wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3

Total questions: 84

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Phiên mã là gì?

a)

Quá trình sinh tổng hợp RNA theo chiều 5'3' nhờ hoạt động chính của RNA polymerase.

b)

Quá trình tổng hợp protein từ khuôn mRNA.

c)

Quá trình nhân đôi DNA.

d)

Quá trình sửa chữa DNA.

2.

Đơn vị phiên mã (Transcription Unit) bao gồm những thành phần nào?

a)

Trình tự khởi đầu/promoter, vùng mã hóa cho RNA, và trình tự kết thúc/terminator.

b)

Chỉ vùng mã hóa cho RNA.

c)

Chỉ trình tự khởi đầu và trình tự kết thúc.

d)

Chỉ vùng mã hóa cho protein.

3.

Trong quá trình phiên mã, mạch DNA làm khuôn được gọi là gì?

a)

ssDNA(-)/antisense strand/mạch đối mã.

b)

ssDNA(+)/sense strand/mach mang mã.

c)

dsDNA.

d)

RNA.

4.

Chức năng chính của Promoter trong phiên mã là gì?

a)

Nhận diện đơn vị phiên mã và khởi phát quá trình phiên mã.

b)

Mã hóa cho protein.

c)

Kết thúc quá trình phiên mã.

d)

Sửa chữa DNA.

5.

Cấu trúc lõi cơ bản của Promoter ở E.coli bao gồm những vùng nào?

a)

Vùng [-35] và vùng [-10].

b)

Chỉ vùng [-35].

c)

Chỉ vùng [-10].

d)

Vùng [+1] và vùng [-10].

6.

Đặc điểm của vùng [-10] trong Promoter của E.coli là gì?

a)

Giàu AT và là vị trí khởi phát tách mạch dsDNA thành ssDNA.

b)

Giàu GC và là vị trí kết thúc phiên mã.

c)

Giàu AT và là vị trí gắn kết của nhân tố Sigma.

d)

Giàu GC và là vị trí khởi phát tổng hợp RNA.

7.

Các tiểu phần của RNA polymerase ở E.coli (2α1β1β'1ω) có chức năng gì?

a)

α-CTD nhận diện promoter, 1β1β' tạo trung tâm xúc tác tổng hợp RNA, ω gắn kết.

b)

α-CTD tạo trung tâm xúc tác, 1β1β' nhận diện promoter, ω gắn kết.

c)

α-CTD gắn kết, 1β1β' nhận diện promoter, ω tạo trung tâm xúc tác.

d)

α-CTD tổng hợp RNA, 1β1β' nhận diện promoter, ω tạo trung tâm xúc tác.

8.

RNA polymerase sử dụng nguyên liệu và nhân tố đồng hoạt động nào để tổng hợp RNA?

a)

rNTPs và ion ++.

b)

dNTPs và ATP.

c)

Amino acid và GTP.

d)

Glucose và enzyme.

9.

Chức năng của nhân tố Sigma (σ) trong hoạt động của RNA polymerase ở E.coli là gì?

a)

Tương tác đặc hiệu với các trình tự lõi trong cấu trúc promoter để nhận diện P.

b)

Tổng hợp RNA trực tiếp.

c)

Cắt bỏ các intron.

d)

Bảo vệ RNA khỏi bị phân hủy.

10.

Các giai đoạn chính của quá trình phiên mã là gì?

a)

Khởi sự, Tổng hợp, Kết thúc.

b)

Nhân đôi, Sửa chữa, Phiên mã.

c)

Dịch mã, Biến đổi, Vận chuyển.

d)

Gắn kết, Tách mạch, Nối lại.

11.

Trong giai đoạn khởi sự phiên mã ở E.coli, RNA polymerase tương tác với Promoter thông qua thành phần nào?

a)

α-CTD/Sigma σ.

b)

ββ'.

c)

ω.

d)

rN

12.

Trong giai đoạn khởi sự phiên mã ở E.coli, RNA polymerase tương tác với Promoter thông qua thành phần nào?

a)

α-CTD/Sigma σ.

b)

ββ'.

c)

ω.

d)

rNTPs.

13.

