wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 1 English 9 Global Success

Total questions: 16

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

community helpers

a)

người phục vụ cộng đồng

b)

người hủy diệt cộng đồng

c)

người thu lợi từ cộng dồng

d)

người phục vụ cá thể

2.

Hồi đáp, phản ứng lại với

(a)  

3.

fa'cility (n)

a)

vật chất cơ sở

b)

sở cơ vật chất

c)

cơ sở vật chất

d)

cơ sở chất vật

4.

speci'ality (n)

a)

đặc sán

b)

sán đặc

c)

đặc sạn

d)

đặc sản

5.

đồ đạc

(a)  

6.

ad'vice (n)

a)

lười khuyên

b)

lời khuyên

c)

khó dỗ dành

d)

lời không khuyên

7.

'suburb (n)

(a)  

8.

com'munity (n)

a)

cộng đồng

b)

công khai

c)

cá thể

d)

công cộng

9.

en'courage (v)

a)

viên bibi

b)

cổ đông

c)

khuyến khích

d)

giải nhì

10.

'object (n)

(a)  

11.

'object (v)

a)

vật thể

b)

thể loại

c)

cổ vũ

d)

phản đối

12.

riêng biệt

(a)  

13.

sống hòa hợp với, có mối quan hệ tốt đẹp với...

a)

get on with

b)

to be in harmony with

c)

get along with

d)

get off with

14.

By the way

a)

Nhân vật

b)

Nhân tiện

c)

Nhận tiền

d)

Nhân tiền

15.

How're you doing?

a)

Bạn đang làm gì thế?

b)

Dạo này bạn thế nào rồi?

c)

Dạo này bạn làm thế nào rồi?

d)

Bạn đang làm thế nào nhở?

16.

remind sb of

(a)