wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về hợp đồng và mua sắm

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

What does "Fixed-price or lump sum" refer to?

a)

Tổng chi phí hàng hóa hoặc dịch vụ

b)

Chi phí mỗi đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ

c)

Tỷ lệ theo giờ cho lao động

d)

Chi phí biến đổi của sản xuất

2.

In a Fixed-price or lump sum contract, what party bears the risk?

a)

Người mua

b)

Người bán

c)

Cả hai bên đều như nhau

d)

Bộ phận mua sắm

3.

What does a Cost-plus-fixed-fee contract entail?

a)

Trả cho nhà cung cấp một số tiền cố định bất kể chi phí

b)

Trả cho nhà cung cấp theo chi phí phát sinh cộng với một khoản phí

c)

Trả cho nhà cung cấp dựa trên thời gian thực hiện dự án

d)

Trả cho nhà cung cấp dựa trên chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ

4.

In a Cost-plus-fixed-fee contract, where does the primary risk lie?

a)

Trên nhà cung cấp

b)

Cả hai bên đều như nhau

c)

Trên người mua

d)

Trên bộ phận mua sắm

5.

What best describes a Time and materials contract?

a)

Chỉ là hợp đồng giá cố định

b)

Chỉ là hợp đồng hoàn trả chi phí

c)

Sự kết hợp giữa hợp đồng giá cố định và hoàn trả chi phí

d)

Sự kết hợp giữa thanh toán theo thời gian và vật liệu

6.

How is a Time and materials contract typically structured?

a)

Với một khoản phí cố định cho toàn bộ dự án

b)

Với một mức giá cho mỗi đơn vị thời gian làm việc

c)

Với một ngân sách đã định cho vật liệu

d)

Thường là mở, nhưng một khoản phí được thiết lập cho các nguồn lực cụ thể

7.

When obtaining an estimate, what is an important practice?

a)

Giữ nó bằng lời

b)

Lấy nó bằng văn bản

c)

Chia sẻ nó bằng lời với nhóm

d)

Giữ nó không chính thức

8.

How many bids should you aim for when seeking estimates?

a)

Ít nhất một

b)

Ít nhất hai

c)

Ít nhất ba

d)

Càng nhiều càng tốt

9.

When negotiating based on the WBS (Work Breakdown Structure), what do you determine regarding payment?

a)

Chi phí trung bình

b)

Thanh toán tối đa và tối thiểu dự kiến

c)

Lịch trình thanh toán

d)

Tổng chi phí dự án

10.

How do you evaluate bids during negotiation?

a)

Dựa trên cảm giác

b)

Bằng cách tung đồng xu

c)

Sử dụng quy trình đánh giá có cấu trúc

d)

Bằng cách chấp nhận đề nghị đầu tiên

11.

In negotiation, do you prefer a single source or multiple vendors?

a)

Nguồn đơn

b)

Nhiều nhà cung cấp

c)

Cả nguồn đơn hoặc nhiều nhà cung cấp tùy thuộc vào tình huống

d)

Không có lựa chọn nào ở trên

12.

What is an essential step in negotiation regarding vendor selection?

a)

Đưa ra giả định về hiệu suất trong quá khứ

b)

Bỏ qua hiệu suất trong quá khứ

c)

Xem xét hiệu suất trong quá khứ

d)

Chỉ dựa vào giá cả

13.

When collaborating with the Purchasing Department, what role might they play in purchasing?

a)

Họ xử lý một phần của việc mua sắm.

b)

Họ xử lý tất cả việc mua sắm.

c)

Họ không tham gia vào quyết định mua sắm.

d)

Họ đưa ra lời khuyên nhưng không thực hiện mua sắm.

14.

What is a potential benefit of working with the Purchasing Department?

a)

Họ làm tăng khối lượng công việc mà không cung cấp giá trị.

b)

Họ thiếu chuyên môn trong việc mua sắm.

c)

Họ có chuyên môn lớn nhưng có thể gây ra chi phí phụ.

d)

Họ có thể không có đủ nguồn lực để hỗ trợ việc mua sắm.

15.

Which type of contract involves a set total price for goods or services?

a)

Hợp đồng giá cố định hoặc tổng hợp

b)

Hợp đồng hoàn trả chi phí cố định

c)

Thời gian và vật liệu

d)

Không có lựa chọn nào ở trên

16.

In which type of contract is the risk primarily on the seller?

a)

Hợp đồng giá cố định hoặc tổng hợp

b)

Hợp đồng hoàn trả chi phí cố định

c)

Thời gian và vật liệu

d)

Tất cả các loại trên

17.

What type of contract involves paying the vendor for costs incurred plus a fee?

a)

Hợp đồng giá cố định hoặc tổng hợp

b)

Hợp đồng hoàn trả chi phí cố định

c)

Thời gian và vật liệu

d)

Không có lựa chọn nào ở trên

18.

Which type of contract combines aspects of both fixed-price and cost-reimbursable contracts?

a)

Hợp đồng giá cố định hoặc tổng hợp

b)

Hợp đồng hoàn trả chi phí cố định

c)

Thời gian và vật liệu

d)

Tất cả các loại trên

19.

When working with the procurement office, what is an essential practice for obtaining estimates?

a)

Yêu cầu ước lượng bằng lời

b)

Lấy ước lượng bằng văn bản

c)

Yêu cầu ước lượng từ một nhà cung cấp duy nhất

d)

Không lấy ước lượng nào cả

20.

How many bids should you aim for when working with the procurement office?

a)

Một đề nghị

b)

Hai đề nghị

c)

Ít nhất ba đề nghị

d)

Không có yêu cầu cụ thể về số lượng đề nghị

21.

When working with the procurement office, what is the benefit of having expertise available?

a)

Nó có thể gây ra chi phí phụ

b)

Nó giảm nhu cầu thương lượng

c)

Nó làm cho quy trình mua sắm trở nên hiệu quả hơn

d)

Nó làm tăng rủi ro dự án

22.

What is a potential drawback of relying heavily on the procurement office for all purchasing decisions?

a)

Nó giảm chi phí dự án

b)

Nó có thể gây ra sự chậm trễ trong quyết định

c)

Nó giảm rủi ro dự án

d)

Nó đơn giản hóa quản lý dự án

23.

How can project managers effectively collaborate with the procurement office to ensure successful procurement outcomes?

a)

Bằng cách cung cấp yêu cầu dự án rõ ràng

b)

Bằng cách duy trì các kênh giao tiếp mở

c)

Bằng cách tham gia họ vào giai đoạn lập kế hoạch dự án

d)

Tất cả các lựa chọn trên

24.

In what ways can project managers evaluate past performance when working with the procurement office?

a)

Xem xét thời gian giao hàng và chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ

b)

Đánh giá sự phản hồi và linh hoạt của nhà cung cấp

c)

Đánh giá các biện pháp tiết kiệm chi phí và kết quả thương lượng

d)

Tất cả các lựa chọn trên