Font size
WorksheetsBiến đổi sau dịch mã và mã di truyền
Total questions: 83
Worksheet time: 42mins
Quá trình biến đổi sau dịch mã nào liên quan đến việc cắt chuỗi polypeptide thành các đoạn nhỏ hơn để chúng có thể gấp lại thành các hình dạng khác nhau?
Proteolysis
Glycosylation
Phosphorylation
Methylation
Việc thêm đường vào polypeptide trong quá trình biến đổi sau dịch mã được gọi là gì và quan trọng cho mục đích nào?
Glycosylation
Proteolysis
Phosphorylation
Acetylation
Quá trình biến đổi sau dịch mã nào liên quan đến việc thêm nhóm phosphate để thay đổi hình dạng của protein?
Phosphorylation
Proteolysis
Glycosylation
Hydroxylation
Mã di truyền được định nghĩa là gì?
Là bộ 3 nucleotide, gọi là bộ ba mã hóa/codon
Là bộ 2 nucleotide, gọi là bộ đôi mã hóa/dicodon
Là bộ 4 nucleotide, gọi là bộ bốn mã hóa/tetracodon
Là bộ 1 nucleotide, gọi là mã hóa đơn/monocodon
Tính chất của mã di truyền bao gồm những gì?
Phổ quát, Suy thoái, Đặc hiệu
Phổ quát, Không suy thoái, Đặc hiệu
Không phổ quát, Suy thoái, Đặc hiệu
Phổ quát, Suy thoái, Không đặc hiệu
Tính 'Suy thoái' của mã di truyền có nghĩa là gì?
1 amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon
1 codon chỉ mã hóa cho 1 amino acid
Mã di truyền được đọc theo
Tính 'Suy thoái' của mã di truyền có nghĩa là gì?
1 amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon
1 codon chỉ mã hóa cho 1 amino acid
Mã di truyền được đọc theo chiều 3'5'mRNA
Quá trình đọc-dịch bắt đầu từ mã kết thúc
Theo 'Luật' đọc mã di truyền, mã di truyền được đọc theo chiều nào?
Mã di truyền được đọc theo chiều 5'3'mRNA
Mã di truyền được đọc theo chiều 3'5'mRNA
Các mã được đọc trùng lắp
Quá trình đọc-dịch bắt đầu từ mã kết thúc
Ví dụ nào sau đây thể hiện ngoại lệ trong tính phổ quát của mã di truyền?
UGA mã hóa cho Tryptophan ở Mycoplasma
UGA luôn là stop codon ở mọi sinh vật
CUG luôn mã hóa cho Leucine ở mọi sinh vật
AGA, AGG luôn mã hóa cho Arginine ở ty thể
Theo tài liệu, những mã (codon) nào không thể hiện tính suy thoái?
Met (AUG) và Tryp (UGG)
Leu (CUG) và Ser (UCA)
Gln (CAA) và Lys (AAA)
Arg (AGA) và Gly (GGA)
Nội dung chính của Thuyết Wobble là gì?
Vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 3/codon với rNu thứ 1/anticodon không hoàn toàn tuân theo A=U, G=C
Mọi vị trí bắt cặp giữa codon và anticodon đều tuân theo A=U, G=C
Mỗi anticodon chỉ đọc-dịch được 1 codon duy nhất
Tế bào có 61 loại tRNA khác nhau
Thuyết Wobble dẫn đến hệ quả nào sau đây?
1 anticodon có thể đọc-dịch nhiều hơn 1 codon
1 codon chỉ được đọc-dịch bởi 1 anticodon
Tất cả các codon đều có anticodon riêng biệt
Số lượng tRNA trong tế bào luôn bằng số lượng codon mã hóa amino acid
Có bao nhiêu khung đọc (reading frames) trên một mạch nucleic acid?
Một mạch nucleic acid có 3 khung đọc
Một mạch nucleic acid chỉ có 1 khung đọc
Khung đọc luôn bắt đầu từ mã kết thúc
Khung đọc không liên quan đến cách đọc mã bộ ba
Khung đọc mở (ORF) được định nghĩa là gì?
Là khung đọc xuất hiện từ bộ ba mở đầu đến bộ ba kết thúc
Là bất kỳ khung đọc nào trên mạch nucleic acid
Là vùng không được dịch thành polypeptide
Là vùng chỉ chứa các mã kết thúc
Đột biến sai nghĩa (Missense mutation) là gì?
