wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về An toàn sinh học

Total questions: 73

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Sinh vật biến đổi gene (GMO) là gì?

a)

Sinh vật sống sở hữu một sự kết hợp mới của vật liệu di truyền thông qua CNSH.

b)

Sinh vật được tạo ra bằng cách lai tạo truyền thống.

c)

Sinh vật chỉ được biến đổi gen tự nhiên.

d)

Sinh vật không có vật liệu di truyền.

2.

Sự khác biệt chính giữa LMO và GMO là gì?

a)

LMO là sinh vật sống biến đổi, còn GMO là sinh vật biến đổi gene.

b)

LMO chỉ áp dụng cho thực vật, GMO áp dụng cho động vật.

c)

LMO là thuật ngữ cũ, GMO là thuật ngữ mới.

d)

Không có sự khác biệt nào giữa LMO và GMO.

3.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của các dược phẩm (protein) trước đây có nguồn gốc từ tự nhiên?

a)

Nguồn cung cấp ổn định.

b)

Khó đáp ứng nhu cầu.

c)

Dễ dẫn đến phản ứng miễn dịch.

d)

Hiếm - Đắt tiền.

4.

Lợi ích chính của các dược phẩm (protein, peptide) hiện nay có nguồn gốc tái tổ hợp là gì?

a)

Nguồn cung cấp ổn định và độ tinh khiết cao.

b)

Dễ nhiễm virut và mầm bệnh.

c)

Khó phân tách.

d)

Tính an toàn không cao.

5.

Quy trình tạo sản phẩm tái tổ hợp bao gồm các bước nào sau đây?

a)

Phân lập gen - đưa gen vào vector - chuyển vào tế bào chủ - lên men - phân tách và tinh sạch - đưa vào sản phẩm hoàn chỉnh.

b)

Lên men - phân tách - tinh sạch - phân lập gen.

c)

Chuyển vào tế bào chủ - đưa gen vào vector - phân lập gen.

d)

Phân tách và tinh sạch - lên men - đưa vào sản phẩm hoàn chỉnh.

6.

Loại GMMS nào được tạo ra để tăng lượng carotene?

a)

Gạo vàng.

b)

Cà chua tím.

c)

Khoai tây Innate.

d)

BST Bovine somatropin.

7.

Khoai tây Innate được biến đổi gen với mục đích gì?

a)

Chống các vết thâm, cải thiện màu và chất lượng tinh bột.

b)

Tăng sản lượng sữa.

c)

Sản xuất màu indigo.

d)

Xử lí tràn dầu.

8.

GMAs được nghiên cứu với mục đích chính nào sau đây?

a)

Tạo cơ quan thay thế.

b)

Tăng sản lượng sữa.

c)

Sản xuất màu indigo.

d)

Xử lí tràn dầu.

9.

Phương pháp nào được sử dụng để tạo động vật siêu cơ bắp?

a)

Dùng myostatin với phương pháp Knockout.

b)

Nhân bản vô tính.

c)

Cấy mô từ động vật sang người.

d)

Liệu pháp gene.

10.

Mối lo ngại nào được đề cập liên quan đến khoai tây chuyển gien biểu hiện chất diệt côn trùng GNA?

a)

Là một trong những rủi ro tiềm ẩn của sinh vật biến đổi gen.

b)

Rủi ro lây nhiễm bệnh ở người.

c)

Gây độc, gây dị ứng.

d)

Ảnh hưởng đến tiến hóa.

11.

Rủi ro nào sau đây liên quan đến con người khi tiếp xúc hoặc sử dụng sinh vật biến đổi gen?

a)

Rủi ro lây nhiễm bệnh ở người, động vật, thực vật và gây độc, gây dị ứng.

b)

Thay đổi một loài làm giảm lợi ích sinh thái.

c)

Giảm đa dạng sinh thái.

d)

Tạo loài xâm lấn.

12.

Rủi ro nào sau đây liên quan đến môi trường khi sử dụng sinh vật biến đổi gen?

a)

Thay đổi một loài làm giảm lợi ích sinh thái, giảm đa dạng sinh thái, tạo loài xâm lấn, dòng chảy gen và chuyển gen ngang.

b)

Rủi ro lây nhiễm bệnh ở người.

c)

Gây độc, gây dị ứng.

d)

Thiếu nghiên cứu lâm sàng.

