wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Biến đổi sau dịch mã và mã di truyền

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Quá trình biến đổi sau dịch mã nào liên quan đến việc cắt chuỗi polypeptide thành các đoạn nhỏ hơn để chúng có thể gấp lại thành các hình dạng khác nhau?

a)

Proteolysis

b)

Glycosylation

c)

Phosphorylation

d)

Methylation

2.

Việc thêm đường vào polypeptide trong quá trình biến đổi sau dịch mã được gọi là gì và quan trọng cho mục đích nào?

a)

Glycosylation

b)

Proteolysis

c)

Phosphorylation

d)

Acetylation

3.

Quá trình biến đổi sau dịch mã nào liên quan đến việc thêm nhóm phosphate để thay đổi hình dạng của protein?

a)

Phosphorylation

b)

Proteolysis

c)

Glycosylation

d)

Hydroxylation

4.

Mã di truyền được định nghĩa là gì?

a)

Là bộ 3 nucleotide, gọi là bộ ba mã hóa/codon

b)

Là bộ 2 nucleotide, gọi là bộ đôi mã hóa/dicodon

c)

Là bộ 4 nucleotide, gọi là bộ bốn mã hóa/tetracodon

d)

Là bộ 1 nucleotide, gọi là mã hóa đơn/monocodon

5.

Tính chất của mã di truyền bao gồm những gì?

a)

Phổ quát, Suy thoái, Đặc hiệu

b)

Phổ quát, Không suy thoái, Đặc hiệu

c)

Không phổ quát, Suy thoái, Đặc hiệu

d)

Phổ quát, Suy thoái, Không đặc hiệu

6.

Tính 'Suy thoái' của mã di truyền có nghĩa là gì?

a)

1 amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon

b)

1 codon chỉ mã hóa cho 1 amino acid

c)

Mã di truyền được đọc theo

7.

Tính 'Suy thoái' của mã di truyền có nghĩa là gì?

a)

1 amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon

b)

1 codon chỉ mã hóa cho 1 amino acid

c)

Mã di truyền được đọc theo chiều 3'5'mRNA

d)

Quá trình đọc-dịch bắt đầu từ mã kết thúc

8.

Theo 'Luật' đọc mã di truyền, mã di truyền được đọc theo chiều nào?

a)

Mã di truyền được đọc theo chiều 5'3'mRNA

b)

Mã di truyền được đọc theo chiều 3'5'mRNA

c)

Các mã được đọc trùng lắp

d)

Quá trình đọc-dịch bắt đầu từ mã kết thúc

9.

Ví dụ nào sau đây thể hiện ngoại lệ trong tính phổ quát của mã di truyền?

a)

UGA mã hóa cho Tryptophan ở Mycoplasma

b)

UGA luôn là stop codon ở mọi sinh vật

c)

CUG luôn mã hóa cho Leucine ở mọi sinh vật

d)

AGA, AGG luôn mã hóa cho Arginine ở ty thể

10.

Theo tài liệu, những mã (codon) nào không thể hiện tính suy thoái?

a)

Met (AUG) và Tryp (UGG)

b)

Leu (CUG) và Ser (UCA)

c)

Gln (CAA) và Lys (AAA)

d)

Arg (AGA) và Gly (GGA)

11.

Nội dung chính của Thuyết Wobble là gì?

a)

Vị trí bắt cặp giữa rNu thứ 3/codon với rNu thứ 1/anticodon không hoàn toàn tuân theo A=U, G=C

b)

Mọi vị trí bắt cặp giữa codon và anticodon đều tuân theo A=U, G=C

c)

Mỗi anticodon chỉ đọc-dịch được 1 codon duy nhất

d)

Tế bào có 61 loại tRNA khác nhau

12.

Thuyết Wobble dẫn đến hệ quả nào sau đây?

a)

1 anticodon có thể đọc-dịch nhiều hơn 1 codon

b)

1 codon chỉ được đọc-dịch bởi 1 anticodon

c)

Tất cả các codon đều có anticodon riêng biệt

d)

Số lượng tRNA trong tế bào luôn bằng số lượng codon mã hóa amino acid

13.

