wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Trắc Nghiệm Tài Chính

Total questions: 104

Worksheet time: 2hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động chủ yếu và thường xuyên của các định chế tài chính trung gian là gì?

a)

Kinh doanh bất động sản và hàng hóa.

b)

Cung cấp dịch vụ kiểm toán và tư vấn thuế.

c)

Huy động vốn nhàn rỗi và sử dụng để cấp tín dụng hoặc đầu tư.

d)

Sản xuất và cung ứng các sản phẩm công nghiệp.

2.

Đâu là đặc điểm cơ bản nhất của các định chế tài chính trung gian?

a)

Là đơn vị kinh doanh vì mục tiêu xã hội.

b)

Hoạt động không vì mục đích lợi nhuận.

c)

Là cầu nối giữa chủ thể cung và cầu vốn trên thị trường.

d)

Chỉ hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm.

3.

Vai trò "chuyển đổi thời gian đáo hạn" của các định chế tài chính trung gian có nghĩa là gì?

a)

Chuyển đổi các khoản vay ngắn hạn thành các khoản đầu tư dài hạn.

b)

Giải quyết sự không phù hợp về thời gian giữa người muốn gửi tiền ngắn hạn và người muốn vay vốn dài hạn.

c)

Thay đổi ngày đáo hạn của các loại trái phiếu đã phát hành.

d)

Chỉ cho vay các khoản có cùng thời gian đáo hạn với các khoản tiền gửi.

4.

Căn cứ vào mục đích hoạt động, Ngân hàng chính sách và Quỹ bảo hiểm xã hội được xếp vào nhóm nào?

a)

Định chế tài chính trung gian kinh doanh.

b)

Định chế tài chính trung gian nhận tiền gửi.

c)

Định chế tài chính trung gian đầu tư.

d)

Định chế tài chính trung gian vì mục đích xã hội.

5.

Theo cách phân loại dựa trên mức độ thực hiện chức năng trung gian, Công ty Bảo hiểm và Quỹ hưu trí thuộc nhóm nào?

a)

Định chế nhận tiền gửi.

b)

Định chế tiết kiệm theo hợp đồng.

c)

Định chế trung gian đầu tư.

d)

Định chế kinh doanh.

6.

Công ty tài chính khác với ngân hàng thương mại ở điểm nào sau đây?

a)

Không được phép cho vay.

b)

Không được phát hành cổ phiếu, trái phiếu.

7.

Công ty tài chính khác với ngân hàng thương mại ở điểm nào sau đây?

a)

Không được phép cho vay.

b)

Không được phát hành cổ phiếu, trái phiếu.

c)

Không được nhận tiền gửi không kỳ hạn.

d)

Không được thực hiện nghiệp vụ cho thuê tài chính.

8.

Hoạt động chính của công ty tài chính thương mại là gì?

a)

Cung cấp tín dụng tiêu dùng cho các hộ gia đình.

b)

Mua lại hoặc chiết khấu các khoản phải thu của doanh nghiệp và cho thuê tài chính.

c)

Chỉ nhận tiền gửi tiết kiệm từ công chúng.

d)

Phát hành thẻ tín dụng cho cá nhân mua sắm.

9.

Nguyên tắc hoạt động chủ yếu của Quỹ tín dụng là gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông bên ngoài.

b)

Cạnh tranh lãi suất với các ngân hàng thương mại lớn.

c)

Tương trợ giữa các thành viên để phát triển sản xuất và cải thiện đời sống.

d)

Chỉ cho vay các dự án lớn của chính phủ.

10.

Công ty bảo hiểm sử dụng phí bảo hiểm thu được vào mục đích chính nào?

a)

Chỉ để trả lương cho nhân viên.

b)

Đầu tư kinh doanh sinh lời và bù đắp cho người mua khi có rủi ro xảy ra.

c)

Chia lại toàn bộ cho những người không gặp rủi ro.

d)

Nộp toàn bộ vào ngân sách nhà nước.

11.

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới thuộc loại hình bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm tài sản và bảo hiểm tự nguyện.

b)

Bảo hiểm con người và bảo hiểm tự nguyện.

c)

Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm bắt buộc.

d)

Bảo hiểm tài sản và bảo hiểm bắt buộc.