RNA polymerase khởi phát tách mạch DNA tại vị trí nào trong quá trình khởi sự phiên mã ở E.coli?

a)

Vùng DNA giàu AT/[-10] trong trung tâm xúc tác (ββ').

b)

Vùng DNA giàu GC/[-35].

c)

Vùng DNA ở đầu 5' của gen.

d)

Vùng DNA ở cuối 3' của gen.

14.

Trong giai đoạn tổng hợp RNA, vùng DNA được giãn xoắn (unwound region) trong 'bóng phiên mã' có kích thước khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 17 bp.

b)

Khoảng 8 bp.

c)

Khoảng 50 bp.

d)

Khoảng 100 bp.

15.

Tỷ lệ lỗi trong quá trình tổng hợp RNA là bao nhiêu?

a)

1 trên 10^4 - 1 trên 10^4 nucleotides.

b)

1 trên 10^2 - 1 trên 10^3 nucleotides.

c)

1 trên 10^5 - 1 trên 10^6 nucleotides.

d)

1 trên 10^7 - 1 trên 10^8 nucleotides.

16.

Có mấy kiểu tín hiệu kết thúc phiên mã phổ biến ở E.coli?

a)

Tín hiệu không phụ thuộc protein Rho và tín hiệu phụ thuộc protein Rho.

b)

Tín hiệu khởi đầu và tín hiệu kết thúc.

c)

Tín hiệu Promoter và tín hiệu Terminator.

d)

Tín hiệu 5' và tín hiệu 3'.

17.

Đặc điểm của tín hiệu kết thúc phiên mã không phụ thuộc protein Rho (ρ) là gì?

a)

RNA-3' hình thành cấu trúc kẹp tóc + polyU.

b)

Protein Rho gắn tr

18.

Đặc điểm của tín hiệu kết thúc phiên mã không phụ thuộc protein Rho (ρ) là gì?

a)

RNA-3' hình thành cấu trúc kẹp tóc + polyU.

b)

Protein Rho gắn trình tự rut/RNA-3'.

c)

RNA polymerase rời khỏi DNA khuôn.

d)

DNA bị cắt.

19.

Hoạt động kết thúc phiên mã phụ thuộc protein Rho (ρ) diễn ra như thế nào?

a)

Protein Rho nhận diện và bám lên trình tự rut trên RNA-3', sử dụng ATP để tách RNA khỏi DNA.

b)

RNA-3' hình thành cấu trúc kẹp tóc, gây dừng phiên mã.

c)

RNA polymerase tự động rời khỏi DNA khuôn khi đến cuối gen.

d)

Một enzyme khác cắt RNA tại vị trí kết thúc.

20.

Hoạt động kết thúc phiên mã không phụ thuộc protein Rho (ρ) diễn ra như thế nào?

a)

Terminator có 2 trình tự lặp lại ngược chiều + vùng giàu A, tạo cấu trúc hairpin và polyU trên RNA, làm mất tương tác Hydro giữa DNA-RNA.

b)

Protein Rho gắn vào trình tự rut và kéo RNA ra khỏi DNA.

c)

RNA polymerase gặp một tín hiệu đặc biệt và tự động dừng lại.

d)

Một enzyme cắt RNA tại vị trí kết thúc.

21.

Đặc điểm của Promoter ở Eukaryote là gì?

a)

Có nhiều cấu trúc lõi phân bố đa dạng trên đơn vị phiên mã.

b)

Chỉ có một cấu trúc lõi duy nhất.

c)

Luôn nằm ở vị trí -10 so với +1.

d)

Không cần nhân tố phiên mã hỗ trợ.

22.

Đặc điểm của [TATA box] trong Promoter ở Eukaryote là gì?

a)

Giàu AT, tách mạch khởi phát phiên mã, phân bố trước vị trí +1.

b)

Giàu GC, kết thúc phiên mã, phân bố sau vị trí +1.

c)

Giàu AT, tổng hợp protein, phân bố sau vị trí +1.

d)

Giàu GC, khởi phát phiên mã, phân bố tại vị trí +1.

23.

