wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OT.eduxbox Lớp 5

Total questions: 50

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Mục đích của việc sử dụng mạng trực tuyến là gì?

a)

Là để truy cập vào các nguồn dữ liệu từ bất kỳ đâu

b)

Là để chia sẻ tài nguyên như máy in, ổ cứng

c)

Là để chơi các trò chơi điện tử

d)

Là để lưu trữ thông tin cá nhân an toàn

2.

Một gigabit trên giây (Gbps) tương đương với bao nhiều megabit trên giây (Mbps)?

a)

1000 Mbps

b)

10000 Mbps

c)

100 Mbps

d)

10 Mbps

3.

Các thiết bị nào sau đây có thể truyền dữ liệu qua mạng trực tuyến?

a)

Máy tính không kết nối internet

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy tính bảng

d)

Laptop

4.

Những thiết bị nào sau đây có thể sử dụng để kết nối internet không dây?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy tính để bản không có thiết bị phát Wi-Fi

c)

Laptop

d)

Điện thoại thông minh

5.

Câu nào sau đây là một ví dụ về bảo mật thông tin?

a)

Một bài thuyết trình về động vật

b)

Mật khẩu để đăng nhập vào máy tính

c)

Một trang web có nhiều hình ảnh vui nhộn

d)

Sách giáo khoa điện tử

6.

World Wide Web (WWW) được sử dụng để làm gì?

a)

Gọi điện thoại qua internet

b)

Gửi và nhận email

c)

Gửi tin nhắn tức thì

d)

Truy cập và khám phá thông tin trên mạng

7.

Truyền giọng nói trên giao thức IP (VOIP) là gì?

a)

Một chương trình chỉnh sửa hình ảnh

b)

Một ứng dụng di động để đặt món ăn online

c)

Một phương thức gửi tin nhắn văn bản

d)

Một công nghệ cho phép thực hiện cuộc gọi giọng nói qua Internet

8.

Trong các loại hình sau đây, đâu là một ví dụ về văn bản hướng dẫn trực tuyến mà bạn có thể tìm thấy trên Internet?

a)

Một bài viết hướng dẫn cách sử dụng Photoshop

b)

Hình ảnh về biển

c)

Video hướng dẫn làm bánh

d)

Âm thanh của bài hát

9.

Đâu là công dụng chính của trình duyệt web?

a)

Truy cập và duyệt các trang web.

b)

Lưu trữ các tập tin lớn.

c)

Chơi các trò chơi trực tuyến.

d)

Thiết kế đồ họa.

10.

Lịch sử duyệt web là gì?

a)

Lưu trữ thông tin về các trang web mà bạn đã xem

b)

Lưu trữ mật khẩu của người dùng

c)

Lưu trữ thông tin các trang web bạn đã truy cập

d)

Lưu trữ video bạn đã xem trên internet

11.

Một siêu liên kết thường được dùng để làm gì trong tài liệu điện tử?

a)

Xóa tất cả nội dung trên trang hiện tại

b)

Tăng kích thước chữ của văn bản

c)

Hiển thị thông báo lỗi

d)

Dẫn người đọc đến một trang web hoặc vị trí khác khi nhấp vào

12.

Khi sử dụng từ khóa để tìm kiếm thông tin, bạn nên:

a)

Viết sai chính tả của từ khóa

b)

Sử dụng những từ hợp lệ

c)

Sử dụng những từ không liên quan

d)

Chọn những từ có ý nghĩa quan trọng

13.

Đánh dấu mục ưa thích trên trang web thường được gọi là gì?

a)

Bookmark

b)

Favorite icon

c)

Save link

d)

Favorite

14.

Nếu muốn xoá một thư mục đánh dấu trang, bạn sẽ làm gì?

a)

Chọn thư mục và nhấn 'Lưu thay đổi'

b)

Nhấp chuột phải vào thư mục và chọn Xóa'

c)

Kéo thả thư mục vào thùng rác

d)

Nhấp chuột phải vào thư mục và chọn 'Đổi tên'

15.

Khi đăng nhập vào một trang web, bạn cần điền thông tin gì?

a)

Email và tên người dùng

b)

Số điện thoại và mật khẩu

c)

Tên người dùng và mật khẩu

d)

Tên người dùng và địa chỉ nhà

16.

Khi bạn hoàn thiện một biểu mẫu trên Web, bạn nên:

a)

Chọn ngẫu nhiên một vài trường đề kiểm tra

b)

Nhấp vào nút "Gửi" mà không kiểm tra lại

c)

Bỏ qua bất kỳ trường nào bạn không chắc

d)

Kiểm tra lại tất cả thông tin đã nhập để đảm bảo không có lỗi

17.

Trang web nào thường được sử dụng để thu thập ý kiến đánh giá của người dùng?

a)

Trang khảo sát hoặc đánh giá.

b)

Trang thông tin.

c)

Trang bán hàng.

d)

Trang giải trí.