12.

Quỹ đầu tư huy động vốn bằng cách nào?

a)

Nhận tiền gửi không kỳ hạn từ công chúng.

b)

Vay vốn từ ngân hàng trung ương.

c)

Phát hành các chứng chỉ quỹ bán cho các nhà đầu tư.

d)

Thu phí bảo hiểm định kỳ.

13.

Sự khác biệt cơ bản giữa Quỹ đầu tư đóng và Quỹ đầu tư mở là gì?

4 lines
14.

Sự khác biệt cơ bản giữa Quỹ đầu tư đóng và Quỹ đầu tư mở là gì?

a)

Quỹ đóng đầu tư vào cổ phiếu, quỹ mở đầu tư vào trái phiếu.

b)

Quỹ đóng huy động vốn một lần và không cho rút vốn, trong khi quỹ mở phát hành và mua lại chứng chỉ quỹ liên tục.

c)

Quỹ đóng không được niêm yết trên thị trường chứng khoán.

d)

Quỹ mở chỉ dành cho các nhà đầu tư tổ chức.

15.

Mục đích thành lập của Quỹ hưu trí là gì?

a)

Tài trợ cho các dự án khởi nghiệp của người trẻ.

b)

Cung cấp các khoản vay ngắn hạn cho người lao động.

c)

Hỗ trợ cho người lao động khi về hưu có một mức thu nhập ổn định.

d)

Đầu tư mạo hiểm để tìm kiếm lợi nhuận đột phá.

16.

Nguồn vốn nhàn rỗi của Quỹ hưu trí thường được đầu tư vào đâu?

a)

Chỉ được phép gửi tiết kiệm tại ngân hàng.

b)

Các công cụ đầu tư dài hạn và an toàn như cổ phiếu, trái phiếu.

c)

Các dự án bất động sản có tính rủi ro cao.

d)

Các thị trường hàng hóa phái sinh.

17.

Đâu là vai trò của định chế tài chính trung gian giúp giảm thiểu chi phí cho các chủ thể trong nền kinh tế?

a)

Chuyển đổi thời gian đáo hạn.

b)

Đa dạng hóa danh mục đầu tư.

c)

Giảm thiểu chi phí hợp đồng và chi phí xử lý thông tin.

d)

Tạo lập cơ chế thanh toán.

18.

Theo sơ đồ phân loại, Hợp tác xã tín dụng thuộc nhóm nào?

a)

Định chế nhận tiền gửi.

b)

Định chế tiết kiệm theo hợp đồng.

c)

Định chế trung gian đầu tư.

d)

Định chế vì mục đích xã hội.

19.

Một công ty cung cấp tín dụng cho người tiêu dùng để mua hàng trả góp tại các cửa hàng bán lẻ. Công ty này là:

a)

Công ty tài chính bán hàng.

b)

Công ty tài chính thương mại.

c)

Công ty bảo hiểm.

d)

Quỹ đầu tư.

20.

"Tập hợp rủi ro của rất nhiều người" là hoạt động đặc trưng của định chế nào?

(a)  

21.

"Tập hợp rủi ro của rất nhiều người" là hoạt động đặc trưng của định chế nào?

a)

Ngân hàng thương mại.

b)

Quỹ đầu tư.

c)

Công ty tài chính.

d)

Công ty bảo hiểm.

22.

Khi một nhà đầu tư mua chứng chỉ quỹ và có thể bán lại cho chính công ty quản lý quỹ bất cứ lúc nào, họ đang tham gia vào:

a)

Quỹ đầu tư đóng.

b)

Quỹ đầu tư mở.

c)

Quỹ hưu trí.

d)

Quỹ tín dụng.

23.

Việc các định chế tài chính trung gian huy động nhiều nguồn vốn nhỏ lẻ để tạo thành quỹ vốn lớn thể hiện chức năng nào?

a)

Chức năng kiểm soát.

b)

Chức năng tạo vốn.

c)

Chức năng cung ứng vốn.

d)

Chức năng thanh toán.

24.