Có bao nhiêu khung đọc (reading frames) trên một mạch nucleic acid?

a)

Một mạch nucleic acid có 3 khung đọc

b)

Một mạch nucleic acid chỉ có 1 khung đọc

c)

Khung đọc luôn bắt đầu từ mã kết thúc

d)

Khung đọc không liên quan đến cách đọc mã bộ ba

14.

Khung đọc mở (ORF) được định nghĩa là gì?

a)

Là khung đọc xuất hiện từ bộ ba mở đầu đến bộ ba kết thúc

b)

Là bất kỳ khung đọc nào trên mạch nucleic acid

c)

Là vùng không được dịch thành polypeptide

d)

Là vùng chỉ chứa các mã kết thúc

15.

Đột biến sai nghĩa (Missense mutation) là gì?

a)

Thay đổi thông tin mã hóa của codon từ amino acid này thành amino acid khác

b)

Thay đổi thông tin mã hóa của codon thành thông tin kết thúc

c)

Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc

d)

Không làm thay đổi amino acid được mã hóa

16.

Đột biến vô nghĩa (Nonsense/ Stop mutation) là gì?

a)

Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc

b)

Thay đổi

17.

Đột biến vô nghĩa (Nonsense/ Stop mutation) là gì?

a)

Thay đổi thông tin mã hóa amino acid của codon thành thông tin kết thúc

b)

Thay đổi amino acid này thành amino acid khác

c)

Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình dịch mã

18.

Đột biến lệch khung (Frameshift Mutation) là gì?

a)

Mất/thêm một hoặc vài nucleotide làm lệch khung đọc mã di truyền

b)

Thay đổi một amino acid thành một amino acid khác

c)

Tạo ra một stop codon sớm

d)

Không làm thay đổi trình tự amino acid

19.

Các thành phần tham gia dịch mã bao gồm những gì?

a)

mRNA, Ribosome, tRNA-amino acid, Các nhân tố dịch mã

b)

DNA, RNA polymerase, Ribosome

c)

Protein, Enzyme, ATP

d)

Lipid, Carbohydrate, Nước

20.

mRNA của Prokaryote thường là loại nào?

a)

Polycistronic

b)

Monocistronic

c)

Bicistronic

d)

Oligocistronic

21.

mRNA của Eukaryote thường là loại nào?

a)

Monocistronic

b)

Polycistronic

c)

Bicistronic

d)

Oligocistronic

22.

Thượng nguồn và hạ nguồn của mỗi cistron/CDS trên mRNA lần lượt là vùng nào?

a)

Vùng 5'UTR và 3'UTR

b)

Vùng mã hóa và vùng không mã hóa

c)

Vùng intron và exon

d)

Vùng promoter và terminator

23.

Ribosome của Prokaryote được cấu tạo từ hai tiểu phần nào?

a)

30S và 50S

b)

40S và 60S

c)

20S và 40S

d)

50S và 70S

24.

Ribosome của Eukaryote được cấu tạo từ hai tiểu phần nào?

a)

40S và 60S

b)

30S và 50S

c)

20S và 40S

d)

50S và 70S

25.

Trong Ribosome, vị trí nào chứa tRNA-amino acid cùng nhân tố dịch mã (EFs)?

a)

Vị trí A

b)

Vị trí P

c)

Vị trí E

d)

Vị trí FBC

26.

Trong Ribosome, vị trí nào chứa tRNA-polypeptidyl?

a)

Vị trí P

b)

Vị trí A

c)

Vị trí E

d)

Vị trí FBC

27.

Trong Ribosome, vị trí nào chứa tRNA không còn liên kết amino acid và sẽ rời Ribosome?

a)

Vị trí E

b)

Vị trí A

c)

Vị trí P

d)

Vị trí FBC

28.

Trung tâm xúc tác liên kết peptide giữa vị trí A và P của Ribosome được gọi là gì?

a)

Peptidyl Transferase Center (PTC)

b)

Factor-Binding Center (FBC)

c)

Aminoacyl Site (A site)

d)

Exit Site (E site)

29.

PTC là gì về mặt bản chất?

a)

Ribozyme domain của 23SrRNA (Prokaryote) hay 28SrRNA (Eukaryote)

b)

Protein enzyme

c)

DNA enzyme

d)

Lipid enzyme

30.

