Worksheetstiếng trung 1
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
头发
tóc
Tóufǎ
đầu
Tóu
mua
Mǎi
cửa
Mén
hỏi
Wèn
头
tóc
Tóufǎ
đầu
Tóu
mua
Mǎi
cửa
Mén
hỏi
Wèn
问
tóc
Tóufǎ
đầu
Tóu
mua
Mǎi
cửa
Mén
hỏi
Wèn
门
tóc
Tóufǎ
đầu
Tóu
mua
Mǎi
cửa
Mén
hỏi
Wèn
买
tóc
Tóufǎ
đầu
Tóu
mua
Mǎi
cửa
Mén
hỏi
Wèn
大
to/lớn
dà
trăng
yuè
có
Yǒu
bạn
Péngyǒu
lại
Yòu
月
to/lớn
dà
trăng
yuè
có
Yǒu
bạn
Péngyǒu
lại
Yòu
有
to/lớn
dà
trăng
yuè
có
Yǒu
bạn
Péngyǒu
lại
Yòu
朋友
to/lớn
dà
trăng
yuè
có
Yǒu
bạn
Péngyǒu
lại
Yòu
又
to/lớn
dà
trăng
yuè
có
Yǒu
bạn
Péngyǒu
lại
Yòu
四
bốn
Sì
năm
Wǔ
sáu
Liù
bảy
Qī
五
bốn
Sì
năm
Wǔ
sáu
Liù
bảy
Qī
六
bốn
Sì
năm
Wǔ
sáu
Liù
bảy
Qī
七
bốn
Sì
năm
Wǔ
sáu
Liù
bảy
Qī
八
tám
Bā
chín
Jiǔ
mười
shí
trăm
Bǎi
九
tám
Bā
chín
Jiǔ
mười
shí
trăm
Bǎi
十
tám
Bā
chín
Jiǔ
mười
shí
trăm
Bǎi
百
tám
Bā
chín
Jiǔ
mười
shí
trăm
Bǎi
日
ngày
Rì
già
Lǎo
sư
Shi
giáo viên
Lǎoshi
là
shi
老
ngày
Rì
già
Lǎo
sư
Shi
giáo viên
Lǎoshi
là
shi
师
ngày
Rì
già
Lǎo
sư
Shi
giáo viên
Lǎoshi
là
shi
老师
ngày
Rì
già
Lǎo
sư
Shi
giáo viên
Lǎoshi
là
shi
是
ngày
Rì
già
Lǎo
sư
Shi
giáo viên
Lǎoshi
là
shi
中国
Trung Quốc
Zhōngguó
Bắc Kinh
Běijīng
văn hóa
Wénhuà
cái gì
Shénme
北京
Trung Quốc
Zhōngguó
Bắc Kinh
Běijīng
văn hóa
Wénhuà
cái gì
Shénme
文化
Trung Quốc
Zhōngguó
Bắc Kinh
Běijīng
văn hóa
Wénhuà
cái gì
Shénme
什么
Trung Quốc
Zhōngguó
Bắc Kinh
Běijīng
văn hóa
Wénhuà
cái gì
Shénme
说
nói
Shuō
lời nói
Shuōhuà
nghe
Tīng
học tập
Xuéxí
nỗ lực
Nǔlì
说话
nói
Shuō
lời nói
Shuōhuà
nghe
Tīng
học tập
Xuéxí
nỗ lực
Nǔlì
听
nói
Shuō
lời nói
Shuōhuà
nghe
Tīng
học tập
Xuéxí
nỗ lực
Nǔlì
学习
nói
Shuō
lời nói
Shuōhuà
nghe
Tīng
học tập
Xuéxí
nỗ lực
Nǔlì
努力
nói
Shuō
lời nói
Shuōhuà
nghe
Tīng
học tập
Xuéxí
nỗ lực
Nǔlì
平
bình/bằng phẳng
Píng
tiếng Hoa
Hànyǔ
Hán tự
Hànzì
nước
Shuǐ
đá
Bīng
汉语
bình/bằng phẳng
Píng
tiếng Hoa
Hànyǔ
Hán tự
Hànzì
nước
Shuǐ
đá
Bīng
汉字
bình/bằng phẳng
Píng
tiếng Hoa
Hànyǔ
Hán tự
Hànzì
nước
Shuǐ
đá
Bīng
水
bình/bằng phẳng
Píng
tiếng Hoa
Hànyǔ
Hán tự
Hànzì
nước
Shuǐ
đá
Bīng
冰
bình/bằng phẳng
Píng
tiếng Hoa
Hànyǔ
Hán tự
Hànzì
nước
Shuǐ
đá
Bīng
回
đến
Lái
đi
Qù
ai
Shéi
về
huí
来
đến
Lái
đi
Qù
ai
Shéi
về
huí
去
đến
Lái
đi
Qù
ai
Shéi
về
huí
谁
đến
Lái
đi
Qù
ai
Shéi
về
huí
多
nhiều
duō
ít
shǎo
bao nhiêu
Duōshǎo
mấy
jǐ
少
nhiều
duō
ít
shǎo
bao nhiêu
Duōshǎo
mấy
jǐ
多少
nhiều
duō
ít
shǎo
bao nhiêu
Duōshǎo
mấy
jǐ
几
nhiều
duō
ít
shǎo
bao nhiêu
Duōshǎo
mấy
jǐ
