wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về nấm mốc

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Điều kiện nhiệt độ thuận lợi nhất để nấm mốc phát triển là:

a)

10 - 15°C

b)

20 - 25°C

c)

30 - 35°C

d)

>40°C

2.

pH tối ưu để nấm mốc phát triển là:

a)

3.0 - 4.0

b)

4.5 - 5.0

c)

5.5 - 7.5

d)

>8.0

3.

Nhóm nấm Rhizopus phát triển tốt trong điều kiện:

a)

Yếm khí

b)

Hiếu khí

c)

Ánh sáng mạnh

d)

Nhiệt độ thấp

4.

Môi trường nuôi cấy nấm mốc thường dùng là:

a)

Blood agar

b)

MacConkey

c)

Sabouraud

d)

Chocolate agar

5.

Độ ẩm lý tưởng để nấm mốc phát triển là:

a)

<40%

b)

50-55%

c)

65-70%

d)

>90%

6.

Nấm mốc phát triển mạnh khi có:

a)

Nitơ và chất vô cơ

b)

CO₂

c)

Cacbon và ánh sáng nhân tạo

d)

Ánh sáng và vi khuẩn

7.

Nhóm nấm sợi không màu, có vách ngăn là:

a)

Zygomycetes

b)

Phaeohyphomycetes

c)

Hyalohyphomycetes

d)

Dermatophytes

8.

Ví dụ của Hyalohyphomycetes là:

a)

Alternaria spp.

b)

Fusarium spp.

c)

Curvularia spp.

d)

Bipolaris spp.

9.

Nấm mốc sợi có màu, có vách ngăn thuộc nhóm:

a)

Hyalohyphomycetes

b)

Zygomycetes

c)

Phaeohyphomycetes

d)

Ascomycetes

10.

Nhiệt độ nuôi cấy Aspergillus spp. để phân biệt loài hoại sinh và gây bệnh là:

a)

25°C và 30°C

b)

20°C và 50°C

c)

37°C và nhiệt độ phòng

d)

15°C và 45°C

11.

Nấm mọc ở môi trường Sabouraud sau bao lâu?

a)

1-2 giờ

b)

1-2 ngày

c)

3-7 ngày

d)

7-10 ngày

12.

Mucor sp. và Rhizopus sp. mọc nhanh trong:

a)

12 giờ

b)

24 giờ

c)

1-2 ngày

d)

3-5 ngày

13.

Thuốc nhuộm thường dùng để quan sát nấm mốc là:

a)

Giemsa

b)

Gram

c)

Lacto Phenol Cotton Blue

d)

Ziehl-Neelsen

14.

Aspergillus spp. sinh sản bằng:

a)

Bào tử trần

b)

Túi bào tử

c)

Đầu bào đài

d)

Sợi nấm đứt đoạn

15.

Aspergillus thường gặp ở đâu?

a)

Chỉ ở đất

b)

Chỉ ở nước

c)

Có mặt khắp nơi trên thế giới

d)

Chỉ ở vùng ôn đới

16.

Số lượng loài Aspergillus được biết đến:

a)

10-20 loài

b)

>200 loài

c)

~100 loài

d)

<50 loài

17.

Loài Aspergillus gây bệnh phổ biến nhất:

a)

A. terreus

b)

A. niger

c)

A. fumigatus

d)

A. glaucus

18.

Tỉ lệ tử vong sau 90 ngày ở bệnh nhân Aspergillus theo khảo sát ở 5 quốc gia châu Á là:

a)

15%

b)

22%

c)

32.9%

d)

45%

19.

Loài Aspergillus sản sinh aflatoxin gây ung thư gan:

a)

A. fumigatus

b)

A. terreus

c)

A. flavus

d)

A. nidulans

20.

Bệnh vi nấm Aspergillus lan tỏa có thể ảnh hưởng đến:

a)

Phổi và tai

b)

Não, gan, thận, tim

c)

Da và móng

d)

Mắt và miệng

21.

Đặc điểm bệnh học của Aspergillus phụ thuộc vào:

a)

Môi trường ngoài

b)

Thời gian nuôi cấy

c)

Độc lực nấm và tình trạng ký chủ

d)

Chế độ ăn

22.

Yếu tố nguy cơ hàng đầu gây nhiễm Aspergillus:

a)

Dị ứng

b)

Hen suyễn

c)

Suy giảm miễn dịch

d)

Tiêm vaccine

23.