Enzyme nào chịu trách nhiệm gắn amino acid lên tRNA?

a)

Aminoacyl-tRNA synthetase

b)

Ribosome

c)

mRNA

d)

DNA polymerase

31.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình hoạt hóa amino acid để gắn lên tRNA là gì?

a)

Gắn Adenosine MonoPhosphate vào đầu COO- của amino acid

b)

Gắn GTP vào amino acid

c)

Gắn tRNA vào ribosome

d)

Cắt bỏ amino acid khỏi tRNA

32.

Các nhân tố khởi sự (IFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những nhân tố nào?

a)

IF1, IF2, IF3

b)

EF-Tu, EF-Ts, EF-G

c)

RF1, RF2, RF3

d)

eIF1, eIF2, eIF3

33.

Các nhân tố kéo dài (EFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những nhân tố nào?

a)

EF-Tu, EF-Ts, EF-G

b)

IF1, IF2, IF3

c)

RF1, RF2, RF3

d)

eEF1A, eEF1B, eEF2

34.

Các nhân tố kết thúc (RFs) trong dịch mã ở Prokaryote bao gồm những nhân tố nào?

a)

RF1, RF2, RF3

b)

IF1, IF2, IF3

c)

EF-Tu, EF-Ts, EF-G

d)

eRF1, eRF3, ABCE1

35.

Chức năng chính của eIF1 và eIF1A trong dịch mã ở Eukaryote là gì?

a)

PIC formation, scanning, AUG selection

b)

Binds GTP and charged tRNA

c)

Termination/peptide release

d)

tRNA and mRNA translocation

36.

Chức năng chính của eIF2 trong dịch mã ở Eukaryote là gì?

a)

Small GTPase, forms ternary complex with GTP and Met-tRNAiMet

b)

GDP-GTP recycling factor

c)

ATP-dependent helicase

d)

Termination/peptide release

37.

Ba giai đoạn cơ bản của quá trình dịch mã là gì?

a)

Initiation, Elongation, Termination

b)

Transcription, Translation, Replication

c)

Activation, Transfer, Release

d)

Folding, Modification, Degradation

38.

Trong khởi sự dịch mã ở Prokaryote, bước nào xảy ra sau khi IF1, IF3, và IF2-GTP gắn lên 30S?

a)

16S rRNA/30S tương tác gắn với RBS/5'UTR-mRNA

b)

50S sáp nhập với 30S

c)

IF2 (GTPase) xúc tác GTP→GDP

d)

tRNA-polypeptide từ A sang P

39.

Trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote, tRNA-amino acid gắn với nhân tố nào để đến Ribosome?

a)

EF-Tu-GTP

b)

EF-G-GTP

c)

IF2-GTP

d)

RF1

40.

Trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote, tRNA-amino acid gắn với nhân tố nào để đến Ribosome?

a)

EF-Tu-GTP

b)

EF-G-GTP

c)

IF2-GTP

d)

RF1

41.

Nhân tố nào chịu trách nhiệm dịch chuyển Ribosome đến mã bộ ba kế tiếp trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote?

a)

EF-G-GTP

b)

EF-Tu-GTP

c)

IF1

d)

RF3

42.

Các codon kết thúc trong dịch mã là gì?

a)

UAG, UAA, UGA

b)

AUG, UGG, UAA

c)

UGA, UGG, UAG

d)

UAA, UAG, AUG

43.

Vai trò của RF1/2 trong giai đoạn kết thúc dịch mã ở Prokaryote là gì?

a)

RF1/2 có cấu hình giống tRNA để nhận diện codon kết thúc ở vị trí A

b)

RF1/2 là enzyme cắt liên kết peptide

c)

RF1/2 gắn vào vị trí P của ribosome

d)

RF1/2 chỉ nhận diện một loại stop codon duy nhất

44.

Chức năng chính của Peptidyl Transferase (PTC) trong giai đoạn kết thúc dịch mã là gì?

a)

Cắt liên kết giữa amino acid cuối chuỗi với tRNA ở vị trí P

b)

Gắn amino acid mới vào chuỗi polypeptide

c)

Dịch chuyển ribosome trên mRNA

d)

Hoạt hóa tRNA

45.

Nhân tố nào chịu trách nhiệm phân tách Ribosome 70S thành 50S và 30S trong quá trình tái chế Ribosome ở Prokaryote?

a)

RRF (Ribosome Release/Recycling Factor)

b)

IF3

c)

EF-G

d)

RF1

46.