Có mấy loại RNA polymerase chính ở Eukaryote và chúng là gì?

a)

RNA pol I, RNA pol II, RNA pol III.

b)

RNA pol α, RNA pol β, RNA pol ω.

c)

DNA pol I, DNA pol II, DNA pol III.

d)

RNA ligase, RNA primase, RNA helicase.

24.

RNA polymerase I/II/III ở Eukaryote tương tác với Promoter như thế nào?

a)

Luôn cần hỗ trợ từ các nhân tố phiên mã cơ bản (TFIs/TFIIs/TFIIIs,...).

b)

Tương tác trực tiếp với Promoter.

c)

Không cần bất kỳ nhân tố hỗ trợ nào.

d)

Chỉ cần ATP để khởi sự.

25.

Trong quá trình khởi sự phiên mã của RNA pol II ở Eukaryote, yếu tố nào tương tác với trình tự lõi của promoter để lôi kéo RNA pol II đến promoter?

a)

Các nhân tố phiên mã cơ bản (TFIIs,...).

b)

Nhân tố Sigma.

c)

Protein Rho.

d)

Poly(A) polymerase.

26.

Sản phẩm RNA của quá trình phiên mã từ gen/gDNA đã sẵn sàng được tế bào sử dụng hay chưa? Vì sao?

a)

Chưa, vì chúng cần trải qua quá trình biến đổi sau phiên mã.

b)

Rồi, chúng có thể được sử dụng ngay lập tức.

c)

Chỉ mRNA là sẵn sàng, các loại RNA khác thì không.

d)

Chỉ tRNA là sẵn sàng, các loại RNA khác thì không.

27.

Chức năng chính của tRNA là gì?

a)

Vận chuyển amino acid và chuyển đổi trình tự rNu/mRNA thành trình tự các amino acid/polypeptide.

b)

Làm khuôn tổng hợp protein.

c)

Tham gia cấu tạo nên ribosome.

d)

Điều hòa biểu hiện gen.

28.

Hai hoạt động biến đổi sau phiên mã chính để tạo tRNA trưởng thành là gì?

a)

Cắt-nối loại bỏ vùng không cần thiết và thêm CCA vào đầu 3'.

b)

Thêm polyA vào đầu 3' và gắn cap vào đầu 5'.

c)

Methyl hóa và cắt bỏ exon.

d)

Chỉ cắt bỏ intron.

29.

Chức năng chính của rRNA là gì?

a)

Tham gia cấu tạo nên ribosome.

b)

Mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome.

c)

Vận chuyển amino acid đến ribosome.

d)

Điều hòa biểu hiện gen.

30.

Hai hoạt động biến đổi sau phiên mã chính để tạo rRNA trưởng

4 lines
31.

Hai hoạt động biến đổi sau phiên mã chính để tạo rRNA trưởng thành là gì?

a)

Methyl hóa base và cắt bỏ vùng không cần thiết.

b)

Gắn cap và thêm polyA.

c)

Splicing và thêm CCA.

d)

Chỉ cắt bỏ intron.

32.

Điểm khác biệt trong quá trình biến đổi rRNA giữa Prokaryote và Eukaryote liên quan đến 5S rRNA là gì?

a)

5S rRNA được phiên mã riêng biệt từ gen khác.

b)

5S rRNA được cắt từ cùng một tiền chất 45S rRNA.

c)

5S rRNA không tồn tại ở Eukaryote.

d)

5S rRNA không cần biến đổi sau phiên mã.

33.

Chức năng chính của mRNA là gì?

a)

Làm khuôn cho quá trình tổng hợp polypeptide.

b)

Vận chuyển amino acid.

c)

Tham gia cấu tạo ribosome.

d)

Điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ phiên mã.

34.

CDS (CoDing Sequence) trên mRNA là gì?

a)

Vùng chứa thông tin mã hóa cho 1 loại polypeptide, có mã mở đầu và mã kết thúc.

b)

Vùng không được dịch mã ở đầu 5'.

c)

Vùng không được dịch mã ở đầu 3'.

d)

Vùng điều hòa biểu hiện gen.

35.