Cơ sở cho sự ra đời và phát triển của tín dụng là gì?

a)

Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.

b)

Sự xuất hiện của kinh tế hàng hóa - tiền tệ và sự phân hóa thu nhập.

c)

Sự phát triển của công nghệ thông tin.

d)

Sự ra đời của các công ty đa quốc gia.

25.

Đặc điểm cơ bản nhất của quan hệ tín dụng là gì?

a)

Có sự thay đổi vĩnh viễn quyền sở hữu vốn.

b)

Chỉ chuyển giao quyền sử dụng vốn trong một thời gian nhất định.

c)

Không có thời hạn hoàn trả.

d)

Không yêu cầu người vay phải trả lãi.

26.

Trong tín dụng thương mại, đối tượng tín dụng là gì?

a)

Tiền tệ.

b)

Hàng hóa.

c)

Dịch vụ.

d)

Bất động sản.

27.

Công cụ lưu thông chủ yếu của tín dụng thương mại là gì?

a)

Hợp đồng tín dụng.

b)

Sổ tiết kiệm.

c)

Thương phiếu (Hối phiếu).

d)

Trái phiếu chính phủ.

28.

Hình thức tín dụng nào khắc phục được hạn chế về quy mô, thời hạn và đối tượng của tín dụng thương mại?

a)

Tín dụng nhà nước.

b)

Tín dụng ngân hàng.

c)

Tín dụng tiêu dùng.

d)

Tín dụng thuê mua.

29.

ế về quy mô, thời hạn và đối tượng của tín dụng thương mại?

a)

Tín dụng nhà nước.

b)

Tín dụng ngân hàng.

c)

Tín dụng tiêu dùng.

d)

Tín dụng thuê mua.

30.

Khi Nhà nước phát hành công trái, tín phiếu kho bạc để bù đắp thâm hụt ngân sách, đó là hình thức tín dụng nào?

a)

Tín dụng ngân hàng.

b)

Tín dụng thương mại.

c)

Tín dụng nhà nước.

d)

Tín dụng tiêu dùng.

31.

Một doanh nghiệp thuê một thiết bị trong thời gian dài và có quyền mua lại thiết bị đó khi kết thúc hợp đồng. Đây là hình thức:

a)

Tín dụng tiêu dùng.

b)

Tín dụng thuê mua (Cho thuê tài chính).

c)

Tín dụng thương mại.

d)

Tín dụng vốn lưu động.

32.

Tín dụng có thời hạn từ 1 đến 5 năm được gọi là gì?

a)

Tín dụng ngắn hạn.

b)

Tín dụng trung hạn.

c)

Tín dụng dài hạn.

d)

Tín dụng bắc cầu.

33.

Nếu bạn gửi tiết kiệm 100 triệu, sau 1 năm nhận được 110 triệu. Giả sử lạm phát trong năm là 8%. Lãi suất thực bạn nhận được là bao nhiêu?

a)

10%

b)

8%

c)

18%

d)

2%

34.

Phương pháp tính lãi mà tiền lãi của kỳ sau được tính trên cả vốn gốc và tiền lãi đã phát sinh từ các kỳ trước được gọi là gì?

a)

Lãi đơn.

b)

Lãi kép.

c)

Lãi suất chiết khấu.

d)

Lãi suất danh nghĩa.

35.

Bạn gửi 100 triệu đồng với lãi suất kép 12%/năm, ghép lãi hàng năm. Sau 3 năm, tổng số tiền bạn nhận được là bao nhiêu?

a)

136.000.000 đ

b)

140.492.800 đ

c)

112.000.000 đ

d)

138.240.000 đ

36.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt về lãi suất giữa các chứng khoán có cùng kỳ hạn được gọi là gì?

a)

Cấu trúc kỳ hạn của lãi suất.

b)

Cấu trúc rủi ro của lãi suất.

c)

Chính sách tiền tệ.

d)

Lạm phát kỳ vọng.

37.

Khoảng chênh lệch lãi suất giữa một trái phiếu có rủi ro và một trái phiếu không có rủi ro (trái phiếu chính phủ) được gọi là gì?

a)

Mức bù thanh khoản.

b)

Mức bù thuế.

c)

Mức bù rủi ro.

d)

Mức bù kỳ hạ

38.

