NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 - ÔN TẬP (1~3)
Total questions: 38
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
BẬN
a)
mán
b)
máng
c)
māng
d)
mǎng
2.
TỐT
a)
hāo
b)
háo
c)
hǎo
d)
hào
3.
BA
a)
bāba
b)
babā
c)
bàba
d)
bábā
4.
MẸ
a)
mama
b)
māma
c)
máma
d)
màma
5.
BA
a)
sǎn
b)
san
c)
sán
d)
sān
6.
BẠN
a)
ni
b)
nǐ
c)
ní
d)
nī
7.
KHÓ
a)
nán
b)
nǎn
c)
nàn
d)
nān
8.
TIẾNG HÁN
a)
hanyu
b)
hàn yú
c)
hān yǔ
d)
hànyǔ
9.
NGÀY MAI
a)
míngtiān
b)
mīng tiān
c)
míng tiǎn
d)
míng tiàn
10.
GẶP
a)
qiàn
b)
jiàn
c)
jiān
d)
qián
11.
NGÂN HÀNG
a)
yíngháng
b)
yínghàng
c)
yínháng
d)
yǐnháng
12.
BƯU ĐIỆN
a)
yóujú
b)
yóujù
c)
qǔqián
d)
qǔyóu
13.
CHÍN
a)
hǎo
b)
jiǔ
c)
jiàn
d)
sān
14.
TIỀN
a)
jiàn
b)
jiān
c)
jián
d)
qián
15.
RÚT TIỀN
a)
qǔ qiàn
b)
qū qián
c)
qǔ qian
d)
qǔ qián
16.
GỬI THƯ
a)
qǔ qián
b)
jì qián
c)
jì xìn
d)
qì xìn
17.
NGỰA TRẮNG
a)
mǎbài
b)
báimǎ
c)
mǎbái
d)
bàimǎ
18.
HỌC TIẾNG ANH
a)
xué yīngyǔ
b)
xué yīngyǔ
c)
xué hànyǔ
d)
xué ēyǔ
19.
NGÀY MAI GẶP
a)
míngtian jiàn
b)
míngtiān jiàn
c)
jiàn míngtiān
d)
jiàn mīngtiān
20.
KHÔNG KHÓ LẮM
a)
bù nán
b)
bù nán tài
c)
bù tài nán
d)
hěn nán
21.
BẠN RẤT TỐT
a)
nǐ hǎo hěn
b)
hěn nǐ hǎo
c)
nǐ hěn hǎo
d)
hěn hǎo nǐ
22.
ĐI HÀN QUỐC PHẢI KHÔNG?
a)
qù hánguó ma?
b)
qù hànguó ma?
c)
qù yīngguó ma?
d)
qù yíngguó ma?
23.
NGỰA TRẮNG TO
a)
mǎ bái dà
b)
dà mǎ bái
c)
mǎ dà bái
d)
dà bái mǎ
24.
TÔI THÍCH BẮC KINH
a)
nǐ xǐhuān běijīng
b)
wǒ xǐhuān běijīng
c)
wǒ xǐhuān běijíng
d)
wǒ běijīng xǐhuān
25.
BA TÔI ĐI BƯU ĐIỆN GỬI THƯ
a)
wǒ bàba yóujú qù jì xìn
b)
bàba wǒ qù yóujú jì xìn
c)
wǒ bàba qù yóujú jì xìn
d)
wǒ bàba qù jì xìn yóujú
26.
MẸ TÔI ĐI NGÂN HÀNG RÚT TIỀN
a)
māmā wǒ qù yínháng qǔ qián
b)
wǒ māmā qù yínháng qǔ qián
c)
wǒ māmā qǔ qián qù yínháng
d)
wǒ māmā qù qǔ qián yínháng
27.
EM TRAI TÔI RẤT THÍCH TÔI
a)
wǒ dìdì xǐhuān hěn wǒ
b)
wǒ dìdì hěn xǐhuān wǒ
c)
dìdì wǒ xǐhuān hěn wǒ
d)
dìdì wǒ hěn xǐhuān wǒ
28.
TÔI RẤT THÍCH EM GÁI CỦA BẠN
a)
wǒ hěn xǐhuān nǐ mèimei
b)
wǒ hěn xǐhuān mèimei
c)
mèimei hěn xǐhuān wǒ
d)
wǒ hěn xǐhuān wǒ mèimei
29.
BA KHÔNG BẬN LẮM, MẸ RẤT BẬN
a)
wǒ bàba hěn máng, wǒ māmā bù tài máng
b)
wǒ bàba hěn máng, wǒ māmā hěn máng
c)
wǒ māmā bù tài máng, wǒ bàba hěn máng
d)
wǒ bàba bù tài máng, wǒ māmā hěn máng
30.
TÔI THÍCH HỌC TIẾNG TRUNG
a)
wǒ xué xǐhuān zhōngwén
b)
wǒ xǐhuān xué zhōngwén
c)
wǒ zhōngwén xǐhuān xué
d)
wǒ xǐhuān zhōngwén
31.
TÔI KHÔNG THÍCH ĐI NGÂN HÀNG
a)
wǒ bù xǐhuān yínháng
b)
wǒ xǐhuān qù yínháng
c)
wǒ bù xǐhuān qù yínháng
d)
wǒ xǐhuān yínháng
32.
HÔM QUA TÔI GẶP ANH CỦA BẠN
a)
zuótiān wǒ jiàn nǐ gēgē
b)
zuótiān wǒ jiàn nǐ mèimei
c)
zuótiān wǒ jiàn wǒ gēgē
d)
zuótiān wǒ jiàn wǒ mèimei
33.
EM TRAI TÔI ĐI BẮC KINH
a)
wǒ dìdì bù qù běijīng
b)
nǐ dìdì qù běijīng
c)
wǒ dìdì qù běijīng
d)
wǒ qù běijīng
34.
TÔI KHÔNG HỌC TIẾNG ĐỨC
a)
wǒ bù déyǔ
b)
wǒ xué déyǔ
c)
wǒ déyǔ bù xué
d)
wǒ bù xué déyǔ
35.
BẠN CÓ HỌC TIẾNG ANH KHÔNG?
a)
nǐ xué yīngyǔ ma?
b)
xué nǐ yīngyǔ ma?
c)
nǐ xué hànyǔ ma?
d)
nǐ xué hányǔ ma?
36.
TÔI KHÔNG ĐI NGÂN HÀNG
a)
我去不银行
b)
我去银行
c)
我不银行去
d)
我不去银行
37.
BA TÔI KHÔNG ĐI HÀN QUỐC
a)
我爸爸去不韩国
b)
我爸爸不去韩国
c)
我爸爸去韩国
d)
我爸爸韩国去
38.
HÔM NAY TÔI ĐI BẮC KINH
a)
今天我北京去
b)
今天我北京不去
c)
今天我不去北京
d)
今天我去北京
Reset
