wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

sinh ll

Total questions: 212

Worksheet time: 2hrs 46mins

Name
Class
Date
1.

Đặc tính nào sau đây mô tả khả năng cơ thể sống duy trì một môi trường bên trong ổn định?

a)

Sinh sản

b)

Cân bằng nội môi

2.

Đơn vị cơ bản về cấu trúc và chức năng của mọi cơ thể sống là gì?

a)

b)

Tế bào

c)

Cơ quan

3.

Tổng hợp các phản ứng hóa học xảy ra bên trong cơ thể sống để duy trì sự sống được gọi là gì?

a)

Chuyển hóa

b)

Đồng hóa

4.

Khả năng của sinh vật tạo ra thế hệ mới được gọi là gì?

a)

Sinh sản

b)

Tăng trưởng

5.

Mối quan hệ giữa tăng trưởng và phát triển ở sinh vật đa bào là gì?

a)

Tăng trưởng là sự gia tăng kích thước, còn phát triển là sự biệt hóa chức năng.

b)

Chúng là hai quá trình hoàn toàn độc lập với nhau.

6.

ại sao cảm ứng lại là một đặc tính quan trọng đối với sự sống còn của sinh vật?

a)

Nó giúp sinh vật phản ứng lại với các kích thích để tìm kiếm thức ăn hoặc lẩn tránh nguy hiểm.

b)

Nó là cơ sở duy nhất cho quá trình sinh sản của mọi sinh vật trong tự nhiên.

7.

Một con virus có thể tự sao chép khi ở trong tế bào chủ nhưng không thể làm vậy khi ở ngoài môi trường. Dựa vào đây, tại sao virus được coi là dạng sống không điển hình?

a)

Vì virus thiếu cấu trúc tế bào và bộ máy chuyển hóa riêng

b)

Vì virus có kích thước quá nhỏ so với các vi khuẩn khác.

8.

Khi một người di chuyển từ vùng đồng bằng lên vùng núi cao, cơ thể sẽ tăng sản xuất hồng cầu. Đây là một ví dụ về đặc tính sống nào?

a)

Sự thích nghi sinh lý của cá thể

b)

Sự tiến hóa của loài người.

9.

Quá trình mô tả sự phát sinh, phát triển và kết thúc của bệnh được gọi là gì?

a)

Bệnh sinh

b)

Bệnh nguyên

10.

Yếu tố nào sau đây được coi là một nguyên nhân gây bệnh từ bên ngoài (ngoại nhân)?

a)

Nhiễm vi khuẩn Salmonella

b)

Phản ứng tự miễn

11.

Tình trạng sức đề kháng của cơ thể yếu đi được xem là gì trong quá trình phát bệnh?

a)

Nguyên nhân chính gây bệnh

b)

Một điều kiện thuận lợi cho bệnh phát sinh

12.

Vòng xoắn bệnh lý (circulus vitiosus) trong bệnh sinh có nghĩa là gì?

a)

Bệnh lây truyền từ người này sang người khác theo một chu kỳ nhất định.

b)

Một rối loạn ban đầu gây ra một rối loạn khác, rối loạn này lại làm nặng thêm rối loạn ban đầu.

13.

Một người nghiện thuốc lá có nguy cơ cao bị ung thư phổi. Trong trường hợp này, hút thuốc lá đóng vai trò gì?

a)

Là điều kiện gây bệnh duy nhất.

b)

Là nguyên nhân gây bệnh chính.

14.

Thành phần chiếm thể tích lớn nhất trong máu toàn phần là gì?

a)

Hồng cầu

b)

Huyết tương

15.

Protein nào có nồng độ cao nhất trong huyết tương và đóng vai trò chính trong việc duy trì áp suất keo?

a)

Albumin

b)

Globulin

16.

chức năng chính của huyết sắc tố (hemoglobin) trong hồng cầu là gì?

a)

Vận chuyển oxy từ phổi đến các mô

b)

Tham gia vào quá trình đông máu

17.

Dịch não tủy (CSF) được sản xuất chủ yếu ở đâu?

a)

Tế bào thần kinh đệm

b)

Đám rối màng mạch

18.

Thủy dịch (aqueous humour) trong nhãn cầu có chức năng chính là gì?

a)

Cung cấp chất dinh dưỡng cho giác mạc và thủy tinh thể.

b)

Giúp cho hình ảnh hội tụ đúng trên võng mạc.

19.

Yếu tố nào trong huyết tương tham gia trực tiếp vào giai đoạn cuối của quá trình đông máu?

a)

Fibrinogen

b)

Globulin gamma

20.

So với huyết tương, đặc điểm nào sau đây là đúng đối với dịch não tủy bình thường?

a)

Nồng độ protein thấp hơn rất nhiều.

b)

Nồng độ glucose thấp hơn đáng kể.

21.

Tại sao bệnh nhân xơ gan nặng thường có biểu hiện phù và cổ trướng?

a)

Do gan giảm sản xuất albumin, làm giảm áp suất keo huyết tương.

b)

Do gan không thải độc được amoniac gây nhiễm độc thần kinh.

22.

Sự cân bằng giữa sản xuất và thoát lưu của thủy dịch có vai trò quan trọng như thế nào đối với mắt?

a)

Duy trì nhãn áp ở mức sinh lý bình thường.

b)

Quyết định khả năng điều tiết của thủy tinh thể.

23.

Globulin trong huyết tương được chia thành alpha, beta và gamma. Chức năng chính của gamma-globulin là gì?

a)

Đóng vai trò là các kháng thể trong đáp ứng miễn dịch.

b)

Vận chuyển hormone và ion kim loại.

24.

Hàng rào máu-não (BBB) và hàng rào máu-dịch não tủy có vai trò gì đối với thành phần của dịch não tủy?

a)

Kiểm soát chặt chẽ và có chọn lọc các chất đi từ máu vào dịch não tủy.

b)

Cho phép tất cả các chất trong huyết tương đi qua một cách tự do.

25.

Tại sao huyết tương có màu vàng nhạt trong khi máu toàn phần có màu đỏ tươi?

a)

Do sự hiện diện của hemoglobin trong các tế bào hồng cầu.

b)

Do các protein albumin và globulin có màu vàng.

26.

Một bệnh nhân mắc bệnh đa u tủy (multiple myeloma) có nồng độ protein toàn phần trong máu rất cao. Điều này chủ yếu là do sự gia tăng bất thường của loại protein nào?

a)

Globulin miễn dịch (gamma-globulin)

b)

Fibrinogen

27.

Tắc nghẽn ống thoát thủy dịch (vùng bè) ở mắt sẽ dẫn đến hậu quả trực tiếp nào?

a)

Tăng nhãn áp

b)

Bong võng mạc

28.

