wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MindX Web Dev

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Tiêu chuẩn nào quy định các quy tắc và hướng dẫn trong việc phát triển website?

a)

W3C

b)

URL

c)

HTTPS

d)

HTML5

2.

Khái niệm nào chỉ địa chỉ trang web trên internet?

a)

W3C

b)

HTML5

c)

HTTPS

d)

URL

3.

Giao thức nào được sử dụng để bảo vệ dữu liệu trên internet?

a)

W3C

b)

URL

c)

HTML5

d)

HTTPS

4.

HTML5 là phiên bản nào của ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản?

a)

50.0

b)

0.5

c)

3.0

d)

5.0

5.

Cú pháp của HTML5 được viết bằng ngôn ngữ nào?

a)

Python

b)

JavaScript

c)

CSS

d)

HTML

6.

IDE được giới thiệu và sử dụng trong buổi học?

a)

Visual Studio Code

b)

Sublime Text

c)

Notepad++

d)

Atom

7.

Để tạo và hiển thị một trang web đơn giản và cơ bản, chúng ta sử dụng ngôn nào?

a)

Python

b)

Javascript

c)

CSS

d)

HTML

8.

Thẻ nào dụng để tạo văn bản trong HTML?

a)

<div>

b)

<p>

c)

<span>

d)

<h1>

9.

Thư mục lập trình chứa các file và thư mục khác được gọi là gì?

a)

Folder

b)

File

c)

URL

d)

IDE

10.

Một trang web được xây dựng bằng HTML và CSS nhưng không chứa bất kỳ mã JavaScript nào được gọi là gì?

a)

Trang web tĩnh

b)

Trang web động

c)

Trang web tương tác

d)

Trang web đa phương tiện

11.

Thẻ nào sau đây tạo danh sách không có thứ tự?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<dl>

12.

Thẻ nào được sử dụng để tạo liên kết đến trang web khác?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<href>

d)

<url>

13.

Thuộc tính nào của thẻ <img> được sử dụng để cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh?

a)

title

b)

alt

c)

src

d)

href

14.

Khái niệm nào mô tả đúng về công dụng của thẻ <pre> trong HTML?

a)

Tạo liên kết đến một vị trí khác trên cùng trang web

b)

Hiển thị 1 hình ảnh trên trang web

c)

Định dạng văn bản có định dạng cố định (giữ nguyên định dạng của văn bản khi hiển thị trên trang web)

d)

Tạo danh sách không có thứ tự

15.

Tên gọi cho 1 trang web riêng lẻ trong 1 website

a)

Page

b)

Section

c)

Block

d)

Webpage

16.

Thuộc tính nào của thẻ <a> mở liên kết trong 1 tab mới?

a)

target = "_blank"

b)

target = "_self"

c)

target = "_parent"

d)

target = "_top"

17.

Thuộc tính nào của thẻ <a> chỉ định URL của trang mà liên kết sẽ dẫn đến?

a)

link

b)

url

c)

src

d)

href

18.

Thẻ nào trong HTML tạo 1 danh sách có thứ tự?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<dl>

19.

Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo cấu trúc phức tạp bằng cách đặt các thẻ HTML bên trong nhau?

a)

<block>

b)

<group>

c)

<div>

d)

<nested>

20.

Thẻ nào trong HTML tạo 1 trích dẫn được định dạng?

a)

<quote>

b)

<blockquote>

c)

<cite>

d)

<excerpt>

21.

CSS là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Cascading Style Sheets

b)

Creative Style Sheets

c)

Computer Style Sheets

d)

Colorful Style Sheets

22.

Thuộc tính CSS thay đổi màu sắc của văn bản?

a)

font-size

b)

color

c)

padding

d)

margin

23.

Cách nào sau đây không phải cách để liên kết tệp CSS vào trang web?

a)

Sử dụng thẻ <link>

b)

Sử dụng thuộc tính style

c)

Sử dụng thẻ <style>

d)

Sử dụng thuộc tính src

24.

