WorksheetsUnit 1 Day 2
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
School lunch
a)
Bữa trưa ở trường
b)
Bữa sáng
c)
Bữa tối
2.
Homework
a)
Bài tập về nhà
b)
Bài tập
c)
Bài học
3.
Exercise
a)
Bài tập
b)
Bài tập về nhà
c)
Bài học
4.
Lesson
a)
Bài tập
b)
Bài tập về nhà
c)
Bài học
5.
Science
a)
Khoa học
b)
Âm nhạc
c)
Mĩ thuật
6.
Art
a)
Khoa học
b)
Âm nhạc
c)
Mĩ thuật
7.
Village
a)
Thành phố
b)
Ngôi làng
c)
Môn học
8.
Playground
a)
Sân chơi
b)
Đi bộ
c)
Bài học
9.
Walk
a)
Sân chơi
b)
Đi bộ
c)
Bài học
10.
Always
a)
Luôn luôn
b)
Thỉnh thoảng
c)
Thường xuyên
11.
Usually
a)
Luôn luôn
b)
Thỉnh thoảng
c)
Thường xuyên
12.
Sometimes
a)
Luôn luôn
b)
Thỉnh thoảng
c)
Thường xuyên
13.
Rarely
a)
Hiếm khi
b)
Không bao giờ
c)
Đi bộ
14.
Never
a)
Hiếm khi
b)
Không bao giờ
c)
Đi bộ
15.
Where ____ you live?
a)
Do
b)
Does
c)
Have
d)
Has
16.
Huy ___ a new pencil.
a)
Has
b)
Have
c)
Do
d)
Does
100 %