Một người bị mất nước nặng do tiêu chảy. Giá trị Hematocrit (Hct) của người này có khả năng thay đổi như thế nào?

a)

Tăng vì thể tích huyết tương giảm.

b)

Không thay đổi vì số lượng hồng cầu không đổi.

29.

Tại sao việc tiêm trực tiếp nước cất (môi trường nhược trương) vào tĩnh mạch lại cực kỳ nguy hiểm?

a)

Vì nước cất sẽ gây ra hiện tượng thẩm thấu làm hồng cầu trương phồng và vỡ hàng loạt.

b)

Vì nước cất làm loãng các yếu tố đông máu gây ra tình trạng chảy máu không kiểm soát.

30.

Sự di chuyển của nước qua màng bán thấm được gọi là gì?

a)

Thẩm thấu

b)

Khuếch tán được hỗ trợ

31.

Loại protein nào trên màng tế bào giúp vận chuyển các ion như Na+, K+?

a)

Protein kênh

b)

Protein thụ thể

32.

Vận chuyển chủ động di chuyển các chất như thế nào so với gradient nồng độ?

a)

Ngược chiều gradient nồng độ.

b)

Không phụ thuộc vào gradient nồng độ.

33.

Việc tế bào "nuốt" các giọt dịch từ môi trường bên ngoài được gọi là gì?

a)

Ẩm bào

b)

Xuất bào

34.

Chất nào sau đây có thể dễ dàng đi qua lớp kép phospholipid của màng tế bào bằng khuếch tán đơn thuần?

a)

Phân tử oxy (O2)

b)

hân tử glucose

35.

Hình thức "xuất bào" (exocytosis) phục vụ mục đích gì cho tế bào?

a)

Bài tiết các chất ra khỏi tế bào.

b)

Phân hủy các chất thải trong tế bào.

36.

Vận chuyển glucose vào hầu hết các tế bào trong cơ thể cần đến hình thức nào?

a)

Khuếch tán được hỗ trợ

b)

Khuếch tán đơn thuần

37.

Tại sao bơm Na+-K+ (Na+-K+ ATPase) lại quan trọng đối với việc duy trì điện thế màng?

a)

Nó bơm 3 ion Na+ ra ngoài và 2 ion K+ vào trong, tạo ra sự chênh lệch điện tích.

b)

Nó bơm 2 ion Na+ ra ngoài và 3 ion K+ vào trong, làm cho bên trong màng dương hơn.

38.

Sự khác biệt giữa vận chuyển chủ động nguyên phát và thứ phát là gì?

a)

Nguyên phát dùng ATP trực tiếp, thứ phát dùng năng lượng từ gradient ion tạo bởi vận chuyển nguyên phát.

b)

Nguyên phát vận chuyển ion, thứ phát vận chuyển các phân tử hữu cơ lớn.

39.

Việc hấp thu thuốc từ đường uống vào máu phụ thuộc nhiều vào đặc tính nào của thuốc?

a)

Tính tan trong lipid và kích thước nhỏ.

b)

Chỉ phụ thuộc vào liều lượng của thuốc.

40.

Tế bào hồng cầu khi được đặt vào dung dịch muối ưu trương sẽ xảy ra hiện tượng gì?

a)

Tế bào sẽ co rúm lại do mất nước.

b)

Tế bào sẽ trương phồng và có thể vỡ ra

41.

Tại sao ngộ độc Cyanide lại gây chết người nhanh chóng bằng cách tác động lên vận chuyển chất?

a)

Nó ức chế enzyme cytochrome oxidase trong chuỗi hô hấp tế bào, làm ngừng sản xuất ATP.

b)

Nó phá hủy lớp kép phospholipid của màng tế bào.

42.

Thuốc lợi tiểu Furosemide hoạt động bằng cách ức chế một hệ thống đồng vận chuyển ở nhánh lên của quai Henle. Hệ thống này có chức năng tái hấp thu các ion nào?

a)

Na+-K+-2Cl-

b)

Na+-Glucose

43.

Một loại độc tố làm mở vĩnh viễn các kênh Na+ trên màng tế bào thần kinh. Hậu quả tức thì sẽ là gì?

a)

Tế bào sẽ bị khử cực liên tục và không thể tái phân cực.

b)

Tế bào sẽ bị tăng phân cực (hyperpolarization).

44.

Đánh giá vai trò của các hình thức vận chuyển trong việc hấp thu một viên thuốc Aspirin (acid acetylsalicylic, một acid yếu) tại dạ dày (môi trường pH ~2)?

a)

Aspirin tồn tại ở dạng không ion hóa, tan trong lipid, nên dễ khuếch tán qua màng.

b)

spirin sẽ được hấp thu chủ yếu qua vận chuyển chủ động.

45.

Giai đoạn điện thế màng trở nên dương hơn (từ -70mV tiến về 0 và cao hơn) được gọi là gì?

a)

Khử cực

b)

Ưu phân cực

46.

Sự khởi đầu của một điện thế hoạt động trong tế bào thần kinh chủ yếu do sự mở của kênh ion nào?

a)

Kênh Na+ cổng điện thế

b)

Kênh K+ cổng điện thế

47.

Giai đoạn tái phân cực (repolarization) của điện thế hoạt động chủ yếu do sự kiện nào gây ra?

a)

Sự đóng của kênh Na+ và mở của kênh K+ cổng điện thế.

b)

Sự mở đồng thời của cả kênh Na+ và kênh K+.

c)

Sự hoạt động mạnh mẽ của bơm Na+-K+ ATPase.

48.

Hiện tượng "tất cả hoặc không" của điện thế hoạt động có nghĩa là gì?

a)

Nếu kích thích đạt ngưỡng, một điện thế hoạt động đầy đủ sẽ được tạo ra; nếu không, sẽ không có gì xảy ra.

b)

Tất cả các tế bào thần kinh trong một dây thần kinh đều phải phát xung cùng lúc.

49.

Chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) được giải phóng từ đầu tận cùng của axon khi có sự kiện nào xảy ra?

a)

Sự tràn vào của ion Ca2+ qua các kênh calci cổng điện thế.

b)

Sự hoạt động của bơm Na+-K+ tại cúc tận cùng.

50.

Giai đoạn trơ tuyệt đối (absolute refractory period) là khoảng thời gian mà:

a)

Không một kích thích nào, dù mạnh đến đâu, có thể tạo ra một điện thế hoạt động thứ hai.

b)

Một kích thích mạnh hơn có thể tạo ra một điện thế hoạt động mới.

c)

Tế bào thần kinh ở trạng thái nghỉ ngơi hoàn toàn.

51.