Chức năng của đầu 5'mRNA được methyl hóa (Cap-5') là gì?

a)

Vận chuyển mRNA, bảo vệ mRNA, kiểm soát khởi sự dịch mã.

b)

Quyết định tuổi thọ của mRNA.

c)

Mã hóa cho am

36.

Chức năng của đầu 5'mRNA được methyl hóa (Cap-5') là gì?

a)

Vận chuyển mRNA, bảo vệ mRNA, kiểm soát khởi sự dịch mã.

b)

Quyết định tuổi thọ của mRNA.

c)

Mã hóa cho amino acid đầu tiên.

d)

Gắn kết với ribosome.

37.

Chức năng của đuôi poly(A) ở đầu 3'mRNA là gì?

a)

Kiểm soát 'tuổi thọ' mRNA và hiệu quả dịch mã.

b)

Mã hóa cho các amino acid cuối cùng.

c)

Bảo vệ mRNA khỏi bị phân hủy ở đầu 5'.

d)

Khởi sự quá trình phiên mã.

38.

Ba hoạt động biến đổi sau phiên mã chính để tạo mRNA trưởng thành ở Eukaryote là gì?

a)

Methyl hóa đầu 5'-pre-mRNA, cắt-ghép exon (splicing), tổng hợp polyA đầu 3'-pre-mRNA.

b)

Cắt-nối intron, thêm CCA, methyl hóa base.

c)

Tổng hợp protein, vận chuyển RNA, sửa chữa DNA.

d)

Nhân đôi DNA, phiên mã ngược, dịch mã.

39.

Chức năng của Carboxyl-Terminal Domain (CTD) của RNA polymerase II trong biến đổi mRNA là gì?

a)

Kiểm soát hoạt động biến đổi sau phiên mã của pre-mRNA.

b)

Tổng hợp RNA.

c)

Nhận diện promoter.

d)

Tách mạch DNA.

40.

Quá trình methyl hóa đầu 5'-pre-mRNA (gắn cap) bắt đầu khi nào?

a)

Bắt đầu khi khởi sự phiên mã thành công.

b)

Bắt đầu trước khi phiên mã.

c)

Bắt đầu sau khi phiên mã hoàn tất.

d)

Bắt đầu cùng lúc với quá trình dịch mã.

41.

Loại liên kết hình thành giữa 5'P-rGuanine và 5'PP-rNu đầu mạch phân tử pre-mRNA trong quá trình gắn cap là gì?

a)

Liên kết 5'-5' Triphosphate.

b)

Liên kết phosphodiester.

c)

Liên kết hydro.

d)

Liên kết glycosidic.

42.

Ba vị trí nhận biết cơ bản trên intron/pre-mRNA trong quá trình cắt-ghép exon (splicing) là gì?

a)

Vị trí cắt 5', vị trí (A) nhánh, vị trí cắt 3'.

b)

Vị trí khởi đầu, vị trí mã hóa, vị trí kết thúc.

c)

Vùng UTR 5', CDS, vùng UTR 3'.

d)

Vùng Promoter, vùng Terminator, vùng Enhancer.

43.

Phức hợp cắt-nối/spliceosome gồm các thành phần snRNP nào?

a)

U1, U2, U4, U5, U6.

b)

U3, U7, U8, U9, U10.

c)

Protein Rho, Sigma, TFIIs.

d)

RNA polymerase, rNTPs, DNA.

44.

Chức năng của snRNA trong U1, U2, U5, U6 là gì?

a)

Hình thành liên kết gắn với trình tự nhận biết intron và exon/pre-mRNA.

b)

Cắt bỏ các intron.

c)

Tổng hợp polyA tail.

d)

Vận chuyển mRNA ra khỏi nhân.

45.

Bước đầu tiên trong hoạt động cắt-ghép exon (splicing) là gì?

4 lines
46.

Bước đầu tiên trong hoạt động cắt-ghép exon (splicing) là gì?

a)

U1, U2 nhận diện và gắn lên vị trí cắt 5' và (A) nhánh.

b)

U4, U5, U6 trực tiếp cắt intron.

c)

U1 và U2 rời đi ngay lập tức sau khi gắn.

d)

U6 là enzyme chính thực hiện cắt nối.

47.

