d)

reusable

110.

reduce-reuse-reusable là mô hình gì ?

(a)  

111.

Mẹo

(a)  

112.

Hỏng

(a)  

113.

Cảm xúc ( thì hiện tại tiếp diễn )

(a)  

114.

giá tiền

(a)  

115.

trọng lượng

(a)  

116.

Người bảo vệ

(a)  

117.

ủi

(a)  

118.

thế kỉ

(a)  

119.

chiều cao

(a)  

120.

Lượm

(a)