13.

Giải pháp nào được đề xuất để giải quyết vấn đề an toàn sinh học liên quan đến sinh vật biến đổi gen?

a)

Phát triển công nghệ mới, sử dụng hạn chế GMO, chứng minh an toàn, theo dõi và kiểm soát chặt chẽ.

b)

Cấm hoàn toàn việc nghiên cứu và ứng dụng GMO.

c)

Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất GMO.

d)

Bỏ qua các rủi ro tiềm ẩn để thúc đẩy phát triển.

14.

Nghị định thư Cartagena được thông qua vào ngày nào?

a)

29/1/2000.

b)

11/9/2003.

c)

1945.

d)

1972.

15.

Khái niệm An toàn sinh học là gì?

a)

Là những nguyên tắc, kỹ thuật, và tiêu chuẩn thực hành về kiểm soát để phòng ngừa những phơi nhiễm không mong muốn với mầm bệnh, độc tố hoặc sự giải phóng ngẫu nhiên của chúng.

b)

Là những biện pháp bảo vệ người và cơ quan được thiết lập nhầm ngăn chặn sự đánh cắp, lạm dụng hoặc cố tình phóng thích các độc tố và nguồn bệnh.

c)

Là quá trình đánh giá rủi ro liên quan đến sinh vật biến đổi gen.

d)

Là việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động nghiên cứu khoa học.

16.

Khái niệm An ninh sinh học là gì?

a)

Là những biện pháp bảo vệ người và cơ quan được thiết lập nhầm ngăn chặn sự đánh cắp, lạm dụng hoặc cố tình phóng thích các độc tố và nguồn bệnh.

b)

Là những nguyên tắc, kỹ thuật, và tiêu chuẩn thực hành về kiểm soát để phòng ngừa những phơi nhiễm không mong muốn.

c)

Là quá trình đánh giá rủi ro liên quan đến sinh vật biến đổi gen.

d)

Là việc kiểm soát chặt chẽ các hoạt động nghiên cứu khoa học.

17.

Sự nhiễm được phát hiện lần đầu tiên trong phòng thí nghiệm vào năm nào và do nguyên nhân gì?

a)

1888, do dụng cụ như ống hút.

b)

1915, do lây nhiễm trong phòng thí nghiệm.

c)

1930, do thí nghiệm với vi khuẩn.

d)

1979, do nghiên cứu mới.

18.

Nguyên nhân nhiễm chủ yếu được đề cập trong tài liệu là gì?

a)

Tiếp xúc (va chạm trực tiếp, qua da hay màng nhày, hít thở, tiêu hóa, vết thương hở).

b)

Do lỗi thiết bị.

c)

Do thiếu vệ sinh.

d)

Do không khí ô nhiễm.

19.

Khái niệm An toàn sinh học phòng thí nghiệm mô tả điều gì?

a)

Những nguyên tắc, kỹ thuật và thực hành cần thiết để ngăn ngừa những phơi nhiễm không mong muốn, chống lại việc phát tán ngẫu nhiên vật liệu, tác nhân gây bệnh, độc tố có thể gây hại cho con người, động vật, thực vật hoặc môi trường.

b)

Cơ chế được phát triển thông qua chính sách và các thủ tục để đảm bảo ứng dụng công nghệ sinh học an toàn với môi trường trong phát triển GMOs.

c)

Việc sử dụng các biện pháp bảo vệ cá nhân trong phòng thí nghiệm.

d)

Quy trình xử lý chất thải nguy hại.

20.

Nhóm vi sinh vật nào được phân loại là Nhóm 1 trong đánh giá mức độ gây nhiễm?

a)

E.coli, B.subtilis.

b)

E. coli O157:H7, Salmonella.

c)

Bacillus anthracis, HIV.

d)

Lassa virus, Ebola virus.

21.