Trong khởi sự dịch mã ở Eukaryote, phức hợp nào được hình thành từ 40S và các eIFs (bao gồm eIF2-GTP/tRNA-Meti)?

a)

Phức hợp tiền khởi sự 43S

b)

Phức hợp khởi sự 70S

c)

Phức hợp kéo dài

d)

Phức hợp kết thúc

47.

Điểm khác biệt chính trong hoạt động khởi sự dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote là gì?

a)

Anticodon/tRNA-Meti tại vị trí P/43S dò tìm (scanning) codon mở đầu đầu tiên trên mRNA

b)

Ribosome 30S gắn trực tiếp vào Shine-Dalgarno sequence

c)

fMet-tRNAiMet gắn vào vị trí A

d)

Các nhân tố khởi sự rời khỏi ribosome trước khi scanning

48.

Hiện tượng 'polysome' trong dịch mã là gì?

a)

Nhiều ribosome đang dịch mã trên 1 phân tử mRNA

b)

Một ribosome dịch mã nhiều phân tử mRNA cùng lúc

c)

Quá trình dịch mã bị dừng lại

d)

Ribosome tự tái chế

49.

Hiện tượng polysome có tác dụng gì đối với hiệu quả dịch mã?

a)

Tăng hiệu quả dịch mã

b)

Giảm hiệu quả dịch mã

c)

Ngăn chặn dịch mã

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu quả dịch mã

50.

Tế bào hạn chế sai sót trong quá trình tạo tRNA-a.a/hoạt hóa a.a như thế nào?

a)

Aminoacyl-tRNA synthetase có chức năng 'chỉnh sửa' (editing site)

b)

Ribosome tự động sửa lỗi

c)

tRNA có khả năng tự sửa lỗi

d)

mRNA có cơ chế kiểm tra lỗi

51.

Khi anticodon:codon ĐÚNG, cơ chế nào giúp tăng độ ổn định tương tác và hạn chế sai sót trong dịch mã?

a)

Tương tác giữa rNu2-rNu3/anticodon với rNu/16S rRNA

b)

Tương tác giữa codon và anticodon luôn hoàn hảo

c)

EF-Tu-GTP không tham gia vào quá trình kiểm tra

d)

tRNA-a.a xoay hướng a.a vào PTC ngay lập tức

52.

Một trong những hoạt động biến đổi sau dịch mã là gì?

a)

Thêm các protein có kích thước nhỏ/peptides

b)

Loại bỏ các nucleotide

c)

Thay đổi trình tự DNA

d)

Tạo ra các bản sao mRNA mới

53.

Các biến đổi amino acid trong quá trình biến đổi sau dịch mã bao gồm những gì?

a)

Deamin hóa, citrullin hóa, eliminyl hóa

b)

Phosphorylation, acetylation, methylation

c)

Tạo cầu nối disulfide

d)

Loại bỏ amino acid đầu mút

54.

Ví dụ về biến đổi liên kết cộng hóa trị trong biến đổi sau dịch mã là gì?

a)

Tạo cầu nối disulfide

b)

Thêm nhóm phosphate

c)

Thêm nhóm methyl

d)

Thêm nhóm acetyl

55.

Ví dụ về việc loại bỏ (trimming) amino acid/peptide đầu mút trong biến đổi sau dịch mã là gì?

a)

Nformyl-Met

b)

Lysine

c)

Serine

d)

Threonine

56.

Protein được gấp cuộn bởi các phân tử nào trong quá trình biến đổi sau dịch mã?

a)

Chaperone

b)

Ribosome

c)

mRNA

d)

tRNA

57.

Các nhóm chức nào có thể được thêm vào protein trong quá trình biến đổi sau dịch mã?

a)

Phosphate, Methyl, Acetyl, hydroxyl, carboxyl

b)

Amino acid, peptide

c)

Nucleotide, sugar

d)

Lipid, carbohydrate

58.

Các hoạt động biến đổi sau dịch mã có thể diễn ra vào thời điểm nào?

a)

Trong khi dịch mã đang diễn ra (co-translational modifications) hoặc sau khi dịch mã hoàn tất (post-translational modifications)

b)

Chỉ trong khi dịch mã đang diễn ra

c)

Chỉ sau khi dịch mã hoàn tất

d)

Chỉ trước khi dịch mã bắt đầu

59.