Trong quá trình cắt-ghép exon, vai trò của U6 sau khi U1 và U4 rời đi là gì?

a)

Giữ 5'-intron gần vào vị trí (A) nhánh, tạo điều kiện cho U5 thực hiện cắt nối.

b)

Cắt bỏ intron tại đầu 3'.

c)

Nối 5'-exon với 3'-exon.

d)

Nhận diện vị trí cắt 3'.

48.

Tín hiệu (polyA site) trên pre-mRNA để tổng hợp polyA tail là gì?

a)

AAUAAA .....G/U.

b)

TATA box.

c)

rut sequence.

d)

Shine-Dalgarno sequence.

49.

Enzyme nào tổng hợp polyA tail và nó có cần ssDNA làm khuôn không?

a)

Poly(A) polymerase, không cần ssDNA làm khuôn.

b)

RNA polymerase, cần ssDNA làm khuôn.

c)

DNA ligase, cần dsDNA làm khuôn.

d)

Reverse transcriptase, cần RNA làm khuôn.

50.

Trong đơn vị phiên mã, vị trí +1 được định nghĩa như thế nào?

a)

Vị trí +1 là Nu đầu tiên được phiên mã trên mạch DNA.

b)

Vị trí +1 là Nu cuối cùng được phiên mã trên mạch DNA.

c)

Vị trí +1 là Nu trước vị

51.

Trong đơn vị phiên mã, vị trí +1 được định nghĩa như thế nào?

a)

Vị trí +1 là Nu đầu tiên được phiên mã trên mạch DNA.

b)

Vị trí +1 là Nu cuối cùng được phiên mã trên mạch DNA.

c)

Vị trí +1 là Nu trước vị trí khởi đầu phiên mã.

d)

Vị trí +1 là Nu không được phiên mã.

52.

Mạch DNA có trình tự giống với RNA (T thay cho U) được gọi là gì?

a)

ssDNA(+)/sense strand/mach mang mã.

b)

ssDNA(-)/antisense strand/mạch đối mã.

c)

dsDNA.

d)

RNA polymerase.

53.

Trình tự kết thúc phiên mã (terminator/DNA) có vị trí và chức năng gì?

a)

Nằm ở cuối đơn vị phiên mã và tạo tín hiệu kết thúc.

b)

Nằm ở đầu đơn vị phiên mã và khởi phát phiên mã.

c)

Nằm giữa đơn vị phiên mã và mã hóa cho RNA.

d)

Nằm ngoài đơn vị phiên mã và điều hòa phiên mã.

54.

Trong RNA polymerase của E.coli, thành phần nào nhận diện và gắn với một phần trình tự của Promoter?

a)

CTD của 2 tiểu phần α/RNA pol nhận diện gắn với 1 phần trình tự của P.

b)

CTD của 2 tiểu phần β/RNA pol nhận diện gắn với 1 phần trình tự của P.

c)

CTD của tiểu phần ω/RNA pol nhận diện gắn với 1 phần trình tự của P.

d)

CTD của nhân tố Sigma nhận diện gắn với 1 phần trình tự của P.

55.

Tương tác giữa nhân tố σ và RNA pol (2α1β1β'1ω+σ) có vai trò gì?

a)

Giúp RNA pol nhận diện/gắn lên P một cách đặc hiệu hơn và khởi sự phiên mã gen/cụm gen một cách chuyên biệt.

b)

Trực tiếp tổng hợp RNA.

c)

Cắt bỏ các intron khỏi pre-mRN

56.

RNA pol (2α1β1β'1ω+σ) có vai trò gì?

a)

Giúp RNA pol nhận diện/gắn lên P một cách đặc hiệu hơn và khởi sự phiên mã gen/cụm gen một cách chuyên biệt.

b)

Trực tiếp tổng hợp RNA.

c)

Cắt bỏ các intron khỏi pre-mRNA.

d)

Bảo vệ RNA khỏi bị phân hủy.

57.

Trong quá trình tổng hợp RNA, trạng thái của đầu 5' mạch RNA là gì?

a)

5' end của RNA vẫn giữ nguyên trạng thái 'PPP' (tri phosphate).

b)

5' end của RNA bị cắt bỏ phosphate.

c)

5' end của RNA được methyl hóa.

d)

5' end của RNA được gắn polyA tail.