Nhóm vi sinh vật nào được phân loại là Nhóm 4 trong đánh giá mức độ gây nhiễm?

a)

Lassa virus, Ebola virus, Marburg virus.

b)

E.coli, B.subtilis.

c)

Bacillus anthracis, HIV.

d)

E. coli O157:H7, Salmonella.

22.

Theo Bảng 2, phòng thí nghiệm thuộc Cấp độ An toàn sinh học 1 có đặc điểm gì về thiết bị an toàn?

a)

Không có gì đặc biệt, bàn làm thí nghiệm thông thường.

b)

Bàn làm thí nghiệm thông thường cộng thêm BSC khi có nguy cơ tạo khí dung.

c)

BSC và/hoặc dụng cụ cơ bản cho tất cả các hoạt động.

d)

BSC cấp 3 hoặc quần áo bảo hộ áp lực dương.

23.

Theo Bảng 2, phòng thí nghiệm thuộc Cấp độ An toàn sinh học 4 có đặc điểm gì về thiết bị an toàn?

a)

BSC cấp 3 hoặc quần áo bảo hộ áp lực dương cùng với BSC cấp 2, nồi hấp hai nắp, không khí được lọc.

b)

Không có gì đặc biệt, bàn làm thí nghiệm thông thường.

c)

Bàn làm thí nghiệm thông thường cộng thêm BSC khi có nguy cơ tạo khí dung.

d)

BSC và/hoặc dụng cụ cơ bản cho tất cả các hoạt động.

24.

Theo Bảng 4, tiêu chuẩn thực hành nào áp dụng cho Mức độ kiểm soát cơ sở động vật ABSL-4?

a)

Hạn chế nghiêm ngặt người vào, thay quần áo trước khi vào, tắm trước khi ra, tất cả chất thải phải được khử nhiễm.

b)

Hạn chế người vào, có quần áo và găng tay bảo hộ.

c)

Biển báo nguy hiểm sinh học, BSC cấp 1 hoặc 2.

d)

Hạn chế người vào, BSC và quần áo bảo hộ đặc biệt cho tất cả các hoạt

25.

Theo tài liệu, việc xử lý chất thải ở An toàn cấp 1 yêu cầu gì?

a)

Hấp khử trùng trước khi rửa và có các dụng cụ chứa chất thải đáp ứng tiêu chuẩn.

b)

Phải bổ sung thùng rác sinh học.

c)

Khử nhiễm và kiểm soát chất thải.

d)

Tất cả các chất thải ra phải được khử nhiễm.

26.

Đặc trưng của An toàn cấp 4 là gì?

a)

Đơn vị có bệnh phẩm nguy hiểm, quy tắc 2 người, đào tạo quy trình cấp cứu, thay toàn bộ đồ trước và sau ra vào phòng TN.

b)

Có biển báo nguy hiểm sinh học.

c)

Thao tác trong tủ an toàn sinh học.

d)

Hệ thống thông khí 1 chiều.

27.

Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) là gì?

a)

Là phương thức tiếp cận thống nhất, mạch lạc, dễ hiểu và phân loại các đặc tính nguy hại của hoá chất và cách ghi thông tin trao đổi trên nhãn.

b)

Một hệ thống chỉ áp dụng cho việc vận chuyển hóa chất.

c)

Một tiêu chuẩn chỉ áp dụng cho phòng thí nghiệm.

d)

Một quy định chỉ

28.

Việt Nam triển khai GHS thông qua luật nào và vào thời gian nào?

a)

Luật Hóa chất từ 30/3/2014.

b)

Nghị định thư Cartagena từ 29/1/2000.

c)

Quy định BMBL từ 1984.

d)

Hội nghị Asilomar từ 1975.

29.

Nguyên tắc phân loại của GHS bao gồm những loại nguy hại nào?

a)

Nguy hại vật chất, nguy hại sức khỏe và nguy hại môi trường.

b)

Nguy hại sinh học, nguy hại vật lý.

c)

Nguy hại hóa học, nguy hại phóng xạ.

d)

Nguy hại cháy nổ, nguy hại ăn mòn.

30.

Hình đồ cảnh báo GHS06 biểu thị nguy hại gì?

a)

Độc.

b)

Dễ nổ.

c)

Oxi hóa.

d)

Ăn mòn.