Quá trình biến đổi của insulin từ dạng tiền chất đến dạng hoạt động diễn ra theo trình tự nào?

a)

PreProinsulin → Proinsulin → Insulin

b)

Insulin → Proinsulin → PreProinsulin

c)

Proinsulin → Insulin → PreProinsulin

d)

PreProinsulin → Insulin

60.

Bước đầu tiên trong quá trình biến đổi PreProinsulin thành Proinsulin là gì?

a)

Cắt bỏ peptide tín hiệu (signal peptide)

b)

Thêm nhóm phosphate

c)

Thêm đường

d)

Gấp cuộn protein

61.

Sau khi peptide tín hiệu bị cắt bỏ, bước tiếp theo trong quá trình biến đổi Proinsulin là gì?

a)

Hình thành cầu nối disulfide

b)

Cắt bỏ C-peptide

c)

Thêm nhóm acetyl

d)

Gắn ubiquitin

62.

Bước cuối cùng để Proinsulin trở thành Insulin trưởng thành là gì?

a)

Cắt bỏ C-peptide

b)

Thêm nhóm methyl

c)

Thêm nhóm hydroxyl

d)

Tạo gấp cuộn mới

63.

Mục tiêu của hoạt động dịch mã trong tế bào là gì?

a)

Để đảm bảo protein có cấu trúc và hoạt động chức năng chính xác

b)

Để tăng kích thước của protein

c)

Để làm cho protein dễ bị phân hủy hơn

d)

Để thay đổi trình tự amino acid ban đầu

64.

Hậu quả của việc sinh tổng hợp các chuỗi polypeptide có trình tự amino acid khác thường là gì?

a)

Protein có thể không gấp cuộn đúng cách hoặc không có chức năng sinh học

b)

Protein sẽ có chức năng tăng cường

c)

Protein sẽ được tái chế ngay lập tức

d)

Protein sẽ được xuất bào ngay lập tức

65.

Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote về mức độ phức tạp của các nhân tố dịch mã là gì?

a)

Sử dụng các nhân tố dịch mã phức tạp hơn

b)

Sử dụng ít loại tRNA hơn

c)

Không có sự khác biệt đáng kể

d)

Chỉ có một điểm khởi sự dịch mã duy nhất

66.

Điểm khác biệt cơ bản trong hoạt động khởi sự dịch mã của Eukaryote so với Prokaryote là gì?

a)

Prokaryote sử dụng Shine-Dalgarno sequence, Eukaryote sử dụng 5' cap và scanning

b)

Prokaryote sử dụng 5' cap, Eukaryote sử dụng Shine-Dalgarno sequence

c)

Cả hai đều sử dụng Shine-Dalgarno sequence

d)

Cả hai đều sử dụng 5' cap

67.

Khi chuyển trình tự mã hóa insulin ở người vào tế bào E.coli để biểu hiện, cần lưu ý ngoại lệ nào của mã di truyền?

a)

UGA là stop codon nhưng mã hóa cho Tryptophan ở Mycoplasma

b)

AUG luôn mã hóa cho Methionine

c)

Mã di truyền là phổ quát

d)

Mã di truyền là suy thoái

68.

Các codon kết thúc dịch mã là:

a)

UAA, UAG, UGA

b)

AUG, UGG, UAA

c)

CUG, CUU, CUC

d)

AGA, AGG, AUA

69.

Việc tìm kiếm ORF trên một trình tự nucleic acid/gen cho phép dự đoán điều gì về vùng mang mã?

a)

Vùng mang mã (CoDing Sequence) của gen

b)

Vùng không mã hóa

c)

Vùng điều hòa biểu hiện gen

d)

Vùng intron

70.

Chức năng của Peptidyl Transferase trong giai đoạn kéo dài dịch mã là gì?

a)

Cắt liên kết peptide giữa amino acid cuối chuỗi và tRNA ở vị trí P

b)

Gắn amino acid mới vào chuỗi polypeptide

c)

Dịch chuyển ribosome trên mRNA

d)

Hoạt hóa tRNA

71.