Chênh lệch lãi suất giữa một trái phiếu có rủi ro và một trái phiếu không có rủi ro (trái phiếu chính phủ) được gọi là gì?

a)

Mức bù thanh khoản.

b)

Mức bù thuế.

c)

Mức bù rủi ro.

d)

Mức bù kỳ hạn.

39.

Đường cong lãi suất (Yield Curve) mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào?

a)

Lãi suất và Rủi ro.

b)

Lãi suất và Lạm phát.

c)

Lãi suất và Kỳ hạn.

d)

Lãi suất và Tỷ giá hối đoái.

40.

Khi đường cong lãi suất có hình dạng dốc xuống (đảo ngược), điều này thường dự báo điều gì?

a)

Nền kinh tế sẽ tăng trưởng mạnh.

b)

Lạm phát sẽ tăng cao.

c)

Nền kinh tế có thể sắp suy thoái.

d)

Lãi suất ngắn hạn thấp hơn lãi suất dài hạn.

41.

Lý thuyết nào cho rằng lãi suất của trái phiếu dài hạn bằng trung bình của các lãi suất ngắn hạn được kỳ vọng trong tương lai?

a)

Lý thuyết thị trường phân khúc.

b)

Lý thuyết lựa chọn kỳ hạn.

c)

Lý thuyết kỳ vọng.

d)

Lý thuyết ưu tiên thanh khoản.

42.

Lý thuyết lựa chọn kỳ hạn (lý thuyết môi trường ưu tiên) cho rằng lãi suất dài hạn bằng trung bình của các lãi suất ngắn hạn kỳ vọng cộng thêm yếu tố nào?

a)

Tỷ lệ lạm phát.

b)

Mức bù rủi ro vỡ nợ.

c)

Mức bù kỳ hạn (phần bù thanh khoản).

d)

Thuế suất thu nhập.

43.

Khi nền kinh tế tăng trưởng tốt, tỷ suất lợi nhuận bình quân cao, xu hướng của lãi suất sẽ như thế nào?

a)

Giảm.

b)

Tăng.

c)

Không đổi.

d)

Không thể xác định.

44.

Trong tín dụng ngân hàng, ngân hàng đóng vai trò gì?

a)

Người bán chịu hàng hóa.

b)

Tổ chức trung gian huy động và cho vay vốn.

c)

Người phát hành thương phiếu.

d)

Cơ quan quản lý nhà nước.

45.

"Lãi suất là chi phí cơ hội của việc cho vay hay đầu tư" có nghĩa là gì?

a)

Lãi suất là khoản chi phí phải trả để có cơ hội đầu tư.

b)

Nếu giữ tiền mặt, bạn đã mất đi khoản lãi suất có thể nhận được.

c)

Lãi suất phản ánh cơ hội thành công.

46.

"vay hay đầu tư" có nghĩa là gì?

a)

Lãi suất là khoản chi phí phải trả để có cơ hội đầu tư.

b)

Nếu giữ tiền mặt, bạn đã mất đi khoản lãi suất có thể nhận được.

c)

Lãi suất phản ánh cơ hội thành công của một dự án đầu tư.

d)

Đầu tư luôn có lãi suất cao hơn cho vay.

47.

Sự kiện nào đánh dấu bước chuyển từ hệ thống ngân hàng một cấp sang hai cấp ở hầu hết các nước?

a)

Sự ra đời của các ngân hàng đầu tiên.

b)

Việc các ngân hàng tư nhân tự do phát hành tiền.

c)

Việc nhà nước quốc hữu hóa các ngân hàng phát hành để thành lập Ngân hàng Trung ương.

d)

Sự phát triển của các công ty bảo hiểm.

48.

Tại Việt Nam, việc chuyển đổi từ hệ thống ngân hàng một cấp sang hai cấp diễn ra vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Pháp thuộc.

b)

Giai đoạn 1975-1988.

c)

Thời kỳ Đổi Mới (sau 1988).

d)

Giai đoạn 1954-1975.

49.