Triệu chứng điển hình của viêm phổi do Aspergillus là:

a)

Ho khan, mệt mỏi

b)

Sốt 40°C, khó thở, ho ra máu

c)

Viêm họng, sốt nhẹ

d)

Khàn tiếng

24.

Bệnh ABPA là viết tắt của:

a)

Acute Bacterial Pulmonary Abscess

b)

Allergic Broncho Pulmonary Aspergillosis

c)

Aspergillus Bronchial Pulmonary Association

d)

Asymptomatic Broncho Pulmonary Aspergillus

25.

Bướu nấm Aspergillus thường nằm ở:

a)

Dạ dày

b)

Gan

c)

Hang phổi lao cũ

d)

Hạch bạch huyết

26.

Tỷ lệ xuất hiện bướu nấm Aspergillus trong hang lao cũ là:

a)

5%

b)

10%

c)

15%

d)

25%

27.

Chẩn đoán viêm phế quản dị ứng do Aspergillus dựa trên:

a)

Soi trực tiếp chất nhầy có sợi nấm

b)

PCR

c)

Cấy máu

d)

Xét nghiệm nước tiểu

28.

Dạng xâm nhập Aspergillus lan tỏa phổ biến ở:

a)

Người bình thường

b)

Người suy giảm miễn dịch

c)

Người lớn tuổi

d)

Trẻ em

29.

Để chẩn đoán xác định bệnh Aspergillus xâm nhập cần:

a)

3 dấu hiệu lâm sàng

b)

Kết hợp 6 dấu hiệu bao gồm lâm sàng và xét nghiệm

c)

Cấy máu dương tính

d)

Đo IgG

30.

Trong chẩn đoán bệnh Aspergillus, xét nghiệm soi trực tiếp thích hợp với:

a)

Mẫu máu

b)

Mẫu nước tiểu

c)

Mẫu đàm, mủ, dịch rửa xoang

d)

Hơi thở

31.

Đặc điểm của Aspergillus dạng xâm lấn là:

a)

Không có sợi nấm

b)

Sợi nấm phân nhánh 45°

c)

Bào tử có lông

d)

Không phân nhánh

32.

Môi trường nuôi cấy Aspergillus thường dùng là:

a)

Thạch máu

b)

Sabouraud - chloramphenicol

c)

EMB

d)

MacConkey

33.

Trong chẩn đoán miễn dịch Aspergillus, test nào cho độ nhạy cao?

a)

ELISA sandwich

b)

Gram

c)

Giemsa

d)

KOH 10%

34.

Trong điều trị Aspergillus, nhóm thuốc azole bao gồm:

a)

Amphotericin B

b)

Fluconazole, Itraconazole, Voriconazole

c)

Penicillin

d)

Cephalosporin

35.

Thuốc kháng nấm điều trị viêm mũi dị ứng do Aspergillus thường dùng:

a)

Cefotaxim

b)

Amphotericin B

c)

Nước muối sinh lý, prednisolon, steroid

d)

Rifampicin

36.

Điều trị viêm xoang mũi mạn tính do Aspergillus dùng thuốc:

a)

Fluconazole

b)

Ketoconazole, Itraconazole, Amphotericin B

c)

Metronidazole

d)

Penicillin

37.

Điều trị viêm ống tai ngoài do Aspergillus bao gồm:

a)

Rửa tai bằng nước muối và bôi thuốc Amphotericin B

b)

Phẫu thuật tai

c)

Chỉ dùng corticoid

d)

Cắt ống tai

38.

Thuốc chống chỉ định nhỏ mắt khi chưa rõ chẩn đoán:

a)

Nước muối sinh lý

b)

Corticoid + kháng sinh

c)

Amphotericin B

d)

Itraconazole

39.

Điều trị bệnh Aspergillus xâm nhập có thể phối hợp:

a)

Voriconazole + Echinocandin

b)

Penicillin + Cephalosporin

c)

Vancomycin + Rifampicin

d)

Metronidazole + Amikacin

40.

Biện pháp phòng bệnh Aspergillus hiệu quả là:

a)

Tiêm vaccine

b)

HEPA lọc không khí, không lạm dụng corticoid

c)

Khử trùng da

d)

Dùng tỏi sống

41.

Loài Fusarium gây bệnh phổ biến:

a)

F. oxysporum

b)

F. dermatitidis

c)

F. fumigatus

d)

F. glaucus

42.

Độc tố của Fusarium bao gồm:

a)

Ochratoxin

b)

Trichothecene và Fumonisin

c)

Aflatoxin

d)

Zearalenone

43.