Hormone tác động lên tế bào đích bằng cách nào?

a)

Gắn vào các thụ thể đặc hiệu trên hoặc trong tế bào.

b)

Chỉ bằng cách thay đổi trực tiếp nồng độ ion trong tế bào.

c)

Phá vỡ cấu trúc màng tế bào để đi vào bên trong.

52.

Một chất độc có tác dụng ngăn chặn các kênh K+ cổng điện thế mở ra. Điều này sẽ ảnh hưởng đến điện thế hoạt động như thế nào?

a)

Kéo dài đáng kể pha tái phân cực.

b)

Làm cho pha khử cực diễn ra nhanh hơn bình thường.

53.

Hormone steroid (ví dụ: cortisol, testosterone) gây ra tác dụng của chúng chậm hơn so với hormone peptide (ví dụ: insulin, adrenaline) vì sao?

a)

Vì thụ thể của chúng nằm bên trong tế bào và chúng tác động bằng cách thay đổi sự phiên mã gen.

b)

Vì chúng phải di chuyển trong máu một quãng đường xa hơn.

c)

Vì chúng bị phá hủy nhanh chóng bởi các enzyme trong máu.

54.

Điện thế sau synap ức chế (IPSP) làm cho màng sau synap khó đạt ngưỡng để tạo điện thế hoạt động hơn. Cơ chế gây ra IPSP thường là gì?

a)

Sự mở của các kênh Cl- hoặc kênh K+.

b)

Sự mở của các kênh Na+.

55.

Trong bệnh nhược cơ (myasthenia gravis), cơ thể sản xuất tự kháng thể chống lại cấu trúc nào tại synap thần kinh-cơ?

a)

Các thụ thể Acetylcholine trên màng sau synap (màng sợi cơ).

b)

Các kênh Ca2+ tại đầu tận cùng của neuron vận động.

56.

Một bệnh nhân bị ngộ độc một loại thuốc ức chế enzyme Acetylcholinesterase. Triệu chứng nào sau đây có khả năng xảy ra nhất tại các synap thần kinh-cơ?

a)

Co cứng cơ liên tục.

b)

Chỉ ảnh hưởng đến cơ trơn, không ảnh hưởng cơ vân.

57.

Hormone Adrenaline (Epinephrine) gắn vào thụ thể beta-adrenergic trên tế bào cơ tim. Tác dụng của nó là tăng nhịp tim và sức co bóp tim. Cơ chế phân tử nào sau đây có khả năng nhất?

a)

Hoạt hóa hệ thống truyền tin thứ hai (adenylyl cyclase -> cAMP), làm tăng dòng Ca2+ vào tế bào.

b)

Ngăn chặn các kênh K+, làm kéo dài điện thế hoạt động.

58.

Nọc độc của cá nóc (tetrodotoxin - TTX) là một chất độc thần kinh cực mạnh. Nó gây liệt cơ và tử vong bằng cách nào?

a)

Chẹn các kênh Na+ cổng điện thế.

b)

Chẹn các kênh K+ cổng điện thế.

59.

Hình thức mất nhiệt nào là chủ yếu khi cơ thể tiếp xúc trực tiếp với một vật lạnh hơn?

a)

Dẫn nhiệt (Conduction)

b)

Đối lưu (Convection)

60.

Khi cơ thể quá nóng, đáp ứng sinh lý nào sau đây sẽ xảy ra để làm mát?

a)

Giãn mạch máu ngoại vi và đổ mồ hôi.

b)

Co mạch máu ngoại vi.

61.

Run cơ (shivering) giúp tạo nhiệt cho cơ thể thông qua cơ chế nào?

a)

Tăng cường lưu thông máu.

b)

Các cơn co cơ không chủ ý chuyển hóa năng lượng thành nhiệt.

62.

Các chất gây sốt được gọi chung là gì?

a)

Pyrogen

b)

Pathogen

63.

Hình thức mất nhiệt qua sự chuyển động của dòng không khí hoặc dòng nước được gọi là gì?

a)

Đối lưu

b)

Dẫn nhiệt

64.

Lớp mỡ dưới da giúp giữ nhiệt cho cơ thể chủ yếu bằng cách nào?

a)

Đóng vai trò như một lớp cách nhiệt, giảm dẫn nhiệt.

b)

tăng cường lưu thông máu đến da.

65.

Sốt được định nghĩa là gì?

a)

Sự tăng thân nhiệt do điểm đặt nhiệt ở vùng dưới đồi tăng lên.

b)

Sự tăng thân nhiệt do hoạt động thể chất quá mức.

66.

Gió làm tăng tốc độ mất nhiệt của cơ thể chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

Tăng cường đối lưu và bay hơi.

b)

Tăng cường đối lưu và bay hơi.

67.

Sự khác biệt cơ bản giữa sốt và tăng thân nhiệt (hyperthermia) là gì?

a)

Trong sốt, điểm đặt nhiệt tăng; trong tăng thân nhiệt, điểm đặt nhiệt bình thường nhưng cơ thể không thể thải nhiệt đủ.

b)

Thuốc hạ sốt có tác dụng với tăng thân nhiệt nhưng không có tác dụng với sốt.

68.

Mặc nhiều lớp quần áo mỏng giúp giữ ấm hiệu quả hơn một lớp quần áo dày. Nguyên tắc vật lý chính ở đây là gì?

a)

Các lớp không khí bị giữ lại giữa các lớp quần áo đóng vai trò cách nhiệt hiệu quả.

b)

Nhiều lớp quần áo làm tăng sản xuất nhiệt của cơ thể.

69.

Các chất gây sốt ngoại sinh (ví dụ: lipopolysaccharide từ vi khuẩn) gây sốt bằng cách nào?

a)

Kích thích các tế bào miễn dịch (đại thực bào) của cơ thể sản xuất ra các chất gây sốt nội sinh (cytokine).

b)

Làm tê liệt các cơ chế thải nhiệt của cơ thể.

70.

Thuốc hạ sốt như Paracetamol (Acetaminophen) hoặc Aspirin có tác dụng hạ sốt nhưng không làm giảm thân nhiệt của người bình thường. Cơ chế tác dụng của chúng là gì?

a)

Ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), làm giảm tổng hợp Prostaglandin E2 (PGE2) ở vùng dưới đồi.

b)

Trực tiếp làm giảm điểm đặt nhiệt xuống dưới mức bình thường.

71.

Một vận động viên marathon đang thi đấu trong điều kiện thời tiết nóng và ẩm. Cơ chế thải nhiệt nào của anh ta bị ảnh hưởng nhiều nhất?

a)

Dẫn nhiệt

b)

Bay hơi mồ hôi

72.