31.

Hình đồ cảnh báo GHS09 biểu thị nguy hại gì?

a)

Nguy hại môi trường thủy sinh.

b)

Độc.

c)

Dị ứng.

d)

Nguy hại hô hấp.

32.

Trong kim cương NFPA, màu xanh biểu thị loại rủi ro nào?

a)

Sức khỏe.

b)

Dễ cháy.

c)

Độ phản ứng.

d)

Nguy hiểm đặc biệt.

33.

Trong kim cương NFPA, màu đỏ biểu thị loại rủi ro nào?

a)

Dễ cháy.

b)

Sức khỏe.

c)

Độ phản ứng.

d)

Nguy hiểm đặc biệt.

34.

Điểm khác biệt chính giữa MSDS và SDS là gì theo tài liệu?

a)

SDS có cách sắp xếp, thông tin bao gồm, mức độ chi tiết và số lượng/nội dung các phần cụ thể hơn MSDS.

b)

MSDS chỉ chứa dữ liệu về hóa chất, còn SDS chứa dữ liệu về sinh vật.

c)

MSDS được sử dụng rộng rãi hơn SDS.

d)

Không có sự khác biệt nào đáng kể.

35.

Mã cảnh báo nguy cơ GHS (H-codes) mô tả điều gì?

a)

Bản chất và mức độ nghiêm trọng của một mối nguy hóa học.

b)

Biện pháp đề xuất để giảm thiểu hoặc ngăn ngừa tác động bất lợi.

c)

Quy trình xử lý chất thải.

d)

Cách lưu trữ hóa chất.

36.

Mã cảnh báo phòng ngừa GHS (P-codes) mô tả điều gì?

a)

Biện pháp đề xuất để giảm thiểu hoặc ngăn ngừa các tác động bất lợi do phơi nhiễm hóa chất.

b)

Bản chất và mức độ nghiêm trọng của một mối nguy hóa học.

c)

Quy trình phân loại hóa chất.

d)

Lịch sử phát triển của hóa chất.

37.

Theo Bảng 13, các kim loại kiềm như Na, K, Cs, Li kỵ với những hóa chất nào?

a)

CO2, hydrocacbon đã được clo hoá, nước.

b)

Ammoni, acetylene, các hydrocarbon.

c)

Axit chromic, axit nitric, peroxides.

d)

Axit acetic, hydrogen sulfide.

38.

Theo Bảng 13, các Halogens kỵ với những hóa chất nào?

a)

Ammoni, acetylene, các hydrocarbon.

b)

CO2, hydrocacbon đã được clo hoá, nước.

c)

Axit chromic, axit nitric, peroxides.

d)

Axit acetic, hydrogen sulfide.

39.

Khi lưu giữ khí nén và khí hóa lỏng, cần lưu ý điều gì?

a)

Cần cố định, đậy nắp và di chuyển bằng xe; không bảo quản gần chất phóng xạ và ngọn lửa, hay nhiệt.

b)

Có thể để nằm ngang để tiết kiệm không gian.

c)

Không cần đậy nắp nếu không sử dụng.

d)

Có thể đốt bình khí nhỏ dùng một lần sau khi hết.

40.

Hóa chất nào sau đây được cảnh báo là dễ gây nổ khi để già và khô tinh thể?

a)

Ether.

b)

Các azide.

c)

Acid perchloric.

d)

Acid picric.

41.

Bước đầu tiên khi xử lý hóa chất tràn đổ là gì?

a)

Thông báo đến chuyên viên an toàn và sơ tán ra khỏi khu vực.

b)

Dùng cát để thấm hút ngay lập tức.

c)

Mở cửa sổ để thông gió.

d)

Đeo găng tay và kính bảo hộ.

42.

Nguyên nhân nào sau đây có thể gây hỏa hoạn trong phòng thí nghiệm?

a)

Điện quá tải, ít bảo trì các thiết bị điện, ngọn lửa hở, ống khí bị hỏng, bảo quản và xử lý không đúng cách hóa chất dễ nổ.

b)

Sử dụng quá nhiều thiết bị an toàn.

c)

Hệ thống thông gió quá mạnh.

d)

Kiểm tra sức khỏe định kỳ cho nhân viên.