Đường xâm nhập chính của Fusarium là:

a)

Tiêu hóa

b)

Hô hấp và da

c)

Máu

d)

Niệu đạo

44.

Tỉ lệ tử vong cao thứ nhì sau Aspergillus là do:

a)

Candida

b)

Fusarium

c)

Mucor

d)

Histoplasma

45.

Fusarium có thể lây nhiễm qua:

a)

Không khí

b)

Kim tiêm

c)

Kính sát tròng và ống thông

d)

Dụng cụ phẫu thuật

46.

Biểu hiện viêm do Fusarium ở người bình thường thường thấy ở:

a)

Gan

b)

Da và móng

c)

Tim

d)

Não

47.

Trong miễn dịch huỳnh quang chẩn đoán Fusarium, sử dụng:

a)

IgM

b)

Kháng thể đơn dòng

c)

IgA

d)

Kháng nguyên polysaccharide

48.

Trong kính hiển vi, sợi nấm Fusarium:

a)

Không màu, phân nhánh giống Aspergillus

b)

Có màu đen

c)

Không phân nhánh

d)

Có vách ngăn vuông góc

49.

Điều trị viêm giác mạc do Fusarium sử dụng:

a)

Natamycin

b)

Fluconazole

c)

Moxifloxacin

d)

Amoxicillin

50.

Biện pháp phòng bệnh Fusarium là:

a)

Vệ sinh không khí

b)

Tránh tắm vòi sen khi có vết thương

c)

Uống kháng sinh phòng

d)

Dùng corticoid dài ngày

51.

Đặc điểm sợi nấm Zygomycetes:

a)

Có màu đen

b)

Không vách ngăn, phân nhánh góc 90°

c)

Vách ngăn mịn

d)

Phân nhánh góc 45°

52.

Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu của Zygomycetes:

a)

15°C

b)

25°C

c)

>37°C

d)

10°C

53.

Zygomycetes thường được tìm thấy ở:

a)

Máu người

b)

Đất, trái cây, băng gạc, không khí

c)

Động vật biển

d)

Thức ăn khô

54.

Tác nhân phổ biến trong Zygomycetes gây bệnh là:

a)

Candida

b)

Rhizopus

c)

Cryptococcus

d)

Penicillium

55.

Viêm não xoang do Zygomycetes gây:

a)

Sốt nhẹ, nghẹt mũi

b)

Đau mặt, sưng mũi, loét đen quanh mũi

c)

Ngứa mắt

d)

Tiêu chảy

56.

Zygomycosis có thể khởi phát ở:

a)

Người khỏe mạnh hoàn toàn

b)

Người suy giảm miễn dịch, tiểu đường

c)

Trẻ sơ sinh

d)

Người uống rượu

57.

Trong mô học, sợi nấm Zygomycetes có đặc điểm:

a)

Nhỏ, phân nhánh dày đặc

b)

Rộng (~7µm), không màu, không vách ngăn

c)

Đen, có vách

d)

Chỉ ở bề mặt da

58.

Trong điều trị Zygomycosis cấp tính, thuốc đầu tay là:

a)

Fluconazole

b)

Amphotericin B

c)

Voriconazole

d)

Natamycin

59.

Để tránh nhiễm nấm từ thực phẩm gây viêm ruột:

a)

Chế biến chín

b)

Trữ lạnh

c)

Hút chân không

d)

Tránh ăn thực phẩm nhiễm nấm

60.

Chẩn đoán sớm Zygomycetes có thể dùng:

a)

Soi KOH 10%

b)

Cấy máu

c)

Test niệu

d)

Kháng thể IgM

61.

Nhóm nấm sợi màu thường gây bệnh:

a)

Xương

b)

Da và móng

c)

Gan

d)

Dạ dày

62.

Nấm sợi màu bao gồm các loài:

a)

Candida, Cryptococcus

b)

Curvularia, Alternaria, Bipolaris

c)

Aspergillus, Mucor

d)

Histoplasma

63.

Tỷ lệ loét giác mạc do vi nấm sợi màu có thể lên tới:

a)

5%

b)

20%

c)

53%

d)

80%

64.

Bệnh viêm xoang mũi dị ứng do vi nấm sợi màu thường gặp ở:

a)

Người suy gan

b)

Người bị polyp mũi, dị ứng

c)

Trẻ sơ sinh

d)

Người cao tuổi

65.