Thay đổi thông tin mã hóa của codon từ amino acid này thành amino acid khác
Thay đổi thông tin mã hóa của codon thành thông tin kết thúc
Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc
Không làm thay đổi amino acid được mã hóa
Đột biến vô nghĩa (Nonsense/ Stop mutation) là gì?
Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc
Thay đổi
Đột biến vô nghĩa (Nonsense/ Stop mutation) là gì?
Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc
Thay đổi amino acid này thành amino acid khác
Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc
Không ảnh hưởng đến quá trình dịch mã
Đột biến lệch khung (Frameshift Mutation) là gì?
Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc mã di truyền
Thay đổi một amino acid thành một amino acid khác
Tạo ra một stop codon sớm
Không làm thay đổi trình tự amino acid
Các thành phần tham gia dịch mã bao gồm những gì?
mRNA, Ribosome, tRNA-amino acid, Các nhân tố dịch mã
DNA, RNA polymerase, Ribosome
Protein, Enzyme, ATP
Lipid, Carbohydrate, Nước
mRNA của Prokaryote thường là loại nào?
Polycistronic
Monocistronic
Bicistronic
Oligocistronic
mRNA của Eukaryote thường là loại nào?
Monocistronic
Polycistronic
Bicistronic
Oligocistronic
Thượng nguồn và hạ nguồn của mỗi cistron/CDS trên mRNA lần lượt là vùng nào?
Vùng 5'UTR và 3'UTR
Vùng mã hóa và vùng không mã hóa
Vùng intron và exon
Vùng promoter và terminator
Ribosome của Prokaryote được cấu tạo từ hai tiểu phần nào?
30S và 50S
40S và 60S
20S và 40S
50S và 70S
Ribosome của Eukaryote được cấu tạo từ hai tiểu phần nào?
40S và 60S
30S và 50S
20S và 40S
50S và 70S
Trong Ribosome, vị trí nào chứa tRNA-amino acid cùng nhân tố dịch mã (EFs)?
Vị trí A
Vị trí P
Vị trí E
Vị trí FBC
Trong Ribosome, vị trí nào chứa tRNA-polypeptidyl?
Vị trí P
Vị trí A
Vị trí E
Vị trí FBC
Trong Ribosome, vị trí nào chứa tRNA không còn liên kết amino acid và sẽ rời Ribosome?
Vị trí E
Vị trí A
Vị trí P
Vị trí FBC
Trung tâm xúc tác liên kết peptide giữa vị trí A và P của Ribosome được gọi là gì?
Peptidyl Transferase Center (PTC)
Factor-Binding Center (FBC)
Aminoacyl Site (A site)
Exit Site (E site)
PTC là gì về mặt bản chất?
Ribozyme domain của 23SrRNA (Prokaryote) hay 28SrRNA (Eukaryote)
Protein enzyme
DNA enzyme
Lipid enzyme
Enzyme nào chịu trách nhiệm gắn amino acid lên tRNA?
Aminoacyl-tRNA synthetase
Ribosome
mRNA
DNA polymerase
Giai đoạn đầu tiên của quá trình hoạt hóa amino acid để gắn lên tRNA là gì?
Gắn Adenosine MonoPhosphate vào đầu COO- của amino acid
Gắn GTP vào amino acid
Gắn tRNA vào ribosome
Cắt bỏ amino acid khỏi tRNA
Các nhân tố khởi sự (IFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những nhân tố nào?
IF1, IF2, IF3
EF-Tu, EF-Ts, EF-G
RF1, RF2, RF3
eIF1, eIF2, eIF3
Các nhân tố kéo dài (EFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những nhân tố nào?
EF-Tu, EF-Ts, EF-G
IF1, IF2, IF3
RF1, RF2, RF3
eEF1A, eEF1B, eEF2
Các nhân tố kết thúc (RFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những nhân tố nào?
RF1, RF2, RF3
IF1, IF2, IF3
EF-Tu, EF-Ts, EF-G
eRF1, eRF3, ABCE1
Chức năng chính của eIF1 và eIF1A trong dịch mã ở Eukaryote là gì?
PIC formation, scanning, AUG selection
Binds GTP and charged tRNA
Termination/peptide release
tRNA and mRNA translocation
Chức năng chính của eIF2 trong dịch mã ở Eukaryote là gì?
Small GTPase, forms ternary complex with GTP and Met-tRNAiMet
GDP-GTP recycling factor
ATP-dependent helicase
Termination/peptide release
Ba giai đoạn cơ bản của quá trình dịch mã là gì?