Trong hệ thống ngân hàng hai cấp, chủ thể nào có chức năng độc quyền phát hành tiền?

a)

Ngân hàng thương mại.

b)

Ngân hàng chính sách.

c)

Công ty tài chính.

d)

Ngân hàng Trung ương.

50.

Mô hình Ngân hàng Trung ương độc lập với Chính phủ (trực thuộc Quốc hội) có ở quốc gia nào?

a)

Việt Nam.

b)

Trung Quốc.

c)

Mỹ, Đức, Nhật.

d)

Cuba.

51.

Chức năng nào của Ngân hàng Trung ương thể hiện vai trò là "người cho vay cuối cùng"?

a)

Ngân hàng phát hành tiền.

b)

Ngân hàng của các ngân hàng.

c)

Ngân hàng của Nhà nước.

d)

Chức năng thanh tra, giám sát.

52.

Khi Ngân hàng Trung ương mua ngoại tệ trên thị trường, tác động đến lượng tiền trong lưu thông như thế nào?

a)

Lượng tiền không đổi.

b)

Lượng tiền giảm xuống.

c)

Lượng tiền tăng lên.

d)

Tùy thuộc vào tỷ giá.

53.

Chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm mục tiêu gì?

a)

Khuyến khích đầu tư, mở rộng sản xuất.

b)

Chống suy thoái kinh tế.

c)

Kiểm chế lạm phát, hạn chế.

54.

Chính sách tiền tệ thắt chặt nhằm mục tiêu gì?

a)

Khuyến khích đầu tư, mở rộng sản xuất.

b)

Chống suy thoái kinh tế.

c)

Kiểm chế lạm phát, hạn chế sự phát triển quá nóng.

d)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp.

55.

Công cụ nào của chính sách tiền tệ được coi là linh hoạt và được sử dụng thường xuyên nhất?

a)

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.

b)

Lãi suất tái cấp vốn.

c)

Hạn mức tín dụng.

d)

Nghiệp vụ thị trường mở.

56.

Khi Ngân hàng Trung ương muốn tăng lượng tiền cung ứng (thực hiện chính sách tiền tệ mở rộng), họ sẽ làm gì trên thị trường mở?

a)

Bán các giấy tờ có giá.

b)

Mua các giấy tờ có giá.

c)

Nâng lãi suất.

d)

Giữ nguyên hoạt động.

57.

Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại sẽ:

a)

Tăng lên.

b)

Giảm đi.

c)

Không thay đổi.

d)

Tăng trước, giảm sau.

58.

Theo Luật các tổ chức tín dụng của Việt Nam, hoạt động ngân hàng bao gồm 3 nghiệp vụ cốt lõi nào?

a)

Nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán.

b)

Cho vay, đầu tư chứng khoán, kinh doanh ngoại hối.

c)

Bảo hiểm, cho thuê tài chính, tư vấn đầu tư.

d)

Huy động vốn, quản lý quỹ, bảo lãnh phát hành.

59.

Chức năng nào của Ngân hàng thương mại được thể hiện khi họ thực hiện các lệnh chuyển tiền cho khách hàng?

a)

Trung gian tín dụng.

b)

Trung gian thanh toán.

c)

Tạo tiền.

d)

Quản lý rủi ro.

60.

Khả năng "tạo tiền" của hệ thống ngân hàng thương mại bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chức năng nào?

a)

Trung gian tín dụng và trung gian thanh toán.

b)

Huy động vốn và đầu tư.

c)

Cho vay và bảo lãnh.

d)

Nhận tiền gửi và kinh doanh ngoại hối.

61.

Khoản mục nào sau đây thuộc về nghiệp vụ tài sản CÓ của ngân hàng thương mại?

a)

Tiền gửi tiết kiệm của khách hàng.

b)

Vốn điều lệ.

c)

Các khoản cho vay doanh nghiệp.

d)

Trái phiếu do ngân hàng phát hành.

62.

Dự trữ thứ cấp của ngân hàng thương mại là gì?

a)

Tiền mặt tại quỹ.

b)

Tiền gửi không kỳ hạn tại Ngân hàng Trung ương.

c)

Các chứng khoán ngắn hạn có tính thanh khoản cao, dễ chuyển thành tiền.

d)

Các khoản cho vay đã được phê duyệt.