DevTools trong trình duyệt web được dùng cho mục đích nào sau đây?

a)

Gỡ lỗi

b)

Thêm hiệu ứng chuyển động

c)

Kiểm tra thời gian tải trang

d)

Chỉnh sửa nội dung trang web

25.

Thuộc tính nào trong CSS xác định kích thước của font chữ?

a)

font-family

b)

font-size

c)

color

d)

text-align

26.

Các thành phần của Box Model trong CSS gồm:

a)

Content, Padding, Margin

b)

Padding, Border, Margin

c)

Content, Border, Margin

d)

Content, Padding, Border, Margin

27.

Thuộc tính CSS đơn giản hoá việc tính toán kích thước phần tử là?

a)

box-modeling

b)

box-content

c)

box-sizing

d)

box-layout

28.

Chức năng nào của DevTools kiểm tra những phần tử trong trang web?

a)

Elements

b)

Network

c)

Sources

d)

Performance

29.

Thuộc tính CSS nào tạo khoảng cách giữa nội dung và viền của phần tử?

a)

padding

b)

margin

c)

pudding

d)

content-spacing

30.

Cách tốt nhất để áp dụng CSS vào trang web là?

a)

Sử dụng thuộc tính style trong các thẻ HTML (inline)

b)

Sử dụng thẻ <style> ở trong thẻ <head> của tệp HTML (internal)

c)

Sử dụng thẻ <link> để liên kết tệp CSS bên ngoài (external)

d)

Sử dụng JavaScript để thêm CSS vào trang web

31.

Thứ tự ưu tiên của CSS từ cao đến thấp? (theo đáp án bài tập)

a)

External CSS, Inline CSS, Internal CSS

b)

Internal CSS, External CSS, Inline CSS

c)

Inline CSS, Internal CSS, External CSS

d)

Inline CSS, External CSS, Internal CSS

32.

Selector nào có mức độ ưu tiên cao nhất trong CSS?

a)

Class selector

b)

Tag selector

c)

ID selector

d)

Universal selector

33.

Thuộc tính CSS nào sẽ xác định vị trí tương đối của 1 phần tử?

a)

position: static

b)

position: relative

c)

position: absolute

d)

position: sticky

34.

Selector CSS nào được dùng để chọn phần tử HTML dựa trên ID của nó?

a)

class

b)

#id

c)

tagname

d)

*

35.

Selector CSS nào có thứ tự ưu tiên cao nhất khi áp dụng kiểu dáng?

a)

Selector tag

b)

Selector class

c)

Selector ID

d)

Selector attribute

36.

Absolute positioning trong CSS dựa vào điểm tham chiếu nào để xác định vị trí phần tử?

a)

Vị trí tương đối so với viewport

b)

Vị trí tương đối so với gốc nearest positioned ancestor

c)

Vị trí mặc định của phần tử

d)

Vị trí tương đối so với phần tử cha của nó

37.

Thuộc tính CSS nào di chuyển một phần tử với relative positioning?

a)

move-top, move-bottom, move-left, move-right

b)

top, bottom, left, right

c)

up, down, left, right

d)

relative-top, relative-bottom, relative-left, relative-right

38.

Thứ tự ưu tiên của các selector từ cao đến thấp là:

a)

ID, Class, Tag

b)

Tag, Class, ID

c)

ID, Tag, Class

d)

Class, ID, Tag

39.

Selector nào có mức ưu tiên thấp nhất trong CSS?

a)

Universal selector

b)

Tag selector

c)

Class selector

d)

ID selector

40.

CSS Positioning cho phép làm gì?

a)

Xác định vị trí các phần tử dựa trên thứ tự xuất hiện trong tài liệu HTML

b)

Tạo các hiệu ứng di chuyển cho các phần tử

c)

Đặt các phần tử chồng lên nhau một cách dễ dàng

d)

Xác định vị trị các phần tử dựa trên vị trị của phần tử cha