43.

Khái niệm Đạo lý (Ethics) là gì?

a)

Các khuôn phép/quy tắc liên quan để đánh giá một hành vi là nên làm hay không nên làm.

b)

Một thành tố trong tính cách và giá trị của một con người.

c)

Tập hợp những điều nên làm và không nên làm.

d)

Những chỉ dẫn dựa trên đạo đức.

44.

Khái niệm Đạo đức (Morals) là gì?

a)

Một thành tố trong tính cách và giá trị của một con người (nét đẹp trong cách sống).

b)

Các khuôn phép/quy tắc liên quan để đánh giá một hành vi.

c)

Những chỉ dẫn cho các hành vi đạo đức.

d)

Có thể chọn lựa và suy xét.

45.

Khái niệm Đạo lý sinh học (BIOETHICS-1972) là gì?

a)

Là bộ quy tắc kết hợp giữa tri thức sinh học với các giá trị nhân đạo của con người, để tạo nên cầu nối giữa khoa học và tính nhân văn.

b)

Chỉ tập trung vào các vấn đề đạo lý trong lĩnh vực y sinh học nói riêng.

c)

Là một hệ thống luật pháp bắt buộc.

d)

Là các nguyên tắc chỉ áp dụng cho động vật.

46.

10 Nguyên tắc Nuremberg ra đời tại đâu?

a)

Một phiên tòa tại Đức sau thế chiến II (1945).

b)

Hội nghị Asilomar tại Mỹ.

c)

Liên hiệp Quốc.

d)

Viện sức khỏe quốc gia Mỹ (NIH).

47.

Ba nguyên tắc 3R trong đạo lý động vật biến đổi gen là gì?

a)

Replacement (Thay thế), Reduction (Giảm thiểu), Refinement (Cải tiến/Nâng cao chất lượng).

b)

Respect, Responsibility, Reliability.

c)

Research, Regulation, Review.

d)

Rights, Risks, Rewards.

48.

Sự khác biệt chính giữa thuyết "Phúc lợi" động vật và thuyết "Quyền" động vật là gì?

a)

Thuyết "Phúc lợi" cho rằng động vật thay thế con người trong nghiên cứu phải được đối xử nhân đạo, trong khi thuyết "Quyền" cho rằng động vật không thể dùng để hy sinh hoặc buôn bán vì bất kỳ lợi ích nào.

b)

Thuyết "Phúc lợi" cấm hoàn toàn mọi thí nghiệm trên động vật.

c)

Thuyết "Quyền" chỉ áp dụng cho động vật hoang dã.

d)

Cả hai thuyết đều có cùng quan điểm về việc sử dụng động vật trong giải trí.

49.

Mô hình AMP trong đạo lý sinh học và CNSH bao gồm những thành phần nào?

a)

Đánh giá (Assessment), Giảm thiểu (Mitigation), Thực hiện (Performance).

b)

Phân tích, Quản lý, Kiểm soát.

c)

Nghiên cứu, Phát triển, Ứng dụng.

d)

Lập kế hoạch, Thực thi, Đánh giá.

50.

Nguyên tắc "Phòng ngừa" trong SH-CNSH có ý nghĩa gì?

a)

Một dự án có thể có nguy cơ gây hại cho người hoặc môi trường thì nó cần phải được chứng minh là an toàn (hoặc rất ít khả năng gây hại) khi nó được đề xuất thực hiện.

b)

Mọi dự án công nghệ sinh học đều phải được chấp nhận mà không cần kiểm tra rủi ro.

c)

Chỉ áp dụng nguyên tắc này cho các dự án liên quan đến động vật.

d)

Ưu tiên lợi nhuận hơn các rủi ro tiềm ẩn.

51.

Sản phẩm GMMS nào được tạo ra để tăng 20% sản lượng sữa?

a)

BST Bovine somatropin.

b)

Chymosin.

c)

Insulin.

d)

Ethanol.

52.

