Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Bài 1 - THTH

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

국어국문학과

a)

khoa ngữ văn

b)

khoa văn học

c)

khoa ngôn ngữ

d)

khoa văn chương

2.

국적

a)

quốc tịch

b)

quốc gia

c)

dân tộc

d)

ngôn ngữ

3.

한국

a)

Hàn Quốc

b)

China

c)

Japan

d)

Vietnam

4.

일본

a)

Nhật

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Đài Loan

5.

직업

a)

nghề nghiệp

b)

công việc

c)

học vấn

d)

kỹ năng

6.

공무원

a)

công chức

b)

nhân viên

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

7.

독일

a)

Đức

b)

Pháp

c)

Nhật Bản

d)

Hàn Quốc

8.

학생

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

trường học

d)

phụ huynh

9.

주소

a)

địa chỉ

b)

thành phố

c)

quốc gia

d)

đường phố

10.

안녕하세요?

a)

Xin chào?

b)

Bonjour!

c)

Hola!

d)

Hallo!

11.

학과

a)

bộ môn, khoa

b)

trường học

c)

giáo viên

d)

học sinh

12.

은행원

a)

nhân viên ngân hàng

b)

giáo viên

c)

kỹ sư

d)

bác sĩ

13.

저

a)

tôi

b)

mình

c)

cậu

d)

ông

14.

대학교

a)

trường đại học

b)

trường trung học

c)

trường tiểu học

d)

trường nghề

15.

학생증

a)

thẻ sinh viên

b)

giấy phép lái xe

c)

thẻ căn cước

d)

hộ chiếu

16.

말레이시아

a)

Malaysia

b)

Malawi

c)

Malta

d)

Mexico

17.

영국

a)

Anh

b)

미국

c)

프랑스

d)

독일

18.

네

a)

vâng

b)

oui

c)

yes

d)

ja

19.

씨

a)

bạn-

b)

bạn bè

c)

bạn thân

d)

bạn gái

20.

선생님

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

trường học

d)

giáo sư