Khi codon-anticodon đúng, cơ chế nào giúp hạn chế sai sót trong dịch mã liên quan đến EF-Tu-GTP?

a)

Tạo thuận lợi cho nhân tố dịch mã (EF-Tu-GTP) tiến vào FBC để thủy giải

b)

Ngăn chặn sự gắn của tRNA-a.a

c)

Làm giảm độ ổn định của tương tác codon-anticodon

d)

Kích hoạt quá trình kết thúc dịch mã

72.

Trong giai đoạn kéo dài dịch mã ở Prokaryote, sau khi EF-G-GTP thủy giải và dịch chuyển ribosome, vị trí của các tRNA thay đổi như thế nào?

a)

tRNA-polypeptide từ A sang P, tRNA từ P sang E

b)

tRNA-polypeptide từ P sang A, tRNA từ E sang P

c)

tRNA-polypeptide từ E sang A, tRNA từ A sang P

d)

tRNA-polypeptide từ P sang E, tRNA từ A sang P

73.

Trong giai đoạn kết thúc dịch mã ở Prokaryote, vai trò của RF1/2 đối với RF3 là gì?

a)

RF1/2 kích hoạt RF3 giải phóng GDP, gắn GTP

b)

RF1/2 trực tiếp thủy giải GTP

c)

RF3 gắn trực tiếp vào codon kết thúc

d)

RF1/2 và RF3 hoạt động độc lập

74.

Ngoài cơ chế khởi sự dịch mã phụ thuộc 5' cap, Eukaryote còn có cơ chế nào khác để khởi sự dịch mã?

a)

Sử dụng IRES (Internal Ribosome Entry Site) để khởi sự dịch mã không phụ thuộc 5' cap

b)

Luôn bắt đầu dịch mã từ codon AUG đầu tiên

c)

Không có vùng UTR

d)

Chỉ có một khung đọc duy nhất

75.

Điểm giống và khác biệt giữa 1 khung đọc mở ORF và trình tự mang mã (CDS) là gì?

a)

ORF là một vùng tiềm năng có thể mã hóa protein, còn CDS là vùng đã được xác định mã hóa protein

b)

ORF và CDS là hai thuật ngữ hoàn toàn khác nhau và không liên quan

c)

CDS là một phần của ORF

d)

ORF chỉ tồn tại ở DNA, còn CDS chỉ tồn tại ở mRNA

76.

Phosphorylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm nhóm phosphate vào Ser, Thr, hoặc Tyr

b)

Thêm nhóm acetyl vào Lysine

c)

Thêm nhóm methyl vào Lysine hoặc Arginine

d)

Thêm đường

77.

Acetylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm nhóm acetyl vào lysine hoặc đầu N-terminus

b)

Thêm nhóm phosphate

c)

Thêm nhóm methyl

d)

Thêm đường

78.

Methylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm nhóm methyl vào lysine hoặc arginine

b)

Thêm nhóm phosphate

c)

Thêm nhóm acetyl

d)

Thêm đường

79.

Hydroxylation là quá trình biến đổi sau dịch mã nào?

a)

Thêm nhóm hydroxyl vào Pro hoặc Lys

b)

Thêm nhóm phosphate

c)

Thêm nhóm methyl

d)

Thêm đường

80.

Một trong những lợi ích của hiện tượng polysome là gì?

a)

Tạo ra nhiều polypeptide cùng loại hoặc khác loại từ một phân tử mRNA

b)

Chỉ tạo ra một polypeptide duy nhất từ một phân tử mRNA

c)

Ngăn chặn sự tổng hợp protein

d)

Làm chậm quá trình dịch mã

81.

Đoạn peptide nào được loại bỏ từ Proinsulin để tạo thành Insulin trưởng thành?

a)

C-peptide

b)

B-chain peptide

c)

Signal peptide

d)

A-chain peptide

82.

Đoạn peptide nào được cắt bỏ đầu tiên từ PreProinsulin?

a)

B-chain peptide

b)

C-peptide

c)

Signal peptide

d)

A-chain peptide

83.

Quá trình biến đổi PreProinsulin thành Insulin diễn ra ở loại tế bào nào?

a)

Tế bào beta/Langerhans/tuyến tụy

b)

Tế bào gan

c)

Tế bào cơ

d)

Tế bào thần kinh