Một người đang sốt cao 40°C. Sau khi uống thuốc hạ sốt, anh ta bắt đầu vã mồ hôi và da đỏ bừng lên. Hãy phân tích hiện tượng sinh lý này.

a)

Điểm đặt nhiệt ở vùng dưới đồi đã được hạ xuống mức bình thường, nhưng nhiệt độ cơ thể vẫn đang là 40°C.

b)

Đây là dấu hiệu cho thấy tình trạng nhiễm trùng đang trở nên nặng hơn.

73.

Dạng dự trữ glucose chính ở gan và cơ của động vật là gì?

a)

Glycogen

b)

Triglyceride

74.

Quá trình phân giải glucose thành pyruvate trong bào tương được gọi là gì?

a)

Đường phân (Glycolysis)

b)

Chuỗi chuyền electron

75.

Năng lượng dài hạn trong cơ thể được lưu trữ chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Triglyceride trong mô mỡ

b)

ATP trong tất cả các tế bào

76.

Hormone nào có tác dụng làm giảm nồng độ glucose trong máu bằng cách thúc đẩy tế bào hấp thu glucose?

a)

Insulin

b)

Adrenaline

77.

Trong điều kiện kỵ khí (thiếu oxy), pyruvate sẽ được chuyển hóa thành chất gì trong cơ bắp?

a)

Acid lactic (Lactate)

b)

Carbon dioxide

78.

Chu trình Krebs (chu trình acid citric) diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Chất nền của ty thể (Mitochondrial matrix)

b)

Lưới nội chất

c)

Nhân tế bào

79.

Cơn đói cồn cào thường xuất hiện khi nồng độ glucose trong máu giảm. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc huy động năng lượng dự trữ để chống lại tình trạng này?

a)

Leptin

b)

Glucagon

80.

Để hạn chế cơn đói cồn cào giữa các bữa ăn, loại thực phẩm nào sau đây có hiệu quả kéo dài cảm giác no nhất?

a)

Thực phẩm giàu chất xơ, protein và chất béo lành mạnh.

b)

hực phẩm chỉ chứa carbohydrate tinh chế (bánh mì trắng).

81.

Tầng nấc đầu tiên mà cơ thể lấy ATP từ glucose là gì, và nó có yêu cầu oxy không?

a)

Đường phân, không yêu cầu oxy.

b)

Chuỗi chuyền electron, yêu cầu oxy.

82.

Tại sao não lại phụ thuộc gần như hoàn toàn vào glucose để lấy năng lượng?

a)

Vì acid béo không thể đi qua hàng rào máu-não.

b)

Vì glucose cung cấp nhiều năng lượng trên mỗi gram hơn acid béo.

83.

Trong bệnh đái tháo đường type 1, do thiếu hụt insulin, tế bào không thể sử dụng glucose hiệu quả. Cơ thể sẽ bù đắp bằng cách tăng cường chuyển hóa chất nào, dẫn đến sản sinh ra thể ceton (ketone bodies)?

a)

Acid béo

b)

Acid nucleic

84.

Một vận động viên chạy nước rút 100m sử dụng năng lượng chủ yếu từ hệ thống nào?

a)

Hệ thống phosphagen (ATP và Creatine Phosphate có sẵn).

b)

Hệ thống hiếu khí (oxy hóa glucose và acid béo).

85.

Một người áp dụng chế độ ăn rất ít carbohydrate (ketogenic diet). Sau vài ngày, não của người này sẽ bắt đầu sử dụng nguồn năng lượng thay thế nào?

a)

Thể ceton (Ketone bodies).

b)

hỉ sử dụng acid béo.

86.

Đánh giá các tầng nấc huy động năng lượng từ glucose trong một tế bào cơ khi chuyển từ nghỉ ngơi sang hoạt động gắng sức tối đa (ví dụ: nâng tạ nặng)?

a)

Cơ thể sẽ ngay lập tức sử dụng chuỗi chuyền electron vì nó hiệu quả nhất.

b)

Thứ tự sẽ là: ATP có sẵn -> Creatine Phosphate -> Đường phân kỵ khí từ glycogen tại cơ.

87.

Hormone nào có tác dụng tăng tái hấp thu nước ở ống lượn xa và ống góp của thận?

a)

Hormone chống bài niệu (ADH)

b)

Hormone cận giáp (PTH)

88.

Tình trạng mất nước trong đó lượng nước mất nhiều hơn lượng Natri mất được gọi là gì?

a)

Mất nước ưu trương

b)

Mất nước nhược trương

89.

Hormone Aldosterone do vỏ thượng thận tiết ra có tác dụng chính là gì?

a)

Tăng tái hấp thu Na+ và thải K+

b)

Giảm tái hấp thu cả Na+ và K+

90.

Tiêu chảy cấp, nôn nhiều là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến loại rối loạn nào?

a)

Mất nước và điện giải

b)

Hạ Natri máu do pha loãng

91.

Dấu hiệu lâm sàng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân mất nước nặng?

a)

Mắt trũng, da khô, khát nước.

b)

Tĩnh mạch cổ nổi rõ.

92.

Ion nào là cation chính của dịch nội bào?

a)

Kali (K+)

b)

Calci (Ca2+)

c)

Natri (Na+)

93.

Trong tình trạng nhiễm nóng, tại sao việc đổ mồ hôi lại trở nên kém hiệu quả ở môi trường có độ ẩm cao?

a)

Vì mồ hôi không thể bay hơi để lấy đi nhiệt lượng của cơ thể

b)

Vì mồ hôi trong môi trường ẩm có chứa nhiều muối hơn.

94.

Hệ thống Renin-Angiotensin-Aldosterone (RAAS) được hoạt hóa để đáp ứng với tình trạng nào?

a)

Giảm tưới máu thận và giảm nồng độ Na+ máu.

b)

Nồng độ K+ máu thấp

95.

Mất nước ưu trương (tăng Na+ máu) sẽ kích thích cơ chế bù trừ nào mạnh mẽ nhất?

a)

Kích thích cảm giác khát và tăng tiết ADH.

b)

Ức chế cảm giác khát và giảm tiết ADH.

c)

Tăng tiết Aldosterone để thải Kali.

96.

Tại sao bệnh nhân suy thận mạn thường có biểu hiện giữ nước, phù và tăng huyết áp?

a)

Vì thận giảm khả năng bài tiết Natri và nước.

b)

Vì bệnh nhân thường uống quá nhiều nước.

97.

Sự khác biệt chính giữa mất nước do tiêu chảy và mất nước do đổ mồ hôi nhiều là gì?

a)

Tiêu chảy thường gây mất nước đẳng trương hoặc nhược trương, còn đổ mồ hôi gây mất nước ưu trương.

b)

Tiêu chảy luôn gây mất nước ưu trương, còn đổ mồ hôi luôn gây mất nước đẳng trương.