Initiation, Elongation, Termination
Transcription, Translation, Replication
Activation, Transfer, Release
Folding, Modification, Degradation
Trong khởi sự dịch mã ở Prokaryote, bước nào xảy ra sau khi IF1, IF3, và IF2-GTP gắn lên 30S?
16S rRNA/30S tương tác gắn với RBS/5'UTR-mRNA
50S sáp nhập với 30S
IF2 (GTPase) xúc tác GTP→GDP
tRNA-polypeptide từ A sang P
Trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote, tRNA-amino acid gắn với nhân tố nào để đến Ribosome?
EF-Tu-GTP
EF-G-GTP
IF2-GTP
RF1
Trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote, tRNA-amino acid gắn với nhân tố nào để đến Ribosome?
EF-Tu-GTP
EF-G-GTP
IF2-GTP
RF1
Nhân tố nào chịu trách nhiệm dịch chuyển Ribosome đến mã bộ ba kế tiếp trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote?
EF-G-GTP
EF-Tu-GTP
IF1
RF3
Các codon kết thúc trong dịch mã là gì?
UAG, UAA, UGA
AUG, UGG, UAA
UGA, UGG, UAG
UAA, UAG, AUG
Vai trò của RF1/2 trong giai đoạn kết thúc dịch mã ở Prokaryote là gì?
RF1/2 có cấu hình giống tRNA để nhận diện codon kết thúc ở vị trí A
RF1/2 là enzyme cắt liên kết peptide
RF1/2 gắn vào vị trí P của ribosome
RF1/2 chỉ nhận diện một loại stop codon duy nhất
Chức năng chính của Peptidyl Transferase (PTC) trong giai đoạn kết thúc dịch mã là gì?
Cắt liên kết giữa amino acid cuối chuỗi với tRNA ở vị trí P
Gắn amino acid mới vào chuỗi polypeptide
Dịch chuyển ribosome trên mRNA
Hoạt hóa tRNA
Nhân tố nào chịu trách nhiệm phân tách Ribosome 70S thành 50S và 30S trong quá trình tái chế Ribosome ở Prokaryote?
RRF (Ribosome Release/Recycling Factor)
IF3
EF-G
RF1
Trong khởi sự dịch mã ở Eukaryote, phức hợp nào được hình thành từ 40S và các eIFs (bao gồm eIF2-GTP/tRNA-Meti)?
Phức hợp tiền khởi sự 43S
Phức hợp khởi sự 70S
Phức hợp kéo dài
Phức hợp kết thúc
Điểm khác biệt chính trong hoạt động khởi sự dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote là gì?
Anticodon/tRNA-Meti tại vị trí P/43S dò tìm (scanning) codon mở đầu đầu tiên trên mRNA
Ribosome 30S gắn trực tiếp vào Shine-Dalgarno sequence
fMet-tRNAiMet gắn vào vị trí A
Các nhân tố khởi sự rời khỏi ribosome trước khi scanning
Hiện tượng 'polysome' trong dịch mã là gì?
Nhiều ribosome đang dịch mã trên 1 phân tử mRNA
Một ribosome dịch mã nhiều phân tử mRNA cùng lúc
Quá trình dịch mã bị dừng lại
Ribosome tự tái chế
Hiện tượng polysome có tác dụng gì đối với hiệu quả dịch mã?
Tăng hiệu quả dịch mã
Giảm hiệu quả dịch mã
Ngăn chặn dịch mã
Không ảnh hưởng đến hiệu quả dịch mã
Tế bào hạn chế sai sót trong quá trình tạo tRNA-a.a/hoạt hóa a.a như thế nào?
Aminoacyl-tRNA synthetase có chức năng 'chỉnh sửa' (editing site)
Ribosome tự động sửa lỗi
tRNA có khả năng tự sửa lỗi
mRNA có cơ chế kiểm tra lỗi
Khi anticodon:codon ĐÚNG, cơ chế nào giúp tăng độ ổn định tương tác và hạn chế sai sót trong dịch mã?
Tương tác giữa rNu2-rNu3/anticodon với rNu/16S rRNA
Tương tác giữa codon và anticodon luôn hoàn hảo
EF-Tu-GTP không tham gia vào quá trình kiểm tra
tRNA-a.a xoay hướng a.a vào PTC ngay lập tức
Một trong những hoạt động biến đổi sau dịch mã là gì?