58.

RNA polymerase I ở Eukaryote phiên mã nhóm gen mã hóa cho loại RNA nào?

a)

rRNA.

b)

mRNA.

c)

tRNA.

d)

snRNA.

59.

RNA polymerase II ở Eukaryote phiên mã nhóm gen mã hóa cho loại RNA nào?

a)

mRNA.

b)

rRNA.

c)

tRNA.

d)

snRNA.

60.

RNA polymerase III ở Eukaryote phiên mã nhóm gen mã hóa cho loại RNA nào?

a)

tRNA.

b)

rRNA.

c)

mRNA.

d)

siRNA.

61.

Các vùng không được dịch mã trên mRNA là gì?

a)

5'UTR và 3'UTR.

b)

CDS và Promoter.

c)

Start codon và Stop codon.

d)

Intron và Exon.

62.

Chức năng của các vùng UTR (5'UTR, 3'UTR) trên mRNA là gì?

a)

Tương tác với các protein điều hòa để kiểm soát quá trình dịch mã trên mRNA.

b)

Mã hóa cho các amino acid.

c)

Khởi sự quá trình phiên mã.

d)

Bảo vệ DNA khỏi bị phân hủy.

63.

Trong quá trình tổng hợp polyA tail, enzyme nào thực hiện việc cắt pre-mRNA và tại vị trí nào?

a)

Endonuclease cắt pre-mRNA tại vị trí cách [AAUAAA] ~20rNu về hướng 3'.

b)

Exonuclease cắt pre-mRNA từ đầu 5'.

c)

Poly(A) polymerase cắt pre-mRNA.

d)

RNA ligase cắt pre-mRNA.

64.

Vị trí của Promoter so với vị trí +1 là gì?

a)

Nằm trước vị trí +1.

b)

Nằm sau vị trí +1.

c)

Nằm tại vị trí +1.

d)

Không liên quan đến vị trí +1.

65.

Các rNTPs (ribonucleotide triphosphate) được sử dụng làm nguyên liệu cho phiên mã bao gồm những loại nào?

a)

rUTP, rATP, rCTP, rGTP.

b)

dUTP, dATP, dCTP, dGTP.

c)

UTP, ATP, CTP, GTP.

d)

Uracil, Adenine, Cytosine, Guanine.

66.

Tiền chất rRNA 45S ở Eukaryote có kích thước khoảng bao nhiêu nucleotide?

a)

13,000 nucleotides.

b)

45S.

c)

18S.

d)

28S.

67.

Một trong những biến đổi đầu tiên của pre-rRNA là gì?

a)

Methyl hóa base.

b)

Gắn cap.

c)

Thêm po

68.

Một trong những biến đổi đầu tiên của pre-rRNA là gì?

a)

Methyl hóa base.

b)

Gắn cap.

c)

Thêm polyA tail.

d)

Splicing.

69.

Việc biến đổi base tại một số rNu đặc biệt trong quá trình tạo tRNA có vai trò gì?

a)

Tạo cấu trúc không gian ổn định cho tRNA.

b)

Tăng tuổi thọ cho tRNA.

c)

Giúp tRNA gắn với ribosome.

d)

Mã hóa cho amino acid.

70.

Trong 'bóng phiên mã' (Transcription bubble), kích thước của phức hợp lai RNA-DNA là bao nhiêu?

a)

RNA-DNA hybrid duplex ~ 8 bp.

b)

RNA-DNA hybrid duplex ~ 17 bp.

c)

RNA-DNA hybrid duplex ~ 50 bp.

d)

RNA-DNA hybrid duplex ~ 100 bp.

71.

Vai trò của các nhân tố phiên mã cơ bản (TFIIs,...) trong khởi sự phiên mã của RNA pol II ở Eukaryote là gì?

a)

Tương tác với trình tự lõi của promoter để lôi kéo RNA pol II đến promoter.

b)

Trực tiếp tổng hợp RNA.

c)

Cắt bỏ intron.

d)

Gắn cap vào mRNA.