98.

Bệnh nhân bị đái tháo nhạt (do thiếu ADH) sẽ có đặc điểm nước tiểu như thế nào?

a)

Lượng nước tiểu rất nhiều, loãng (tỷ trọng thấp).

b)

Để cung cấp năng lượng cho bệnh nhân.

99.

Một bệnh nhân bị suy tim sung huyết có biểu hiện phù ở hai chân. Cơ chế chính gây phù trong trường hợp này là gì?

a)

Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch.

b)

Giảm áp suất keo huyết tương.

c)

Tắc nghẽn hệ thống bạch huyết.

100.

Một bệnh nhân cao tuổi dùng thuốc lợi tiểu để điều trị tăng huyết áp bị ngã và lú lẫn. Xét nghiệm cho thấy Na+ máu 120 mEq/L (bình thường 135-145). Tình trạng này cần được điều chỉnh như thế nào là an toàn nhất?

a)

Truyền nhanh dung dịch NaCl 3% (ưu trương) để đưa Na+ về bình thường ngay lập tức.

b)

Điều chỉnh Na+ máu một cách từ từ bằng dung dịch NaCl 0.9% hoặc hạn chế dịch, tránh điều chỉnh quá nhanh.

101.

Hệ đệm nào là quan trọng nhất trong dịch ngoại bào?

a)

Hệ đệm phosphat

b)

Hệ đệm bicarbonat/acid carbonic (HCO3-/H2CO3)

c)

Hệ đệm hemoglobin

102.

Tình trạng pH máu giảm xuống dưới 7.35 được gọi là gì?

a)

Nhiễm toan (Acidosis)

b)

Nhiễm kiềm (Alkalosis)

c)

Tăng oxy máu

103.

Cơ quan nào có vai trò điều hòa nồng độ CO2 trong máu?

a)

Phổi

b)

Tụy

c)

Lách

104.

Nhiễm toan hô hấp xảy ra khi có sự kiện nào?

a)

Tăng thải trừ CO2 qua phổi.

b)

Ứ đọng CO2 trong máu do giảm thông khí.

105.

Nhiễm kiềm chuyển hóa có đặc điểm là gì?

a)

Giảm pCO2 và giảm HCO3-

b)

Tăng HCO3- hoặc mất H+

106.

Cơ quan nào có khả năng bù trừ cho các rối loạn acid-base mạn tính một cách hiệu quả nhất?

a)

Thận

b)

Gan

107.

Tăng thông khí (thở nhanh, sâu) thường dẫn đến loại rối loạn nào?

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm kiềm hô hấp

108.

Trong một cơn hen suyễn nặng, co thắt phế quản gây cản trở thông khí. Bệnh nhân có nguy cơ bị rối loạn acid-base nào?

a)

Nhiễm toan hô hấp

b)

Nhiễm kiềm hô hấp

109.

Một người leo lên vùng núi rất cao (bệnh lên cao) và bắt đầu thở nhanh hơn do thiếu oxy. Tình trạng thở nhanh này sẽ gây ra rối loạn gì?

a)

hiễm toan hô hấp cấp

b)

Nhiễm kiềm hô hấp cấp

110.

"Khoảng trống anion" (Anion Gap) được sử dụng để giúp xác định nguyên nhân của loại rối loạn nào?

a)

Nhiễm kiềm hô hấp

b)

Nhiễm toan chuyển hóa

c)

Nhiễm kiềm chuyển hóa

111.

Cơ chế bù trừ của thận đối với tình trạng nhiễm toan hô hấp mạn tính là gì?

a)

Giảm bài tiết H+ và giảm tái hấp thu HCO3-.

b)

Tăng bài tiết H+ và tăng tái hấp thu/tái tạo HCO3-.

112.

Nôn ói nhiều và kéo dài (mất dịch vị có chứa HCl) sẽ dẫn đến rối loạn nào sau đây?

a)

Nhiễm toan chuyển hóa do mất base.

b)

Nhiễm kiềm chuyển hóa do mất acid.

113.

Một bệnh nhân bị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) nặng có kết quả khí máu: pH 7.36, pCO2 60 mmHg (cao), HCO3- 38 mEq/L (cao). Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?

a)

Nhiễm toan hô hấp mạn, bù trừ hoàn toàn.

b)

Nhiễm toan hô hấp cấp.

114.

Sau khi bị hoảng loạn, một người thở rất nhanh và sâu (tăng thông khí) và cảm thấy chóng mặt, tê bì quanh miệng và đầu ngón tay. Các triệu chứng này có khả năng là do rối loạn nào gây ra?

a)

Hạ oxy máu cấp.

b)

Nhiễm kiềm hô hấp và hạ Calci máu ion hóa.

c)

Nhiễm toan lactic.

115.

Một bệnh nhân ngộ độc Aspirin (acid acetylsalicylic) liều cao. Rối loạn acid-base hỗn hợp nào thường gặp nhất ở người lớn trong trường hợp này?

a)

Nhiễm toan hô hấp và nhiễm kiềm chuyển hóa.

b)

Nhiễm kiềm hô hấp và nhiễm toan chuyển hóa.

116.

Một bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối bị bỏ một cữ chạy thận nhân tạo. Anh ta nhập viện trong tình trạng lơ mơ, thở nhanh sâu. Khí máu động mạch nào sau đây phù hợp nhất với bệnh cảnh này?

a)

pH: 7.50, pCO2: 50, HCO3-: 40

b)

pH: 7.20, pCO2: 25, HCO3-: 10

117.

Tế bào nào được coi là "nhân vật chính" trong giai đoạn đầu của viêm cấp tính, đặc biệt là do vi khuẩn?

a)

Tế bào lympho T

b)

Bạch cầu trung tính (Neutrophil)

c)

Bạch cầu trung tính (Neutrophil)

118.

Bốn dấu hiệu kinh điển của viêm (sưng, nóng, đỏ, đau) được mô tả lần đầu bởi ai?

a)

Celsus

b)

Hippocrates

119.

Chất trung gian hóa học nào được giải phóng từ tế bào mast và gây giãn mạch, tăng tính thấm thành mạch ngay lập tức trong giai đoạn đầu của viêm?

a)

Histamine

b)

Interleukin-1

120.

Quá trình các bạch cầu di chuyển từ lòng mạch xuyên qua lớp tế bào nội mô để vào mô kẽ được gọi là gì?

a)

Hóa ứng động

b)

Xuyên mạch (Diapedesis)

121.

Sự hình thành ổ mủ (áp xe) là đặc trưng của loại viêm nào?

a)

Viêm thanh dịch

b)

êm mủ (Suppurative inflammation)

122.