Chymosin là một sản phẩm GMMS được sử dụng với mục đích gì?

a)

Enzyme tạo phô mai.

b)

Tăng sản lượng sữa.

c)

Sản xuất màu indigo.

d)

Xử lí tràn dầu.

53.

Ví dụ nào về nhân bản vô tính được đề cập trong tài liệu?

a)

Cừu Dolly.

b)

Cá Madaka.

c)

Dê sản xuất tơ nhện.

d)

Động vật siêu cơ bắp.

54.

Ví dụ nào về GMA được sử dụng như một cảm biến sinh học khi ô nhiễm?

a)

Cá Madaka cảm biến sinh học khi ô nhiễm.

b)

Tạo động vật siêu cơ bắp.

c)

Dê sản xuất tơ nhện.

d)

Cấy mô từ động vật sang người.

55.

Mối lo ngại nào được đề cập liên quan đến đậu nành biến đổi gen của Monsanto?

a)

Đậu nành biến đổi gen của Monsanto, tăng 26,7% chất ức chế trypsin và cho thấy ức chế tốc độ tăng trưởng.

b)

Khoai tây chuyển gien biểu hiện chất diệt côn trùng GNA.

c)

Rủi ro lây nhiễm bệnh ở người.

d)

Thay đổi một loài làm giảm lợi ích sinh thái.

56.

Rủi ro nào sau đây được đề cập là hậu quả của việc bị nhiễm phải GMOs?

a)

Bị nhiễm phải GMOs chứa gen kháng kháng sinh, gen gây ung thư.

b)

Thay đổi dinh dưỡng của thực phẩm.

c)

Ảnh hưởng các loài sinh vật không phải sinh vật mục tiêu.

d)

Tất cả các đáp án trên.

57.

Theo Nghị định thư Cartagena, bước thứ hai trong đánh giá rủi ro là gì?

a)

Đánh giá về khả năng xảy ra các ảnh hưởng bất lợi đã được xác định, có quan tâm đến mức độ và kiểu phơi nhiễm của môi trường nhận tiềm ẩn sinh vật biến đổi gen.

b)

Chỉ xác định các đặc tính mới của sinh vật biến đổi gen.

c)

Chỉ ước tính rủi ro tổng thể.

d)

Chỉ đưa ra ý kiến đề xuất về quản lý rủi ro.

58.

Giai đoạn nào trong lịch sử ATSH - khảo sát ghi nhận số ca lây nhiễm và tử vong cao nhất?

a)

1930-1978.

b)

1888-1915.

c)

1955-1964.

d)

1979-2004.

59.

Năm nào 4 trung tâm CDC công bố 4 mức độ ATSH (BSL: Biosafety levels) dành cho Mỹ?

a)

1964.

b)

1955.

c)

1956.

d)

1969.

60.

Theo tài liệu, tác nhân sinh học bao gồm những gì?

a)

Tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, DNA tái tổ hợp, sinh vật chuyển gen; nội-ngoại độc tố.

b)

Chất ăn mòn, chất độc, chất gây nổ, gây ung thư.

c)

Tia bức xạ, tiếng ồn, nhiệt độ.

d)

Bất kỳ vật liệu sinh học nào.

61.

Khái niệm Rào cản trong an toàn sinh học có mục đích gì?

a)

Để ngăn chặn các tác nhân gây nhiễm thoát ra môi trường.

b)

Để chứa các tác nhân gây nhiễm.

c)

Để xử lý chất thải.

d)

Để kiểm tra sức khỏe định kỳ.

62.

Nhóm vi sinh vật nào được phân loại là Nhóm 2 trong đánh giá mức độ gây nhiễm?

a)

Nguy cơ tương đối cho cá nhân, nguy cơ lây nhiễm thấp cho cộng đồng.

b)

Không gây nguy hại.

c)

Nguy hại cao cho cá nhân, nguy cơ lây nhiễm thấp cho cộng đồng.

d)

Nguy hiểm cao cho cả cá nhân và cộng đồng.

63.