72.

Sau khi hình thành liên kết 5'-5' Triphosphate trong quá trình gắn cap, bước tiếp theo là gì?

a)

Methyl hóa rGuanine mới và vài rNu đầu mạch kế tiếp.

b)

Methyl hóa tất cả các rNu trên mạch RNA.

c)

Methyl hóa chỉ các rNu ở cuối 3' của mạch RNA.

d)

Methyl hóa chỉ các rNu ở vị trí +1.

73.

Trong quá trình cắt-ghép exon, vai trò của U4/U5/U6 là gì sau khi U1 và U2 đã gắn kết?

a)

U4/U5/U6 tương tác với U1/U2 để đưa vị trí cắt 5' gần vào vị trí (A) nhánh.

b)

U1/U2 trực tiếp cắt intron.

c)

U6 rời đi trước khi cắt nối.

d)

U5 là yếu tố nhận diện chính.

74.

Trình tự đồng thuận (consensus sequence) của TATA box ở Eukaryote là gì?

a)

TATAWAAR.

b)

YYANWYY.

c)

SSRCGCC.

d)

RGWYV.

75.

Protein tác động (trans-acting protein) liên quan đến yếu tố BRE (TFIIIB recognition element) ở Eukaryote là gì?

a)

TFIIB.

b)

TAF 1,2.

c)

TBP.

d)

TAF 6,9.

76.

Protein tác động (trans-acting protein) liên quan đến TATA box ở Eukaryote là gì?

a)

TBP.

b)

TFIIB.

c)

TAF 1,2.

d)

TAF 6,9.

77.

Tốc độ di chuyển của RNA polymerase trong giai đoạn tổng hợp RNA là bao nhiêu?

a)

50 nt/sec.

b)

10 nt/sec.

c)

100 nt/sec.

d)

5 nt/sec.

78.

Hình ảnh trên trang 2 mô tả quá trình phiên mã của loại gen nào?

a)

rRNA gene.

b)

mRNA gene.

c)

tRNA gene.

d)

snRNA gene.

79.

Vị trí [-1] trong đơn vị phiên mã được định nghĩa như thế nào?

a)

Nằm trước [+1], là dNu không được phiên mã.

b)

Nằm sau [+1], là dNu được phiên mã.

c)

Nằm tại vị trí [+1].

d)

Là Nu cuối cùng được phiên.

80.

Vị trí [-1] trong đơn vị phiên mã được định nghĩa như thế nào?

a)

Nằm trước [+1], là dNu không được phiên mã.

b)

Nằm sau [+1], là dNu được phiên mã.

c)

Nằm tại vị trí [+1].

d)

Là Nu cuối cùng được phiên mã.

81.

Trong giai đoạn tổng hợp RNA, việc kéo dài RNA ở đầu 3' được thực hiện bằng cách nào?

a)

Tạo liên kết phosphodiester giữa các rNu.

b)

Tách mạch DNA.

c)

Nhận diện promoter.

d)

Kết thúc phiên mã.

82.

Khi RNA polymerase phiên mã vùng Terminator/ssDNA(-) trong kiểu kết thúc không phụ thuộc Rho, cấu trúc nào được hình thành trên RNA vừa phiên mã?

a)

Tạo cấu trúc thứ cấp (hairpin) và polyU.

b)

Tạo trình tự rut.

c)

Tạo vùng giàu AT.

d)

Tạo vùng giàu GC.

83.

Các vị trí nhận biết cơ bản trên intron/pre-mRNA cho quá trình cắt-ghép exon là gì?

a)

5' splice site, branch (A) site, 3' splice site.

b)

Promoter, CDS, Terminator.

c)

5' UTR, CDS, 3' UTR.

d)

Exon 1, Intron, Exon 2.

84.

Trong cấu trúc chức năng của snRNPs, snRNA nào hình thành tương tác với nhau?

a)

snRNA trong U6 và U2 hình thành tương tác với nhau.

b)

snRNA trong U1 và U5 hình thành tương tác với nhau.

c)

snRNA trong U4 và U6 không tương tác với nhau.

d)

snRNA chỉ tương tác với intron.