Các phân tử cytokine chính có vai trò tiền viêm (pro-inflammatory) là gì?

a)

IL-1, IL-6 và TNF-α

b)

IL-10 và TGF-β

123.

Chức năng chính của dịch rỉ viêm là gì?

a)

Chỉ để gây sưng và chèn ép các đầu mút thần kinh.

b)

Mang kháng thể, yếu tố đông máu đến ổ viêm và làm loãng độc tố.

124.

Quá trình lành sẹo bằng cách thay thế mô bị phá hủy bằng mô liên kết (mô xơ) được gọi là gì?

a)

Tái tạo (Regeneration)

b)

Sửa chữa (Repair) hay Xơ hóa (Fibrosis)

c)

Tăng sản (Hyperplasia)

125.

Hai tình huống lớn có thể khởi phát phản ứng viêm là gì?

a)

Chỉ khi có mặt của vi khuẩn và virus.

b)

Nhiễm trùng và hoại tử mô (tổn thương vô khuẩn).

126.

Vai trò của các cytokine kháng viêm như IL-10 và TGF-β là gì?

a)

Ức chế và kìm hãm phản ứng viêm, ngăn không cho nó trở nên quá mức và gây hại.

b)

Làm tăng cường phản ứng viêm để tiêu diệt mầm bệnh hiệu quả hơn.

127.

Trong nhồi máu cơ tim, mô tim bị hoại tử do thiếu oxy. Phản ứng viêm xảy ra sau đó có vai trò gì?

a)

Gây co thắt các động mạch vành làm tình trạng thiếu máu nặng hơn.

b)

Huy động bạch cầu đến để dọn dẹp các tế bào cơ tim đã chết.

128.

Một vết thương nhỏ ở da bị nhiễm tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus). Cơ thể sẽ có xu hướng hình thành phản ứng viêm nào để khu trú ổ nhiễm trùng?

a)

Viêm thanh dịch lan tỏa

b)

Hình thành một ổ áp xe (ổ mủ)

129.

Bệnh lao là một ví dụ kinh điển của loại phản ứng viêm nào, trong đó các đại thực bào tập hợp lại thành một cấu trúc đặc trưng để cố gắng kiểm soát vi khuẩn?

a)

Viêm mủ cấp tính

b)

Viêm hạt (Granulomatous inflammation)

c)

Viêm thanh dịch

130.

Một bệnh nhân bị cúm nặng, sau đó đột ngột suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) và suy đa tạng. Các bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân bị "cơn bão cytokine". Điều này có nghĩa là gì trong cơ chế bệnh sinh?

a)

Phản ứng viêm của chính cơ thể bệnh nhân, thay vì bảo vệ, lại trở nên quá mức và gây tổn thương cho chính các mô lành (đặc biệt là phổi).

b)

Virus cúm đã đột biến thành một dạng có khả năng trực tiếp gây suy đa tạng.

131.

Môn học làm tiền đề cho sự ra đời của dược lý học là:

a)

A. Hóa học

b)

Sinh học

c)

Sinh lý bệnh

132.

Đặc tính nào thê hiện ở quá trình hấp thu phân bố chuyển hóa và thải trừ của thuốc:

a)

Dược động học

b)

Dược lực học

c)

Hiệu quả điều trị

133.

Dược động học mô tả tính chất của thuốc là:

a)

Mối liên hệ giữa liều dùng với nồng độ thuốc

b)

Tác dụng của thuôc trên các cơ quan đích

134.

Dược lực học mô tả tính chất gì của thuốc:

a)

Mối liên hệ giữa liều dùng với nồng độ thuốc

b)

Tác dụng của thuốc trên các cơ quan đích

135.

Dược dộng học và dược lực học có liên hệ với nhau thông qua yếu tổ nào

a)

Nồng độ thuốc

b)

Liều điều trị

136.

Yêu cầu bắt buộc với các thuốc trước khi được phê duyệt để sử dụng trên người là:

a)

Chứng minh về tác dụng và độ an toàn của thuốc

b)

Nghiên cứu để sử dụng trên người

137.

Để đánh giá được việc sử dụng thuốc có đạt hiệu quả hay không cần dựa vào yếu tố nào:

a)

Mối liên hệ giữa liều dùng và nồng độ thuốc trong máu

b)

Đặc tính dược lực học của thuốc

138.

Đường đưa thuốc dễ gây tai biến sốc phản vệ nhất là

a)

Tiêm băp

b)

Tiêm tĩnh mạch

139.

Thuốc hấp thu qua đường hô hấp có đặc điểm là:

a)

Các thuốc dễ bay hơi

b)

Các thuộc tan nhiều trong dầu

140.

Các thuốc khó hấp thu được qua đường tiêu hóa, khi uông sẽ thải trừ chủ yêu qua đường nào:

a)

Hô hấp

b)

Tiêu hóa

141.

Đường dùng thuốc có thể đánh giá sinh khả dụng tuyệt đối của các thuốc :

a)

Tiêm tĩnh mạch

b)

Uống

142.

Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc được biểu thị với giá trị là:

a)

F <1

b)

F = 1

143.

Phản ứng giúp thuốc thải trừ dễ dàng qua nước tiểu là:

a)

Liên hợp với glutathion

b)

Liên hợp với glucuronic

144.

Yếu tố ít ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóá thuốc là:

a)

Lứa tuổi

b)

. Giới tính

145.

Đơn vị hệ số thanh thải (CI) của thuốc được biểu thị là:

a)

ML/phút

b)

Mg.h.L-1

146.

Sau khoảng thời gian bằng bao nhiêu thì nồng độ thuốc trong máu đạt trạng thái ổn định (C):

a)

5xt2

b)

7xt2

147.

Ưu điểm của thuốc dùng đường uống là:

a)

ách sử dụng đơn giàn và thuận tiện

b)

Thuốc được hấp thu nhanh trong các trường hợp cấp cứu

148.

Thông số dược động học được dùng để so sánh 2 loại thuốc của cùng hoạt chất, hàm lượng, liều dùng nhưng có 2 dạng bào chế khác nhau là:

a)

Diện tích dưới đường cong (AUC)

b)

Sinh khả dụng tương đối

149.

Thuốc có tỷ lệ liên kêt với protein trong huyêt tương cao có đặc điểm là :

a)

Tồn tại lâu trong cơ thể và có tác dụng kéo dài

b)

Không ảnh hưởng đền thời gian tác dụng của thuốc

150.

Dùng thuốc gây mê thiopental cho người béo phì có sự khác biệt với người bình thường cùng cân nặng là :

a)

Người béo phì cần lượng thuốc mê ít hơn

b)

Người béo phì cần lượng thuốc mê ban đầu nhiều hơn

151.