18.

Yếu tố nào sau đây có thể giúp bạn xác định độ tin cậy của một trang web?

a)

Các nguồn tài liệu tham khảo được liệt kê rõ ràng

b)

Tốc độ tải trang nhanh

c)

Tác giả có kinh nghiệm và bằng cấp liên quan

d)

Màu sắc của trang web

19.

Trò chơi máy tính trực tuyến có phải là một dạng của cộng đồng trực tuyến không?

a)

Có.

b)

Không.

20.

Đâu là các hình thức mà bạn có thể chia sẻ âm thanh trên mạng?

a)

Phát sóng trực tiếp (Live streaming)

b)

Radio truyền thống

c)

Podcast

d)

Blog về sách

21.

Nếu bạn cảm thấy không thoải mái với tin nhắn từ một người lạ trên mạng, bạn nên làm gì?

a)

Chụp màn hình và chia sẻ công khai trên mạng xã hội

b)

Chặn hoặc báo cáo người đó cho quản trị viên của dịch vụ

c)

Trả lời họ và yêu cầu ngừng nhắn tin

d)

Gửi tin nhắn cho họ để hỏi về ý định

22.

Những lợi ích nào sau đây của mạng xã hội là đúng?

a)

Cung cấp thông tin nhanh chóng

b)

Thúc đẩy sự cô lập xã hội

c)

Giúp kết nối bạn bè và gia đình

23.

Các thư mục có số thứ tự màu đỏ trong hộp thư có ý nghĩa:

a)
  1. 1. Hộp thư đến

b)
  1. 2. Thư đã gửi

c)
  1. 3.Thư rác

d)
  1. 4.Thư nháp

e)
  1. 5.Thùng rác

24.

Để email của bạn trông chuyên nghiệp hơn, bạn nên làm gì?

a)

Kiểm tra lỗi chính tả trước khi gửi

b)

Thêm nhiều biểu tượng cảm xúc

c)

Dùng nhiều màu sắc và phông chữ khác nhau

d)

Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, rõ ràng

25.

Trong trường hợp cần gửi email trực tiếp đến một người, bạn sẽ nhập địa chỉ email vào trường nào?

a)

Bản sao bí mật (Bcc)

b)

Bản sao đến (To)

c)

Bản sao (Cc)

26.

Trong địa chỉ email, chữ cái nào sau đây không được phép sử dụng?

a)

Chữ số

b)

Ký tự đặc biệt

c)

Chữ hoa

d)

Chữ thường

27.

Bạn thường có thể đính kèm loại tệp nào vào một email?

a)

File nén (.zip, .rar)

b)

Hình ảnh (jpg, .png)

c)

File văn bản (.doc, .pdf)

d)

File thực thi (.exe)

28.

Nhấp chuột vào đâu để chuyển tiếp thư? (Em hãy chọn số thứ tự đúng)

a)

1

b)

2

c)

3

29.

Có những tùy chọn nào trong của sổ Print của một bức thư điện tử?

a)

Kích thước giấy (A4, A3,…)

b)

Só bản in

c)

In màu hay in đen trắng

d)

Chỉnh sửa chi tiết bức thư

30.

Làm thế nào để thêm một khách mời vào cuộc họp trong Google Calendar của ban?

a)

Bấm vào nút "Share" và chọn "More people"

b)

Gửi thư mời qua email tự viết

c)

Nhấn vào nút "Save" và chờ đợi thông báo xác nhận

d)

Chọn cuộc họp, rồi nhấn vào "Add guests" và nhập email của họ

31.

Bạn có thể thực hiện những hành động nào khi phản hồi lời mời sự kiện trên Google Calendar?

a)

Nhấn "Ignore" để không phản hồi

b)

Nhấn vào "Yes" nếu bạn sẽ tham dự

c)

Nhấn vào "Maybe" nếu bạn chưa chắc chắn

d)

Nhấn vào "No" nếu bạn không tham dự

32.

Khi cập nhật địa điểm tổ chức cuộc họp trong Google Calendar, bạn có thể chọn những tùy chọn nào?

a)

Gọi điện riêng cho từng khách mời

b)

Xóa bỏ toàn bộ cuộc họp.

c)

Chỉnh sửa thông tin cá nhân.

d)

Thêm địa điểm mới trong phần "Location".

33.

Công cụ “Calendar” dùng để làm gì?

a)

Lên lịch và quản lý sự kiện cá nhân

b)

Thực hiện các phép tính toán

c)

Viết và sửa đổi văn bản

d)

Chơi game và giải trí

34.

Tường lửa có thể bảo vệ máy tính khỏi điều gì?

a)

Truy cập trái phép từ bên ngoài.

b)

Sự mất mát dữ liệu do lỗi phần cứng.

c)

Vi rút và phần mềm độc hại.

d)

Sự chậm chạp của hệ thống.