Loài Alternaria thường gây bệnh:

a)

Viêm gan

b)

Loét giác mạc, viêm xoang

c)

U não

d)

Viêm tai

66.

Vi nấm sợi màu quan sát dưới KOH cho thấy:

a)

Sợi nấm phân nhánh 45°

b)

Sợi nấm có màu

c)

Không có sợi nấm

d)

Chỉ có bào tử

67.

Điều trị viêm giác mạc do Curvularia dùng:

a)

Amphotericin B 0.1-1%

b)

Ciprofloxacin

c)

Corticoid nhỏ mắt

d)

Nước muối sinh lý

68.

Phòng bệnh vi nấm sợi màu ở xoang nên:

a)

Phun mù steroid + rửa nước muối kéo dài

b)

Xông tinh dầu

c)

Rửa bằng cồn 90°

d)

Dùng kháng sinh toàn thân

69.

Dạng tổn thương "cuộn nấm" trong xoang mũi biểu hiện:

a)

Hạch cổ to

b)

Nghẹt mũi, đau xoang, thay đổi khứu giác

c)

Sổ mũi nhiều

d)

Mắt mờ

70.

Chẩn đoán xác định vi nấm sợi màu trong xoang cần:

a)

Nội soi tai

b)

X-quang hoặc mô học

c)

Cấy nước tiểu

d)

Soi huyết thanh

71.

Kỹ thuật soi trực tiếp dùng để:

a)

Định danh chủng nấm

b)

Quan sát sợi nấm từ bệnh phẩm như đàm, mủ

c)

Tạo kháng thể

d)

Tạo vaccine

72.

Aspergillus ở dạng hoại sinh được quan sát thấy:

a)

Bào tử trần

b)

Cuống và đầu bào đài

c)

Bào tử phân cắt

d)

Không có cấu trúc sinh sản

73.

Aspergillus dạng gây bệnh phát triển nhanh nhất ở nhiệt độ nào?

a)

25°C

b)

30°C

c)

37°C

d)

20°C

74.

Nuôi cấy Aspergillus cần dùng:

a)

MacConkey

b)

Blood agar

c)

Sabouraud - chloramphenicol

d)

Môi trường thạch cazein

75.

Trắc nghiệm da trong chẩn đoán nấm được áp dụng chủ yếu cho:

a)

Nhiễm trùng toàn thân

b)

Dị ứng nấm

c)

Viêm gan do nấm

d)

U não

76.

Test kháng nguyên Aspergillus có độ nhạy cao là:

a)

Giemsa

b)

G-test

c)

PCR

d)

ELISA sandwich

77.

Thuốc nhóm polyene quan trọng nhất trong điều trị Aspergillus là:

a)

Voriconazole

b)

Amphotericin B

c)

Fluconazole

d)

Ketoconazole

78.

Thuốc chống nấm Voriconazole thuộc nhóm:

a)

Azole

b)

Polyene

c)

Echinocandin

d)

Sulfonamide

79.

Tác dụng của Amphotericin B dạng liposomal là:

a)

Tăng độc tính

b)

Giảm hiệu quả

c)

Tăng hiệu quả, giảm độc tính

d)

Tác dụng tại chỗ

80.

Điều trị viêm giác mạc do Aspergillus cần tránh:

a)

Amphotericin B

b)

Corticoid nhỏ mắt không chỉ định

c)

Thuốc mỡ kháng nấm

d)

Oxy già rửa mắt

81.

Những khi điều trị:

a)

Viêm phổi nhẹ

b)

Bướu nấm trong hang phổi không đáp ứng

c)

Viêm tai

d)

Dị ứng

82.

Thuốc uống điều trị viêm xoang mũi dị ứng do Aspergillus:

a)

Prednisolon

b)

Fluconazole

c)

Penicillin

d)

Amikacin

83.

Khi có bội nhiễm trong viêm ống tai ngoài, cần:

a)

Dừng thuốc

b)

Kết hợp kháng sinh + kháng nấm

c)

Dùng corticoid mạnh

d)

Rửa bằng cồn

84.

Trong điều trị Aspergillus xâm nhập, có thể phối hợp:

a)

Azole + Echinocandin

b)

Azithromycin + Rifampicin

c)

Cephalosporin + Metronidazole

d)

Tetracycline + Gentamicin

85.

Flucytosin thường được phối hợp với:

a)

Amphotericin B

b)

Fluconazole

c)

Ketoconazole

d)

Clotrimazole

86.