Đặc điểm của liên kêt thuốc với protein huyết tương là

a)

Albumin la protein chính có liên quan đến sự gắn thuốc

b)

Dạng thuôc găn với protein huyêt tương sẽ gây tác dụng

152.

Mục đích của quá trình chuyển hóá thuốc là:

a)

Thuốc ít tan trong lipid hơn ban đầu

b)

thuốc mất tác dụng dược lý

153.

Loại phản ứng chuyển hóá thuốc giai đoạn II là:

a)

Thủy phân ester

b)

Liên hợp với acid glucoronic

154.

Quá trình chuyển hoa thuốc có đặc điểm

a)

Tất cả các thuốc đều phải trải qua giai đoạn I và II của quá trình chuyển hoa

b)

Các enzym chuyên hóá thuốc chỉ có ở gan và giảm đi ở người suy gan

155.

Thuốc có hệ số thanh thải (CI) lớn có nghĩa là:

a)

Thuốc được hấp thu tốt

b)

Thuốc bị thải trừ nhanh ra khỏi cơ thể

156.

Đồ tính được khoảng cách giữa các lần đưa thuốc, người ta dựa vào:

a)

Diện tích dưới đường cong (AUC)

b)

Thời gian bán thải (t1/2)

157.

Trị số Cl của 1 thuốc A là 45mL.ph-, điều này có nghĩa là:

a)

cứ sau 45 phút thì thận bài xuât hêt thuốc A ra ngoài cơ thể

b)

Cứ sau 1 phút có 45 mL huyêt tương được thận lọc sạch thuốc A

158.

Đặc điểm của vận chuyển thuốc qua màng theo hình thức khuếch tán thụ động và khuếch tán thuận lợi là

a)

Khuếch tán theo sự chênh lệch nồng độ

b)

Đòi hỏi sự tham gia của chất vận chuyển

159.

Những thuốc có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày nên uống vào thời điểm nào:

a)

Trước bữa ăn 30 phút

b)

Ngay sau bữa ăn

c)

Sau bữa ăn 2 giờ

160.

Thuốc A dùng đường uống, FA = 50% có nghĩa là:

a)

Có 50% lượng thuốc A được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính

b)

Có 50% lượng thuốc A được hấp thu vào máu ở dạng còn hoạt tính

c)

Có 50% lượng thuốc A được thảu trừ ra ngoài ở dạng còn hoạt tính

161.

Thuốc sau khi hấp thu vào máu có đặc điểm là :

a)

Chỉ có các dạng thuốc gắn với protein huyết tương mới vào được mô

b)

Quá trình phân bố thuốc phụ thuộc vào liên kết thuốc - protein huyết tương

162.

A là thuốc cảm ứng enzym gan, B là thuốc chuyển hóa mạnh qua gan. Khi cho bệnh nhân dùng đống thời 2 thuốc, điều gì sẽ xảy ra:

a)

Mất tác dụng của A

b)

Mất tác dụng của B

c)

Tăng tác dụng của B

163.

C là thuốc ức chế enzym gan, D là thuốc chuyển hóa mạnh qua gan. Khi cho bệnh nhân dùng đồng thời 2 thuốc, điều gi sẽ xảy ra:

a)

Mất tác dụng của C

b)

Tăng tác dụng của D

164.

Cách hiểu đúng về quá trình thải trừ thuốc là:

a)

Những thuốc dùng đường uống không hấp thu qua tiêu hóá đều thải trừ qua phân

b)

Sau khi bị chuyển hóa ở gan các thuốc sẽ bài tiết qua mật và thải trừ qua phân

165.

Bản chất của quá trình hấp thu thuốc là:

a)

Việc vận chuyển thuốc tới các tế bào, mô, từ đó cho tác dụng điều trị

b)

Vận chuyển phân tử thuốc từ nơi đưa thuốc qua màng tế bào vào máu

166.

Quá trình chuyển hóa thuốc có tính chất là

a)

Chủ yếu xảy ra ở gan vì ở đó chứa hầu hết các enzym chuyển hóa thuốc

b)

Diễn ra sau khi thuốc được phân bố tới các mô, làm thuốc bị mất hoạt tính

167.

Đặc điểm của quá trình thải trừ thuốc qua thận là:

a)

Diễn ra theo cơ chế lọc qua cầu thận, tái hấp thu ở ống thận và bài tiết qua ống thận

b)

Tốc độ lọc thuốc ở cầu thận có thể giảm khi thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương

168.

Các protein phân tử lượng lớn có chứa một vùng nhận biết một cách đặc hiệu chỉ một chât gắn được gọi là:

a)

Chất chủ vận

b)

Thụ thể

c)

Chất trung gian hóa học

169.

Có mấy loại thụ thể chính gắn với phân tử thuốc trong cơ thể:

a)

3

b)

4

170.

Hai chất chủ vận khác nhau tương tác trên hai loại thụ thể khác nhau gây nên tác dụng đối lập nhau được gọi là:

a)

Đối kháng không cạnh tranh

b)

Đối kháng chức năng

171.

Chất đối kháng làm giảm tác dụng của chất chủ vận khi nó tương tác ngoài vị trí gắn của chất chủ vận với thụ thể gọi là:

a)

Đối kháng cạnh tranh

b)

Đối kháng không cạnh tranh

172.

Cách tác dụng của penicilin G trên tế bào vi khuẩn Gr (+) thuộc phân loại nào dưới đây:

a)

Tác dụng gián tiếp

b)

Tác dụng đặc hiệu

173.

Cách tác dụng của gentamicin trên tế bào vi khuẩn Gr (-) thuộc phân loại nào dưới đây

a)

Tác dụng gián tiếp

b)

Tác dụng đặc hiệu

174.

Cách tác dụng của codein ức chế trung tâm ho thuộc phân loại nào dưới đây:

a)

Tác dụng hồi phục

b)

Tác dụng chọn lọc

175.

Tác dụng của thuốc ở liều điều trị biểu hiện rõ rệt nhất trên một cơ quan nào đó của có thể thuộc phân loại tác dụng nào:

a)

Tác dụng phụ

b)

Tác dụng chọn lọc

176.

Khả năng gây điếc vĩnh viễn khi sử dụng gentamicin thuộc phân loại tác dụng nào:

a)

Tác dụng đặc hiệu

b)

Tác dụng không hồi phục

177.

Liều thuốc thông thường dùng cho trẻ em được tính theo:

a)

Mg/kg

b)

Tác dụng không hồi phục

178.

Tiêm thuốc dưới da thường đau hơn tiêm bắp vì:

a)

Lượng thuốc tiêm dưới da ít hợn tiêm bắp

b)

Dây thần kinh cảm giác ở dưới da nhiều

179.