35.

Phần mềm độc hại có thể được lan truyền qua

a)

Chỉnh sửa hình ảnh trên các ứng dụng được tải từ App Store hoặc Coogle Play

b)

Tải phần mềm từ các trang web không chính thức hoặc bị nghi ngờ

c)

Kết nối Bluetooth với thiết bị của bạn

d)

Sử dụng Wi-Fi với các thiết bị bảo mật tốt

36.

Tại sao chúng ta cần sử dụng phần mềm diệt virus?

a)

Bởi vì nó giúp phát hiện và loại bỏ các phần mềm độc hại.

b)

Để bảo vệ dữ liệu cá nhân trên máy tính.

c)

Bởi vì nó giúp máy tính chạy nhanh hơn.

d)

Để chơi game mượt mà.

37.

Chọn lý do chính đáng để thực hiện sao lưu dữ liệu thường xuyên?

a)

Để nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên

b)

Để có thể phục hồi dữ liệu sau các sự cố không mong muốn

c)

Để đảm bảo không bị mất dữ liệu quan trọng

d)

Để thúc đẩy sự hợp tác giữa các bộ phận

38.

Khi đang chơi một trò chơi trực tuyến, ai đó yêu cầu tên đăng nhập và mật khẩu của bạn để nâng cấp tài khoản của bạn. Đây có phải là một hành vi lừa đảo không?

a)

Không

b)

39.

Những phần mềm nào dưới đây có thể giúp bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hai?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Phần mềm chống spyware

c)

Tường lửa (Firewall)

d)

Phần mềm chỉnh sửa video

40.

Tại sao việc kiểm tra các nguồn thông tin trên Internet là quan trọng?

a)

Để làm tăng tốc độ truy cập mạng

b)

Để tiết kiệm thời gian

c)

Để xác minh tính chính xác của thông tin

d)

Để kết bạn mới

41.

Sử dụng phần mềm không có giấy phép có thể dẫn đến hậu quả nào trong những tình huống sau?

a)

Phần mềm đóng góp vào cộng đồng nguồn mở

b)

Phạm pháp vi vi phạm bản quyền

c)

Tăng hiệu suất sử dụng máy tính

d)

Cải thiện kỹ năng công nghệ thông tin

42.

Những bước nào sau đây giúp em an toàn hơn khi sử dụng Internet?

a)

Tải xuống mọi phần mềm không rõ nguồn gốc

b)

Không chia sẻ mật khẩu với người lạ

c)

Kiểm tra liên kết trước khi nhấp vào

d)

Thay đổi mật khẩu định kỳ

43.

Mạng xã hội nào sau đây cho phép người dùng đăng tải các video ngắn với nhiều hiệu ứng và

âm nhạc?

a)

Instagram

b)

TikTok

c)

Twitter

d)

Facebook

44.

Trường nào bạn nên sử dụng khi bạn muốn người nhận chính không biết rằng bạn đã gửi

email cho nhiều người khác?

a)

Bản sao bí mật (Bcc)

b)

Trường Bản sao (Cc)

c)

Trường Đến (To)

45.

Câu lệnh nào sau đây dùng để gửi email?

a)

Chọn nút "Send" để gửi email

b)

Chọn nút "Save" để lưu email

c)

Chọn nút Edit để sửa email

d)

Chọn một email để xoá

46.

Sau khi bạn mở tệp tin đính kèm trong e-mail, bước tiếp theo để lưu tệp này vào máy tính là

gì?

a)

Đóng e-mail lại

b)

Chọn "Forward" để chuyển tiếp e-mail

c)

Chọn "Save As" hoặc "Download"

d)

Chọn "Print" từ menu lựa chọn

47.

Đâu là các đơn vị đo lường tốc độ truyền dữ liệu?

a)

Kilobit trên giây (kbps)

b)

Newton trên mét vuông

c)

Megabit trên giây (mbps)

d)

Bit trên giây (bps)

48.

Tốc độ đường truyền là gì? 

a)

Tốc độ ghi dữ liệu vào ổ cứng 

b)

Tốc độ chạy của xe cảnh sát 

c)

Tốc độ mà dữ liệu được truyền qua mạng 

d)

Tốc độ tải dữ liệu lên từ điện thoại lên mạng

49.

Tại sao chúng ta cần có mật khẩu cho các tài khoản trên mạng?

a)

Để bảo vệ thông tin cá nhân không bị

người khác truy cập trái phép

b)

Để tăng tốc độ truy cập Internet

c)

Để có thể tải ứng dụng miễn phí

d)

Để trang trí cho hồ sơ cá nhân trông đẹp

hơn

50.

Những lệnh nào được dùng để thiết lập yêu cầu tìm kiếm và lựa chọn kết quả? 

a)

Lệnh OR 

b)

Lệnh TOR 

c)

Lệnh NOT hoặc dấu "-"

d)

Lệnh AND