Theo Bảng 2, phòng thí nghiệm thuộc Cấp độ An toàn sinh học 2 có đặc điểm gì về tiêu chuẩn thực hành?

a)

GMT và có thêm áo quần bảo hộ và các biển báo nguy hiểm sinh học.

b)

Không có gì, bàn làm thí nghiệm thông thường.

c)

BSC và/hoặc dụng cụ cơ bản cho tất cả các hoạt động.

d)

BSC cấp 3 hoặc quần áo bảo hộ áp lực dương.

64.

Theo Bảng 4, tiêu chuẩn thực hành nào áp dụng cho Mức độ kiểm soát cơ sở động vật ABSL-1?

a)

Hạn chế người vào, có quần áo và găng tay bảo hộ.

b)

Biển báo nguy hiểm sinh học, BSC cấp 1 hoặc 2.

c)

Hạn chế người vào, BSC và quần áo bảo hộ đặc biệt.

d)

Hạn chế nghiêm ngặt người vào, thay quần áo trước khi vào.

65.

Theo tài liệu, đặc điểm nào sau đây thuộc thiết kế và trang bị của An toàn cấp 1?

a)

Mặt bàn ghế không thấm nước, không ảnh hưởng bởi chất sát trùng, acid.

b)

Có hệ thống đèn chiếu sáng khẩn cấp.

c)

Phải có nồi hấp để khử nhiễm chất thải.

d)

Kiểm soát mẫu vật ra vào phòng TN phải qua cổng khóa khí.

66.

Đặc điểm nào sau đây thuộc An toàn cấp 2?

a)

Có biển báo nguy hiểm sinh học.

b)

Thao tác trong tủ an toàn sinh học.

c)

Qui tắc 2 người.

d)

Cách ly khỏi nơi nhiều người qua lại.

67.

Hình đồ cảnh báo trong GHS là gì?

a)

Là hình/ký hiệu biểu trưng trên nhãn, sử dụng cảnh báo nguy hiểm.

b)

Là danh sách các quy trình và tiêu chuẩn thực hành phòng thí nghiệm.

c)

Là một loại hóa chất nguy hiểm.

d)

Là một thiết bị an toàn sinh học.

68.

Hình đồ cảnh báo nào biểu thị nguy hại 'Dễ nổ'?

a)

GHS01.

b)

GHS02.

c)

GHS03.

d)

GHS04.

69.

Hình đồ cảnh báo nào biểu thị nguy hại 'Ăn mòn'?

a)

GHS05.

b)

GHS06.

c)

GHS07.

d)

GHS08.

70.

Theo quy định, nhãn hóa chất phải bao gồm những thông tin nào?

a)

Tên và mã nhận dạng hóa chất, Từ cảnh báo, Hình đồ cảnh báo, Cảnh báo nguy cơ, Cảnh báo phòng ngừa/xử lý, Tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hóa chất.

b)

Chỉ tên hóa chất và ngày sản xuất.

c)

Chỉ thông tin về thành phần hóa học.

d)

Chỉ hướng dẫn sử dụng cơ bản.

71.

Kim cương NFPA cung cấp đại diện trực quan nhanh chóng của các rủi ro về những khía cạnh nào?

a)

Sức khỏe, tính dễ cháy, phản ứng, và các mối nguy hiểm đặc biệt.

b)

Chỉ thông tin về độc tính.

c)

Chỉ thông tin về nhiệt độ sôi và điểm nóng chảy.

d)

Chỉ thông tin về nhà sản xuất.

72.

Theo tài liệu, nguyên tắc nào cần lưu ý khi lưu trữ - bảo quản hóa chất?

a)

Không nên bảo quản theo thứ tự tên.

b)

Nên bảo quản theo thứ tự tên để dễ tìm kiếm.

c)

Có thể bảo quản chung các hóa chất kỵ nhau.

d)

Không cần quan tâm đến điều kiện nhiệt độ khi lưu trữ.

73.

Theo Bảng 13, các chất ô xy hoá như axit chromic, axit nitric, peroxides, permanganates kỵ với những hóa chất nào?

a)

Axit acetic, hydrogen sulfide, aniline, các hydrocarbon, axit sulfuric.

b)

CO2, hydrocacbon đã được clo hoá, nước.

c)

Ammoni, acetylene, các hydrocarbon.

d)

Các kim loại kiềm như Na, K, Cs, Li.