Đường dùng thuốc hay sử dụng trong trường hợp cấp cứu cơn hen phế quản cấp lính là:

a)

Hít, xông qua mũi

b)

Uống

180.

Acetylcholin làm chậm nhịp tim, co đồng từ còn adrenalin làm tăng nhịp tim, giãn đồng từ, hai tác dụng này được gọi là:

a)

Đối kháng cạnh tranh

b)

Đối kháng chức năng

181.

Phenorbarbital gây cảm ứng enzym, khi sử dụng đồng thời với thuốc tranh thai là thuốc chuyển hóa qua gan, có thể gây hệ quả :

a)

Làm giảm tác dụng thuốc tránh thai

b)

Làm tăng tác dụng phenorbarbital

182.

Thiazid làm kiềm hóa nước tiểu nên làm tăng đào thải các chất có bản chất acid như barbiturat, aspirin, tương tác này xảy ra do:

a)

Tương tác xảy ra trong quá trình chuyển hóa thuốc

b)

Tương tác xảy ra trong quá trình thải trừ

183.

Cần lưu ý điều gì khi sừ dụng thuốc cho người bệnh bị suy giảm chức năng gan:

a)

Giảm 1/2 liều thuốc so với người binh thường

b)

Tăng 1/2 liều thuốc so với người binh thường

184.

Liều dùng khi cần để thuốc nhanh chóng đạt nồng độ cao ở vị trí tác dụng là:

a)

Liều tấn công

b)

Liều duy trì

185.

Vitamin c làm acid hóa môi trường dạ dày nên phá hủy thuốc cephalexin, tượng tác này xảy ra trong quá trình:

a)

Chuyển hóa

b)

Hấp thu

186.

Điều kiện để một thuốc phát huy tác dụng trong cơ thể là:

a)

Đến được vị trí đang có bệnh (tê bào, mô)

b)

Làm thay đổi chức năng, hoạt động của tê bào

187.

Điều kiện để thuốc phân bố tới tế bào và mô là:

a)

Thuốc ở dạng phân tử tự do mới qua được thành mạch

b)

Thuốc được vận chuyên qua màng tế bào theo hình thức khuếch tán

188.

Điều kiện đê một thuôc cho tác dụng điều trị bệnh trong cơ thể là:

a)

Phân tử thuốc gắn với một thụ thê (receptor) tại tê bào

b)

Đạt được một nồng dộ nhất định tại vị trí tác dụng của thuốc

189.

Tương tác thuốc có thể được hiểu là:

a)

Sự thay đổi tác dụng của thuốc xuất hiện khi dùng đồng thời hai hay nhiều thuốc

b)

Một thuốc có thể gây độc hoặc làm mất hiệu lực của một thuốc khác khi dùng phối hợp

190.

Phân loại theo tần suất thì ADR thuộc loại thường gặp khi xảy ra với tần suất :

a)

ADR> 10

b)

ADR > 100

c)

ADR > 10.000

191.

Phân loại theo tần suất thì ADR thuộc loại ít gặp khi xảy ra vói tần suất là:

a)

1.000 < ADR <100

b)

10.000 < ADR <1.000

192.

Mức độ ADR nào phải ngừng thuốc và có biện pháp chống độc dặc hiệu

a)

Trung bình

b)

Nghiêm trọng

193.

Cảm giác buồn ngủ khi sử dụng thuốc promethazin chống dị ứng là ADR thuộc mức độ nào:

a)

Nhẹ

b)

Trung bình

194.

ADR typ A có đặc điểm sau:

a)

Không phụ thuộc liều

b)

Có thể tiên lượng được

195.

Đặc điểm của ADR typ A là:

a)

Tỉ lệ xảy ra cao nhưng tỉ lệ tử vong thấp

b)

Không liên quan dến tác dụng dược lý của thuốc

196.

Đặc điểm của ADR typ B là:

a)

Liên quan đến tác dụng dược lý của thuốc

b)

Không thể tiên lượng được

197.

Trẻ em và người cao tuổi là đối tượng có nguy cơ cao xảy ra ADR do thuốc vì:

a)

Chức năng thải trừ và chuyển hóa kém

b)

. Không có kiến thức sử dụng thuốc

198.

Thuốc là:

a)

Chất dùng điều trị, dự phòng, chẩn đoán bệnh

b)

Chất độc

199.

Dược lực học nghiên cứu về:

a)

Tác động của thuốc lên cơ thể

b)

Chuyển hóa thuốc

200.

Thuốc tan tốt qua màng sinh học khi:

a)

Tan hoàn toàn trong nước

b)

Vừa tan trong lipid, vừa tan trong nước

201.

Yếu tố làm tăng hấp thu thuốc:

a)

Diện tích hấp thu lớn

b)

Nồng độ thuốc thấp

202.

Thuốc được hấp thu tốt nhất ở dạ dày khi:

a)

Là acid yếu

b)

Không tan trong nước

203.

Đặc điểm của vận chuyển tích cực là:

a)

Cần ATP

b)

Chuyển thuốc theo nồng độ

204.

Vận chuyển thuận lợi khác với vận chuyển tích cực thực thụ ở chỗ:

a)

Không cần năng lượng

b)

Không cần chất vận chuyển

205.

Đơn vị pKa dùng để đo:

a)

Khả năng phân ly của thuốc

b)

Mức độ tan trong nước

206.

Da trẻ em hấp thu thuốc mạnh hơn vì:

a)

Lớp sừng mỏng

b)

Có nhiều mạch máu

207.

Vận chuyển qua màng bằng khuếch tán thụ động xảy ra khi:

a)

Không cần năng lượng

b)

Thuốc có nồng độ thấp hơn bên kia màng

208.

Vì sao thuốc là acid yếu hấp thu tốt ở dạ dày?

a)

Vì ít bị ion hóa trong môi trường acid

b)

Do dạ dày có nhiều mạch máu

209.

Dược lý thời khắc nghiên cứu:

a)

Tác dụng thuốc theo nhịp sinh học

b)

Tác dụng cấp tính của thuốc

210.

Thuốc tan trong lipid hấp thu dễ qua màng vì:

a)

Màng sinh học có cấu trúc lipoprotein

b)

Không cần enzyme

211.

Hậu quả của việc hấp thu thuốc không đúng thời điểm là:

a)

Gây sai lệch dược động học

b)

Thuốc không bị phân hủy

212.

Bệnh nhân đau thắt ngực cần thuốc có tác dụng nhanh, nên chọn cách dùng nào?

a)

Đặt dưới lưỡi

b)

Uống viên nang

c)

Tiêm bắp