Thêm các protein có kích thước nhỏ/peptides
Loại bỏ các nucleotide
Thay đổi trình tự DNA
Tạo ra các bản sao mRNA mới
Các biến đổi amino acid trong quá trình biến đổi sau dịch mã bao gồm những gì?
Deamin hóa, citrullin hóa, eliminyl hóa
Phosphorylation, acetylation, methylation
Tạo cầu nối disulfide
Loại bỏ amino acid đầu mút
Ví dụ về biến đổi liên kết cộng hóa trị trong biến đổi sau dịch mã là gì?
Tạo cầu nối disulfide
Thêm nhóm phosphate
Thêm nhóm methyl
Thêm nhóm acetyl
Ví dụ về việc loại bỏ (trimming) amino acid/peptide đầu mút trong biến đổi sau dịch mã là gì?
Nformyl-Met
Lysine
Serine
Threonine
Protein được gấp cuộn bởi các phân tử nào trong quá trình biến đổi sau dịch mã?
Chaperone
Ribosome
mRNA
tRNA
Các nhóm chức nào có thể được thêm vào protein trong quá trình biến đổi sau dịch mã?
Phosphate, Methyl, Acetyl, hydroxyl, carboxyl
Amino acid, peptide
Nucleotide, sugar
Lipid, carbohydrate
Các hoạt động biến đổi sau dịch mã có thể diễn ra vào thời điểm nào?
Trong khi dịch mã đang diễn ra (co-translational modifications) hoặc sau khi dịch mã hoàn tất (post-translational modifications)
Chỉ trong khi dịch mã đang diễn ra
Chỉ sau khi dịch mã hoàn tất
Chỉ trước khi dịch mã bắt đầu
Quá trình biến đổi của insulin từ dạng tiền chất đến dạng hoạt động diễn ra theo trình tự nào?
PreProinsulin → Proinsulin → Insulin
Insulin → Proinsulin → PreProinsulin
Proinsulin → Insulin → PreProinsulin
PreProinsulin → Insulin
Bước đầu tiên trong quá trình biến đổi PreProinsulin thành Proinsulin là gì?
Cắt bỏ peptide tín hiệu (signal peptide)
Thêm nhóm phosphate
Thêm đường
Gấp cuộn protein
Sau khi peptide tín hiệu bị cắt bỏ, bước tiếp theo trong quá trình biến đổi Proinsulin là gì?
Hình thành cầu nối disulfide
Cắt bỏ C-peptide
Thêm nhóm acetyl
Gắn ubiquitin
Bước cuối cùng để Proinsulin trở thành Insulin trưởng thành là gì?
Cắt bỏ C-peptide
Thêm nhóm methyl
Thêm nhóm hydroxyl
Tạo gấp cuộn mới
Mục tiêu của hoạt động dịch mã trong tế bào là gì?
Để đảm bảo protein có cấu trúc và hoạt động chức năng chính xác
Để tăng kích thước của protein
Để làm cho protein dễ bị phân hủy hơn
Để thay đổi trình tự amino acid ban đầu
Hậu quả của việc sinh tổng hợp các chuỗi polypeptide có trình tự amino acid khác thường là gì?
Protein có thể không gấp cuộn đúng cách hoặc không có chức năng sinh học
Protein sẽ có chức năng tăng cường
Protein sẽ được tái chế ngay lập tức
Protein sẽ được xuất bào ngay lập tức
Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote về mức độ phức tạp của các nhân tố dịch mã là gì?
Sử dụng các nhân tố dịch mã phức tạp hơn
Sử dụng ít loại tRNA hơn
Không có sự khác biệt đáng kể
Chỉ có một điểm khởi sự dịch mã duy nhất
Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động khởi sự dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote là gì?
Prokaryote sử dụng Shine-Dalgarno sequence, Eukaryote sử dụng 5' cap và scanning
Prokaryote sử dụng 5' cap, Eukaryote sử dụng Shine-Dalgarno sequence
Cả hai đều sử dụng Shine-Dalgarno sequence
Cả hai đều sử dụng 5' cap
Khi chuyển trình tự mã hóa insulin ở người vào tế bào E.coli để biểu hiện, cần lưu ý ngoại lệ nào của mã di truyền?
UGA là stop codon nhưng mã hóa cho Tryptophan ở Mycoplasma
AUG luôn mã hóa cho Methionine
Mã di truyền là phổ quát
Mã di truyền là suy thoái
Các codon kết thúc dịch mã là:
UAA, UAG, UGA
AUG, UGG, UAA
CUG, CUU, CUC
AGA, AGG, AUA
Việc tìm kiếm ORF trên một trình tự nucleic acid/gen cho phép dự đoán điều gì về vùng mang mã?
