wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Green Chemistry - Chapter 5

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Dung môi xanh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dễ cháy và độc hại

b)

Có nguồn gốc từ dầu mỏ

c)

Phân hủy sinh học và phát thải VOC thấp

d)

Không thể tái sử dụng

2.

Dung môi eutectic sâu (DES) có ưu điểm nào nổi bật?

a)

Dễ bay hơi và dễ cháy

b)

Khó tổng hợp và độc hại

c)

Phân hủy sinh học và ổn định nhiệt

d)

Không tương thích sinh học

3.

Trong các dung môi sau, đâu là ví dụ của dung môi siêu tới hạn?

a)

Ethyl acetate

b)

scCO₂

c)

D-limonene

d)

Ethanol thường

4.

Một trong những thách thức lớn nhất của dung môi xanh là gì?

a)

Không thể phân hủy sinh học

b)

Chi phí sản xuất thấp

c)

Thiếu dữ liệu môi trường dài hạn

d)

Không có ứng dụng công nghiệp

5.

Dung môi nào sau đây là ví dụ của dung môi sinh học?

a)

Dichloromethane

b)

Toluene

c)

Ethyl lactate

d)

Acetone

6.

Ưu điểm của DES so với dung môi ion là gì?

a)

Dễ cháy hơn

b)

Khó tổng hợp hơn

c)

Dễ tổng hợp và ít độc hại hơn

d)

Không thể tái sử dụng

7.

Trong phân tích SWOT của DES, điểm yếu nào được đề cập?

a)

Hiệu quả nguyên tử thấp

b)

Độ nhớt cao

c)

Không phân hủy sinh học

d)

Không có ứng dụng thực tiễn

8.

Dung môi xanh giúp giảm phát thải khí nào?

a)

NO₂

b)

SO₂

c)

CO₂

d)

VOC

9.

Ứng dụng của CO₂ siêu tới hạn trong ngành thực phẩm là gì?

a)

Làm chất bảo quản

b)

Khử caffeine và chiết xuất dầu

c)

Làm chất tạo màu

d)

Làm chất tạo hương

10.

Dung môi nào sau đây là ví dụ của dung môi gốc nước?

a)

Ethyl acetate

b)

Dung dịch acid trong nước

c)

Methanol

d)

DMC

11.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là của dung môi xanh?

a)

Tính chọn lọc cao

b)

Không dễ cháy

c)

Độc tính cao

d)

Tuân thủ quy định pháp lý

12.

Trong các phương pháp cải thiện độ tan, phương pháp nào sử dụng enzyme?

a)

Subcritical water extraction

b)

Reactive extraction

c)

Enzymatic enhancement

d)

Cosolvent blending

13.

Dung môi xanh có thể được sử dụng trong ngành nào sau đây?

a)

Dược phẩm

b)

Mỹ phẩm

c)

Nông nghiệp

d)

Tất cả các ngành trên

14.

Tính năng nào giúp dung môi xanh thân thiện với môi trường?

a)

Áp suất hơi cao

b)

Độc tính tế bào

c)

Phân hủy sinh học

d)

Dễ cháy

15.

Trong đánh giá hiệu suất dung môi xanh, yếu tố nào sau đây được xem xét?

a)

Tính chọn lọc

b)

Tính dễ cháy

c)

Độ nhớt

d)

Màu sắc

16.

Dung môi nào sau đây là este của axit béo?

a)

Ethyl lactate

b)

Triglyceride

c)

DMC

d)

MeTHF

17.

Một trong những xu hướng tương lai của dung môi xanh là gì?

a)

Giảm hợp tác giữa các bên liên quan

b)

Tăng phát thải VOC

c)

Phát triển dung môi sinh học mới

d)

Loại bỏ hoàn toàn dung môi

18.

Dung môi nào sau đây là ví dụ của dung môi có thể chuyển đổi?

a)

Switchable water

b)

Ionic liquid

c)

Ethanol

d)

Acetone

19.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào là lợi ích kinh tế của dung môi xanh?

a)

Tăng chi phí sản xuất

b)

Giảm hiệu suất

c)

Giảm chất thải và tăng hiệu quả quy trình

d)

Tăng độ nhớt

20.

Dung môi xanh có thể giúp kiểm soát yếu tố nào trong phản ứng hóa học?

a)

Màu sắc sản phẩm

b)

Độ nhớt của dung môi

c)

Động học và cơ chế phản ứng

d)

Tốc độ bay hơi