wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về từ vựng

Total questions: 56

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Trong các từ sau, từ nào chỉ người?

a)

chạy

b)

nhanh

c)

học sinh

d)

đẹp

2.

Từ nào chỉ đồ vật?

a)

leo

b)

xe đạp

c)

cao

d)

vui

3.

Từ nào là tên một loài vật?

a)

mèo

b)

buồn

c)

to

d)

ăn

4.

Hãy chọn từ chỉ một đồ dùng học tập.

a)

viết

b)

vở

c)

nhẹ

d)

buồn ngủ

5.

Từ nào dưới đây là chỉ người?

a)

cô giáo

b)

ngáy

c)

đẹp

d)

đi

6.

Từ nào là tên một nơi chốn?

a)

trường học

b)

học

c)

thông minh

d)

giỏi

7.

Trong các từ dưới đây, từ nào chỉ một sự vật không sống?

a)

ghế

b)

cười

c)

vui

d)

yêu

8.

Từ nào là tên một loài chim?

a)

chim

b)

bay

c)

cao

d)

nhẹ

9.

Chọn từ chỉ một đồ vật trong lớp học.

a)

bút chì

b)

chạy

c)

đẹp

d)

thông minh

10.

Từ nào là tên một món ăn?

a)

bánh mì

b)

ăn

c)

ngon

d)

mềm

11.

Từ nào chỉ một đồ vật dùng để học?

a)

sách

b)

hát

c)

vui

d)

giỏi

12.

Từ nào là tên một thành viên trong gia đình?

a)

ông nội

b)

nói

c)

cười

d)

lớn

13.

Từ nào chỉ nơi buôn bán?

a)

chợ

b)

bán

c)

đông

d)

vui

14.

Từ nào là tên gọi một ngôi nhà?

a)

nhà

b)

sống

c)

sạch

d)

rộng

15.

Từ nào là chỉ học sinh nam nhỏ tuổi?

a)

bé trai

b)

leo

c)

khoẻ

d)

hát

16.

Từ nào là tên gọi của đồ dùng để đựng sách vở?

a)

cặp sách

b)

mang

c)

xách

d)

nặng

17.

Từ nào là chỉ trang phục?

a)

áo

b)

mặc

c)

ngắn

d)

xinh

18.

Từ nào là chỉ một phần của ngôi nhà?

a)

cửa sổ

b)

mở

c)

sáng

d)

trong

19.

Từ nào là thiết bị điện tử?

a)

tivi

b)

xem

c)

d)

hay

20.

Từ nào là chỉ đồ ăn?

a)

bánh

b)

thơm

c)

ngọt

d)

mềm

21.

Hành động nào diễn ra khi chúng ta dùng chân để di chuyển nhanh?

(a)  

22.

Từ nào là thiết bị điện tử?

a)

tivi

b)

xem

c)

d)

hay

23.

Từ nào là chỉ đồ ăn?

a)

bánh

b)

thơm

c)

ngọt

d)

mềm

24.

Hành động nào diễn ra khi chúng ta dùng chân để di chuyển nhanh?

a)

chạy

b)

cao

c)

xinh

d)

lớn

25.

Khi vui vẻ, người ta thường làm gì?

a)

cười

b)

đẹp

c)

bạn

d)

ghế

26.

Chọn từ chỉ hoạt động khi cơ thể nghỉ ngơi.

a)

ngủ

b)

sạch

c)

mượt

d)

27.

Khi chơi thể thao dưới nước, ta thường làm gì?

a)

bơi

b)

c)

trong

d)

êm

28.

Để di chuyển lên cao, ta thường làm gì?

a)

trèo

b)

nhanh

c)

ghế

d)

thấp

29.

Chọn từ chỉ hoạt động thường làm trên giấy.

a)

viết

b)

trắng

c)

thon

d)

vở

30.

Khi nghe nhạc, ta có thể làm gì?

a)

hát

b)

vui

c)

êm

d)

xinh

31.

Khi muốn di chuyển từ nơi này đến nơi khác, ta làm gì?

a)

đi

b)

ngắn

c)

ghế

d)

tròn

32.

Hành động nào thể hiện đang ăn?

a)

nhai

b)

thơm

c)

ngon

d)

ngọt

33.

Khi dùng tay tạo ra hình ảnh, đó là hành động gì?

a)

vẽ

b)

đẹp

c)

tranh

d)

sắc

34.

Khi khát, ta thường làm gì?

a)

uống

b)

lạnh

c)

trong

d)

ngọt

35.

Chọn từ chỉ hoạt động xảy ra trong lớp học.

a)

học

b)

vui

c)

xanh

d)

bút

36.

Khi học sinh dùng miệng để phát ra tiếng, đó là hoạt động gì?

a)

nói

b)

to

c)

đẹp

d)

ghế

37.

Khi muốn biết nội dung sách, ta thường làm gì?

a)

đọc

b)

tím

c)

nhẹ

d)

dày

38.

Chọn từ chỉ hành động thể hiện sự chuyển động của cơ thể khi vui.

a)

nhảy

b)

mượt

c)

êm

d)

39.

Chọn từ miêu tả một người hoặc vật có kích thước lớn.

a)

to

b)

đi

c)

d)

viết

40.

Từ nào miêu tả người có cân nặng lớn?

4 lines
41.

thể hiện sự chuyển động của cơ thể khi vui.

a)

nhảy

b)

mượt

c)

êm

d)

42.

Chọn từ miêu tả một người hoặc vật có kích thước lớn.

a)

to

b)

đi

c)

d)

viết

43.

Từ nào miêu tả người có cân nặng lớn?

a)

béo

b)

ăn

c)

học

d)

bàn

44.

Từ nào diễn tả đồ vật có chiều dài vượt trội?

a)

dài

b)

đọc

c)

ngồi

d)

chạy

45.

Từ nào dùng để khen một cô gái có vẻ ngoài ưa nhìn?

a)

xinh đẹp

b)

thầy giáo

c)

giảng bài

d)

vui

46.

Từ nào chỉ hình dạng của đồ vật như hình tròn?

a)

tròn

b)

đứng

c)

chạy

d)

nhảy

47.

Chọn từ thể hiện tốc độ nhanh.

a)

nhanh

b)

nói

c)

bàn

d)

ngồi

48.

Từ nào miêu tả sự nhẹ nhàng, dễ chịu?

a)

nhẹ nhàng

b)

ghế

c)

mở

d)

cây

49.

Khi ngồi trên chiếc giường êm, cảm giác thế nào?

a)

êm ái

b)

đứng

c)

nói

d)

vẽ

50.

Cảm giác nào thường có khi buồn bã?

a)

buồn

b)

chạy

c)

ngồi

d)

học

51.

Từ nào miêu tả hương vị ngọt?

a)

ngọt

b)

uống

c)

cười

d)

xem

52.

Mùi hương dễ chịu thường được miêu tả bằng từ nào?

a)

thơm

b)

nghe

c)

hái

d)

hoa

53.

Tranh vẽ đẹp có thể được miêu tả bằng từ nào?

a)

đẹp

b)

vẽ

c)

tranh

d)

giấy

54.

Cây cao lớn được miêu tả bằng từ nào?

a)

cao

b)

trèo

c)

d)

đứng

55.

Khi một vật không dính bụi bẩn, ta nói nó thế nào?

a)

sạch

b)

bẩn

c)

rửa

d)

lau

56.

Người hay cười nói vui vẻ có tính cách gì?

a)

vui vẻ

b)

hét

c)

la

d)

giận