Vùng mang mã (CoDing Sequence) của gen
Vùng không mã hóa
Vùng điều hòa biểu hiện gen
Vùng intron
Chức năng của Peptidyl Transferase trong giai đoạn kéo dài dịch mã là gì?
Cắt liên kết peptide giữa amino acid cuối chuỗi và tRNA ở vị trí P
Gắn amino acid mới vào chuỗi polypeptide
Dịch chuyển ribosome trên mRNA
Hoạt hóa tRNA
Khi codon-anticodon đúng, cơ chế nào giúp hạn chế sai sót trong dịch mã liên quan đến EF-Tu-GTP?
Tạo thuận lợi cho nhân tố dịch mã (EF-Tu-GTP) tiến vào FBC để thủy giải
Ngăn chặn sự gắn của tRNA-a.a
Làm giảm độ ổn định của tương tác codon-anticodon
Kích hoạt quá trình kết thúc dịch mã
Trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote, sau khi EF-G-GTP thủy giải và dịch chuyển ribosome, vị trí của các tRNA thay đổi như thế nào?
tRNA-polypeptide từ A sang P, tRNA từ P sang E
tRNA-polypeptide từ P sang A, tRNA từ E sang P
tRNA-polypeptide từ E sang A, tRNA từ A sang P
tRNA-polypeptide từ P sang E, tRNA từ A sang P
Trong giai đoạn kết thúc dịch mã ở Prokaryote, vai trò của RF1/2 đối với RF3 là gì?
RF1/2 kích hoạt RF3 giải phóng GDP, gắn GTP
RF1/2 trực tiếp thủy giải GTP
RF3 gắn trực tiếp vào codon kết thúc
RF1/2 và RF3 hoạt động độc lập
Ngoài cơ chế khởi sự dịch mã phụ thuộc 5' cap, Eukaryote còn có cơ chế nào khác để khởi sự dịch mã?
Sử dụng IRES (Internal Ribosome Entry Site) để khởi sự dịch mã không phụ thuộc 5' cap
Luôn bắt đầu dịch mã từ codon AUG đầu tiên
Không có vùng UTR
Chỉ có một khung đọc duy nhất
Điểm giống và khác biệt giữa 1 khung đọc mở ORF và trình tự mang mã (CDS) là gì?
ORF là một vùng tiềm năng có thể mã hóa protein, còn CDS là vùng đã được xác định mã hóa protein
ORF và CDS là hai thuật ngữ hoàn toàn khác nhau và không liên quan
CDS là một phần của ORF
ORF chỉ tồn tại ở DNA, còn CDS chỉ tồn tại ở mRNA
Phosphorylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Thêm nhóm phosphate vào Ser, Thr, hoặc Tyr
Thêm nhóm acetyl vào Lysine
Thêm nhóm methyl vào Lysine hoặc Arginine
Thêm đường
Acetylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Thêm nhóm acetyl vào lysine hoặc đầu N-terminus
Thêm nhóm phosphate
Thêm nhóm methyl
Thêm đường
Methylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Thêm nhóm methyl vào lysine hoặc arginine
Thêm nhóm phosphate
Thêm nhóm acetyl
Thêm đường
Hydroxylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?
Thêm nhóm hydroxyl vào Pro hoặc Lys
Thêm nhóm phosphate
Thêm nhóm methyl
Thêm đường
Một trong những lợi ích của hiện tượng polysome là gì?
Tạo ra nhiều polypeptide cùng loại hoặc khác loại từ một phân tử mRNA
Chỉ tạo ra một polypeptide duy nhất từ một phân tử mRNA
Ngăn chặn sự tổng hợp protein
Làm chậm quá trình dịch mã
Đoạn peptide nào được loại bỏ từ Proinsulin để tạo thành Insulin trưởng thành?
C-peptide
B-chain peptide
Signal peptide
A-chain peptide
Đoạn peptide nào được cắt bỏ đầu tiên từ PreProinsulin?
B-chain peptide
C-peptide
Signal peptide
A-chain peptide
Quá trình biến đổi PreProinsulin thành Insulin diễn ra ở loại tế bào nào?
Tế bào beta/Langerhans/tuyến tụy
Tế bào gan
Tế bào cơ
Tế bào thần kinh