63.

Chức năng "Ngân hàng của Nhà nước" của NHTW thể hiện ở hoạt động nào?

a)

Cho các doanh nghiệp nhà nước vay vốn.

b)

In tiền để tài trợ cho mọi chi tiêu của Chính phủ.

c)

Nhận tiền gửi của Kho bạc Nhà nước, làm đại lý phát hành trái phiếu chính phủ.

d)

Cấp phép hoạt động cho tất cả các doanh nghiệp.

64.

Khi một ngân hàng thương mại cho khách hàng vay bằng hình thức chuyển khoản, điều này có tác động gì đến khả năng tạo tiền?

a)

Không ảnh hưởng gì.

b)

Làm giảm khả năng tạo tiền.

c)

Là một bước trong quá trình tạo tiền, làm tăng số dư tiền gửi trong hệ thống.

d)

Chỉ chuyển tiền từ t

65.

y có tác động gì đến khả năng tạo ti���n?

a)

Không ảnh hưởng gì.

b)

Làm giảm khả năng tạo tiền.

c)

Là một bước trong quá trình tạo tiền, làm tăng số dư tiền gửi trong hệ thống.

d)

Chỉ chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác, không tạo ra tiền mới.

66.

Quyền sử dụng vốn trong một thời gian nhất định.

4 lines
67.

Hàng hóa.

4 lines
68.

Thương phiếu (Hối phiếu).

4 lines
69.

Tín dụng ngân hàng.

4 lines
70.

Tín dụng nhà nước.

4 lines
71.

Tín dụng thuê mua (Cho thuê tài chính).

4 lines
72.

Tín dụng trung hạn.

4 lines
73.

Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa - Lạm phát = 10% - 8% = 2%.

4 lines
74.

Lãi kép.

4 lines
75.

140.492.800 đ (F = 100tr * (1 + 0.12)^3).

4 lines
76.

Cấu trúc rủi ro của lãi suất.

4 lines
77.

Mức bù rủi ro.

4 lines
78.

Lãi suất và Kỳ hạn.

4 lines
79.

Nền kinh tế có thể sắp suy thoái.

4 lines
80.

Lý thuyết kỳ vọng.

4 lines
81.

Mức bù kỳ hạn (phần bù thanh khoản).

4 lines
82.

Tăng (do nhu cầu vay vốn để đầu tư tăng).

4 lines
83.

Tổ chức trung gian huy động và cho vay vốn.

4 lines
84.

Nếu giữ tiền mặt, bạn đã mất đi khoản lãi suất có thể nhận được.

4 lines
85.

Việc nhà nước quốc hữu hóa các ngân hàng phát hành để thành lập Ngân hàng Trung ương.

4 lines
86.

Thời kỳ Đổi Mới (sau 1988).

4 lines
87.

Ngân hàng Trung ương.

4 lines
88.

Mỹ, Đức, Nhật.

4 lines
89.

Ngân hàng của các ngân hàng.

4 lines
90.

Lượng tiền tăng lên (NHTW bơm tiền đồng ra để mua ngoại tệ).

4 lines
91.

Kiểm chế lạm phát, hạn chế sự phát triển quá nóng.

4 lines
92.

Nghiệp vụ thị trường mở.

4 lines
93.

Mua các giấy tờ có giá.

4 lines
94.

Giảm đi.

4 lines
95.

Nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán.

4 lines
96.

Trung gian thanh toán.

4 lines
97.

Trung gian tín dụng và trung gian thanh toán.

4 lines
98.

Nghiệp vụ tài sản nợ (nguồn vốn).

4 lines
99.

Vốn huy động từ khách hàng.

4 lines
100.

Nghiệp vụ cấp tín dụng.

4 lines
101.

Các khoản cho vay doanh nghiệp.

4 lines
102.

Các chứng khoán ngắn hạn có tính thanh khoản cao, dễ chuyển thành tiền.

4 lines
103.

Nhận tiền gửi của Kho bạc Nhà nước, làm đại lý phát hành trái phiếu chính phủ.

4 lines
104.

Là một bước trong quá trình tạo tiền, làm tăng số dư tiền gửi trong hệ thống.

4 lines