wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Film Vocabulary Quizs - UNIT 8

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

content

a)

/ˈkɒntent/ - nội dung (phim)

b)

/ˈkɒntɛnt/ - sự hài lòng

c)

/ˈkɒntɛnt/ - nội dung (sách)

d)

/ˈkɒntent/ - thành phần

2.

fantasy

a)

/ˈfæntəsi/ - phim giả tưởng

b)

/ˈfæntəsi/ - phim tài liệu

c)

/ˈfæntəsi/ - phim hành động

d)

/ˈfæntəsi/ - phim hài

3.

cartoon

a)

/kɑːˈtuːn/ - phim hoạt hình

b)

/ˈkɑːr.tuːn/ - a type of drama

c)

/kɑːrˈtuːn/ - a documentary film

d)

/kɑːˈtʊn/ - a live-action movie

4.

leading role

a)

/ˌliːdɪŋ rəʊl/ - vai chính

b)

/ˈlɛdɪŋ roʊl/ - vai phụ

c)

/ˈliːdɪŋ roʊl/ - vai quan trọng

d)

/ˈlɪdɪŋ roʊl/ - vai không quan trọng

5.

frightening

a)

/ˈfraɪtnɪŋ/ - sợ hãi, rùng rợn

b)

/ˈfrɪtənɪŋ/ - vui vẻ, hài hước

c)

/ˈfrɪndli/ - thân thiện, dễ gần

d)

/ˈfrɪkʌl/ - khó hiểu, phức tạp

6.

scene

a)

/siːn/ - cảnh (trong phim)

b)

/sɪn/ - tội lỗi

c)

/siːn/ - âm thanh

d)

/sɪn/ - dấu hiệu

7.

actor

a)

/ˈæktə(r)/ - diễn viên nam

b)

/ˈæktər/ - người viết kịch

c)

/ˈæktə/ - người chỉ đạo

d)

/ˈæktɪŋ/ - nghệ thuật biểu diễn

8.

violent

a)

/ˈvaɪələnt/ - có nhiều cảnh bạo lực

b)

/ˈvaɪələnt/ - không có bạo lực

c)

/ˈvaɪələnt/ - rất yên tĩnh

d)

/ˈvaɪələnt/ - có nhiều tiếng ồn

9.

acting

a)

/ˈæktɪŋ/ - diễn xuất.

b)

/ˈæktɪŋ/ - a form of painting.

c)

/ˈæktɪŋ/ - a type of music.

d)

/ˈæktɪŋ/ - a style of dancing.

10.

funny

a)

/ˈfʌni/ - buồn cười, khôi hài

b)

/ˈhɑːrʃ/ - khắc nghiệt, tàn nhẫn

c)

/ˈsɪmpəθi/ - sự đồng cảm

d)

/ˈsɪlɪkən/ - silicon, chất bán dẫn

11.

series

a)

/ˈsɪəriːz/ - loạt phim

b)

/ˈsɪəriːz/ - một loại nhạc

c)

/ˈsɪəriːz/ - một cuốn sách

d)

/ˈsɪəriːz/ - một loại đồ ăn

12.

violent scenes of the film

a)

/ˈvaɪələnt siːn əv ðə fɪlm/ - các cảnh bạo lực trong phim

b)

/ˈvaɪələnt siːn əv ðə tɛlɪvɪʒən/ - các cảnh bạo lực trong truyền hình

c)

/ˈvaɪələnt siːn əv ðə dɪnɚ/ - các cảnh bạo lực trong bữa tối

d)

/ˈvaɪələnt siːn əv ðə kɪtʃən/ - các cảnh bạo lực trong bếp

13.

director

a)

/dəˈrektə(r)/ - đạo diễn

b)

/ˈdaɪrɛktər/ - người điều hành

c)

/dɪˈrɛktər/ - người chỉ huy

d)

/dɪˈrɛkt/ - chỉ dẫn

14.

review

a)

/rɪˈvjuː/ - bài phê bình (phim)

b)

/rɪˈvjuː/ - một loại thức uống

c)

/rɪˈvjuː/ - một bài hát nổi tiếng

d)

/rɪˈvjuː/ - một loại thực phẩm

15.

audience

a)

/ˈɔːdiəns/ - khán giả

b)

/ˈɔːdiəns/ - người diễn viên

c)

/ˈɔːdiəns/ - khán phòng

d)

/ˈɔːdiəns/ - người tổ chức

16.

documentary

a)

/ˌdɒkjuˈmentri/ - phim tài liệu

b)

/ˈdɒk.jʊ.ment.ri/ - a type of fiction film

c)

/ˈdɒk.jə.ment/ - a written or printed record

d)

/ˈdɒk.jə.ment.ri/ - a genre of animated film

17.

type of film

a)

/taɪp əv fɪlm/ - thể loại phim

b)

/fɪlm/ - phim ảnh

c)

/movi/ - bộ phim

d)

/cinema/ - rạp chiếu phim

18.

horror film

a)

/ˈhɒrə(r) fɪlm/ - phim kinh dị

b)

/ˈhɔːrə fɪlm/ - phim hài

c)

/ˈhɔːrər fɪlm/ - phim hành động

d)

/ˈhɒrər fɪlm/ - phim lãng mạn

19.

dull

a)

/dʌl/ - buồn tẻ, chán ngắt

b)

/dʌl/ - sáng sủa, rực rỡ

c)

/dʌl/ - thú vị, hấp dẫn

d)

/dʌl/ - ồn ào, náo nhiệt

20.

comedy

a)

/ˈkɒmədi/ - phim hài

b)

/ˈkɒmədi/ - phim hành động

c)

/ˈkɒmədi/ - phim tài liệu

d)

/ˈkɒmədi/ - phim kinh dị

Similar Resources on Wayground