Cơ chế phòng bệnh Aspergillus hiệu quả nhất là:

a)

Uống thuốc kháng sinh dự phòng

b)

Tiêm vaccine

c)

Vệ sinh không khí bằng HEPA và giảm lạm dụng corticoid

d)

Hạn chế dùng nước

87.

Bệnh nhân SGMD có nguy cơ nhiễm nấm do:

a)

Viêm khớp

b)

Sử dụng corticoid kéo dài

c)

Ăn rau sống

d)

Tiêm phòng

88.

Mục tiêu điều trị bệnh dị ứng do nấm là:

a)

Diệt vi khuẩn

b)

Giảm miễn dịch

c)

Loại bỏ căn nguyên và điều trị triệu chứng

d)

Tiêu độc gan

89.

Trong bệnh nấm xâm nhập, dấu hiệu cảnh báo sớm là:

a)

Tiêu chảy

b)

Mất ngủ

c)

Sốt kéo dài, ho ra máu, đau ngực

d)

Viêm họng

90.

Trong điều trị viêm giác mạc do Curvularia, thuốc đặc hiệu là:

a)

Natamycin 5%

b)

Ciprofloxacin

c)

Dexamethasone

d)

Rifampicin

91.

Đặc điểm phân biệt giữa Aspergillus và Zygomycetes là:

a)

Zygomycetes có vách ngăn

b)

Aspergillus không phân nhánh

c)

Zygomycetes phân nhánh 90°, không vách ngăn

d)

Aspergillus có túi bào tử

92.

Dạng lâm sàng của bệnh nấm phổ biến nhất ở Việt Nam là:

a)

U gan do nấm

b)

Dị ứng, nhiễm nấm ngoại biên và độc tố nấm

c)

Viêm não do nấm

d)

Viêm da nấm Candida

93.

Tỷ lệ bệnh nhân dùng corticoid kéo dài mắc Aspergillus trong khảo sát châu Á là:

a)

20%

b)

29.5%

c)

39.4%

d)

50%

94.

Xét nghiệm miễn dịch giúp phát hiện bệnh nấm:

a)

Dựa trên IgE và kháng nguyên nấm

b)

Dựa trên kháng thể giang mai

c)

Dựa trên kháng nguyên lao

d)

Dựa trên kháng thể HIV

95.

Độc tố aflatoxin gây:

a)

Tiêu chảy

b)

Ung thư gan

c)

Loét giác mạc

d)

Viêm da

96.

Biểu hiện của viêm phế quản dị ứng là:

a)

Sốt cao, ho ra máu

b)

Hắt hơi, nghẹt mũi, tăng IgE

c)

Loét miệng

d)

Tiêu chảy

97.

Viêm tai ngoài do Aspergillus cần:

a)

Kháng sinh toàn thân

b)

Corticoid

c)

Rửa tai + thuốc tại chỗ có Amphotericin B

d)

Mổ

98.

Thử nghiệm nào giúp phát hiện IgE kháng Aspergillus?

a)

ELISA

b)

X-quang

c)

CT não

d)

Test niệu

99.

Vi nấm có khả năng gây quái thai và đột biến gen là:

a)

A. flavus

b)

A. niger

c)

A. fumigatus

d)

F. oxysporum

100.

Cuộn nấm ở mũi nên điều trị bằng:

a)

Amphotericin B

b)

Làm sạch mũi bằng NaCl sinh lý

c)

Corticoid đường tiêm

d)

Phẫu thuật xoang

101.

Đặc điểm mô học của sợi nấm gây viêm giác mạc do Curvularia:

a)

Không vách ngăn

b)

Có màu

c)

Tròn đều

d)

Không phân nhánh

102.

Xét nghiệm nào giúp phát hiện nấm trong mô:

a)

Soi trực tiếp + nhuộm LPCB

b)

X-quang

c)

Chụp MRI

d)

Test điện giải

103.

Amphotericin B có tác dụng:

a)

Kháng sinh

b)

Diệt nấm toàn thân

c)

Kháng virus

d)

Giảm đau

104.

Để phòng bệnh nấm mốc nói chung, nên:

a)

Uống kháng sinh định kỳ

b)

Giữ môi trường sạch, thông thoáng, tránh ẩm

c)

Dùng corticosteroid dài ngày

d)

Ăn thực phẩm nấm lên men

105.

Viêm đường ruột do nấm gây tử vong chủ yếu do:

a)

Suy thận

b)

Suy hô hấp

c)

Xuất huyết nặng, thủng ruột

d)

Suy tim