wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tiếng trung 1

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

头发

a)

tóc
Tóufǎ

b)

đầu

Tóu

c)

mua
Mǎi

d)

cửa
Mén

e)

hỏi
Wèn

2.

a)

tóc
Tóufǎ

b)

đầu

Tóu

c)

mua
Mǎi

d)

cửa
Mén

e)

hỏi
Wèn

3.

a)

tóc
Tóufǎ

b)

đầu

Tóu

c)

mua
Mǎi

d)

cửa
Mén

e)

hỏi
Wèn

4.

a)

tóc
Tóufǎ

b)

đầu

Tóu

c)

mua
Mǎi

d)

cửa
Mén

e)

hỏi
Wèn

5.

a)

tóc
Tóufǎ

b)

đầu

Tóu

c)

mua
Mǎi

d)

cửa
Mén

e)

hỏi
Wèn

6.

a)

to/lớn

b)

trăng

yuè

c)


Yǒu

d)

bạn

Péngyǒu

e)

lại
Yòu

7.

a)

to/lớn

b)

trăng

yuè

c)


Yǒu

d)

bạn

Péngyǒu

e)

lại
Yòu

8.

a)

to/lớn

b)

trăng

yuè

c)


Yǒu

d)

bạn

Péngyǒu

e)

lại
Yòu

9.

朋友

a)

to/lớn

b)

trăng

yuè

c)


Yǒu

d)

bạn

Péngyǒu

e)

lại
Yòu

10.

a)

to/lớn

b)

trăng

yuè

c)


Yǒu

d)

bạn

Péngyǒu

e)

lại
Yòu

11.

a)

bốn

b)

năm

c)

sáu
Liù

d)

bảy

12.

a)

bốn

b)

năm

c)

sáu
Liù

d)

bảy

13.

a)

bốn

b)

năm

c)

sáu
Liù

d)

bảy

14.

a)

bốn

b)

năm

c)

sáu
Liù

d)

bảy

15.

a)

tám

b)

chín

Jiǔ

c)

mười
shí

d)

trăm
Bǎi

16.

a)

tám

b)

chín

Jiǔ

c)

mười
shí

d)

trăm
Bǎi

17.

a)

tám

b)

chín

Jiǔ

c)

mười
shí

d)

trăm
Bǎi

18.

a)

tám

b)

chín

Jiǔ

c)

mười
shí

d)

trăm
Bǎi

19.

a)

ngày

b)

già
Lǎo

c)

Shi

d)

giáo viên
Lǎoshi

e)


shi

20.

a)

ngày

b)

già
Lǎo

c)

Shi

d)

giáo viên
Lǎoshi

e)


shi

21.

a)

ngày

b)

già
Lǎo

c)

Shi

d)

giáo viên
Lǎoshi

e)


shi

22.

老师

a)

ngày

b)

già
Lǎo

c)

Shi

d)

giáo viên
Lǎoshi

e)


shi

23.

a)

ngày

b)

già
Lǎo

c)

Shi

d)

giáo viên
Lǎoshi

e)


shi

24.

中国

a)

Trung Quốc
Zhōngguó

b)

Bắc Kinh
Běijīng

c)

văn hóa
Wénhuà

d)

cái gì
Shénme

25.

北京

a)

Trung Quốc
Zhōngguó

b)

Bắc Kinh
Běijīng

c)

văn hóa
Wénhuà

d)

cái gì
Shénme

26.

文化

a)

Trung Quốc
Zhōngguó

b)

Bắc Kinh
Běijīng

c)

văn hóa
Wénhuà

d)

cái gì
Shénme

27.

什么

a)

Trung Quốc
Zhōngguó

b)

Bắc Kinh
Běijīng

c)

văn hóa
Wénhuà

d)

cái gì
Shénme

28.


a)

nói
Shuō

b)

lời nói
Shuōhuà

c)

nghe

Tīng

d)

học tập
Xuéxí

e)

nỗ lực
Nǔlì

29.


说话

a)

nói
Shuō

b)

lời nói
Shuōhuà

c)

nghe

Tīng

d)

học tập
Xuéxí

e)

nỗ lực
Nǔlì

30.

a)

nói
Shuō

b)

lời nói
Shuōhuà

c)

nghe

Tīng

d)

học tập
Xuéxí

e)

nỗ lực
Nǔlì

31.

学习

a)

nói
Shuō

b)

lời nói
Shuōhuà

c)

nghe

Tīng

d)

học tập
Xuéxí

e)

nỗ lực
Nǔlì

32.

努力

a)

nói
Shuō

b)

lời nói
Shuōhuà

c)

nghe

Tīng

d)

học tập
Xuéxí

e)

nỗ lực
Nǔlì

33.

a)

bình/bằng phẳng

Píng

b)

tiếng Hoa

Hànyǔ

c)

Hán tự

Hànzì

d)

nước
Shuǐ

e)

đá
Bīng

34.

汉语

a)

bình/bằng phẳng

Píng

b)

tiếng Hoa

Hànyǔ

c)

Hán tự

Hànzì

d)

nước
Shuǐ

e)

đá
Bīng

35.

汉字

a)

bình/bằng phẳng

Píng

b)

tiếng Hoa

Hànyǔ

c)

Hán tự

Hànzì

d)

nước
Shuǐ

e)

đá
Bīng

36.

a)

bình/bằng phẳng

Píng

b)

tiếng Hoa

Hànyǔ

c)

Hán tự

Hànzì

d)

nước
Shuǐ

e)

đá
Bīng

37.

a)

bình/bằng phẳng

Píng

b)

tiếng Hoa

Hànyǔ

c)

Hán tự

Hànzì

d)

nước
Shuǐ

e)

đá
Bīng

38.

a)

đến
Lái

b)

đi

c)

ai
Shéi

d)

về
huí

39.

a)

đến
Lái

b)

đi

c)

ai
Shéi

d)

về
huí

40.

a)

đến
Lái

b)

đi

c)

ai
Shéi

d)

về
huí

41.

a)

đến
Lái

b)

đi

c)

ai
Shéi

d)

về
huí

42.

a)

nhiều
duō

b)

ít
shǎo

c)

bao nhiêu
Duōshǎo

d)

mấy

43.

a)

nhiều
duō

b)

ít
shǎo

c)

bao nhiêu
Duōshǎo

d)

mấy

44.

多少

a)

nhiều
duō

b)

ít
shǎo

c)

bao nhiêu
Duōshǎo

d)

mấy

45.

a)

nhiều
duō

b)

ít
shǎo

c)

bao nhiêu
Duōshǎo

d)

mấy